<?xml version="1.0"?>
<rss version="2.0">
   <channel>
      <title>THẢO LUẬN NHÓM by Thùy Linh Nguyễn Thị</title>
      <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621</link>
      <description></description>
      <language>en-us</language>
      <pubDate>2025-09-19 00:29:41 UTC</pubDate>
      <lastBuildDate>2025-09-19 01:47:25 UTC</lastBuildDate>
      <webMaster>hello@padlet.com</webMaster>
      <image>
         <url>https://padlet.net/icons/png/1f9e0.png</url>
      </image>
      <item>
         <title>Đặc điểm của Tiếng Hàn</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592886073</link>
         <description><![CDATA[<p>1. 형태적 특징 (Đặc điểm hình thái)</p><p>- Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính (교착어): Các từ được tạo thành bằng cách gắn hậu tố (어미, 접사) vào gốc từ.</p><p>→ Ví dụ: 먹- (ăn) + -습니다 → 먹습니다 (tôi ăn).</p><p>- Không biến đổi hình thái phức tạp như trong tiếng Anh, tiếng Pháp (không có chia ngôi, số, giống).</p><p>- Hệ thống từ loại rõ ràng: danh từ, động từ, tính từ, phó từ, phụ từ…</p><p>2. 통사적 특징 (Đặc điểm cú pháp)</p><p>- Trật tự câu cơ bản là SOV (Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ).</p><p>→ Ví dụ: 나는 밥을 먹는다 (Tôi ăn cơm).</p><p>- Có hiện tượng tỉnh lược chủ ngữ: thường bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ.</p><p>→ Ví dụ: 밥 먹었어? (Ăn cơm chưa?) – không cần nói “너는”.</p><p>- Sử dụng tiểu từ (조사) để biểu thị chức năng ngữ pháp của từ trong câu.</p><p>→ Ví dụ: 나는(trợ từ chỉ chủ ngữ), 밥을( trợ từ chỉ tân ngữ).</p><p>3. 그 밖의 특징 (Các đặc điểm khác)</p><p>- Hệ thống kính ngữ và đuôi kết thúc câu đa dạng để biểu hiện mức độ tôn trọng, quan hệ xã hội.</p><p>→ Ví dụ: 먹어요 (lịch sự), 먹습니다 (trang trọng), 먹어 (thân mật).</p><p>- Ngôn ngữ âm tiết – chữ viết Hangeul độc đáo: ghi âm theo nguyên tắc khoa học, kết hợp phụ âm và nguyên âm thành một khối chữ.</p><p>- Ngôn ngữ giàu tính ngữ cảnh: nghĩa của câu nhiều khi phụ thuộc vào tình huống giao tiếp.</p><p>- Âm vị học đặc biệt: có phụ âm căng (쌍자음), nguyên âm hài hoà.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-19 00:58:37 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592886073</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Thảo luận: nhóm 8</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592886475</link>
         <description><![CDATA[<p>1. 형태적 특징:</p><p><br/></p><p>- Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính, tức là các thành phần ngữ pháp (như thì, bị động, phủ định...) được gắn trực tiếp vào động từ/tính từ.</p><p><br/></p><p>- Biến đổi hình thái rất phong phú: đuôi động từ thay đổi theo thì, kính ngữ, câu hỏi, mệnh lệnh,...</p><p><br/></p><p>2. 통사적 특징:</p><p><br/></p><p>- Trật tự từ thường là: Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ.</p><p><br/></p><p>- Tiếng Hàn sử dụng tiểu từ để biểu thị chức năng ngữ pháp (chủ ngữ, tân ngữ...). Có thể lược bỏ chủ ngữ nếu đã rõ trong ngữ cảnh.</p><p><br/></p><p>3. 그 밖의 특징:</p><p><br/></p><p>- Hệ thống kính ngữ rất phát triển (phân biệt địa vị xã hội, tuổi tác,...).</p><p><br/></p><p>- Phát âm có âm bật hơi và âm căng (một điểm đặc biệt của hệ thống phụ âm).</p><p><br/></p><p>- Viết bằng bảng chữ cái Hangeul – hệ thống chữ viết khoa học và dễ học.</p><p><br/></p><p>- Có 2 hệ thống số đếm khác nhau: Một hệ thống sử dụng số thuần Hàn, dùng để nói về tuổi, đếm vật thể, diễn đạt giờ, số lần, số thứ tự từ 1 đến 99 (dưới 100). Hệ thống còn lại sử dụng số Hán – Hàn (có nguồn gốc từ âm Hán của Trung Quốc), dùng để thể hiện số phút, giây và một số phép đo lường khác như tiền, ngày, tháng, năm, tầng, nhà, phòng, SĐT,…</p><p><br/></p><p>- Có vốn từ vựng lớn chịu ảnh hưởng lớn từ Trung Quốc: Tiếng Hàn là một ngôn ngữ biệt lập và có ngữ pháp hoàn toàn khác với tiếng Trung. Nhưng do mối quan hệ lịch sử lâu dài và bị ảnh hưởng bởi văn hóa Hán, có tới 60% từ vựng tiếng Hàn có nguồn gốc từ tiếng Trung. Còn lại, khoảng 35% hoàn toàn là từ vựng thuần Hàn và 5% là vay mượn từ nhiều ngôn ngữ khác như Anh, Nhật,…</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-19 00:58:53 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592886475</guid>
      </item>
      <item>
         <title>nhóm 4</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592886940</link>
         <description><![CDATA[<ol><li><p>Đặc điểm hình thái của tiếng Hàn</p><ul><li><p>thuộc loại hình thái chắp dính: từ gốc (어간) + nhiều hình vị (phụ tố, tiểu từ, đuôi từ) được ghép liền nhau, mỗi hình vị giữ nghĩa rõ ràng. </p><p>Ví dụ:먹- (ăn) + -었- (quá khứ) + -습니다 (đuôi trang trọng) → 먹었습니다 (đã ăn).</p></li><li><p>Cấu trúc từ:</p><p>Từ trong tiếng Hàn thường gồm: </p><p>- Gốc từ (어근): mang nghĩa cơ bản (예: 먹- “ăn”). </p><p>- Phụ tố (접사): gắn trước/sau để tạo từ mới. </p><p>- Tiền tố (접두사): 새- (mới) → 새집 (nhà mới) </p><p>- Hậu tố (접미사): -님 (kính trọng) → 선생님 (thầy/cô giáo) </p><p>- Đuôi từ (어미): gắn sau gốc động/tính từ để thể hiện ngữ pháp.  </p></li><li><p>Hình thái động từ và tính từ (용언) - Động từ và tính từ được chia thành 어간 (thân từ) + 어미 (đuôi từ).</p><p> Ví dụ: 가다 = 가- (thân từ) + -다 (đuôi từ ). Khi chia: 가 + -요 → 가요 (đi), 갔어요 (đã đi), 가겠습니다 (sẽ đi).  </p></li><li><p>Danh từ (체언) Danh từ bản thân không biến hình, nhưng có thể kết hợp với 조사 (tiểu từ) để thay đổi ý nghĩa ngữ pháp. </p><p>Ví dụ: 집 (nhà) 집에 (ở nhà), 집은 (nhà thì…), 집을 (nhà – tân ngữ).</p></li><li><p>Từ ghép và từ láy  </p><p>- Từ ghép (합성어): kết hợp 2 từ gốc trở thành từ mới. 손 (tay) + 수건 (khăn) → 손수건 (khăn tay). </p><p>- Từ láy (의성어/의태어): thường biểu hiện âm thanh, hình dáng, trạng thái. 반짝반짝 (lấp lánh), 두근두근 (tim đập thình thịch).</p><p><br/></p><ol start="2"><li><p>Đặc điểm ngữ pháp  </p><p>- Tiếng Hàn có trật tự thành phần câu là: S + O + V ( chủ ngữ + tân ngữ + động từ)  </p><p>VD: 저는 밥을 먹어요  </p><p><a rel="noopener noreferrer nofollow" href="http://2.Tr">- Tr</a>ật tự trong tiếng Hàn là thành phần bổ sung đứng trước thành phần được bổ sung  </p><p>VD: 좋은 날, 예쁜 옷  </p><p>-  Các thành phần câu có thể thay đổi vị trí cho nhau tương đối linh động</p></li><li><p>Các đặc điểm khác:  </p><p>- Đặc điểm ngữ âm: có âm căng, âm thường, âm bật hơi và có các quy tắc biến âm </p><p>-  Đặc điểm từ loại: từ Thuần Hàn. Hán Hàn, từ vay mượn  </p><p>-  Kính ngữ thể hiện văn hóa coi trọng tôn ti trật tự<br></p></li></ol></li></ul></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-19 00:59:12 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592886940</guid>
      </item>
      <item>
         <title>nhóm 10</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592887071</link>
         <description><![CDATA[<ol><li><p>형태적 특징:</p><p> Là 1 ngôn ngữ chắp dính, có các hậu tố và phụ tố được gắn vào căn tố để biểu thị ý nghĩa và chức năng của ngữ pháp phức tạp, không biến đổi hình thức bên trong của từ mà chỉ thêm bớt yếu tố sau gốc, trợ từ phát triển mạnh, đuôi từ đa dạng, từ phái sinh và từ ghép phát triển.</p></li><li><p>통사적 특징:</p><p>Chủ ngữ- Tân ngữ- Động/Tính từ (SOV) với sự hiện diện của các tiểu từ 은/는, 을/를 để xác định vai trò của danh từ trong câu, động từ luôn đứng cuối câu, trật tự từ khá tự do nhờ trợ từ, cấu trúc "bổ ngữ + trung tâm" thành phần bổ ngữ đứng trước từ trung tâm, có hiện tượng chủ ngữ kép và tân ngữ kép.</p></li><li><p>그 밖에 특징:</p><p>Hệ thống kính ngữ: có nhiều cấp độ nói, tùy theo địa vị tuổi tác, mối quan hệ xã hội.</p><p>Hệ thống chữ viết: bảng chữ cái biểu âm, dễ học, phản ánh đúng chính xác cách phát âm.</p><p>Ảnh hưởng của lịch sử: nhiều từ vay mượn từ Hán ngữ, gần đây du nhập thêm từ gốc tiếng anh.</p><p>Ngôn ngữ có sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữ đươc đặc trưng dân tộc vừa tiếp nhận yếu tố ngoại lai.</p><p>Hiện tượng lược bỏ: người Hàn thường lược bỏ thành phần câu khi ngữ cảnh đã rõ.</p></li></ol><p><br/></p><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-19 00:59:16 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592887071</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nhóm 9 - Đặc điểm của tiếng Hàn</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592887331</link>
         <description><![CDATA[<p>1. 형태적 특징</p><ul><li><p>Ngôn ngữ chắp dính, gốc từ giữ nguyên, gắn thêm tiểu từ&nbsp; hoặc vĩ tố&nbsp; để biểu thị chức năng ngữ pháp.</p></li><li><p>Tiểu từ/trợ từ gắn sau danh từ để đánh dấu vai trò ngữ pháp (은/는, 이/가, 을/를...).</p></li></ul><p>2. 통사적 특징</p><ul><li><p>Trật tự từ cơ bản: S-O-V (Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ), động từ/tính từ luôn đứng cuối câu.</p></li><li><p>Định ngữ đứng trước danh từ: Thành phần bổ nghĩa luôn đứng trước từ được bổ nghĩa.</p></li><li><p>Khả năng lược bỏ thành phần: Chủ ngữ hoặc tân ngữ thường được lược bỏ khi đã rõ trong ngữ cảnh.</p></li></ul><p>3. 그 밖의 특징</p><ul><li><p>Hệ thống kính ngữ phát triển, thể hiện sự tôn trọng qua thay đổi đuôi câu, tiểu từ, từ vựng kính ngữ.</p></li><li><p>Hệ thống chữ viết Hangeul (한글) có chữ cái khoa học, dễ học.</p></li><li><p>Từ vựng Hán-Hàn chiếm số lượng khá nhiều.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-19 00:59:24 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592887331</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nhóm 7</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592890391</link>
         <description><![CDATA[<p>1. 형태적 특징 (Đặc điểm hình thái) 	</p><p>•	교착어적 성격 (tính chất ngôn ngữ chắp dính) Tiếng Hàn thuộc loại agglutinative language, tức là các yếu tố ngữ pháp (thì, thể, ngôi, kính ngữ, sắc thái…) được biểu hiện bằng cách gắn nhiều phụ tố/hậu tố vào gốc từ. Mỗi phụ tố thường mang một ý nghĩa riêng biệt. 	</p><p>	Ví dụ: 먹- (ăn) → 먹는다 (đang ăn) → 먹었다 (đã ăn) → 먹겠습니다 (sẽ ăn, kính ngữ). 	</p><p>•	활용 (biến hình) Động từ, tính từ trong tiếng Hàn không chia theo ngôi (I/you/he…) như tiếng Anh, nhưng biến đổi theo thì (시제), thể (상), kính ngữ (높임법), mức độ trang trọng (경어법). 	</p><p>	Ví dụ: 가다 (đi) → 갑니다 (trang trọng), 가요 (lịch sự), 간다 (thân mật), 갔다 (đã đi), 가겠다 (sẽ đi). 	</p><p>•	품사 체계 rõ ràng Danh từ (명사), đại từ (대명사), động từ (동사), tính từ (형용사), định từ (관형사), phó từ (부사), trợ từ (조사), cảm thán từ (감탄사). Trong đó, động từ và tính từ đều thuộc loại 용언 (từ biến hình).    </p><p><br/></p><p>2. 통사적 특징 (Đặc điểm cú pháp) 	</p><p>•	어순 (trật tự câu) Cấu trúc cơ bản của câu là SOV (chủ ngữ – tân ngữ – vị ngữ). 	</p><p>	Ví dụ: 나는 밥을 먹는다 (Tôi ăn cơm). Trong khi tiếng Việt và tiếng Anh dùng trật tự SVO (Tôi ăn cơm / I eat rice). 	</p><p>•	수식 관계 (quan hệ bổ nghĩa) Thành phần bổ nghĩa luôn đứng trước từ được bổ nghĩa. 	</p><p>     Ví dụ: 예쁜 꽃 (bông hoa đẹp), 빨리 달리다 (chạy nhanh). 	</p><p>•	조사 (trợ từ/tiểu từ) Tiếng Hàn sử dụng nhiều tiểu từ để thể hiện quan hệ ngữ pháp trong câu, thay vì dựa vào trật tự từ như tiếng Việt. 	</p><p>•	이/가 (chủ ngữ), 은/는 (chủ đề), 을/를 (tân ngữ), 에/에서 (chỉ nơi chốn), 와/과 (liên kết). 	</p><p>•	문장 종결 표현 (kết thúc câu đa dạng) Đuôi câu thay đổi tùy mục đích: trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh, thỉnh cầu, cảm thán… 	</p><p>•	예: 갑니다 / 가요 / 가니? / 가라! / 가자. </p><p><br/></p><p>3. 그 밖의 특징 (Đặc điểm khác) 	</p><p>•	높임법 (kính ngữ) Tiếng Hàn có hệ thống kính ngữ phức tạp để thể hiện quan hệ xã hội, tuổi tác, sự tôn trọng. 	</p><p>•	Chia thành: 주체 높임법 (tôn kính chủ thể), 객체 높임법 (tôn kính đối tượng), và 상대 높임법 (lịch sự với người nghe). 	Ví dụ: 먹다 (ăn) → 드시다 (ăn – tôn kính). 	</p><p>•	말소리 체계 (hệ thống âm vị) 	</p><p>•	Nguyên âm: có 10 nguyên âm cơ bản + nguyên âm đôi. 	</p><p>•	Phụ âm: phân biệt rõ 평음 (âm thường), 격음 (âm bật hơi), 경음 (âm căng). Ví dụ: ㄱ (가다), ㅋ (크다), ㄲ (꼬마). 	•	Đây là một đặc trưng hiếm gặp, tạo nên sự phong phú trong hệ thống âm thanh. 	</p><p>•	한글 문자 (chữ viết Hangeul) 	</p><p>•	한글 là chữ viết biểu âm, sáng tạo bởi 세종대왕 (thế kỷ 15). 	</p><p>•	Cấu tạo chữ dựa theo nguyên tắc 자음 + 모음 → âm tiết, ví dụ: ㄱ + ㅏ = 가. 	•	한글 được coi là một hệ thống chữ viết khoa học, dễ học, dễ dùng.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-19 01:01:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592890391</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nhóm 6</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592891977</link>
         <description><![CDATA[<p><br/></p><p><strong>1.형태적 특징:&nbsp; Đặc điểm về hình thái</strong></p><p>-Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính (교착어): gốc từ không thay đổi, nhưng thêm đuôi câu hoặc trợ từ để biểu thị ý nghĩa ngữ pháp.</p><p>&nbsp;VD: 가다 (đi) → 가+요 → 가요<br> &nbsp; &nbsp; &nbsp; 책&nbsp; + 이 → 책이 (chủ ngữ)</p><p><br/></p><p>2. <strong>통사적 특징 (Đặc điểm cú pháp)</strong></p><p>-<em> Trật tự từ ( 어순) </em>: cơ bản là Chủ ngữ – Tân ngữ – Vị ngữ&nbsp;</p><p>- <em>Vị trí của định ngữ/trạng ngữ (수식어의 위치 )</em>: đứng trước từ được bổ nghĩa.</p><p><em>- Không có sự hòa hợp về số ( 수의 일치 없음 )</em>: Chủ ngữ và vị ngữ không thay đổi theo số ít/số nhiều.</p><p>(Ví dụ: 나는 간다 / 우리는 간다 = Tôi đi / Chúng tôi đi)</p><p>- <em>Hệ thống kính ngữ phát triển</em>: ( 높임법 발달 ) Có phân biệt kính ngữ/không kính ngữ theo quan hệ xã hội.</p><p><br/></p><p><strong>3. 그 밖의 특징 (Các đặc điểm khác)</strong></p><p>- Ngữ âm (음운적 특징)</p><p>Tiếng Hàn có nhiều hiện tượng biến đổi âm khi nói nhanh hoặc nối âm.</p><p>Ví dụ:</p><ul><li><p>값이 → [갑씨]&nbsp;</p></li><li><p>꽃잎 → [꼰닙]&nbsp;</p></li><li><p>좋다 → [조타]&nbsp;</p></li><li><p><br/></p><p><strong>-Hệ thống chữ viết (문자 체계)</strong></p></li></ul><p>Tiếng Hàn sử dụng chữ Hangeul (한글), do vua Sejong sáng tạo vào thế kỷ 15.</p><p>Là chữ cái khoa học, ghi âm theo nguyên tắc hình – âm – ý</p><p><br/></p><p><strong>- Ngữ nghĩa (의미적 특징)</strong></p><p>Nhiều từ trong tiếng Hàn phụ thuộc ngữ cảnh mới hiểu đúng nghĩa.</p><p><br>- <strong>Ngữ dụng &amp; văn hoá (화용적·문화적 특징)<br>Tiếng Hàn có hệ thống kính ngữ (존댓말) và thân mật (반말).<br>Lựa chọn cách nói phụ thuộc vào tuổi, địa vị, quan hệ xã hội.</strong></p><p><br>- <strong>Trật tự từ linh hoạt ( 비교적 자유로운 어순 ): &nbsp;Do hệ thống trợ từ phát triển nên chỉ cần vị ngữ đứng cuối câu thì vẫn hiểu được nghĩa</strong></p><p><br></p><p><strong>- Từ vựng đa tầng (어휘의 이중성)</strong></p><p>Trong tiếng Hàn tồn tại 3 lớp từ chính:&nbsp;</p><ul><li><p>고유어 (từ thuần Hàn): từ gốc lâu đời, mang tính bản địa<br><br> → Ví dụ: 하늘 (trời), 마음 (tấm lòng)</p></li><li><p>한자어 (từ Hán Hàn): chiếm khoảng 60–70% vốn từ vựng<br><br> → Ví dụ: 학교 (學校 – trường học), 경제 (經濟 – kinh tế)</p></li><li><p>외래어 (từ ngoại lai): chủ yếu từ tiếng Anh hiện đại<br><br> → Ví dụ: 컴퓨터 (computer), 인터넷 (internet)<br><br></p></li></ul><p><br></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-19 01:01:59 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592891977</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nhóm 2</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592895860</link>
         <description><![CDATA[<p><br/></p><p>1️⃣ Đặc điểm <strong>hình thái (형태적 특징)</strong></p><p>👉 <strong>Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính (agglutinative language)</strong>:</p><ul><li><p>Nghĩa là từ được cấu tạo bằng <strong>gốc từ</strong> + <strong>hậu tố/đuôi từ</strong> (어미).</p></li><li><p>Hậu tố gắn vào gốc để thể hiện thời, thể, kính ngữ, đuôi câu… mà <strong>không làm thay đổi gốc từ</strong>.</p></li></ul><p><strong>Ví dụ</strong>:</p><ul><li><p>가다 (đi) → 갔습니다 (đã đi) → 가고 싶어요 (muốn đi)</p><ul><li><p>Gốc: 가-</p></li><li><p>Hậu tố: -았- (quá khứ), -습니다 (kính ngữ trang trọng), -고 (liên kết), -싶어요 (muốn).</p></li></ul></li></ul><p>2️⃣ Đặc điểm <strong>cú pháp (통사적 특징)</strong></p><p>👉 <strong>Trật tự câu chuẩn: Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ (SOV)</strong>.</p><ul><li><p>Động từ <strong>luôn đứng cuối câu</strong>.</p></li><li><p>Ngữ pháp dựa nhiều vào <strong>trợ từ</strong> (조사) để biểu thị chức năng của từ trong câu, không phụ thuộc trật tự tuyệt đối.</p></li></ul><p><strong>Ví dụ</strong>:</p><ul><li><p>저는 밥을 먹어요.</p><ul><li><p>저는 (tôi + trợ từ chủ ngữ 는)</p></li><li><p>밥을 (cơm + trợ từ tân ngữ 을)</p></li><li><p>먹어요 (ăn).<br>➡ Nghĩa: “Tôi ăn cơm.”<br>(Nếu đổi thành 밥을 저는 먹어요 vẫn đúng ngữ pháp, chỉ khác về nhấn mạnh).</p></li></ul></li></ul><p>3️⃣ <strong>Các đặc điểm khác (그 밖의 특징)</strong></p><p>a. Hệ thống kính ngữ và đuôi câu</p><ul><li><p>Thể hiện mức độ tôn trọng qua <strong>đuôi câu</strong> và từ vựng.</p></li><li><p>Ví dụ:</p><ul><li><p>먹어요 (ăn – thân mật lịch sự)</p></li><li><p>드세요 (ăn – kính ngữ với người bề trên).</p></li></ul></li></ul><p>b. Ngữ âm – Bảng chữ cái Hangul</p><ul><li><p>Hangul gồm 14 phụ âm + 10 nguyên âm cơ bản.</p></li><li><p>Âm tiết hình vuông: 각, 한, 밥…</p></li><li><p>Phụ âm cuối (받침) có thể biến đổi âm theo quy tắc phát âm.</p><ul><li><p>Ví dụ: 읽다 [익따] (đọc).</p></li></ul></li></ul><p>c. Từ vựng</p><ul><li><p>Nhiều từ gốc Hán (한자어), từ thuần Hàn (고유어), và từ mượn tiếng Anh/tiếng khác.</p><ul><li><p>Ví dụ: 학교 (trường học, Hán-Hàn), 바다 (biển, thuần Hàn), 컴퓨터 (computer – từ mượn).</p></li></ul></li></ul><p>Tóm lại:</p><ul><li><p><strong>Hình thái</strong>: chắp dính, dùng nhiều hậu tố biến đổi.</p></li><li><p><strong>Cú pháp</strong>: trật tự SOV, dùng trợ từ.</p></li><li><p><strong>Khác</strong>: hệ thống kính ngữ phức tạp, chữ Hangul khoa học, từ vựng đa dạng.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-19 01:04:09 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592895860</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592899116</link>
         <description><![CDATA[<ol><li><p>형태적 특징 : 단어 현상, 품사 및 조사나 어미와 관령되는 현상 (Hiện tượng liên quan đến sự hình thành từ, từ loiaj và trợ từ hoặc vĩ tố)</p><p>교착어 라는 것과 풍부한 어휘 생성이 가능한 단어 형성법을 들 수 있다. </p><ul><li><p>교착어→ 문법 형태와 그 기능 사이에 1:1의 대응관계가 있다</p><p>예를 들어 가시었다의 경우는</p><p>가 시 었 다로 구분 되는데</p><p>가(어근) + 시(높임과 존경을 나타내는 선어말 어미) + 었(시간을 나타냄) + 다(종결어미)</p><p>로 하나의 문법 형태들이 각각 그 기능을 더해서 이어져 있다는 것을 볼 수 있습니다.</p></li><li><p>단어 형성법 : có thể hình thành từ hai từ gốc, hoặc hậu tố + từ gốc</p><ol start="2"><li><p>통사적 특징 (Đặc điểm cú pháp)  Trật tự từ cơ bản SOV: Câu tiếng Hàn thường có cấu trúc Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ. Ví dụ: 나는 밥을 먹는다 (Tôi ăn cơm).  Tính phụ thuộc cao: Các mệnh đề bổ nghĩa luôn đứng trước danh từ hoặc động từ mà chúng bổ nghĩa. Ví dụ: 책을 읽는 사람 (người đọc sách).  Tính linh hoạt nhờ tiểu từ: Nhờ có tiểu từ, vị trí của các thành phần trong câu có thể thay đổi mà không làm mất nghĩa chính. Tuy nhiên, động từ luôn đứng ở cuối câu.</p></li><li><p>Đặc điểm khác của tiếng Hàn 1. Hệ thống kính ngữ (높임법) Tiếng Hàn có hệ thống kính ngữ phát triển. Người nói phải lựa chọn cách diễn đạt khác nhau tùy vào tuổi tác, địa vị, hoặc mức độ thân thiết với người nghe. Điều này phản ánh rõ nét văn hóa tôn trọng và coi trọng lễ nghi của xã hội Hàn Quốc. Ví dụ: “먹다” (ăn) → kính ngữ là “드시다” “말하다” (nói) → kính ngữ là “말씀하시다” 2. Chữ viết Hangeul (한글) Tiếng Hàn sử dụng chữ viết riêng là Hangeul, do vua Sejong sáng tạo. Đây là hệ thống chữ viết khoa học, đơn giản, dễ học và thể hiện rõ mối liên hệ giữa âm và chữ. Nhờ Hangeul, tiếng Hàn được truyền bá và phát triển rộng rãi. Ví dụ: chữ “한” = ㅎ + ㅏ + ㄴ (cấu tạo từ phụ âm và nguyên âm). 3. Từ vay mượn (외래어, 한자어) Trong tiếng Hàn có rất nhiều từ vay mượn. Truyền thống, các từ gốc Hán (한자어) chiếm tỷ lệ lớn. Ngày nay, cùng với sự toàn cầu hóa, nhiều từ tiếng Anh và ngôn ngữ khác cũng được sử dụng trong đời sống hằng ngày. Ví dụ: 한자어: 학교 (학교/學校 – trường học), 전화 (전화/電話 – điện thoại) 영어 차용어: 컴퓨터 (computer), 인터넷 (internet), 커피 (coffee)</p></li></ol></li></ul></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-19 01:06:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592899116</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nhóm 3</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592899817</link>
         <description><![CDATA[<ol><li><p>(교착어): Đặc điểm về hình thái :</p><p>-Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính, biến đổi hình thái từ bằng cách gắn hậu tố. </p><p> Ví dụ: gốc động từ 먹- (ăn) → 먹습니다 / 먹어요 / 먹었다. <br>         danh từ 집 (nhà) + 조사 (tiểu từ) → 집에, 집은, 집에서.  </p><p>        tính từ 예쁘- (đẹp) → 예쁩니다 / 예뻐요 / 예뻤다. </p><p>-Biến đổi hình thái: Thân động từ, tính từ kết hợp với đuôi từ để biểu thị thì, kính ngữ, kết thúc, liên kết… <br><br>-Sử dụng trợ từ (조사): Trợ từ gắn vào danh từ để thể hiện quan hệ ngữ pháp trong câu. </p><p>Ví dụ: 나는, 책을, 집에서<br></p></li><li><p> 통사적 특징 (Đặc điểm cú pháp)  </p><p>-Cấu trúc câu theo trật tự SOV (Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ), có hậu tố thể hiện quan hệ ngữ pháp.  </p><p>Ví dụ 1: 저는 밥을 먹습니다. (Tôi ăn cơm) → Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ.  </p><p>Ví dụ 2: 한국어는 어렵습니다. (Tiếng Hàn thì khó).  Ví dụ 3: 동생이 학교에 갑니다. (Em đi đến trường). </p><p>-Quan hệ bổ nghĩa: Thành phần bổ nghĩa đứng trước thành phần được bổ nghĩa. </p><p>Ví dụ: 예쁜 꽃 = bông hoa đẹp, 빨리 달린다 = chạy nhanh</p><p>-Có thể lược bỏ chủ ngữ: Nếu ngữ cảnh rõ ràng thì có thể bỏ chủ ngữ. </p><p>Ví dụ: 밥 먹었어? = Ăn cơm chưa? → Chủ ngữ “너” (bạn) bị lược bỏ)  <br><br></p></li><li><p> 그 밖의 특징 (Đặc điểm khác)   </p><p>- Tiếng Hàn có hệ thống kính ngữ, chữ viết Hangul và từ vựng vay mượn nhiều từ Hán. </p><p>Ví dụ 1: kính ngữ → 먹다 (ăn)  드시다/잡수시다 (ăn – kính ngữ).  </p><p>Ví dụ 2: chữ viết Hangul (한글) là hệ chữ cái sáng tạo riêng.</p><p>Phân biệt kính ngữ và thân mật (존댓말·반말): Cách dùng ngôn ngữ thay đổi theo quan hệ và tình huống giao tiếp. -	Đặc điểm ngữ âm: 	•	Có hiện tượng hài hòa nguyên âm (trước đây rõ rệt hơn). 	•	Có hệ thống phụ âm cuối (받침). 	•	Từ Hán – ngoại lai: Vốn từ vựng có tỷ lệ từ Hán khá lớn, đồng thời vay mượn nhiều từ tiếng Anh và ngoại ngữ khác. <br></p><p><br><br><br><br></p></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-09-19 01:06:26 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nguyenthithuylinh2k5thaibinh/w14vosd2g0dm2621/wish/3592899817</guid>
      </item>
   </channel>
</rss>
