<?xml version="1.0"?>
<rss version="2.0">
   <channel>
      <title>Nhóm 4 - PK/PD D15-02 by Nguyễn Việt</title>
      <link>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv</link>
      <description></description>
      <language>en-us</language>
      <pubDate>2025-08-04 07:32:36 UTC</pubDate>
      <lastBuildDate>2025-08-11 09:36:20 UTC</lastBuildDate>
      <webMaster>hello@padlet.com</webMaster>
      <image>
         <url>https://padlet.net/icons/8.0/svg/1f595.svg</url>
      </image>
      <item>
         <title>1.     Nồng độ thuốc trong máu thay đổi như thế nào theo thời gian? Vẽ hình minh họa.</title>
         <author>vietlap2003</author>
         <link>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv/wish/3534925741</link>
         <description><![CDATA[<p>Nồng độ thuốc trong máu sẽ tang theo thời gian đầu, từ t0 đến khi tmax thì nồng độ thuốc sẽ tang dần theo thời gian, sau thời gian tmax đến khi thời gian nồng độ thuốc về 0 thì nồng độ thuốc trong máu sẽ giảm dần theo thời gian.</p><p><br/></p><p><strong>Cụ thể nồng độ thuốc sẽ thay đổi như sau:</strong></p><p><strong>Giai đoạn 1:</strong> Hấp thu: Khi thuốc bắt đầu được đưa vào cơ thể, nó được hấp thu vào máu.Nồng độ thuốc trong máu bắt đầu tăng dần.Sau một khoảng thời gian, thuốc đạt được nồng độ tối đa trong máu, gọi là Cmax. Thời điểm đạt nồng độ cao nhất gọi là Tmax.</p><p><strong>Giai đoạn 2:</strong> Phân bố : Sau khi vào máu, thuốc sẽ được phân bố đến các mô và cơ quan. Một phần thuốc rời khỏi máu → khiến nồng độ trong máu giảm nhẹ.</p><p><strong>Giai đoạn 3: </strong>Chuyển hoá: Thuốc được chuyển hoá (thường ở gan) thành các chất dễ tan trong nước hơn để chuẩn bị thải ra khỏi cơ thể. Khi đó, nồng độ thuốc trong máu bắt đầu giảm dần.</p><p><strong>Giai đoạn 4:</strong> Thải trừ : Sau khi được chuyển hoá, thuốc được thải ra khỏi cơ thể qua thận (nước tiểu), gan (mật), phân, hoặc hơi thở. Nồng độ thuốc trong máu tiếp tục giảm cho đến khi không còn nữa.</p>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads-usc1.storage.googleapis.com/2635351180/0ee9b21e7894eb193753cde4a39089a6/image.png" />
         <pubDate>2025-08-04 08:13:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv/wish/3534925741</guid>
      </item>
      <item>
         <title>2. Có những loại mô hình dược động học nào? Ý nghĩa.</title>
         <author>vietlap2003</author>
         <link>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv/wish/3534927416</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>1. Mô hình một ngăn</strong></p><p><strong>Đặc điểm:</strong></p><p>Giả định cơ thể là một ngăn duy nhất, đồng nhất.</p><p>Thuốc sau khi vào cơ thể sẽ phân bố ngay lập tức và đều khắp “ngăn” này.</p><p>Mô hình đơn giản, dễ xây dựng.</p><p><strong>Ý nghĩa:</strong></p><p>Dùng cho thuốc phân bố nhanh và đều trong cơ thể.</p><p>Phù hợp trong thực hành lâm sàng khi cần tính toán nhanh (VD: với theophyllin, aminoglycosid).</p><p>Hạn chế: Không phản ánh đúng các thuốc có phân bố chậm hoặc không đều.</p><p><strong>2. Mô hình hai ngăn</strong></p><p><strong>Đặc điểm:</strong></p><p>Cơ thể chia thành:</p><p>Ngăn trung tâm (máu, gan, thận).</p><p>Ngăn ngoại vi (cơ, mỡ…).</p><p>Thuốc phân bố qua lại giữa 2 ngăn với tốc độ khác nhau.</p><p>Có hai pha: phân bố (α) và thải trừ (β).</p><p><strong>Ý nghĩa:</strong></p><p>Mô phỏng chính xác thuốc có phân bố không đồng đều hoặc có 2 pha rõ ràng.Ứng dụng cho các thuốc như digoxin, vancomycin.Giúp thiết kế phác đồ liều và dự đoán nồng độ tại mô đích hiệu quả hơn mô hình một ngăn.</p><p><strong>3. Mô hình nhiều ngăn</strong></p><p><strong>Đặc điểm:</strong></p><p>Gồm từ 3 ngăn trở lên. Phản ánh phức tạp hơn về hấp thu – phân bố – chuyển hóa – thải trừ. Mô phỏng tốt các thuốc có quá trình dược động học phức tạp.</p><p><strong>Ý nghĩa:</strong> Dùng trong nghiên cứu, ít ứng dụng trong lâm sàng thường quy.Có thể cải thiện độ chính xác trong các mô hình mô phỏng thuốc khó dự đoán.</p><p><strong>4. Mô hình PBPK (Physiologically-Based Pharmacokinetic)</strong></p><p><strong>Đặc điểm:</strong> Là mô hình nhiều ngăn đặc biệt, mỗi cơ quan/mô được xem như một ngăn riêng biệt. Các tham số dựa trên dữ liệu sinh lý học thật: lưu lượng máu, hệ số phân bố mô, thể tích cơ quan,… Mô hình sinh lý toàn cơ thể, cực kỳ chi tiết và chính xác.</p><p><strong>Ý nghĩa: </strong>Ứng dụng trong nghiên cứu cao cấp: dự đoán liều đầu tiên ở người (FIH), tương tác thuốc – thuốc, các ảnh hưởng bệnh lý. Hỗ trợ cá thể hóa điều trị, phát triển thuốc mới. Nhược điểm: phức tạp, đòi hỏi nhiều dữ liệu và chi phí cao.</p><p><strong>5. Mô hình không ngăn (Non-Compartmental Analysis – NCA)</strong></p><p><strong>Đặc điểm:</strong> Không chia cơ thể thành các ngăn. Ước tính thông số dược động học (AUC, Cl, t1/2…) trực tiếp từ dữ liệu nồng độ – thời gian Không cần giả định mô hình.</p><p>Ý nghĩa Dễ thực hiện, chi phí thấp → phù hợp cho nghiên cứu sinh khả dụng, tương đương sinh học.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-08-04 08:15:12 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv/wish/3534927416</guid>
      </item>
      <item>
         <title>So sánh thải trừ bậc 1 và 0, ví dụ</title>
         <author>vietlap2003</author>
         <link>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv/wish/3539873215</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads-usc1.storage.googleapis.com/2635351180/ab91a7b67774d3320eb157c8a503820a/B_c_1_v__0.docx" />
         <pubDate>2025-08-11 07:09:36 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv/wish/3539873215</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Phân tích ưu và nhược điểm</title>
         <author>vietlap2003</author>
         <link>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv/wish/3540077180</link>
         <description><![CDATA[<p>Ưu điểm: </p><p>- đảm bảo nồng độ thuốc đạt mức điều trị </p><p>- tránh nồng độ thuốc vượt ngưỡng gây độc </p><p>- điều chỉnh liều phù hợp với từng bệnh nhân </p><p>Nhược </p><p>- Không xác định rõ ràng được khoảng nồng độ điều trị của thuốc trong huyết tương</p><p>- Sự hình thành các chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý làm phức tạp việc áp dụng dữ liệu nồng độ thuốc trong huyết tương vào hiệu quả lâm sàng trừ khi nồng độ chất chuyển hóa cũng được xem xét.</p><p>- Độc tính của thuốc có thể xảy ra ở nồng độ thuốc thấp cũng như ở nồng độ cao bất ngờ (phản ứng có hại không liên quan đến liều dùng).</p><p>- Không có hậu quả đáng kể nào liên quan đến nồng độ thuốc quá cao hoặc quá thấp.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2025-08-11 09:36:15 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv/wish/3540077180</guid>
      </item>
      <item>
         <title>BT thảo luận nhóm</title>
         <author>vietlap2003</author>
         <link>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv/wish/3540077468</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads-usc1.storage.googleapis.com/2635351180/49edaa0d69a4ea835d969fbc54e4bbda/image.png" />
         <pubDate>2025-08-11 09:36:52 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/vietlap2003/nu4uc4jtev59ennv/wish/3540077468</guid>
      </item>
   </channel>
</rss>
