<?xml version="1.0"?>
<rss version="2.0">
   <channel>
      <title>[discussion topic goes here] by Nga Nguyen</title>
      <link>https://padlet.com/nnga2556/nhgu5kxqyphs8xuz</link>
      <description>Post your response to the discussion topic by clicking the plus button below.</description>
      <language>en-us</language>
      <pubDate>2024-08-18 12:34:59 UTC</pubDate>
      <lastBuildDate>2024-08-18 12:56:03 UTC</lastBuildDate>
      <webMaster>hello@padlet.com</webMaster>
      <image>
         <url>https://padlet.net/icons/png/1f4ac.png</url>
      </image>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nnga2556/nhgu5kxqyphs8xuz/wish/3078944093</link>
         <description><![CDATA[<p>CAO MINH 18/8</p><p>1. harvest: gặt, thu hoạch<br> harvest : việc thu hoạch, mùa gặt<br> harvester : máy gặt<br> harvestman: người gặt<br>2. herd : chăn<br> herd: bầy, đàn<br> herdman: người chăn gia súc<br>3. paddy field: cánh đồng lúa<br>4. bamboo dancing : nhảy sạp</p><p>5. dragon-snake (n): trò rồng rắn lên mây <br>6. envy: ghen tị<br> enviously : một cách ganh tị<br>7. combine harvester : máy gặt liên hợp<br>8. load: tải lên, chất lên<br> load : sự tải, gánh nặng<br> unload : dỡ hàng<br>9. plough : cày<br>10. milk : vắt sữa<br> milk : sữa<br> milky : nhiều sữa<br>11. feed : cho ăn<br> feeding : sự cho ăn<br> underfed : bị bỏ đói<br> overfeed : cho ăn quá mức<br>12. dry : phơi khô<br> dried : khô cằn<br> dryness : sự khô cạn, sự khô ráo<br>13. catch : bắt<br> catchy : hấp dẫn, lôi cuốn<br> catching : truyền nhiễm<br>14. cattle: gia súc<br> cattle farm  : trại gia súc<br> raise cattle : nuôi gia súc<br>15. pick: hái<br> unpick : tháo (mũi khâu,...)<br> picking : đồ thừa, đồ nhặt mót được<br>16. vast : rộng lớn, bao la<br> vastness : sự bao la, rộng lớn<br> vastly : vô cùng, cực kỳ<br>17. hospitable : hiếu khách<br> hospitality: lòng hiếu khách<br> inhospitable : không mến khách<br>18. well-trained : được đào tạo bài bản<br> train : huấn luyện, đào tạo<br> training: sự huấn luyện<br>19. surround : bao quanh<br>20. picturesque: đẹp như tranh<br>21. old-fashioned: cũ, lạc hậu<br> old-fashionedly: một cách lạc hậu<br> fashion: thời trang<br> fashionable: hợp thời trang<br>22. generous : hào phóng<br> generosity: sự hào phóng<br> generously : một cách hào phóng<br>23. scenery : phong cảnh, cảnh vật<br> scenic : thuộc cảnh vật<br> scene: cảnh<br>24. orchard : vườn cây ăn quả.<br> orchardist : người trồng cây ăn quả<br> orcharding: cách làm vườn cây ăn quả<br>25. ancient: cổ<br> anciently : một cách xưa cũ<br> ancientry : kiểu cổ<br>26. pagoda : chùa<br><br>27. temple : đền thờ</p><p>28. stretch: duỗi ra, trải dài<br> stretch : sự căng ra, tính co giãn<br> stretchy : căng, co giãn<br>29. canal : con kênh<br>30. cultivate : trồng trọt<br> cultivation : sự trồng trọt<br> cultivable : có thể trồng trọt, canh tác</p><p>mở rộng</p><p> 1. dull : tẻ nhạt, buồn chán<br> dully : một cách tẻ nhạt<br> dullness : sự tẻ nhạt, vẻ buồn tẻ<br>2. sight : ánh nhìn, cảnh<br> see : thấy<br> insight: sự thấu hiểu, hiểu biết sâu sắc<br>3. historical: có liên quan đến quá khứ<br> history : lịch sử<br> historic : nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử<br>4. local : người địa phương<br> local : thuộc về địa phương<br> locality : vị trí, khu vực<br>5. speciality : đặc sản<br> special : đặc biệt<br> specialize : chuyên về<br> specialist : chuyên gia<br>6. guest : khách<br>7. poultry : gia cầm<br>8. enjoyable : thú vị, vui vẻ<br> enjoy : tận hưởng, thích<br> enjoyment : sự thích thú<br>9. grain : lúa thóc, ngũ cốc<br>10. observe : quan sát<br> observer : người quan sát<br> observance : sự tuân theo, sự tuân thủ <br><br></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-18 12:54:53 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nnga2556/nhgu5kxqyphs8xuz/wish/3078944093</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/nnga2556/nhgu5kxqyphs8xuz/wish/3078944106</link>
         <description><![CDATA[<p>An Nhi 18/8</p><ol><li><p>harvest(v): gặt</p></li><li><p>harvest(n): việc thu hoạch</p></li><li><p>harvester: máy gặt</p></li><li><p>harvestman: người gặt </p></li><li><p>herd(v): chăn</p></li><li><p>herd(n): bầy đàn</p></li><li><p>herdman: người chăn gia súc</p></li><li><p>paddy field: cánh đồng lúa</p></li><li><p>bamboo dancing: nhảy sạp</p></li><li><p>dragon-snake: trò rồng rắn lên mây</p></li><li><p>envy: ghen tị</p></li><li><p>envious: đố kị</p></li><li><p>enviously: 1 cách ghen tị</p></li><li><p>combine harvester: máy gặt liên hợp</p></li><li><p>load(n): sự tải</p></li><li><p>load(v): tải lên</p></li><li><p>unload: dỡ hàng</p></li><li><p>plough: cày</p></li><li><p>milk(v): vắt sữa</p></li><li><p>milk(n): sữa</p></li><li><p>milky: nhiều sữa</p></li><li><p>feed: cho ăn</p></li><li><p>undefed: bị bỏ đói</p></li><li><p>overfeed: cho ăn quá mức</p></li><li><p>dry: phơi khô</p></li><li><p>dried: khô cằn</p></li><li><p>dryness: sự khô ráo</p></li><li><p>catch: bắt</p></li><li><p>catchy: hấp dẫn</p></li><li><p>catching: truyền nhiễm</p></li><li><p>cattle farm: trai gia súc</p></li><li><p>raise cattle: nuôi gia súc</p></li><li><p>pick: hái</p></li><li><p>unpick: tháo</p></li><li><p>picking: đồ thừa</p></li><li><p>vast: rộng lớn</p></li><li><p>vastly: vô cùng</p></li><li><p>vastness: sự bao la</p></li><li><p>hospitable: hiếu khách</p></li><li><p>hospitality: lòng hiếu khách</p></li><li><p>inhospitable: không mến khách</p></li><li><p>well-trained: được đào tạo bài bản</p></li><li><p>train: đào tạo</p></li><li><p>training: sự huấn luyện</p></li><li><p>surround: bao quanh</p></li><li><p>surrounding: cảnh vật xung quanh</p></li><li><p>picturesque: đẹp như tranh</p></li><li><p>old-fashion: cũ</p></li><li><p>old-fashionely: một cách lạc hậu</p></li><li><p>fashion: thời trang</p></li><li><p>fashionable: hợp thời trang</p></li><li><p>scenery: cảnh vật</p></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-18 12:54:55 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/nnga2556/nhgu5kxqyphs8xuz/wish/3078944106</guid>
      </item>
   </channel>
</rss>
