<?xml version="1.0"?>
<rss version="2.0">
   <channel>
      <title>한국어는 어떤 특징들이 있는가? by Bảo Tâm</title>
      <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv</link>
      <description></description>
      <language>en-us</language>
      <pubDate>2025-09-17 03:14:55 UTC</pubDate>
      <lastBuildDate>2025-09-17 03:52:19 UTC</lastBuildDate>
      <webMaster>hello@padlet.com</webMaster>
      <image>
         <url></url>
      </image>
      <item>
         <title>형태적 특징</title>
         <author>dambaotam2005</author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588964474</link>
         <description><![CDATA[<p>1. 한국어는 <strong>조사와 어미가 발달한 교착어</strong>이다.</p><p>2. 기본 어순은 <strong>주어 + 목적어 + 서술어 (SOV)</strong>이다.</p><p>3.<strong> 좌분지 언어</strong>로, 수식어가 항상 피수식어 앞에 온다.</p><p>4.<strong> 후핵 언어</strong>로, 서술어가 문장의 끝에 위치하고 모든 문법 요소(조사, 어미 등)는 반드시 어간 뒤에 온다.</p><p>5. 문장 성분의 <strong>자리 이동이 비교적 자유롭다.</strong></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:28:03 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588964474</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588972203</link>
         <description><![CDATA[<p>-  형태적: Ngôn ngữ chắp dính: các yếu tố ngữ pháp (thì, thể, tình thái, kính ngữ…) được gắn vào gốc từ bằng hậu tố, chứ không tách rời.</p><ul><li><p>Danh từ: không biến đổi hình thức, nhưng dùng <strong>trợ từ (조사)</strong>.</p><p>ví dụ: 책 (sách) → 책이 (chủ ngữ), 책을 (tân ngữ).</p></li><li><p>Động từ và Tính từ: chia bằng hậu tố (어미) để biểu hiện thì, thể, mức độ kính ngữ.</p><p>ví dụ: 먹다 → 먹었다 (quá khứ), 먹겠다 (tương lai, ý chí)</p><p><br/></p></li></ul><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:32:53 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588972203</guid>
      </item>
      <item>
         <title>그 밖의 특징</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588972529</link>
         <description><![CDATA[<p>1.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>음운적 특징</strong>:</p><p>- 받침(종성)이 있어 발음이 다양하다.</p><p>- 예: 밖 [박] → 한국어 학습자에게 어려움이 될 수 있다.</p><p>2.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>어휘적 특징</strong>:</p><p>- 한자어가 많아 베트남어와 유사한 점이 있다.</p><p>- 예: 학교(學校), 전화(電話).</p><p>3.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>존댓말 체계</strong>:</p><p>- 사회적 관계에 따라 어휘와 어미가 달라진다.</p><p>- 예: 먹다 → 드시다, 있다 → 계시다.</p><p>4.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>문화적 영향</strong>:</p><p>- 언어 사용에 뚜렷한 위계질서가 반영된다.</p><p>- 예: "고마워" (친근한 표현) ↔ "감사합니다" (격식 있는 표현).</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:33:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588972529</guid>
      </item>
      <item>
         <title>통사적 특징</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588973953</link>
         <description><![CDATA[<p>1. 문장 구조 (cấu trúc câu)</p><p>- 기본 어순: 주어 + 목적어 + 서술어 (SOV) </p><p>- 수식어는 피수식어 앞에 위치 </p><p>- 조사가 발달하여 어순이 바뀌어도 의미가 유지됨 </p><p>- Trật tự cơ bản: Chủ ngữ + Tân ngữ + Vị ngữ (SOV)</p><p>- Thành phần bổ nghĩa đứng trước thành phần được bổ nghĩa</p><p>- Do sự phát triển của tiểu từ nên dù thay đổi trật tự từ thì nghĩa vẫn giữ nguyên</p><p>2. 영어와의 차이 (Sự khác biệt với tiếng Anh)</p><p>- 영어: 어순이 의미를 결정 → 어순 변경 시 의미도 변함 </p><p>- 한국어: 조사(이/가, 을/를 등)가 문법적 기능을 표시 → 어순 자유로움 </p><p>- Tiếng Anh: trật tự từ quyết định nghĩa → thay đổi trật tự thì nghĩa cũng thay đổi</p><p>- Tiếng Hàn: tiểu từ (이/가, 을/를, …) biểu thị chức năng ngữ pháp → trật tự từ linh hoạt hơn</p><p>3. 문장 성분의 중복 (Sự trùng lặp thành phần câu)</p><p>- 하나의 문장 안에서 주어·목적어 등이 중복되어도 문법적으로 가능</p><p>- Trong một câu có thể lặp lại chủ ngữ hoặc tân ngữ mà vẫn đúng ngữ pháp </p><p>4. 높임법 발달 (Sự phát triển của kính ngữ)</p><p>- 주체 높임법, 객체 높임법, 상대 높임법으로 구분 </p><p>- 사회적 관계와 상황에 따라 다양하게 사용 </p><p>- Được chia thành kính ngữ chủ thể, kính ngữ đối tượng và kính ngữ người nghe</p><p>- Được sử dụng đa dạng tùy theo quan hệ xã hội và tình huống</p><p>5. 무주어문 (Câu vô chủ ngữ) </p><p>- 주어가 없어도 의미가 완전한 문장을 만들 수 있음 </p><p>- 영어와 달리 주어 생략이 가능</p><p>- Không có chủ ngữ nhưng vẫn tạo ra câu hoàn chỉnh về nghĩa</p><p>- Khác với tiếng Anh, trong tiếng Hàn có thể lược bỏ chủ ngữ</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:33:54 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588973953</guid>
      </item>
      <item>
         <title>1. 형태적 특징 (Đặc điểm hình thái)</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588976462</link>
         <description><![CDATA[<p>Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính (교착어): các đơn vị ý nghĩa nhỏ (hình vị) gắn kết với nhau theo chuỗi để tạo thành từ hoặc câu. - Các hậu tố (어미, 조사) được thêm vào gốc từ để biểu hiện ngữ pháp (thì, kính ngữ, chủ ngữ, tân ngữ, v.v.). </p><p>- Một từ có thể gồm nhiều hình vị nối tiếp nhau nhưng không thay đổi gốc từ. </p><p>Ví dụ: </p><p>- 가다 (đi) + ㅂ니다 (đuôi câu trang trọng, lịch sự) -&gt; 갑니다 (tôi đi - dạng trang trọng, lịch sự) </p><p>- 집 (nhà) + 에 (tiểu từ chỉ nơi chốn) -&gt; 집에 (ở nhà)</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:35:29 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588976462</guid>
      </item>
      <item>
         <title>2. 통사적 특징 (Đặc điểm cú pháp)</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588978064</link>
         <description><![CDATA[<p>Tiếng Hàn có cấu trúc câu đặc trưng: Trật tự từ cơ bản là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (SOV). </p><p>- Động từ hoặc tính từ luôn đứng cuối câu. </p><p>- Ý nghĩa quan hệ giữa từ/cụm từ trong câu được biểu hiện rõ nhờ trợ từ (조사). </p><p>Ví dụ: </p><p>- 저는 밥을 먹습니다. </p><p>-&gt; 저 (Chủ ngữ) + 는 (trợ từ chủ ngữ) / 밥 (Tân ngữ) + 을(trợ từ tân ngữ) / 먹습니다(động từ). </p><p>-&gt; Nghĩa: Tôi ăn cơm.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:36:17 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588978064</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588980261</link>
         <description><![CDATA[<p>1. 형태적 특징 (Đặc điểm hình thái)</p><ul><li><p><strong>Ngôn ngữ chắp dính (교착어)</strong>:가다 (đi) → 갑니다 (tôi đi), 갔습니다 (đã đi), 가고 싶습니다 (muốn đi).</p></li><li><p><strong>Danh từ không biến hình, thay đổi nhờ trợ từ</strong>:책 (sách) → 책이 있습니다 (có sách), 책을 읽습니다 (đọc sách).</p></li><li><p><strong>Âm tiết Hangeul theo mô hình</strong>:한 (ㅎ + ㅏ + ㄴ), 글 (ㄱ + ㅡ + ㄹ) → 한글.</p></li></ul><p>2. <strong>통사적 특징 (Đặc điểm ngữ pháp / cú pháp)</strong></p><ul><li><p><strong>Trật tự SOV</strong>: 저는 밥을 먹습니다. (Tôi ăn cơm.)</p><ul><li><p>Chủ ngữ: 저</p></li><li><p>Tân ngữ: 밥을</p></li><li><p>Vị ngữ: 먹습니다</p></li></ul></li><li><p><strong>Tiểu từ (조사)</strong>:<br>학교에 갑니다. (Tôi đi đến trường.)<br>친구와 이야기합니다. (Tôi nói chuyện với bạn.)</p></li><li><p><strong>Động từ cuối câu</strong>:<br>저는 한국어를 공부합니다. (Tôi học tiếng Hàn.)</p></li><li><p><strong>Kính ngữ (높임말)</strong>:<br>먹다 → 드시다 (ăn – dạng kính ngữ).<br>선생님께서 오십니다. (Thầy giáo đến ạ.)</p></li></ul><p>3. <strong>그 밖의 특징 (Các đặc điểm khác)</strong></p><ul><li><p><strong>Hệ thống chữ viết Hangeul</strong>:<br>예: 한글은 배우기 쉽습니다. (Hangeul dễ học.)</p></li><li><p><strong>Từ vay mượn Hán – Hàn</strong>:<br>학교 (學校, trường học), 사회 (社會, xã hội).</p></li><li><p><strong>Từ vay mượn tiếng Anh</strong>:<br>컴퓨터 (computer), 인터넷 (internet).</p></li><li><p><strong>Từ tượng thanh, tượng hình</strong>:<br>의성어: 멍멍 (gâu gâu), 쨍그랑 (choang).<br>의태어: 살금살금 (lén lút), 반짝반짝 (lấp lánh).</p></li><li><p><strong>Phân biệt thân – sơ</strong>:<br>친구끼리: 밥 먹었어? (Ăn cơm chưa?)<br>Với thầy/cấp trên: 식사하셨습니까? (Ngài đã dùng bữa chưa ạ?)</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:37:40 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588980261</guid>
      </item>
      <item>
         <title>통사적 특징” (Đặc điểm cú pháp)</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588980826</link>
         <description><![CDATA[<p>- Trong tiếng Việt/Anh, trật tự câu cơ bản là SVO (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ)</p><p>+ Tôi (S) ăn (V) cơm (O) </p><p>+ I (S) eat (V) rice (O).</p><p>- Trong tiếng Hàn: trật tự là SOV (Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ)</p><p>저는 밥을 먹습니다.</p><p>(Tôi cơm ăn.)</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:38:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588980826</guid>
      </item>
      <item>
         <title>그 밖의 특징</title>
         <author>dambaotam2005</author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588981264</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>화용적 특징</strong></p><ol><li><p><strong>생략</strong></p><p>- 국어에서는 문맥이나 발화 상황을 통해 알 수 있는 정보는 잘 생략된다.</p><p>- 특히 구어체에서 이러한 현상이 두드러진다.</p><ul><li><p>- 단어 하나만으로도 문장이 성립할 수 있다.</p><ul><li><p>예: “토끼를 누가 물어갔니?” → “범.”</p></li><li><p>예: 철수가 사과를 보여주며 “가질래?”라고 말하면, 맥락상 이해 가능하다.</p></li></ul></li></ul></li><li><p><strong>보조사</strong></p><p>- 은/는, 도, 만, 까지 등과 같은 보조사가 발달하여 의미를 한정하거나 강조한다.</p></li><li><p><strong>높임법</strong></p><p>- 상대방의 지위, 나이, 관계에 따라 다양한 높임 표현이 사용된다.</p><p>- 어휘적, 문법적 장치 모두 존재한다.</p></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:38:20 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588981264</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982158</link>
         <description><![CDATA[<p>-통사적 특징: </p><ul><li><p>기본 어순: SOV (주어 – 목적어 – 동사)</p><p>예: 나는 밥을 먹는다.</p></li><li><p>조사의 중요성: 가/이: <strong>주어</strong> 표시; 을/를: <strong>목적어</strong> 표시; 에/에서: <strong>시간·장소</strong> 표시</p></li><li><p>어순의 융통성: 조사가 붙어 있으면 성분의 위치가 바뀌어도 기본 의미는 달라지지 않는다</p><p>예: 나는 밥을 먹는다 / 밥을 나는 먹는다 → 둘 다 “나는 밥을 먹는다”의 의미이다.</p></li></ul><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:38:55 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982158</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author>phamhoangyen23092005</author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982495</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>통사적 특징 (đặc điểm mang tính cú pháp hoặc liên quan đến cú pháp của câu)</strong></p><ol><li><p>Khái niệm&nbsp;</p></li></ol><ul><li><p>통사적 특정이란 문장에서 단어들이 어떻게 배열되고, 어떤 관계를 맺는지과 관련된 한국어의 특성을 말한다.&nbsp;</p></li></ul><ul><li><p>Là một trong những đặc điểm của tiếng Hàn liên quan đến việc sắp xếp trật tự cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.&nbsp;</p></li></ul><ol start="2"><li><p>Đặc điểm&nbsp;</p></li></ol><ul><li><p>Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính (교착어) : từ vựng được kết nối với các hậu tố ngữ pháp (được gọi là "조사" và "어미") để tạo ra chức năng ngữ pháp→ vị trí trong câu có thể thay đổi nhưng ngữ pháp vẫn rõ ràng nhờ trợ từ&nbsp;</p></li></ul><p><strong>나는 밥을 먹었다.</strong></p><p><strong>밥을 나는 먹었다.<br></strong>→ Câu đảo trật tự nhưng vẫn đúng nhờ trợ từ <strong>는, 을</strong>.</p><ul><li><p>Thứ tự câu cơ bản: Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ (SOV): Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh (SVO), tiếng Hàn thường kết thúc bằng động từ.</p></li></ul><p><strong>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;지수는 사과를 먹었다.</strong></p><ul><li><p>Trợ từ (조사) đóng vai trò cú pháp quan trọng: Trợ từ như: <strong>이/가 (chủ ngữ), 을/를 (tân ngữ), 에, 에서, 와/과...</strong>Giúp xác định chức năng của từ trong câu mà không cần giữ đúng trật tự.</p></li></ul><ul><li><p>Ngữ pháp ưu tiên hơn nghĩa từ: Trong tiếng Hàn, ý nghĩa của câu được quyết định bởi hình thái ngữ pháp (trợ từ, đuôi từ) hơn là ý nghĩa từ riêng lẻ.</p></li><li><p>Cách biểu đạt thông qua đuôi từ (어미) rất đa dạng: Các yếu tố như: tôn kính, mệnh lệnh, nguyên nhân, điều kiện… đều được thể hiện qua đuôi động từ, là một đặc điểm cú pháp quan trọng.</p></li></ul><p><strong>갑니다 → đi (tôn kính)</strong></p><p><strong>가면 → nếu đi (điều kiện)</strong></p><p><strong>갔으니까 → vì đã đi (nguyên nhân)</strong></p><p><br></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:39:08 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982495</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nhóm 7: Yến, Vân</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982509</link>
         <description><![CDATA[<p>Một số đặc điểm của tiếng Hàn: </p><p>Thứ nhất, về hình thái, tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính. Từ gốc sẽ kết hợp với các hậu tố và đuôi từ để biểu hiện ý nghĩa ngữ pháp. Ngoài ra, tiếng Hàn có hệ thống trợ từ và kính ngữ rất phát triển.</p><p> Ví dụ</p><p>	•동사 “가다” (đi) → “갔다” (đã đi) → hình thái thay đổi theo thì quá khứ.</p><p>	•명사 “학생” (học sinh) + 접미사 “-들” → “학생들” (các học sinh).</p><p>Thứ hai, về cú pháp, trật tự câu cơ bản của tiếng Hàn là Chủ ngữ – Tân ngữ – Vị ngữ. Các thành phần bổ nghĩa thường đứng trước từ mà chúng bổ nghĩa, và đuôi từ ở cuối câu quyết định loại câu.</p><p>Ví dụ:</p><p>	•한국어: 나는 밥을 먹는다.</p><p>(Tôi + cơm + ăn) → trật tự: Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ.</p><p>Cuối cùng, về đặc điểm khác, tiếng Hàn có nhiều hiện tượng ngữ âm như nối âm, lược âm. Về từ vựng, nó kết hợp giữa từ thuần Hàn, từ gốc Hán và từ mượn. Đặc biệt, tiếng Hàn sử dụng chữ viết Hangeul – một hệ thống chữ cái biểu âm rất khoa học và dễ học.</p><p>Ví dụ </p><p>•Từ thuần Hàn: “사랑” (sarang – tình yêu).</p><p>•Từ gốc Hán: “학교” (hakgyo – 학교/學校).</p><p>•Từ mượn: “컴퓨터” (keompyuteo – computer).</p><p>•Chữ viết Hangeul: Ví dụ chữ “한글” được ghép từ các âm: ㅎ + ㅏ + ㄴ = 한, ㄱ + ㅡ + ㄹ = 글. Từng chữ cái biểu hiện rõ âm tiết.</p><p>Tóm lại, tiếng Hàn là một ngôn ngữ có cấu trúc chặt chẽ, giàu sắc thái kính ngữ và có hệ thống chữ viết độc đáo.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:39:08 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982509</guid>
      </item>
      <item>
         <title>1,형태적 특징 </title>
         <author>hvu55087</author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982517</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>(1) Cấu tạo: gốc + phụ tố ( 어간 + 접사 )&nbsp;</strong></p><ul><li><p>Danh từ, động từ, tính từ… thường có <strong>어간 (thân từ)</strong> và gắn thêm <strong>어미 (đuôi từ)</strong>.<br><br></p><ul><li><p>예: 먹- (ăn) + -었다 (quá khứ) → 먹었다 (đã ăn).<br><br></p></li></ul></li></ul><p><strong>(2) Ngôn ngữ chắp dính (교착어)</strong></p><ul><li><p>Mỗi phụ tố diễn đạt một ý nghĩa ngữ pháp cụ thể, ví dụ:<br><br></p><ul><li><p>thời (시제) → -었- (quá khứ)<br><br></p></li><li><p>kính ngữ (높임법) → -시-<br><br></p></li><li><p>kết thúc câu (종결 어미) → -다, -까, -네…<br><br></p></li></ul></li></ul><p>Ví dụ:<br> "가셨습니다" = 가- (đi) + -시- (kính ngữ) + -었- (quá khứ) + -습니다 (kết thúc trang trọng).</p><p><strong>(3)&nbsp; Trợ từ (조사)</strong></p><ul><li><p>Danh từ không đứng riêng, gắn 조사 để thể hiện ý nghĩa ngữ pháp.<br><br></p><ul><li><p>주격 조사 (chủ ngữ): -이/가<br><br></p></li><li><p>목적격 조사 (tân ngữ): -을/를<br><br></p></li><li><p>부사격 조사 (trạng ngữ): -에서, -에게, -으로…<br><br></p></li></ul></li></ul><p>Ví dụ:<br> "학생이 책을 학교에서 읽었다"<br> = học sinh (주어) + sách (목적어) + ở trường (부사어) + đọc (서술어).</p><p><strong>(4) Biến hình phong phú</strong></p><ul><li><p>Một động từ có thể có hàng chục hình thức nhờ biến đổi đuôi.<br><br></p><ul><li><p>가다 (đi) → 갑니다, 가요, 간다, 가네, 갔다, 가시겠다…<br><br></p></li></ul></li></ul><p><strong>(5) Hình vị (형태소) độc lập và phụ thuộc</strong></p><ul><li><p>독립 형태소: đứng một mình, có nghĩa (예: 나, 집, 책…).<br><br></p></li><li><p>의존 형태소: không đứng riêng, phải gắn vào (예: -이/가, -을/를, -다…).</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:39:08 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982517</guid>
      </item>
      <item>
         <title>형태적 특징 </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982679</link>
         <description><![CDATA[<p>Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính (교착어): các yếu tố ngữ pháp (đuôi từ, tiểu từ) được gắn vào từ gốc</p><p>Ví dụ:</p><p>가다 (đi) → 갑니다 (tôi đi), 갔습니다 (đã đi), 가겠습니다 (sẽ đi).</p><p>여기 (ở đây) + 에서 → 여기에서 (ở tại đây).</p><p>Nghĩa thay đổi nhờ gắn hậu tố, chứ không thay đổi bản thân gốc từ.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:39:14 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982679</guid>
      </item>
      <item>
         <title>통사적 특징</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982884</link>
         <description><![CDATA[<p>1.어순: 주어 - 목적어 - 동사 (SOV).<br>베트남어나 영어의 SVO(주어 - 동사 - 목적어) 어순과는 다릅니다.</p><p>2.조사를 사용하여 문법적 기능을 표시합니다.<br>은/는, 이/가, 을/를, 에, 에서 등의 조사는 명사 뒤에 붙어 그 역할을 나타냅니다.</p><p>3.하나의 절/문장에서 동사는 항상 문장의 끝에 위치합니다.</p><p>4.종속절, 부사절은 앞에 위치합니다.<br>여러 절이 있을 경우, 부사절이나 종속절이 주절보다 앞에 나옵니다.</p><p>5.동사, 명사, 문법 구조는 높임말(존대 표현) 수준에 따라 달라집니다.</p><p>6.문맥이 명확한 경우, 주어나 목적어는 생략할 수 있습니다.</p><p><br/></p><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:39:22 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588982884</guid>
      </item>
      <item>
         <title>그 밖의 특징</title>
         <author>pitepham07102005</author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588983066</link>
         <description><![CDATA[<ul><li><p>한국어는 <strong>한글</strong>이라는 과학적인 표음문자를 사용한다.<br>-  예: 한글은 자음(ㄱ, ㄴ, ㄷ…)과 모음(ㅏ, ㅓ, ㅗ…)을 결합해서 글자를 만든다.</p></li><li><p><strong>음운 체계</strong>에 격음(ㅋ, ㅌ, ㅍ)과 경음(ㄲ, ㄸ, ㅃ)이 있다.<br>- 예: <em>달 / 딸 / 탈</em> → 발음 차이로 의미가 달라진다.</p></li><li><p><strong>사회적 관계</strong>에 따라 언어 사용이 달라진다.<br>- 예: 친구에게는 <em>밥 먹었어?</em><br>  선생님께는 <em>식사하셨어요?</em></p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:39:29 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588983066</guid>
      </item>
      <item>
         <title>1. 형태적 특징 (Đặc điểm hình thái – liên quan đến hình thức từ)</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588983257</link>
         <description><![CDATA[<p>👉 Đây là những đặc điểm liên quan đến việc cấu tạo từ, biến đổi hình thái của tiếng Hàn.</p><p><br/></p><p>-Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính (교착어): Nghĩa là gốc từ không thay đổi, chỉ gắn thêm hậu tố (đuôi từ, tiểu từ, phụ tố) để thể hiện quan hệ ngữ pháp. vd:책 (sách) → 책이 (chủ ngữ) / 책을 (tân ngữ).</p><p><br/></p><p>-Danh từ không biến hình theo số hay giống (nam/nữ, số ít/nhiều). vd: 사람 -&gt;사람들</p><p><br/></p><p>-Động từ, tính từ biến đổi bằng cách gắn hậu tố để biểu thị thì, thể, kính ngữ, kết nối câu…</p><p><br/></p><p>가다 (đi) → 갔다 (đã đi) → 가겠습니다 (sẽ đi).</p><p><br/></p><p>책 (sách) → 책이 (chủ ngữ) / 책을 (tân ngữ).</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:39:37 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588983257</guid>
      </item>
      <item>
         <title>형태적 특징</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588983439</link>
         <description><![CDATA[<ol><li><p><strong>교착어적 성격: </strong>어근에 접사가 붙어 문법 기능을 표현한다.</p><ul><li><p>예: 가 + 았 + 다 → 갔다</p></li></ul></li><li><p><strong>형태소의 구분 (자유형태소 vs 의존형태소): </strong>자유형태소는 독립적으로 쓰이고, 의존형태소는 반드시 다른 말에 붙는다.</p><ul><li><p>예: 집(자유형태소) / -이(의존형태소)</p></li></ul></li><li><p><strong>체언 + 조사 구조: </strong>조사가 체언의 문법적 역할을 표시한다.</p><ul><li><p>예: 나는 밥을 먹었다 (나는 = 주제, 밥을 = 목적어)</p></li></ul></li><li><p><strong>용언 활용: </strong>어간에 어미가 붙어 시제, 상, 서법, 존대법 등을 나타낸다.</p><ul><li><p>예: 가다 → 갑니다 (현재, 존대), 갔다 (과거)</p></li></ul></li><li><p><strong>내적 굴절 없음: </strong>어간이 크게 변하지 않고, 접사 결합으로 문법을 표현한다.</p><ul><li><p>예: 먹다 → 먹었다 (어간 유지, 어미 변화)</p></li></ul></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:39:43 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588983439</guid>
      </item>
      <item>
         <title>3. 그 밖의 특징</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588984249</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>1. Hệ thống kính ngữ (높임말) và mức độ trang trọng</strong></p><p>- Tiếng Hàn có hệ thống kính ngữ rất phát triển, phản ánh mối quan hệ xã hội giữa người nói và người nghe.</p><p>- Các yếu tố thể hiện sự kính trọng bao gồm:</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;+ Chủ ngữ và đối tượng được thay thế bằng từ ngữ trang trọng (ví dụ: 집 → 댁, 이름</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;+ Động từ, tính từ được chia theo đuôi kính ngữ (ví dụ: 가다 → 가시다, 먹다 → 드시다)</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;+ Mức độ trang trọng của đuôi câu: -습니다, -어요, -해요, -해 tùy vào ngữ cảnh (nói với người lớn, bạn bè, người lạ,...)</p><p>&nbsp;<strong>2. Hệ thống chữ viết riêng biệt – 한글 (Hangul)</strong></p><p>- Tiếng Hàn sử dụng Hangul, bảng chữ cái do vua Sejong phát minh vào thế kỷ 15.</p><p>-<strong> Hangul gồm: Nguyên âm (모음): 21 ký tự và phụ âm (자음): 19 ký tự</strong></p><p>- Các ký tự được kết hợp theo khối để tạo thành âm tiết (âm tiết = phụ âm + nguyên âm + phụ âm kết thúc [nếu có])</p><p><strong>3. Từ mượn và ngôn ngữ lai</strong></p><p>- Tiếng Hàn chứa nhiều từ mượn từ tiếng Hán (Hán Hàn) → <strong>khoảng 60% vốn từ là gốc Hán.</strong></p><p>- Ngoài ra, còn có các từ mượn từ:</p><p>+ <strong>Tiếng Anh: </strong>컴퓨터 (computer), 인터넷 (Internet), 버스 (bus)</p><p>+<strong> Tiếng Nhật (ít phổ biến hơn):</strong> 오뎅 (oden – món ăn)</p><p><strong>4. Ngữ điệu và phương ngữ (사투리)</strong></p><p>- Tiếng Hàn chuẩn là phương ngữ của khu vực <strong>Seoul (서울말).</strong></p><p>- Có nhiều phương ngữ khác nhau như:</p><p>+ Gyeongsang (경상도 사투리): dùng ở Busan, Daegu – nói nhanh, âm điệu cao/thấp rõ ràng.</p><p>+ Jeolla (전라도 사투리): ở phía Tây Nam – ngữ điệu trầm, chậm.</p><p>+ Jeju (제주 사투리): gần như một ngôn ngữ riêng, khó hiểu với người Hàn khác.</p><p><strong>5. Thứ tự xưng hô và văn hóa tuổi tác</strong></p><ul><li><p>Khi nói chuyện, người Hàn thường phải xác định cách xưng hô phù hợp (형, 누나, 오빠, 언니, 선배, 후배,...)</p></li><li><p>Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến từ vựng và đuôi câu được sử dụng trong giao tiếp</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:40:16 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588984249</guid>
      </item>
      <item>
         <title>형태적 특징 </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588984979</link>
         <description><![CDATA[<p>한국어는 <strong>교착어</strong>이므로 어근에 여러 가지 접사, 조사, 어미를 붙여서 단어의 문법적 기능이나 의미를 표현한다.</p><ul><li><p><strong>동사·형용사의 활용</strong></p><ul><li><p>가다 → 가요 (존댓말) → 갔습니다 (과거, 격식체) → 가고 싶어요 (의도/희망).</p></li></ul></li><li><p><strong>조사 사용</strong></p><ul><li><p>책이 있어요. (책 + 이 → 주격 조사)</p></li><li><p>책을 읽어요. (책 + 을 → 목적격 조사)</p></li><li><p>친구와 갔어요. (친구 + 와 → ‘~와 함께’의 의미)</p></li></ul></li></ul><p>👉 하나의 어근이 시제, 높임말, 의미에 따라 다양한 형태로 변화한다.</p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:40:44 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588984979</guid>
      </item>
      <item>
         <title>그 밖의 특징</title>
         <author>dambaotam2005</author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588985464</link>
         <description><![CDATA[<p>음운적 특징</p><p> 1.	<strong>음운과 음절 </strong></p><p>- 음운은 자음과 모음으로 이루어짐 </p><p>- 자음과 모음이 결합하여 음절을 형성 	</p><p>2.	<strong>자음 배열 제약 </strong></p><p>- 첫소리에는 1개의 자음만 올 수 있음 </p><p>-  모음 사이에는 3개 이상의 자음이 올 수 없음 	3.<strong>	외래어 발음 </strong></p><p>- 영어의 strike, strong 같은 단어는 ‘ㅡ’를 넣어 “스트라이크”, “스트롱”으로 발음 	</p><p>4.	<strong>음운 체계 </strong></p><p>- 마찰음은 적지만 단모음은 10개로 많은 편 </p><p>- 두음법칙, 모음조화, 받침 규칙 등 다양한 음운 현상 존재 	</p><p>5.	<strong>어감과 의미 변화 </strong></p><p>- 발음 차이로 어감과 의미가 달라짐 </p><p>- 예: 방글방글–벙글벙글, 맛–멋, 덜다–털다 </p><p>- 자음의 삼지적 상관속, 모음 대치로 대립이 나타남</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:41:00 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588985464</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đặc trưng ngôn ngữ Hàn</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588986080</link>
         <description><![CDATA[<p>한국어의 특징</p><p>1. 형태적 특징</p><p>- Ngôn ngữ chắp dính</p><p>Từ được tạo ra bằng cách gắn đuôi từ, trợ từ, tiếp vị ngữ vào gốc từ để biểu thị quan hệ ngữ pháp.</p><p>Ví dụ: 먹- (ăn) → 먹 + -습니다 → 먹습니다 (ăn – trang trọng)</p><p>- Biến đổi động/tính từ </p><p>Động từ, tính từ thay đổi đuôi để biểu hiện thì, thể, kính ngữ, tình thái.</p><p>Ví dụ: 가다 (đi) → 갔다 (đã đi), 갑니다 (đang đi – kính trọng), 갈 거예요 (sẽ đi)</p><p>2. 통사적 특징</p><p>- Trật tự cơ bản SOV: Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ.</p><p>Ví dụ: 나는 밥을 먹는다 → (Tôi cơm ăn) → Tôi ăn cơm</p><p>- Định ngữ đứng trước danh từ</p><p>Tính từ, mệnh đề định ngữ luôn đứng trước danh từ.</p><p>Ví dụ: 예쁜 꽃 (bông hoa đẹp)</p><p>- Động/tính từ đứng cuối câu</p><p>Vị ngữ luôn ở cuối.</p><p>Ví dụ: 오늘 날씨가 좋습니다 (Hôm nay thời tiết đẹp)</p><p>- Có thể lược bỏ thành phần câu khi ngữ cảnh rõ ràng</p><p>Ví dụ: (주어 생략) 밥 먹었어? → (Bạn) ăn cơm chưa?</p><p>3. 그 밖의 특징</p><p>- Từ vựng đa dạng: Từ gốc Hàn; Từ Hán – Hàn; Từ vay mượn: 컴퓨터 (computer), 버스 (bus)</p><p>- Có hiện tượng nối âm, đồng hoá khi phát âm.</p><p>Ví dụ: 밥 먹다 → [밤 먹따] (âm cuối ㅂ biến thành ㅁ)</p><p>- Hệ thống kính ngữ phát triển</p><p>Thay đổi cả đuôi từ và từ vựng để thể hiện sự tôn trọng.</p><p>Ví dụ: 먹다 → 드시다 (ăn – kính ngữ), 있다 → 계시다 (có – kính ngữ)</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:41:24 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588986080</guid>
      </item>
      <item>
         <title>통사적 특징 (Đặc điểm cú pháp – liên quan đến trật tự câu)</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588987405</link>
         <description><![CDATA[<p> Đây là đặc điểm về cách sắp xếp từ trong câu, cấu trúc ngữ pháp.</p><p><br/></p><p>Trật tự từ cơ bản là SOV (chủ ngữ – tân ngữ – động từ).</p><p><br/></p><p>Động từ/ tính từ luôn đứng cuối câu.</p><p><br/></p><p>Tiểu từ (조사) xác định chức năng ngữ pháp (chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ…).</p><p><br/></p><p>Tính từ trong tiếng Hàn hoạt động như động từ trạng thái, có thể làm vị ngữ.</p><p><br/></p><p><br/></p><p>📌 Ví dụ:</p><p><br/></p><p>저는 밥을 먹습니다. (Tôi ăn cơm) → Chủ ngữ (저는) + Tân ngữ (밥을) + Động từ (먹습니다).</p><p><br/></p><p>하늘이 예쁩니다. (Trời đẹp) → Tính từ 예쁘다 được chia làm vị ngữ.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:42:12 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588987405</guid>
      </item>
      <item>
         <title>그밖의 특징 (đặc điểm khác):</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588989838</link>
         <description><![CDATA[<p>*Đặc điểm ngữ âm:</p><p>- Ba kiểu phụ âm tắc: Trong tiếng Hàn, cùng một phụ âm có thể phát âm theo ba cách khác nhau:  </p><p>Âm thường (nhẹ) → 가 [ka] </p><p>Âm căng (gằn mạnh) → 까 [kka]  </p><p>Âm bật hơi (có luồng hơi mạnh) → 카 [kʰa]  </p><p>- Âm tiết chỉ có một phụ âm đầu: Mỗi âm tiết trong tiếng Hàn thường chỉ có một phụ âm ở đầu. </p><p>Ví dụ: 가, 나, 다… → Không có dạng ghép phụ âm đầu như “ㄱㄹㅏ”.  </p><p>- Tránh cụm phụ âm: Tiếng Hàn không dùng cụm phụ âm ở đầu hoặc cuối âm tiết. Ví dụ:  </p><p>Từ 값 viết là [갚] nhưng đọc thành [갑].  </p><p>Từ 닭 viết là [달ㄱ] nhưng đọc thành [닥].</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:43:52 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588989838</guid>
      </item>
      <item>
         <title>그 밖의 특징</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588990222</link>
         <description><![CDATA[<p>-<strong> Tiếng Hàn có hệ thống kính ngữ và thân mật ngữ rất phức tạp.</strong> Khi nói chuyện, người Hàn phải lựa chọn cách xưng hô và dạng câu phù hợp với tuổi tác, địa vị hoặc mối quan hệ. Ví dụ, câu hỏi “Bạn đã ăn chưa?” có thể nói là 밥 먹었어? khi nói với bạn bè nhưng với người lớn tuổi hoặc cấp trên phải nói thành 식사하셨어요?. </p><p><br/></p><p>- <strong>Từ tượng thanh và tượng hình</strong>, thường lặp lại để mô tả âm thanh, trạng thái hoặc cảm xúc, ví dụ như 반짝반짝 (lấp lánh), 콩콩 (cộc cộc), 두근두근 (tim đập thình thịch).</p><p><br/></p><p> - Một đặc điểm khác là <strong>tiếng Hàn rất phụ thuộc vào ngữ cảnh</strong>, nên chủ ngữ hoặc một số thành phần trong câu thường bị lược bỏ nếu đã rõ từ trước. Ví dụ, chỉ cần nói 가요 là đủ hiểu “Tôi đi đây” mà không cần nhắc đến “tôi”.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:44:10 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588990222</guid>
      </item>
      <item>
         <title>3. Những đặc điểm khác của tiếng Hàn</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588993115</link>
         <description><![CDATA[<p>Ngoài những điểm cơ bản, tiếng Hàn còn có một số đặc trưng ngôn ngữ học nổi bật: </p><p>3.1. Hệ thống chữ Hangeul (한글)  </p><p>- Chữ ghi âm: biểu hiện âm thanh, không ghi nghĩa.</p><p>- Khoa học: mô phỏng cơ quan phát âm, nguyên âm theo triết lý “trời–đất–người”.  </p><p>Viết theo khối âm tiết: ㄱ+ㅏ = 가, ㅎ+ㅏ+ㄴ = 한. </p><p>- Dễ học, dễ dùng: phổ biến nhanh, ai cũng học được.</p><p>3.2. Kính ngữ (높임법) </p><p>Hệ thống kính ngữ trong tiếng Hàn rất đa dạng, được sử dụng để bày tỏ sự tôn trọng tùy theo vị thế xã hội và quan hệ giữa người nói – người nghe. </p><p>Ví dụ: </p><p>- 먹다 (ăn) → 드시다 (dạng kính ngữ). </p><p>- 선생님께서 말씀하십니다. (Thầy giáo nói – dùng kính ngữ).  </p><p>3.3. Từ mượn và từ gốc Hán (외래어, 한자어) </p><p>Vốn từ tiếng Hàn bao gồm nhiều từ gốc Hán cũng như các từ mượn từ tiếng Anh, tiếng Nhật và các ngôn ngữ khác. </p><p>Ví dụ:  </p><p>- 학교 (học hiệu = trường học, từ Hán). </p><p>- 컴퓨터 (computer, từ mượn tiếng Anh).</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:46:10 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588993115</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588993705</link>
         <description><![CDATA[<p>형태적 특징 </p><p>- Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính (ngôn ngữ phụ tố)  Là ngôn ngữ có các trợ từ và đuôi từ phát triển mạnh.  Trợ từ gắn sau danh từ, đuôi từ gắn sau gốc của động từ hoặc tính từ.  Các yếu tố ngữ pháp luôn đứng sau gốc từ. </p><p>- Trật tự cơ bản: Chủ ngữ + Tân ngữ + Vị ngữ (SOV)  Ví dụ: Đứa bé ăn táo. → 아이가 사과를 먹는다.  Vị ngữ (động từ/tính từ) luôn nằm cuối câu.  </p><p>- Cấu trúc phân nhánh trái (Left-branching)  Tiếng Hàn là ngôn ngữ phân nhánh trái, nghĩa là:  Các thành phần bổ nghĩa, định ngữ luôn đứng trước từ được bổ nghĩa.  Ví dụ: Bông hoa đẹp → 예쁜 꽃  Trong khi đó, tiếng Anh là ngôn ngữ phân nhánh phải (Right-branching):  Ví dụ: the book [that I bought yesterday]</p><p>-  Tiếng Hàn là ngôn ngữ hậu hạt nhân (Head-final language)  Yếu tố quan trọng (hạt nhân) nằm cuối cùng trong đơn vị ngôn ngữ.  Tất cả yếu tố ngữ pháp như trợ từ, đuôi từ đều nằm sau gốc từ.  Có câu nói: “Phải nghe hết câu tiếng Hàn mới hiểu” là vì lý do này. </p><p>- Trật tự thành phần trong câu khá linh hoạt  Có thể thay đổi vị trí của chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ,… nhờ sự hỗ trợ của trợ từ.  Tuy nhiên, vị ngữ (động từ/tính từ) thì luôn ở cuối câu.  Không phải mọi thành phần đều có thể tự do thay đổi vị trí.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:46:29 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588993705</guid>
      </item>
      <item>
         <title>3. Đặc trưng khác</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588994713</link>
         <description><![CDATA[<p>3.1 Kính ngữ (높임말): Tiếng Hàn có hệ thống kính ngữ rất phức tạp và tinh tế, tùy theo đối tươngj , thể hiện sự trang trọng hoặc thân mật  </p><p>- Ví dụ : Kính ngữ trang trọng : 먹다- 잡수시다 ( Ăn - Dùng bữa ) - Thân mật : 먹어 : Ăn đi  </p><p>3.2 Nhiều từ vựng Hán Hàn  </p><p>- Ví dụ : 도서관 ( Đồ thư quán )</p><p><br/></p><p><br/></p><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-17 03:47:06 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/dambaotam2005/xmns3j3oegl8dfgv/wish/3588994713</guid>
      </item>
   </channel>
</rss>
