<?xml version="1.0"?>
<rss version="2.0">
   <channel>
      <title>LỚP 4 BD GIÁ TRỊ SỐNG VÀ KNS CHO HS by Lien NgoThi</title>
      <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e</link>
      <description></description>
      <language>en-us</language>
      <pubDate>2020-08-31 01:32:07 UTC</pubDate>
      <lastBuildDate>2024-08-17 07:37:39 UTC</lastBuildDate>
      <webMaster>hello@padlet.com</webMaster>
      <image>
         <url></url>
      </image>
      <item>
         <title>Vũ Thị Thu Hà- SN: 20/10/1980. GV trường Tiểu học Xuân Giang.</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076603538</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề:</strong> Kĩ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe, chia sẻ và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Học sinh thực hành các kĩ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm.</p></li></ul><p><strong>Thời lượng:</strong> 40 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng, bút lông</p></li><li><p>Một số mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Các em có thích chơi cùng các bạn trong lớp không? Khi chơi cùng nhau, các em thường làm gì?”</p></li><li><p>Cho học sinh thảo luận ngắn về những tình huống khi làm việc hoặc chơi cùng bạn bè.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Làm việc nhóm".</p></li><li><p>Giải thích ngắn gọn: "Làm việc nhóm là khi chúng ta cùng nhau hợp tác, chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung. Làm việc nhóm rất quan trọng vì mỗi người có thể giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau."</p></li></ul><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động 1: Mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên kể một mẩu chuyện ngắn về một nhóm bạn cùng nhau hợp tác để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó, nhấn mạnh các yếu tố như lắng nghe, chia sẻ và phân công công việc.</p></li><li><p>Sau khi kể chuyện, giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ: "Các bạn trong câu chuyện đã làm gì để thành công khi làm việc nhóm?"</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thảo luận và chia sẻ (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thảo luận về một tình huống trong đó các em phải cùng nhau làm việc nhóm (ví dụ: cùng nhau xây dựng một ngôi nhà từ lego, chuẩn bị một bài thuyết trình).</p></li><li><p>Sau đó, các nhóm chia sẻ cách các em đã phân công công việc, lắng nghe và giúp đỡ nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Thực hành làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: cùng nhau vẽ một bức tranh về một chủ đề cụ thể hoặc tạo một khẩu hiệu cho lớp).</p></li><li><p>Giáo viên quan sát và hướng dẫn học sinh làm việc cùng nhau.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Các nhóm trình bày sản phẩm của mình và chia sẻ cảm nhận về quá trình làm việc nhóm.</p></li><li><p>Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong làm việc nhóm: biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác.</p></li><li><p>Kết thúc bằng một thông điệp: “Làm việc nhóm giúp chúng ta mạnh mẽ hơn và đạt được nhiều điều hơn khi làm việc một mình.”</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên quan sát và đánh giá mức độ tham gia của học sinh trong các hoạt động nhóm.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh tự đánh giá bản thân và nhóm của mình.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p>Luôn khuyến khích học sinh tham gia tích cực và không để bất kỳ bạn nào bị bỏ rơi trong nhóm.</p></li><li><p>Tạo môi trường thoải mái và thân thiện để các em tự tin chia sẻ ý kiến.</p></li></ul><p>Kế hoạch bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu về làm việc nhóm mà còn giúp các em thực hành các kĩ năng cần thiết thông qua hoạt động vui vẻ và thực tế</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:00:44 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076603538</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Giáo dục kỹ năng cất dép cho trẻ 4 tuổi</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076606577</link>
         <description><![CDATA[<p>Nguyễn Thị An</p><p>09/10/1991 Mầm non Phù Linh B</p><p><strong>Mục tiêu bài giảng:</strong></p><ol><li><p><strong>Kiến thức:</strong></p><ul><li><p>Trẻ nhận biết được cách cất dép đúng nơi quy định.</p></li><li><p>Trẻ biết phân biệt chiếc dép trái và chiếc dép phải.</p></li></ul></li><li><p><strong>Kỹ năng:</strong></p><ul><li><p>Trẻ có khả năng tự cất dép vào đúng vị trí.</p></li><li><p>Trẻ biết sắp xếp dép ngay ngắn, theo thứ tự.</p></li></ul></li><li><p><strong>Thái độ:</strong></p><ul><li><p>Trẻ hình thành thói quen giữ gìn vệ sinh cá nhân.</p></li><li><p>Trẻ có ý thức giữ gìn ngăn nắp, trật tự trong lớp học.</p></li></ul></li></ol><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p><strong>Đồ dùng học tập:</strong> Một đôi dép mẫu, giày dép của mỗi trẻ, giá để dép có gắn nhãn phân biệt trái - phải.</p></li><li><p><strong>Không gian:</strong> Sắp xếp góc để dép gọn gàng, dễ quan sát.</p></li><li><p><strong>Nhạc nền:</strong> Bài hát vui tươi về việc giữ gìn ngăn nắp (ví dụ: "Cháu yêu cô chú công nhân").</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><ol><li><p><strong>Khởi động (5 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Cô và trẻ cùng hát một bài hát vui nhộn về việc giữ gìn vệ sinh và sắp xếp ngăn nắp.</p></li><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Tạo không khí vui vẻ, kích thích trẻ tham gia vào bài học.</p></li></ul></li><li><p><strong>Giới thiệu bài học (5 phút):</strong></p><ul><li><p>Cô giáo giới thiệu với các bé về tầm quan trọng của việc cất dép đúng nơi quy định.</p></li><li><p>Hỏi trẻ về thói quen cất dép ở nhà, tại trường.</p></li><li><p>Giới thiệu mô hình giá để dép và giải thích về nhãn phân biệt dép trái - phải.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động chính (15 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Quan sát mẫu:</strong></p><ul><li><p>Cô giáo sử dụng đôi dép mẫu để hướng dẫn cách cất dép.</p></li><li><p>Giải thích cách phân biệt dép trái và phải bằng cách nhìn vào dấu hiệu trên dép.</p></li></ul></li><li><p><strong>Thực hành:</strong></p><ul><li><p>Trẻ tự lấy đôi dép của mình và thực hành cất vào đúng vị trí trên giá.</p></li><li><p>Cô giáo theo dõi và hỗ trợ những trẻ gặp khó khăn.</p></li><li><p>Khen ngợi và động viên những trẻ cất dép đúng cách.</p></li></ul></li></ul></li><li><p><strong>Trò chơi củng cố (10 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Trò chơi:</strong> “Ai nhanh tay hơn?”</p><ul><li><p>Trẻ sẽ thi đua nhau cất dép đúng vị trí trong thời gian ngắn nhất.</p></li><li><p>Trò chơi giúp trẻ củng cố kỹ năng và rèn luyện thói quen ngăn nắp.</p></li></ul></li></ul></li><li><p><strong>Tổng kết và kết thúc bài học (5 phút):</strong></p><ul><li><p>Cô giáo tổng kết lại các bước cất dép đúng cách.</p></li><li><p>Khen ngợi những bé đã làm tốt, khuyến khích các bé thực hành ở nhà.</p></li><li><p>Cả lớp cùng hát một bài hát để kết thúc buổi học.</p></li></ul></li></ol><p><strong>Lưu ý cho giáo viên:</strong></p><ul><li><p>Quan sát kỹ từng trẻ để hỗ trợ kịp thời khi cần.</p></li><li><p>Luôn tạo không khí vui vẻ, khuyến khích và không trách mắng trẻ.</p></li><li><p>Giữ cho buổi học nhẹ nhàng, sinh động để trẻ cảm thấy thoải mái và hứng thú.</p></li></ul><p><strong>Đánh giá sau bài học:</strong></p><ul><li><p>Kiểm tra trẻ có nhớ và thực hành đúng các bước cất dép hay không.</p></li><li><p>Hỏi trẻ về cảm nhận của mình sau khi tham gia bài học.</p></li><li><p>Xem xét mức độ hứng thú và hợp tác của trẻ trong suốt buổi học.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:03:35 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076606577</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đỗ Thị Gái - SN: 20/11/1971. GV trường Tiểu học Xuân Giang.  </title>
         <author>hoic1xg</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076606702</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề: </strong>Kỹ năng giao tiếp hiệu quả</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:03:43 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076606702</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Trà My - 12/01/1989. THCS Trung Giã</title>
         <author>tramy120189</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076606866</link>
         <description><![CDATA[<p>Chủ đề: Ô nhiễm Rác thải Nhựa - Giáo dục Kỹ năng Sống cho Học sinh THCS</p><p>Mục tiêu bài giảng:</p><ul><li><p><strong>Nhận thức:</strong> Học sinh hiểu rõ tác hại của rác thải nhựa đối với môi trường và sức khỏe.</p></li><li><p><strong>Thái độ:</strong> Hình thành ý thức trách nhiệm bảo vệ môi trường, đặc biệt là giảm thiểu rác thải nhựa.</p></li><li><p><strong>Kỹ năng:</strong> Trang bị cho học sinh các kỹ năng phân loại rác, tái chế và các hành động thiết thực để giảm thiểu rác thải nhựa trong cuộc sống hàng ngày.</p></li></ul><p>Nội dung bài giảng:</p><p><strong>1. Giới thiệu:</strong></p><ul><li><p><strong>Câu hỏi mở:</strong> "Các em có bao giờ tự hỏi những chiếc túi nilon, chai nhựa mình vứt đi sẽ đi đâu không?"</p></li><li><p><strong>Hình ảnh minh họa:</strong> Hiển thị những hình ảnh về ô nhiễm môi trường do rác thải nhựa gây ra (biển đầy rác, động vật biển mắc kẹt trong túi nilon...).</p></li><li><p><strong>Video ngắn:</strong> Clip ngắn về quá trình phân hủy của nhựa và tác động của nó đến môi trường.</p></li></ul><p><strong>2. Phát triển nội dung:</strong></p><ul><li><p><strong>Rác thải nhựa là gì?</strong></p><ul><li><p>Định nghĩa rác thải nhựa.</p></li><li><p>Các loại rác thải nhựa phổ biến (chai nhựa, túi nilon, hộp nhựa...).</p></li></ul></li><li><p><strong>Tác hại của rác thải nhựa:</strong></p><ul><li><p>Ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí.</p></li><li><p>Ảnh hưởng đến động vật hoang dã.</p></li><li><p>Gây ra các bệnh tật cho con người.</p></li></ul></li><li><p><strong>Thực trạng ô nhiễm rác thải nhựa ở Việt Nam và thế giới:</strong></p><ul><li><p>Thống kê về lượng rác thải nhựa thải ra hàng năm.</p></li><li><p>Những điểm nóng về ô nhiễm rác thải nhựa.</p></li></ul></li><li><p><strong>Giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa:</strong></p><ul><li><p><strong>3R:</strong> Reduce (giảm thiểu), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế).</p></li><li><p>Sử dụng túi vải, chai thủy tinh thay thế.</p></li><li><p>Phân loại rác tại nguồn.</p></li><li><p>Tái chế đồ dùng bằng nhựa.</p></li><li><p>Tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.</p></li></ul></li></ul><p><strong>3. Hoạt động trải nghiệm:</strong></p><ul><li><p><strong>Thảo luận nhóm:</strong></p><ul><li><p>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</p></li><li><p>Mỗi nhóm thảo luận về một giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa và trình bày trước lớp.</p></li></ul></li><li><p><strong>Thực hành:</strong></p><ul><li><p>Hướng dẫn học sinh cách phân loại rác tại nhà.</p></li><li><p>Tổ chức cuộc thi làm đồ thủ công từ vật liệu tái chế.</p></li></ul></li><li><p><strong>Xem phim ngắn:</strong> Phim ngắn về các câu chuyện thành công trong việc giảm thiểu rác thải nhựa.</p></li></ul><p><strong>4. Kết luận:</strong></p><ul><li><p><strong>Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường:</strong> Mỗi cá nhân đều có thể góp phần làm cho môi trường sống trở nên xanh sạch đẹp hơn.</p></li><li><p><strong>Kêu gọi hành động:</strong> Khuyến khích học sinh thực hiện những hành động nhỏ để bảo vệ môi trường.</p></li></ul><p>Phương pháp giảng dạy:</p><ul><li><p><strong>Phương pháp trực quan:</strong> Sử dụng hình ảnh, video, đồ vật để minh họa cho bài giảng.</p></li><li><p><strong>Phương pháp hoạt động:</strong> Tổ chức các hoạt động trải nghiệm, trò chơi để tăng tính tương tác.</p></li><li><p><strong>Phương pháp vấn đáp:</strong> Đặt câu hỏi để kích thích học sinh suy nghĩ và tham gia vào bài học.</p></li></ul><p>Đánh giá:</p><ul><li><p><strong>Đánh giá quá trình:</strong> Quan sát sự tham gia của học sinh trong các hoạt động.</p></li><li><p><strong>Đánh giá sản phẩm:</strong> Đánh giá sản phẩm mà học sinh làm được (ví dụ: bài thuyết trình, đồ thủ công).</p></li><li><p><strong>Đánh giá kiến thức:</strong> Đặt câu hỏi trắc nghiệm hoặc tự luận để kiểm tra kiến thức của học sinh.</p></li></ul><p>Tài liệu tham khảo:</p><ul><li><p>Sách giáo khoa, sách tham khảo về môi trường.</p></li><li><p>Các bài báo, tài liệu trên mạng về vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa.</p></li><li><p>Video về các hoạt động bảo vệ môi trường.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p><strong>Linh hoạt:</strong> Điều chỉnh giáo án phù hợp với điều kiện thực tế của lớp học.</p></li><li><p><strong>Sáng tạo:</strong> Tìm tòi và áp dụng các phương pháp dạy học mới để thu hút học sinh.</p></li><li><p><strong>Kết nối thực tế:</strong> Liên hệ bài học với cuộc sống hàng ngày của học sinh.</p></li><li><p><strong>Đánh giá liên tục:</strong> Quan sát và đánh giá học sinh để có những điều chỉnh phù hợp.</p></li></ul><p><strong>Mở rộng:</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động ngoại khóa:</strong> Tổ chức các hoạt động dọn dẹp môi trường, trồng cây,...</p></li><li><p><strong>Cộng đồng:</strong> Liên kết với các tổ chức bảo vệ môi trường để tổ chức các hoạt động chung.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:03:53 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076606866</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Dạy trẻ kĩ năng sống không bị bắt cóc</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076609386</link>
         <description><![CDATA[<ul><li><p>Gây hứng thú: video bạn nhỏ khóc vì không gặp được bố mẹ, không tìm được đường về nhà</p></li><li><p>Hoạt động: Cô chỗ trẻ ngồi hình chữ u, sau đó có người lạ đi đến lớp và cho từng bạn, có bạn đưa kẹo, có bạn đưa đồ chơi... Trẻ không lấy ,và vẫn ngồi cùng cô, trẻ lấy lâý thì bị bắt đi và khóc loc.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:06:01 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076609386</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Hoa - SN: 02/11/1994. GV Trường Tiểu học Minh Trí </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076610953</link>
         <description><![CDATA[<p>Thiết kế bài giảng kỹ năng sống cho học sinh tiểu học đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo, nhằm giúp học sinh phát triển các kỹ năng cơ bản trong cuộc sống. Dưới đây là một kế hoạch chi tiết cho một bài giảng về "Kỹ năng làm việc nhóm" cho học sinh tiểu học:</p><p><strong>Chủ đề:</strong> Kỹ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài giảng:</strong></p><ol><li><p>Hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Biết cách lắng nghe, chia sẻ ý kiến và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Phát triển khả năng giải quyết vấn đề cùng nhau.</p></li></ol><p><strong>Thời lượng:</strong> 45 phút</p><p><strong>Phương pháp giảng dạy:</strong></p><ul><li><p>Trò chơi học tập</p></li><li><p>Thảo luận nhóm</p></li><li><p>Trình bày nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><ol><li><p><strong>Phần 1: Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn về sức mạnh của làm việc nhóm, ví dụ như câu chuyện "Bó đũa".</p></li><li><p>Đặt câu hỏi cho học sinh: “Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể làm được những điều gì?”</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 2: Giới thiệu về kỹ năng làm việc nhóm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Giải thích khái niệm làm việc nhóm là gì.</p></li><li><p>Thảo luận về lợi ích của việc làm việc nhóm: cải thiện sự sáng tạo, giải quyết vấn đề nhanh hơn, phát triển kỹ năng giao tiếp.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 3: Trò chơi làm việc nhóm (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Trò chơi: Xây cầu bằng giấy</strong></p><ul><li><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p></li><li><p>Mỗi nhóm được phát một số tờ giấy, keo dán, và kéo.</p></li><li><p>Yêu cầu các nhóm xây dựng một cây cầu giấy có thể giữ được một vật nặng (ví dụ: một quyển sách).</p></li><li><p>Sau 10 phút, các nhóm trình bày cây cầu của mình và thử nghiệm.</p></li></ul></li></ul></li><li><p><strong>Phần 4: Thảo luận và chia sẻ (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Mời các nhóm chia sẻ kinh nghiệm khi tham gia trò chơi: họ đã làm việc cùng nhau như thế nào? Gặp khó khăn gì? Đã giải quyết ra sao?</p></li><li><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh rút ra bài học từ hoạt động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Tổng kết lại nội dung bài học.</p></li><li><p>Đưa ra một số tình huống giả định trong cuộc sống yêu cầu làm việc nhóm và hỏi học sinh sẽ áp dụng những gì đã học được vào thực tế.</p></li><li><p>Giao bài tập về nhà: "Viết một đoạn ngắn về trải nghiệm của em khi làm việc nhóm trong bài học hôm nay và cảm nghĩ của em."</p></li></ul></li></ol><p><strong>Tài liệu và dụng cụ chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Giấy, keo dán, kéo cho mỗi nhóm.</p></li><li><p>Các mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm.</p></li><li><p>Một số vật nặng như sách để thử nghiệm.</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Dựa trên sự tham gia và tương tác của học sinh trong hoạt động nhóm.</p></li><li><p>Nhận xét về bài tập về nhà của học sinh để hiểu thêm về nhận thức và cảm xúc của các em.</p></li></ul><p>Bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ về kỹ năng làm việc nhóm mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:06:58 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076610953</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Lĩnh vực: Phát triển tình cảm - kỹ năng xã hội</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076611129</link>
         <description><![CDATA[<p>Đề tài: Dạy trẻ không đi theo và nhận quà của người lạ</p><p><br/></p><p>Chủ đề: Bản thân</p><p><br/></p><p>Đối tượng: Trẻ 4 – 5 tuổi</p><p><br/></p><p>Số lượng: 25 trẻ</p><p><br/></p><p>Thời gian: 30 phút</p><p><br/></p><p>Người soạn/ người dạy : Lê Thị Linh</p><p><br/></p><p>Đơn vị: Trường Mầm non Phú Cường B</p><p><br/></p><p>I. MỤC ĐÍCH, YÊU CẦU</p><p><br/></p><p>1. Kiến thức</p><p><br/></p><p>- Trẻ biết không đi theo và không nhận quà của người lạ.</p><p><br/></p><p>- Trẻ biết kêu cứu khi bị người lạ tấn công.</p><p><br/></p><p>- Trẻ nhận biết được việc không nên đi chơi một mình khi không có người thân đi cùng</p><p><br/></p><p>2. Kỹ năng</p><p><br/></p><p>- Rèn cho trẻ ngôn ngữ mạch lạc, trả lời các câu hỏi rõ ràng</p><p><br/></p><p>- Rèn cho trẻ kỹ năng ứng phó với người xấu.</p><p><br/></p><p>3. Thái độ</p><p><br/></p><p>- Trẻ tích cực hứng thú tham gia vào hoạt động.</p><p><br/></p><p>- Thông qua hoạt động giáo dục trẻ biết tự bảo vệ bản thân tránh sự dụ dỗ của người lạ.</p><p><br/></p><p>II. CHUẨN BỊ</p><p><br/></p><p>Đồ dùng của cô</p><p>- Giáo án điện tử.</p><p><br/></p><p>- Địa điểm: Trong lớp.</p><p><br/></p><p>- Nhạc bài hát.</p><p><br/></p><p>- Video về không nhận quà và đi theo người lạ.</p><p><br/></p><p>- Cô giáo đóng vai người lạ.</p><p><br/></p><p>- Kẹo, bim bim..</p><p><br/></p><p>2. Đồ dùng của trẻ</p><p><br/></p><p>- Tâm lí thoái mái vui vẻ.</p><p><br/></p><p>- Trang phục đầu tóc gọn gàng phù hợp với thời tiết.</p><p><br/></p><p>III. CÁCH TIẾN HÀNH</p><p>Hoạt động của cô</p><p>Hoạt động của trẻ</p><p>Hoạt động 1 : Ổn định và gây hứng thú</p><p>- Chào mừng các bé đến với tiết học “ Bé thông minh, nhanh trí ”</p><p>- Đến với tiết học ngày hôm nay lớp chúng mình rất vinh dự được đón các cô giáo trong BGH nhà trường. Chúng mình nổ một tràng pháo tay để chào đón các cô nào .</p><p><br/></p><p>Mở đầu cho tiết học hôm nay cô Tuyết thưởng cho chúng mình một trò chơi mang tên “ Thượng đế cần “</p><p><br/></p><p>- Cô tổ chức trẻ chơi TC</p><p><br/></p><p>+ Chúng mình vừa chơi Tc xong các con cảm thấy thế nào nhỉ ?</p><p>+ Các con đã sẵn sàng cho bài học của chúng ta ngay hôm nay chưa ?</p><p>Tiết học của chúng ta hôm nay đó là “ Không đi theo và nhận quà của người lạ “</p><p><br/></p><p>Để biết tại sao chúng mình lại không được nhận quà và đi theo người lạ xin mời các con cùng hướng lên màn hình và cùng xem một đoạn phim nhé.</p><p><br/></p><p>2. Hoạt động 2 : Dạy trẻ không đi theo và nhận quà từ người lạ</p><p>( Cho trẻ xem video Mimi bị lạc)</p><p>+Các con vừa được xem đoạn video nói về ai gì ?</p><p>+ Bạn Mimi đã được mẹ cho đi đâu?</p><p>+ Khi đến siêu thị chuyện gì đã xảy ra với bạn Mi Mi?</p><p>+ Sau khi bị lạc mẹ, Mimi đã gặp ai ?</p><p>+ Nếu Mimi ăn bánh và đi theo người lạ thì chuyện gì sẽ xẩy ra ?</p><p>+ Ai đã xuất hiện kịp thời để cứu bạn?</p><p>- Đúng rồi nếu chẳng may mà bạn Mi Mi ăn bánh và đi theo người lạ mà người ta có ý đồ xấu thì bạn sẽ bị người lạ bế đi mất và sẽ không được gặp bố mẹ nữa đấy.</p><p>+ Mẹ bạn Mi Mi đã dặn Mi Mi điều gì?</p><p>+ Vậy theo các con, người lạ là người như thế nào?</p><p>=&gt; Người lạ là người mình chưa bao giờ quen biết, chưa biết tên, chưa gặp bao giờ và không phải là những người thân trong gia đình của mình.</p><p>+ Các con đã được người lạ cho quà bao giờ chưa?</p><p>+ Vậy khi người lạ cho quà các con có nhận quà từ người lạ không ?</p><p>+ Vì sao chúng mình lại không nên nhận quà của người lạ?</p><p>=&gt; À các con ạ! Vì người lạ có ý định xấu, họ có thể cho thuốc mê vào thức ăn, bánh, kẹo khi các con ăn vào có thể sẽ ngủ quên đi, khi thức dậy sẽ không nhìn thấy bố mẹ nữa.</p><p>+ Nếu người lạ cho quà, là em bé ngoan các con sẽ từ chối như thế nào?</p><p>=&gt; Đúng rồi các con ạ, chúng mình là những em bé ngoan phải lịch sự khi từ chối không nhận quà.</p><p>+ Các con hãy quan sát cô sẽ làm cho các con xem nhé. Trước tiên khi người lạ cho quà, các con phải khoanh hai tay trước ngực tỏ ra mình là em bé ngoan và nói “Con cảm ơn ạ! bố mẹ con không cho nhận đâu ạ!</p><p>- Cô mời cả lớp đúng lên và làm cùng cô nào.</p><p>- Vừa rồi cô thấy các con từ chối món quà rất là khéo, rất là ngoan rồi, thế nhưng cô đặt ra trường hợp là người lạ cho các con quà, các con đã từ chôi rồi, nhưng người lạ cứ dúi vào bắt các con lấy và kéo con đi. Trong trường hợp đấy, các con phải làm như thế nào? ( Cào, cắn, kêu cứu thật to)</p><p>- Và bây giờ cô muốn xem các bạn thoát được khỏi người lạ như thế nào nhé. Cô mời các con xử lý tình huống nào?</p><p>* Xử lý tình huống.</p><p><br/></p><p>* Tình huống 1: Người lạ vào lớp cho các bạn quà, và bắt trẻ đi.</p><p><br/></p><p>- Cô tạo tình huống cho trẻ xử lý</p><p><br/></p><p>- Các con ơi, vừa xảy ra chuyện gì vậy?</p><p><br/></p><p>- Con làm thế nào để thoát khỏi người lạ?</p><p><br/></p><p>- Khi người lạ cho quà và kéo con đi con cảm thấy thế nào ?</p><p><br/></p><p>=&gt; Đúng rồi các con ạ, khi mình không nhận quà từ người lạ ,mà người lạ vẫn cứ băt mình phải lấy và kéo mình đi thì các con phải cào, cấu, cắn và kêu cứu thật to để mọi đến giúp đỡ các con nhớ chưa nào.</p><p><br/></p><p>Tình huống vừa rồi chỉ có một mình thôi, còn bây giờ các con đang chơi nhóm với nhau, cô xem là các con sẽ xử lý như thế nào nhé?</p><p><br/></p><p>* Tình huống thứ 2 : Người lạ xuất hiện khi các bạn đang chơi cùng nhau và bắt một bạn đi</p><p><br/></p><p>- Các con ơi, chuyện gì vừa xảy ra vậy?</p><p><br/></p><p>- Các con đã làm gì để giúp bạn thoát khỏi người lạ?</p><p><br/></p><p>+ Cô chốt lại: Các con ạ khi mà các con đang chơi nhóm với nhau, mà có một bạn bị người lạ bắt đi thì các con phải giúp đỡ bạn bằng cách kêu cứu thật to và đẩy người lạ đi nhé.</p><p><br/></p><p>Tình huống 3 : Người lạ đến lớp đón trẻ</p><p><br/></p><p>- Bây giờ sẽ là tình huống thứ 3 xẩy ra trong giờ đón trẻ, để xem các con sẽ xử lý như thế nào nhé. Cô mời các con</p><p><br/></p><p>- Cho trẻ xử lý tình huống</p><p><br/></p><p>* Trò chơi luyện tập:Ai nhanh nhất</p><p><br/></p><p>- Cách chơi : Cô đã chuẩn bị cho mỗi bạn các thẻ số 1, 2, 3 tương ứng với câu trả số 1, số 2, số 3. Nhiệm vụ của các con như sau, các con phải nghe rõ câu hỏi và suy nghĩ thật kỹ để chọn ra đáp án chính xác nhất, thời gian suy nghĩ là 5 giây.</p><p><br/></p><p>- Luật chơi: Bạn nào trả lời đúng sẽ được nhận 1 ngôi sao, bạn nào trả lời chưa đúng sẽ không được nhận sao. Bạn nào nhiều sao nhất sẽ dành chiến thắng.</p><p>- Cô cho tập thể chơi, khuyến khích động viên trẻ chơi.</p><p>- Cô nhận xét, khen thưởng trẻ.</p><p>- Giáo dục trẻ:</p><p>- Các con vừa được học bà học gì?</p><p>- Các con chỉ được nhận quà khi nào ?</p><p>- Cô GD : Khi đi chơi ở những nơi công cộng, đông người các con không nên chạy lung tung vì rất dễ bị lạc và gặp người xấu. Khi bị lạc chúng mình tìm người giúp đỡ hoặc đứng yên một chỗ và chờ bố mẹ đến. Và chúng mình chỉ nhận quà khi được bố mẹ cho phép và nhận quà từ những người thân quen chúng ta gặp gỡ hàng ngày thôi nhé.</p><p><br/></p><p>3. Kết thúc:</p><p><br/></p><p>- Các con ơi! Tiết học hôm nay đến đây là kết thúc rồi. Cô chúc các con sẽ luôn là những em bé chăm ngoan học giỏi và thật là bình tĩnh thông minh khi xử lý các tình huống nhé!</p><p><br/></p><p>- Cô và trẻ hát bài hát và chuyển hoạt động.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:07:04 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076611129</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076611393</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Nguyễn Thị Trang- SN: 14/6/1996. GV trường Tiểu học Xuân Giang.</strong></p><p><br/></p><p><strong>Chủ đề:</strong> Kĩ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe, chia sẻ và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Học sinh thực hành các kĩ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm.</p></li></ul><p><strong>Thời lượng:</strong> 40 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng, bút lông</p></li><li><p>Một số mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Các em có thích chơi cùng các bạn trong lớp không? Khi chơi cùng nhau, các em thường làm gì?”</p></li><li><p>Cho học sinh thảo luận ngắn về những tình huống khi làm việc hoặc chơi cùng bạn bè.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Làm việc nhóm".</p></li><li><p>Giải thích ngắn gọn: "Làm việc nhóm là khi chúng ta cùng nhau hợp tác, chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung. Làm việc nhóm rất quan trọng vì mỗi người có thể giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau."</p></li></ul><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động 1: Mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên kể một mẩu chuyện ngắn về một nhóm bạn cùng nhau hợp tác để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó, nhấn mạnh các yếu tố như lắng nghe, chia sẻ và phân công công việc.</p></li><li><p>Sau khi kể chuyện, giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ: "Các bạn trong câu chuyện đã làm gì để thành công khi làm việc nhóm?"</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thảo luận và chia sẻ (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thảo luận về một tình huống trong đó các em phải cùng nhau làm việc nhóm (ví dụ: cùng nhau xây dựng một ngôi nhà từ lego, chuẩn bị một bài thuyết trình).</p></li><li><p>Sau đó, các nhóm chia sẻ cách các em đã phân công công việc, lắng nghe và giúp đỡ nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Thực hành làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: cùng nhau vẽ một bức tranh về một chủ đề cụ thể hoặc tạo một khẩu hiệu cho lớp).</p></li><li><p>Giáo viên quan sát và hướng dẫn học sinh làm việc cùng nhau.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Các nhóm trình bày sản phẩm của mình và chia sẻ cảm nhận về quá trình làm việc nhóm.</p></li><li><p>Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong làm việc nhóm: biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác.</p></li><li><p>Kết thúc bằng một thông điệp: “Làm việc nhóm giúp chúng ta mạnh mẽ hơn và đạt được nhiều điều hơn khi làm việc một mình.”</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên quan sát và đánh giá mức độ tham gia của học sinh trong các hoạt động nhóm.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh tự đánh giá bản thân và nhóm của mình.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p>Luôn khuyến khích học sinh tham gia tích cực và không để bất kỳ bạn nào bị bỏ rơi trong nhóm.</p></li><li><p>Tạo môi trường thoải mái và thân thiện để các em tự tin chia sẻ ý kiến.</p></li></ul><p>Kế hoạch bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu về làm việc nhóm mà còn giúp các em thực hành các kĩ năng cần thiết thông qua hoạt động vui vẻ và thực tế</p><p><br/></p><p><br></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:07:13 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076611393</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Giáo dục kỹ năng sống về tiết kiệm</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076612692</link>
         <description><![CDATA[<p>Nguyễn Thị Vân Anh - 11/09/1996</p><p>Trường Tiểu học Xuân Giang</p><p><a rel="noopener noreferrer nofollow" href="mailto:vananhnguyen11996@gmail.com">vananhnguyen11996@gmail.com</a></p><p><br/></p><p>Mục tiêu bài giảng</p><ol><li><p><strong>Hiểu biết về tiết kiệm</strong>: Học sinh hiểu được khái niệm và tầm quan trọng của việc tiết kiệm.</p></li><li><p><strong>Kỹ năng thực hành</strong>: Học sinh biết cách áp dụng các phương pháp tiết kiệm trong cuộc sống hàng ngày.</p></li><li><p><strong>Thái độ tích cực</strong>: Học sinh hình thành thói quen tiết kiệm và có thái độ tích cực đối với việc sử dụng tài nguyên.</p></li></ol><p>Nội dung bài giảng</p><ol><li><p><strong>Giới thiệu về tiết kiệm</strong></p><ul><li><p>Định nghĩa tiết kiệm.</p></li><li><p>Tại sao tiết kiệm lại quan trọng? (Ví dụ: tiết kiệm tiền, nước, điện, thời gian).</p></li></ul></li><li><p><strong>Các phương pháp tiết kiệm</strong></p><ul><li><p>Tiết kiệm tiền: Lập kế hoạch chi tiêu, không mua sắm lãng phí.</p></li><li><p>Tiết kiệm nước: Tắt vòi nước khi không sử dụng, sử dụng nước mưa.</p></li><li><p>Tiết kiệm điện: Tắt đèn khi ra khỏi phòng, sử dụng thiết bị tiết kiệm điện.</p></li><li><p>Tiết kiệm thời gian: Lập kế hoạch học tập và làm việc hiệu quả.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động trải nghiệm</strong></p><ul><li><p><strong>Trò chơi</strong>: Tổ chức các trò chơi liên quan đến tiết kiệm, như “Ai là người tiết kiệm giỏi nhất?”.</p></li><li><p><strong>Thực hành</strong>: Học sinh thực hành tiết kiệm tại nhà và chia sẻ kinh nghiệm trong lớp.</p></li><li><p><strong>Dự án nhóm</strong>: Học sinh làm việc nhóm để tạo ra các poster hoặc video về tiết kiệm.</p></li></ul></li><li><p><strong>Đánh giá và phản hồi</strong></p><ul><li><p>Đánh giá qua các bài kiểm tra nhỏ hoặc bài tập thực hành.</p></li><li><p>Phản hồi từ giáo viên và học sinh về hiệu quả của bài giảng.</p></li></ul></li></ol><p>Phương pháp giảng dạy</p><ul><li><p><a rel="noopener noreferrer nofollow" class="tooltip-target" href="http://vjes.vnies.edu.vn/sites/default/files/bai_so_7_-_so_32_2020_0.pdf"><strong>Học tập trải nghiệm</strong>: Sử dụng các hoạt động thực tế để học sinh có thể áp dụng kiến thức vào cuộc sống</a><a rel="noopener noreferrer nofollow" class="ac-anchor sup-target" href="http://vjes.vnies.edu.vn/sites/default/files/bai_so_7_-_so_32_2020_0.pdf"><sup>1</sup></a>.</p></li><li><p><strong>Thảo luận nhóm</strong>: Khuyến khích học sinh thảo luận và chia sẻ ý kiến.</p></li><li><p><a rel="noopener noreferrer nofollow" class="tooltip-target" href="https://thedeweyschools.edu.vn/giao-duc-ky-nang-song-cho-hoc-sinh-tieu-hoc/"><strong>Trò chơi giáo dục</strong>: Sử dụng trò chơi để làm cho bài học trở nên thú vị và dễ hiểu hơn</a></p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:07:35 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076612692</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Giáo dục kn tự vệ bản thân (Lê Thị Thu Nhung 04.10.1983- THCS Nguyễn Du )</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076613035</link>
         <description><![CDATA[<ul><li><p><strong>Tự bảo vệ bản thân</strong>: Các em học sinh dễ dàng bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm, biết cách ứng phó phù hợp, đúng đắn trong mọi tình huống.</p></li><li><p><strong>Đề phòng tình huống nguy hiểm</strong>: Bằng sự nhận thức các hành vi nguy hiểm và dấu hiệu của kẻ xấu, con có thể tránh được các tình huống nguy hiểm tiềm ẩn.&nbsp;</p></li><li><p><strong>Chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp</strong>: Thành thạo kỹ năng tự vệ và biến chúng trở thành bản năng sẽ giúp con chống trả nhanh chóng và chính xác trong các tình huống nguy hiểm bất ngờ.</p></li><li><p><strong>Tăng cường sự tự tin</strong>: Với các kỹ năng được trang bị, các bạn học sinh dễ dàng nhận thức được tình huống nguy cấp từ sớm, nhờ đó tự tin đưa ra những hành động quyết đoán để bảo vệ bản thân.</p></li><li><p><strong>Giúp con ý thức về quyền được bảo vệ</strong>: Học kỹ năng tự vệ là con đã có nhận thức về quyền của bản thân. Con được phép hành động để tự bảo vệ mình và không cần chấp nhận các hành vi bạo lực, xâm hại hoặc bất kỳ hành động không tôn trọng nào.</p></li><li><p><strong>Tạo môi trường an toàn cho người khác</strong>: Bằng suy nghĩ quyết đoán và hành động đúng đắn, con không chỉ tự bảo vệ mình còn giúp người khác tránh khỏi nguy hiểm.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:07:56 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076613035</guid>
      </item>
      <item>
         <title>tên chủ đề: Kỹ năng nhặt rau</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076613072</link>
         <description><![CDATA[<p>đối tượng: trẻ 5-6 tuổi</p><p><strong>Mục tiêu bài học</strong></p><ul><li><p><strong>Kiến thức:</strong> Học sinh hiểu cách chọn và nhặt rau đúng cách.</p></li><li><p><strong>Kỹ năng:</strong> Học sinh biết cách nhặt rau sạch sẽ, phân biệt lá hỏng và lá tốt.</p></li><li><p><strong>Thái độ:</strong> Học sinh có ý thức giữ vệ sinh và yêu thích công việc giúp đỡ gia đình.</p><p><strong>-Chuẩn bị:</strong></p></li><li><p>Rổ, rá, và thau đựng rau.</p></li><li><p>Các loại rau lá như rau muống, rau cải, rau ngót.</p></li><li><p>Hình ảnh minh họa rau sạch, rau bẩn.</p></li><li><p>Găng tay và khăn lau tay cho các bé.</p><p><strong>Cách tiến hành</strong> :</p><p><strong>1.Khởi động :</strong></p><ul><li><p><strong>Trò chuyện</strong>: Cô giáo hỏi các bé đã từng nhặt rau giúp bố mẹ chưa? Nhặt rau có khó không?</p></li><li><p><strong>Hoạt động</strong>: Cho các bé chơi trò chơi "Tìm rau" bằng cách phân biệt rau sạch và rau bẩn qua hình ảnh.</p></li></ul></li><li><p><strong>Giới thiệu bài học (5 phút):</strong></p><ul><li><p>Cô giáo giới thiệu các bước nhặt rau cơ bản: lựa chọn rau, tách lá rau khỏi cọng, loại bỏ lá hỏng, rửa sạch.</p><ol start="2"><li><p>Phương pháp, hình thức tổ chức</p></li></ol></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 1: Quan sát và phân loại rau :</strong></p><ul><li><p><strong>Hướng dẫn:</strong> Cô giáo cho các bé quan sát các loại rau khác nhau và giải thích cách phân biệt lá hỏng, lá tươi.</p></li><li><p><strong>Thực hành:</strong> Các bé thử nhặt rau với sự hướng dẫn của cô giáo.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thực hành nhặt rau :</strong></p><ul><li><p><strong>Hướng dẫn:</strong> Cô giáo hướng dẫn từng bé cách nhặt rau, từ việc bẻ cọng đến loại bỏ lá úa.</p></li><li><p><strong>Thực hành:</strong> Các bé tự nhặt rau, sau đó cô giáo kiểm tra và góp ý.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Rửa rau :</strong></p><ul><li><p><strong>Hướng dẫn:</strong> Cô giáo giới thiệu cách rửa rau sạch sẽ.</p></li><li><p><strong>Thực hành:</strong> Các bé cùng cô giáo rửa rau, nhấn mạnh việc rửa từng lá cẩn thận.</p></li></ul><ol start="3"><li><p><strong>Kết thúc bài học :</strong></p></li></ol><ul><li><p><strong>Đánh giá:</strong> Cô giáo nhận xét và khen ngợi những bé nhặt rau tốt.</p></li><li><p><strong>Tổng kết:</strong> Hỏi các bé có thích nhặt rau không và vì sao.</p></li><li><p><strong>Dặn dò:</strong> Khuyến khích các bé về nhà giúp bố mẹ nhặt rau.</p></li></ul></li></ul><p><strong>Đánh giá</strong></p><ul><li><p>Học sinh biết nhặt và rửa rau đúng cách.</p></li><li><p>Học sinh có ý thức giữ gìn vệ sinh trong quá trình nhặt rau.</p><p><strong>GV: Đinh thị thu giang</strong></p><p><strong>MN phù linh B</strong></p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:07:57 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076613072</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Tạ Thị Hằng - 26//10/1993</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076613334</link>
         <description><![CDATA[<p>Đề tài: Dạy trẻ lòng hiếu thảo.</p><p>Đối tượng: 5 - 6 tuổi</p><p><strong>I. MỤC ĐÍCH YÊU CẦU</strong></p><p><strong>1. Kiến thức</strong></p><p>- Trẻ hiểu thế nào là lòng hiếu thảo: Là một đức tính tốt đẹp của người Việt Nam; Qua các việc làm, lời nói, cử chỉ thể hiện sự biết ơn, yêu thương, quan tâm và hết lòng chăm sóc ông bà, bố mẹ, người thân.</p><p>- Trẻ hiểu tại sao cần phải hiếu thảo với ông bà, bố mẹ và người thân.</p><p><strong>2. Kỹ năng</strong></p><p>- Trẻ trả lời câu hỏi rõ ràng về lòng hiếu thảo với ông bà, bố mẹ và người thân.</p><p>- Trẻ tự nói lên suy nghĩ của mình về kỷ niệm ấn tượng nhất với bố mẹ mình<strong>.</strong></p><p>- Trẻ có kỹ năng thể hiện cảm xúc yêu thương, nói những lời yêu thương, ân cần với ông bà, bố mẹ.</p><p><strong>3. Thái độ</strong></p><p>-&nbsp;Trẻ thể hiện lòng hiếu thảo, yêu thương với ông bà, bố mẹ và người thân.</p><p>- Hứng thú, tích cực tham gia hoạt động</p><p><strong>II</strong>.<strong>CHUẨN BỊ</strong></p><p><strong>1. Chuẩn bị của cô</strong></p><p>- Nhạc bài hát: Lòng mẹ, con gí nhỏ của ba, Mẹ yêu ơi, Nhạc không lời nhẹ nhàng.</p><p>- Slide bài giảng về lòng hiếu thảo.</p><p><strong>2. Chuẩn bị của trẻ</strong></p><p>- Trẻ tìm hiểu về lòng hiếu thảo.</p><p>&nbsp;III. Tiến hành</p><p><strong>1. Ổn định tổ chức</strong></p><p>- Cô và trẻ vận động theo bài hát “mẹ yêu ơi”</p><p>-&gt; Trò chuyện về bài hát, dẫn dắt vào bài.</p><p>+ Trong bà hát nói về ai, người mẹ trong bài hát đã làm những gì cho con?</p><p>+ Ở nhà bố mẹ các con có yêu thương con không?</p><p>+ Các con đã làm gì để cảm ơn bố mẹ?</p><p><strong>2. Phương pháp, hình thức tổ chức</strong></p><p><strong><em>&nbsp;HĐ1. Chia sẻ cảm nhận về lòng hiếu thảo</em></strong></p><p>-Để hiểu thế nào là lòng hiếu thảo cô mời các con cùng xem video sau đây nhé.</p><p>- Cô cho trẻ xem vi deo “Lòng hiếu thảo”</p><p>- Hỏi trẻ về cảm nhận của mình khi xem đoạn video:</p><p>+ Xem xong đoạn video này con cảm thấy như thế nào?</p><p>+ Hai bạn nhỏ trong vi deo đã làm những gì?</p><p>+ Khi xem video xong con nhớ đến ai?</p><p>+ Con nghĩ tới điều gì?</p><p>- Cô gợi mở để trẻ kể lại kỷ niệm mà con nhớ nhất với bố mẹ mình.</p><p>- Vậy theo con chúng ta có cần phải hiếu thảo với bố mẹ không?&nbsp; Vì sao?</p><p>- Cô cho trẻ tự nói thế nào là một người con hiếu thảo.</p><p>+ Cho trẻ xem hình ảnh thể hiện lòng hiếu thảo.</p><p>KL: Đúng rồi các con ạ, bố mẹ là những người đã sinh ra các con nuôi dưỡng chăm sóc các con khôn lớn dạy các con những điều hay lẽ phải vì vậy các con nên dành nhiều tình yêu thương quan tâm và chăm sóc đến bố mẹ của mình đó chính là lòng hiếu thảo của các con đối với bố mẹ của mình đấy.</p><p><strong><em>HĐ2. Bé cần hiếu thảo với những ai.</em></strong></p><p>-Ngoài bố mẹ, chúng ta còn cần hiếu thảo với những ai?</p><p>- Cô cho trẻ xem vi deo: Cháu ngoan của bà.</p><p>- Xem xong đoạn vi deo con thấy bạn bông trong câu truyện là người như thế nào?</p><p>+ Bạn bông đã làm gì để bà không bị lạnh?</p><p>+Nếu con là bạn bông trong câu chuyện con muốn nói gì với bà?</p><p>+Vậy theo con có cần phải hiếu thảo với ông bà không?</p><p>Tại sao?</p><p>KL: Đúng rồi đấy các con a, ông bà, bố mẹ là những người thân yêu trong gia đình. Ông bà sinh ra bố mẹ, bố mẹ sinh ra các con nuôi dưỡng chăm sóc các con khôn lớn dạy cho các con trở thành những em bé ngoan. Lòng hiếu thảo là đức &nbsp;tính tốt đẹp của người Việt Nam, vì vậy các con cần biết quan tâm đến ông bà bố mẹ bằng các hành động, việc làm, bằng những lời nói yêu thương, cử chỉ, ánh mắt của mình. Đó chính là lòng hiếu thảo của người con dành cho bố mẹ người cháu dành cho ông bà đấy.</p><p>- Các con đã bao giờ thể hiện lòng hiếu thảo với ông bà bố mẹ của mình chưa?</p><p>- Cho trẻ thể hiện lòng hiếu thảo với cô giáo và bạn bè.</p><p>=&gt; KL: Giáo dục về lòng hiếu thảo, Ông bà, bố mẹ và người thân rất yêu thương và chăm sóc các con nên cô mong rằng các con hãy là những người con hiếu thảo, yêu thương, quan tâm, giúp đỡ bố mẹ, ông bà và những người thân trong gia đình nhé.</p><p><strong><em>HĐ3: TC Củng cố - Thiền lòng hiếu thảo.</em></strong></p><p>Cô và các con cùng thực hành bài tập tĩnh lặng để trong mỗi chúng ta luôn tràn đầy tình yêu thương, lòng hiếu thảo nhé.</p><p>Con hãy chọn một tư thế thoải mái nhất, con có thể ngồi, hai tay đặt lên đùi và lưng giữ thẳng con hãy nhắm mắt lại. Bây giờ con hãy để cho tâm trí được thư giãn, con hãy từ từ thả lỏng cơ thể. Cho cơ thể được nghỉ ngơi, tâm trí được thư giãn con hãy hít vào thật sâu và thở ra từ từ con hãy hình dung hoặc tưởng tượng xung quanh con là bố mẹ ông bà là những người thân đang yêu thương chăm sóc con. Họ đang nói thầm với con: bố mẹ yêu con, bố mẹ tự hào về con, con thật tuyệt vời. Ông bà thương yêu cháu nhiều lắm, cháu ngoan của ông bà Và con đang mỉm cười, đáp lại với họ: con cảm ơn ông bà, cảm ơn ong bà luôn yêu thương con, con cảm ơn bố mẹ, cảm ơn bố mẹ đã sinh ra con, cảm ơn bố mẹ đã chăm sóc yêu thương con mỗi ngày. Con yêu bố mẹ, con yêu ông bà nhiều lắm (Cô nói trên nền nhạc nhẹ<em>)</em></p><p>- Các con cảm thấy thế nào sau bài tập vừa rồi?</p><p>- Cô rất muốn được nghe các con nói lên cảm xúc của mình bây giờ. Ai có thể làm được việc này?</p><p><strong>3. Kết thúc.</strong></p><p><strong>-</strong> Cô nhận xét và chuyển hoạt động.</p><p>-Hát vận động: Con gái nhỏ của ba.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:08:14 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076613334</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Hà thị Hoa</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076613338</link>
         <description><![CDATA[<p>Mầm non Tân Dân</p><p>Kĩ năng chào hỏi cô giáo khi đến lớp</p><p>Bố mẹ ông bà đưa đến lớp sẽ chào cô giáo, bằng cách ôm cô, phát tay vào cô và bắt tay cô. Bố mẹ chào cùng con và cô vui vết yêu con</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:08:14 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076613338</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076613466</link>
         <description><![CDATA[<p>Nguyễn Thị Hiên</p><p>Trường MN Tân Dân</p><p>Kỹ năng nghe điện và trả lời điện thoại</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:08:22 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076613466</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076614106</link>
         <description><![CDATA[<p>Nguyễn Thị Hồng Hạnh . 31/01/1997</p><p>Trường Tiểu học Tân Dân A</p>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648308007/73c19fa9c50b1bb9c972e1b3d6d0bc42/B_i_gi_ng_KNS__l_p_3.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:08:55 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076614106</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Hà Thị Thu Hoài - Trường Tiểu Học Phù Lỗ A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076614308</link>
         <description><![CDATA[<p>### Bài Giảng: Kỹ Năng Sống Độc Lập và Tự Lập Cho Học Sinh Tiểu Học</p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><p>- Giúp học sinh hiểu về tầm quan trọng của việc sống độc lập.</p><p>- Phát triển kỹ năng tự lập và tự chăm sóc bản thân.</p><p>- Khuyến khích học sinh chịu trách nhiệm cho hành động và quyết định của mình.</p><p><strong>Thời gian: 45 phút</strong></p><p>#### 1. Mở Đầu (5 phút)</p><p>- <strong>Chào hỏi và giới thiệu</strong>: Chào các em và giải thích ngắn gọn về chủ đề của bài giảng hôm nay.</p><p>- <strong>Kích thích sự quan tâm</strong>: Đặt câu hỏi để khơi gợi sự tò mò của học sinh, ví dụ: "Các em nghĩ sao về việc tự chăm sóc bản thân mà không cần nhờ vả bố mẹ?"</p><p>#### 2. Giới thiệu Về Độc Lập (10 phút)</p><p>- <strong>Định nghĩa độc lập</strong>: Giải thích đơn giản về sự độc lập, chẳng hạn như "Sống độc lập có nghĩa là tự mình làm được nhiều việc mà không cần nhờ vả người khác."</p><p>- <strong>Tầm quan trọng</strong>: Nói về lý do tại sao việc sống độc lập lại quan trọng, chẳng hạn như giúp các em tự tin hơn, học được nhiều điều mới và có thể tự giải quyết vấn đề.</p><p>#### 3. Hoạt Động Nhóm: Tình Huống và Giải Quyết Vấn Đề (15 phút)</p><p>- <strong>Chia nhóm</strong>: Chia lớp thành các nhóm nhỏ và đưa ra các tình huống giả định mà các em có thể gặp phải trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ: "Nếu em không có ai giúp làm bài tập về nhà, em sẽ làm gì?" hoặc "Nếu em cần chuẩn bị bữa ăn cho bản thân, em sẽ làm gì?"</p><p>- <strong>Thảo luận nhóm</strong>: Các nhóm thảo luận và đưa ra cách giải quyết cho từng tình huống.</p><p>- <strong>Trình bày kết quả</strong>: Mỗi nhóm sẽ trình bày cách giải quyết của mình và giáo viên sẽ bổ sung thêm những kỹ năng cần thiết.</p><p>#### 4. Học Kỹ Năng Cơ Bản (10 phút)</p><p>- <strong>Chăm sóc bản thân</strong>: Dạy các kỹ năng cơ bản như tự dọn dẹp đồ chơi, tự chuẩn bị bữa ăn đơn giản, và tự làm bài tập.</p><p>- <strong>Tạo thói quen</strong>: Hướng dẫn các em cách lập kế hoạch hàng ngày và quản lý thời gian để hoàn thành công việc.</p><p>#### 5. Hoạt Động Cá Nhân: Kế Hoạch Tự Lập (5 phút)</p><p>- <strong>Bài tập cá nhân</strong>: Yêu cầu các em viết hoặc vẽ một kế hoạch đơn giản về cách họ có thể tự lập hơn trong cuộc sống hàng ngày.</p><p>- <strong>Chia sẻ kế hoạch</strong>: Một vài học sinh có thể chia sẻ kế hoạch của mình với lớp.</p><p>#### 6. Kết Thúc và Đánh Giá (5 phút)</p><p>- <strong>Tóm tắt bài học</strong>: Ôn lại những điểm chính về sống độc lập và tự lập.</p><p>- <strong>Đánh giá</strong>: Hỏi các em cảm thấy như thế nào về việc học kỹ năng này và liệu các em có thêm câu hỏi gì không.</p><p>- <strong>Khuyến khích</strong>: Đưa ra lời động viên và khuyến khích các em áp dụng những kỹ năng mới học vào cuộc sống hàng ngày.</p><p>### Tài Nguyên Cần Chuẩn Bị</p><p>- Giấy và bút cho hoạt động nhóm và cá nhân.</p><p>- Các tình huống giả định để thảo luận nhóm.</p><p>- Hình ảnh hoặc video minh họa về kỹ năng sống độc lập (nếu có).</p><p>### Lưu Ý</p><p>- Sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu phù hợp với lứa tuổi tiểu học.</p><p>- Khuyến khích các em tham gia và chia sẻ ý kiến một cách tích cực.</p><p>- Đảm bảo rằng mỗi em đều có cơ hội tham gia vào các hoạt động và thảo luận.</p><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:09:06 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076614308</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076615181</link>
         <description><![CDATA[<p>Nguyễn Thị Hiên</p><p>Trường MN Tân Dân</p><p>Kỹ năng khi đến nhà người khác</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:10:01 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076615181</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Huyền Trang- Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076615485</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p></li></ul><p><strong>Thời gian:</strong> 60 phút</p><p><strong>Tài liệu:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng và bút</p></li><li><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p></li><li><p>Tài liệu bài tập nhóm</p></li><li><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Khởi đầu bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p></li><li><p><strong>Định nghĩa và tầm quan trọng:</strong> Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p></li></ul><p><strong>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nghe chủ động:</strong> Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p></li><li><p><strong>Nói rõ ràng và chính xác:</strong> Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p></li><li><p><strong>Ngôn ngữ cơ thể:</strong> Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</strong> Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p></li><li><p><strong>Giao nhiệm vụ:</strong> Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p></li><li><p><strong>Thực hành và báo cáo:</strong> Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p></li></ul><p><strong>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận xét từ giáo viên:</strong> Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p></li><li><p><strong>Tóm tắt bài học:</strong> Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p></li></ul><p><strong>5. Bài tập về nhà (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Viết nhật ký giao tiếp:</strong> Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết thúc bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:10:19 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076615485</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Giáo dục kĩ năng phòng cháy chữa cháy cho HS. (Nguyễn Thị Lan 30.10.1995 - THCS Nguyễn Du)</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076615887</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>1.Kiến thức về phòng cháy chữa cháy:</strong> Cả nhà hoặc ít nhất một thành viên trong gia đình cần tham gia một khóa&nbsp;<a rel="noopener noreferrer nofollow" class="link-inline-content" href="https://thanhnien.vn/de-xuat-ha-noi-duoc-phat-vi-pham-phong-chay-chua-chay-cao-gap-doi-185230920105738289.htm">"Phòng cháy chữa cháy"</a>&nbsp;từ các đơn vị chuyên môn tổ chức định kỳ.</p><p><strong>2. Kỹ năng sơ cấp cứu: </strong>Cả nhà hoặc ít nhất một thành viên lớn trong nhà phải học qua một khóa "Kỹ năng sơ cấp cứu cơ bản" để biết cách xử lý khi xảy ra những vấn đề liên quan đến sức khỏe, tai nạn…</p><p><strong>3 Kiểm tra và dọn dẹp: </strong>Thường xuyên kiểm tra tình trạng điện, thiết bị điện trong gia đình, thiết bị báo cháy - báo khói (nếu có). Định kỳ dọn dẹp loại bỏ các vật liệu dễ cháy trong nhà, đặc biệt khu bếp, phòng khách và phòng ngủ. Hãy đảm bảo cửa thoát hiểm có chức năng đóng mở tự động: luôn mở được khi cần, và tự động đóng khi có người mở ra. Đảm bảo cửa thoát hiểm không ở trong tình trạng luôn mở do có vật cản, và không biến lối thoát hiểm thành nơi chứa vật dụng. Khi ra khỏi nhà, luôn kiểm tra và bảo đảm đã khóa gas, tắt bếp và các thiết bị nấu nướng.</p><p><strong>4. Các vật dụng hỗ trợ phòng cháy chữa cháy: </strong>Có thể trang bị trong nhà máy cảm biến báo cháy - báo khói, các vật dụng hỗ trợ dập lửa và thoát nạn như bình chữa cháy mini, mền chống cháy, dây thừng to có móc chuyên dụng, búa thoát hiểm…</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:10:45 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076615887</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đỗ Thị Gái - Trường Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author>hoic1xg</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076616319</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề: </strong>Kỹ năng giao tiếp hiệu quả</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p><strong>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả.</strong></p></li><li><p><strong>Học sinh biết cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</strong></p></li><li><p><strong>Học sinh thực hành các kỹ năng giao tiếp thông qua các hoạt động và trò chơi.</strong></p></li></ul><p><strong>Thời lượng:</strong> 35 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng, bút lông</p></li><li><p>Một số video hoặc hình ảnh về giao tiếp hiệu quả</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li><li><p>Một số câu chuyện ngắn về giao tiếp</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Khi các em muốn chia sẻ một điều gì đó với bạn bè, các em thường làm gì để họ hiểu được điều các em muốn nói?”</p></li><li><p><strong>Mục đích:</strong> Khuyến khích học sinh suy nghĩ về cách họ giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và chuẩn bị cho việc khám phá sâu hơn về giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Giới thiệu:</strong> Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Giao tiếp hiệu quả".</p></li><li><p><strong>Giải thích:</strong> "Giao tiếp hiệu quả là khi chúng ta có thể chia sẻ ý nghĩ và cảm xúc của mình một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác."</p></li></ul><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động 1: Video hoặc Hình ảnh về Giao Tiếp Hiệu Quả (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Thực hiện:</strong> Chèn một video ngắn hoặc hình ảnh minh họa về giao tiếp hiệu quả, chẳng hạn như một cuộc trò chuyện nơi các nhân vật lắng nghe và phản hồi tốt.</p></li><li><p><strong>Thảo luận:</strong> Sau khi xem video hoặc hình ảnh, giáo viên đặt câu hỏi: “Các nhân vật trong video/hình ảnh đã làm gì để giao tiếp hiệu quả? Điều gì làm cho cuộc trò chuyện trở nên tốt hơn?”</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thực hành Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Thực hiện:</strong> Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thực hành một tình huống giao tiếp (ví dụ: thảo luận về cách giải quyết một vấn đề nhỏ hoặc chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn).</p></li><li><p><strong>Lưu ý:</strong> Khuyến khích học sinh sử dụng các kỹ năng giao tiếp như lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Trò chơi Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Thực hiện:</strong> Tổ chức một trò chơi đơn giản liên quan đến giao tiếp, chẳng hạn như trò chơi "Điều gì không đúng?" nơi học sinh phải phát hiện ra lỗi trong một câu chuyện hoặc mô tả không chính xác.</p></li><li><p><strong>Mục đích:</strong> Giúp học sinh thực hành kỹ năng lắng nghe và hiểu đúng thông tin.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Trình bày:</strong> Các nhóm chia sẻ kết quả của hoạt động thực hành và trò chơi giao tiếp.</p></li><li><p><strong>Nhấn mạnh:</strong> Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả: lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng.</p></li><li><p><strong>Thông điệp:</strong> Kết thúc bằng một thông điệp: “Giao tiếp hiệu quả giúp chúng ta hiểu nhau hơn, làm việc cùng nhau dễ dàng hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.”</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p><strong>Quan sát:</strong> Giáo viên quan sát sự tham gia của học sinh trong các hoạt động và trò chơi giao tiếp.</p></li><li><p><strong>Tự đánh giá:</strong> Khuyến khích học sinh tự đánh giá khả năng giao tiếp của bản thân và bạn bè trong các hoạt động nhóm.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p><strong>Khuyến khích:</strong> Khuyến khích học sinh tham gia tích cực và thể hiện ý kiến của mình một cách tự tin.</p></li><li><p><strong>Môi trường:</strong> Tạo môi trường thoải mái và tích cực để các em cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý kiến và tham gia vào các hoạt động giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết luận:</strong></p><p>Kế hoạch bài giảng này giúp học sinh hiểu rõ hơn về kỹ năng giao tiếp hiệu quả và cung cấp cơ hội thực hành các kỹ năng này thông qua các hoạt động vui vẻ và thực tế. Bằng cách tham gia vào các hoạt động và trò chơi, học sinh sẽ học cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác, qua đó cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:11:18 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076616319</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Bùi Thúy Quỳnh</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076616592</link>
         <description><![CDATA[<p>Thiết kế bài giảng kỹ năng sống cho học sinh tiểu học đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo, nhằm giúp học sinh phát triển các kỹ năng cơ bản trong cuộc sống. Dưới đây là một kế hoạch chi tiết cho một bài giảng về "Kỹ năng làm việc nhóm" cho học sinh tiểu học:</p><p>Chủ đề: Kỹ năng làm việc nhóm</p><p>Mục tiêu bài giảng:</p><p>Hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p><p>Biết cách lắng nghe, chia sẻ ý kiến và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p><p>Phát triển khả năng giải quyết vấn đề cùng nhau.</p><p>Thời lượng: 45 phút</p><p>Phương pháp giảng dạy:</p><p>Trò chơi học tập</p><p>Thảo luận nhóm</p><p>Trình bày nhóm</p><p>Nội dung bài giảng:</p><p>Phần 1: Khởi động (5 phút)</p><p>Giáo viên bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn về sức mạnh của làm việc nhóm, ví dụ như câu chuyện "Bó đũa".</p><p>Đặt câu hỏi cho học sinh: “Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể làm được những điều gì?”</p><p>Phần 2: Giới thiệu về kỹ năng làm việc nhóm (10 phút)</p><p>Giải thích khái niệm làm việc nhóm là gì.</p><p>Thảo luận về lợi ích của việc làm việc nhóm: cải thiện sự sáng tạo, giải quyết vấn đề nhanh hơn, phát triển kỹ năng giao tiếp.</p><p>Phần 3: Trò chơi làm việc nhóm (15 phút)</p><p>Trò chơi: Xây cầu bằng giấy</p><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p><p>Mỗi nhóm được phát một số tờ giấy, keo dán, và kéo.</p><p>Yêu cầu các nhóm xây dựng một cây cầu giấy có thể giữ được một vật nặng (ví dụ: một quyển sách).</p><p>Sau 10 phút, các nhóm trình bày cây cầu của mình và thử nghiệm.</p><p>Phần 4: Thảo luận và chia sẻ (10 phút)</p><p>Mời các nhóm chia sẻ kinh nghiệm khi tham gia trò chơi: họ đã làm việc cùng nhau như thế nào? Gặp khó khăn gì? Đã giải quyết ra sao?</p><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh rút ra bài học từ hoạt động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.</p><p>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</p><p>Tổng kết lại nội dung bài học.</p><p>Đưa ra một số tình huống giả định trong cuộc sống yêu cầu làm việc nhóm và hỏi học sinh sẽ áp dụng những gì đã học được vào thực tế.</p><p>Giao bài tập về nhà: "Viết một đoạn ngắn về trải nghiệm của em khi làm việc nhóm trong bài học hôm nay và cảm nghĩ của em."</p><p>Tài liệu và dụng cụ chuẩn bị:</p><p>Giấy, keo dán, kéo cho mỗi nhóm.</p><p>Các mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm.</p><p>Một số vật nặng như sách để thử nghiệm.</p><p>Đánh giá:</p><p>Dựa trên sự tham gia và tương tác của học sinh trong hoạt động nhóm.</p><p>Nhận xét về bài tập về nhà của học sinh để hiểu thêm về nhận thức và cảm xúc của các em.</p><p>Bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ về kỹ năng làm việc nhóm mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:11:32 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076616592</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đồng Thị Thu- 22/12/1991- Trường Mầm non Tân Minh B, Mail: dongthu2212@gmail.com</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076617412</link>
         <description><![CDATA[<ul><li><p>Rèn trẻ kỹ năng vứt rác đúng nơi quy định, Lứa tuổi: 3-4 tuổi</p><p><strong>I. MỤC ĐÍCH, YÊU CẦU</strong></p><p><strong>* Kiến thức:</strong></p><p>- Trẻ biết bỏ rác đúng nơi quy định, vệ sinh sạch sẽ gọn gàng nơi trẻ ở và lớp học</p><p>- Trẻ biết bảo vệ môi trường</p><p><strong>* Kỹ năng</strong></p><p>- Rèn kỹ năng bỏ rác đúng nơi quy định ở mọi lúc mọi nơi.</p><p>- Rèn thói quen giữ gìn vệ sinh môi trường.</p><p><strong>* Thái độ:</strong></p><p>- Giáo dục trẻ biết giữ gìn bảo vệ môi trường bằng cách bỏ rác đúng nơi quy định.</p><p>- Tích cực đoàn kết tham gia trò chơi.</p><p><strong>II. CHUẨN BỊ</strong></p><p><strong>* Đồ dùng của cô:</strong></p><p>- Nhạc bài hát: Không xả rác và bài Điều đó tùy thuộc hành động vào bạn</p><p>- Máy tính, loa</p><p>- Hai thùng rác, một túi rác to</p><p><strong>* Đồ dùng của trẻ:</strong></p><p>- Túi rác đủ cho trẻ</p><p>- Một số rỏ cho trẻ đựng rác.</p><p>III. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG</p><p><strong>*&nbsp;Gây hứng thú</strong></p><p>- Xuất hiện anh Cuội</p><p>+ Trời ơi cái gì thế này không biết? Ai mà vứt rác ra đường thế này. Rác thì phải bỏ vào thùng rác chứ.</p><p>- Các bạn có biết tôi là ai không? ( chú cuôị )</p><p>- Ôi thế đây là đâu thế nhỉ? ( lớp 3 tuổi A4)</p><p>- Các bạn có biết vì sao chú đến đây không? À chú được chị Hằng đưa xuống giao cho nhiệm vụ là đi giữ gìn và bảo vệ môi trường xanh sạch đẹp cho trái đất đấy.</p><p>- Và chú nghe tin ở lớp 3 tuổi A4 của chúng ta hôm nay có một tiết học về bỏ rác đúng nơi quy định chú cũng muốn tham gia cùng các bạn.</p><p><strong>&nbsp;Hoạt động 1: &nbsp;<em>Dạy trẻ bỏ rác đúng nơi quy định</em></strong></p><p>- Bạn Phương đi vào lớp vừa đi vừa ăn bim bim. Khi ăn xong bạn đó vứt luôn vỏ bim bim ra lớp và còn vứt nhiều giấy rác ra lớp. Cô giáo thấy vậy liền ra hỏi bạn đó. Con tên gì?, con đi đâu vậy?, con học lớp mấy rồi?( bạn Phương trả lời).</p><p>- Cô giáo hỏi các bạn trong lớp: các bạn thấy hành động của bạn phương như thế nào?(Cô hỏi 3- 4 trẻ).</p><p>- Con có được hành động như bạn Phương không?</p><p>- Vậy nếu là con con sẽ làm gì? (Bỏ rác vào thùng rác)</p><p>- Khi đến lớp con thấy có bạn ăn bim bim hoặc uống sữa mà vứt ra lớp con sẽ nói với bạn như thế nào? (Bạn bỏ vào thùng rác).</p><p>- Còn khi về nhà thì sao?</p><p>- Vứt rác bừa bãi là thói quen như thế nào?</p><p>- Sau khi ăn bánh kẹo, uống sữa thì các con phải bỏ vỏ vào đâu?</p><p>* Giáo dục : Bỏ rác đúng nơi qui định để giữ môi trường sạch đẹp</p><p>- Bạn phương ơi bạn đã thấy hành động của mình làm chưa, nó đúng hay sai nào? (phương xin lỗi)</p><p>- Bây giờ chú cuội sẽ cùng các bạn nhỏ giúp bạn Phương đi gom hết rác mà bạn vừa vứt ra lớp nhé. (cô bật nhạc cho trẻ nghe, vừa đi vừa thu gom rác)</p><p><strong>Hoạt động 2: Trò chơi: “Ai nhanh nhất”</strong></p><p>- Cuội giới thiệu tên trò chơi “Ai nhanh nhất”</p><p>- Cách chơi: Anh đã chuẩn bị rất nhiều các túi rác nhiệm vụ của 2 đội là các em khi nghe có tiếng kẻng đổ rác thì các bạn phải nhanh tay cầm túi rác di chuyển nhanh đến nơi có thùng rác và bỏ vào đó. Khi bỏ rác vào thùng xong các bạn đi về cuối hàng đứng.</p><p>- Luật chơi: Thành viên trong đội mà bỏ sai quy định bạn đó sẽ phải nhảy cò. khi bản nhạc kết thúc cũng là lúc trò chơi kết thúc.(trẻ chơi 1-2 lần)</p><p><strong>Kết thúc:</strong>:&nbsp;Cho trẻ hát bài: “Không xả rác” và đi ra ngoài.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:11:54 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076617412</guid>
      </item>
      <item>
         <title>An toàn giao thông</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076617634</link>
         <description><![CDATA[<p>AN TOÀN GIAO THÔNG</p><p>1. Mục tiêu:</p><p>- HS hiểu nguyên nhân gây ra tai nạn thương tích.</p><p>- Biết cách phòng tránh tai nạn</p><p>- Giáo dục HS biết tôn trọng luật lệ giao thông và nhắc nhở bạn bè, người thân cùng thực hiện.</p><p>2. Chuẩn bị: </p><p>- phấn, 5 xe đạp, biển báo giao thông xanh, đỏ, vàng.</p><p>- Sân trường kẻ ngã tư đường phố.</p><p>3. Hoạt động dạy học</p><p>HĐ1: Xử lý tình huống </p><p>- GV đưa ra một số tình huống giao thông, yêu cầu HS chia sẻ với bạn về khi đọc thông tin </p><p>-  Gọi một số học sinh trình bày ý kiến của mình.</p><p>- GV và HS nhận xét.</p><p>HĐ3: Trò chơi đóng vai tham gia giao thông an toàn. </p><p>- Gv yêu cầu 4 HS đứng 4 góc cầm biển xanh, đỏ, vàng làm theo tín hiệu.</p><p>- Các em còn lại đi bộ theo tín hiệu đèn.</p><p>- Giáo viên là người chỉ huy đèn.</p><p>- Yêu cầu HS thay phiên nhau làm đèn tín hiệu.</p><p>GV cùng HS nhận xét.</p><p>3. Củng cố, dặn dò: </p><p>- Tổng kết: Em cần tôn trọng luật lệ giao thông và nhắc nhở bạn bè người thân cùng thực hiện.</p><p>- Dặn dò: Về nhà em hãy thực hiện tốt khi tham gia giao thông</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:12:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076617634</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Tạ Thuỳ Trang - Tiểu học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076617985</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề:</strong> Kĩ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe, chia sẻ và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Học sinh thực hành các kĩ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm.</p></li></ul><p><strong>Thời lượng:</strong> 40 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng, bút lông</p></li><li><p>Một số mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Các em có thích chơi cùng các bạn trong lớp không? Khi chơi cùng nhau, các em thường làm gì?”</p></li><li><p>Cho học sinh thảo luận ngắn về những tình huống khi làm việc hoặc chơi cùng bạn bè.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Làm việc nhóm".</p></li><li><p>Giải thích ngắn gọn: "Làm việc nhóm là khi chúng ta cùng nhau hợp tác, chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung. Làm việc nhóm rất quan trọng vì mỗi người có thể giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau."</p></li></ul><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động 1: Mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên kể một mẩu chuyện ngắn về một nhóm bạn cùng nhau hợp tác để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó, nhấn mạnh các yếu tố như lắng nghe, chia sẻ và phân công công việc.</p></li><li><p>Sau khi kể chuyện, giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ: "Các bạn trong câu chuyện đã làm gì để thành công khi làm việc nhóm?"</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thảo luận và chia sẻ (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thảo luận về một tình huống trong đó các em phải cùng nhau làm việc nhóm (ví dụ: cùng nhau xây dựng một ngôi nhà từ lego, chuẩn bị một bài thuyết trình).</p></li><li><p>Sau đó, các nhóm chia sẻ cách các em đã phân công công việc, lắng nghe và giúp đỡ nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Thực hành làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: cùng nhau vẽ một bức tranh về một chủ đề cụ thể hoặc tạo một khẩu hiệu cho lớp).</p></li><li><p>Giáo viên quan sát và hướng dẫn học sinh làm việc cùng nhau.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Các nhóm trình bày sản phẩm của mình và chia sẻ cảm nhận về quá trình làm việc nhóm.</p></li><li><p>Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong làm việc nhóm: biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác.</p></li><li><p>Kết thúc bằng một thông điệp: “Làm việc nhóm giúp chúng ta mạnh mẽ hơn và đạt được nhiều điều hơn khi làm việc một mình.”</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên quan sát và đánh giá mức độ tham gia của học sinh trong các hoạt động nhóm.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh tự đánh giá bản thân và nhóm của mình.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p>Luôn khuyến khích học sinh tham gia tích cực và không để bất kỳ bạn nào bị bỏ rơi trong nhóm.</p></li><li><p>Tạo môi trường thoải mái và thân thiện để các em tự tin chia sẻ ý kiến.</p></li></ul><p>Kế hoạch bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu về làm việc nhóm mà còn giúp các em thực hành các kĩ năng cần thiết thông qua hoạt động vui vẻ và thực tế</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:12:16 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076617985</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076618083</link>
         <description><![CDATA[<p>Nguyễn thị thương 01/01/1989 trường mầm non Bắc sơnA. Dạy trẻ kỹ năng nói lời cảm ơn và xin lỗi. Kiến thức: Trẻ biết khi nào phải nói cảm ơn. Khi nào nói xin lỗi. Trẻ biết thực hành nói lời cảm ơn và xin lỗi. 2 kỹ năng: trẻ có kỹ năng giao tiếp. Kỹ năng làm việc nhóm. 3: Thái độ trẻ tích cực tham gia hoạt động. II Chuẩn bị: Tình huống câu chuyện lời cảm ơn lời xin lỗi. Bánh kẹo. III cách tiến hành 1 ổn định tổ chức : cô và trẻ chơi 1 trò chơi. 2 phương pháp hình thức tổ chức Cô kể trẻ nghe câu chuyện nói lời  cảm ơn và xin lỗi. Hỏi tình tiết câu chuyện. Khi nào phải nói lời cảm ơn. Khi nào nói lời xin lỗi. Cô cho trẻ thực hành nói lời cảm ơn xin lỗi</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:12:18 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076618083</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đỗ Thị Thuỷ - Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076619239</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p></li></ul><p><strong>Thời gian:</strong> 60 phút</p><p><strong>Tài liệu:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng và bút</p></li><li><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p></li><li><p>Tài liệu bài tập nhóm</p></li><li><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Khởi đầu bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p></li><li><p><strong>Định nghĩa và tầm quan trọng:</strong> Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p></li></ul><p><strong>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nghe chủ động:</strong> Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p></li><li><p><strong>Nói rõ ràng và chính xác:</strong> Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p></li><li><p><strong>Ngôn ngữ cơ thể:</strong> Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</strong> Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p></li><li><p><strong>Giao nhiệm vụ:</strong> Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p></li><li><p><strong>Thực hành và báo cáo:</strong> Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p></li></ul><p><strong>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận xét từ giáo viên:</strong> Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p></li><li><p><strong>Tóm tắt bài học:</strong> Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p></li></ul><p><strong>5. Bài tập về nhà (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Viết nhật ký giao tiếp:</strong> Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết thúc bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:13:24 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076619239</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Tạ Thuỳ Trang - Tiểu học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076620483</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề:</strong> Kỹ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài giảng:</strong></p><ol><li><p>Hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Biết cách lắng nghe, chia sẻ ý kiến và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Phát triển khả năng giải quyết vấn đề cùng nhau.</p></li></ol><p><strong>Thời lượng:</strong> 45 phút</p><p><strong>Phương pháp giảng dạy:</strong></p><ul><li><p>Trò chơi học tập</p></li><li><p>Thảo luận nhóm</p></li><li><p>Trình bày nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><ol><li><p><strong>Phần 1: Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn về sức mạnh của làm việc nhóm, ví dụ như câu chuyện "Bó đũa".</p></li><li><p>Đặt câu hỏi cho học sinh: “Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể làm được những điều gì?”</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 2: Giới thiệu về kỹ năng làm việc nhóm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Giải thích khái niệm làm việc nhóm là gì.</p></li><li><p>Thảo luận về lợi ích của việc làm việc nhóm: cải thiện sự sáng tạo, giải quyết vấn đề nhanh hơn, phát triển kỹ năng giao tiếp.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 3: Trò chơi làm việc nhóm (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Trò chơi: Xây cầu bằng giấy</strong></p><ul><li><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p></li><li><p>Mỗi nhóm được phát một số tờ giấy, keo dán, và kéo.</p></li><li><p>Yêu cầu các nhóm xây dựng một cây cầu giấy có thể giữ được một vật nặng (ví dụ: một quyển sách).</p></li><li><p>Sau 10 phút, các nhóm trình bày cây cầu của mình và thử nghiệm.</p></li></ul></li></ul></li><li><p><strong>Phần 4: Thảo luận và chia sẻ (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Mời các nhóm chia sẻ kinh nghiệm khi tham gia trò chơi: họ đã làm việc cùng nhau như thế nào? Gặp khó khăn gì? Đã giải quyết ra sao?</p></li><li><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh rút ra bài học từ hoạt động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Tổng kết lại nội dung bài học.</p></li><li><p>Đưa ra một số tình huống giả định trong cuộc sống yêu cầu làm việc nhóm và hỏi học sinh sẽ áp dụng những gì đã học được vào thực tế.</p></li><li><p>Giao bài tập về nhà: "Viết một đoạn ngắn về trải nghiệm của em khi làm việc nhóm trong bài học hôm nay và cảm nghĩ của em."</p></li></ul></li></ol><p><strong>Tài liệu và dụng cụ chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Giấy, keo dán, kéo cho mỗi nhóm.</p></li><li><p>Các mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm.</p></li><li><p>Một số vật nặng như sách để thử nghiệm.</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Dựa trên sự tham gia và tương tác của học sinh trong hoạt động nhóm.</p></li><li><p>Nhận xét về bài tập về nhà của học sinh để hiểu thêm về nhận thức và cảm xúc của các em.</p></li></ul><p>Bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ về kỹ năng làm việc nhóm mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:14:35 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076620483</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Phạm Hồng Hạnh - GV trường THCS Trung Giã</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076620615</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>KĨ NĂNG BÀY TỎ CẢM XÚC</strong></p><p><br/></p><p>MỤC TIÊU: Học sinh sẽ :<br>- Biết nhận diện cảm xúc của mình.<br>- Hiểu được cảm xúc của bản thân và một số yêu cầu, lưu ý khi bày tỏ cảm xúc.<br>- Vận dụng môt số yêu cầu đã biết để bày tỏ cảm xúc với người xung quanh một cách phù<br>hợp.<br>Hoạt động 1: Trải nghiệm:<br>- Giáo viên tổ chức cho học sinh làm việc cá<br>nhân :<br>- Giáo viên yêu cầu học sinh đọc câu chuyện<br>“Món quà quý”.<br>- GV hỏi: Bạn Nam đã chia sẻ niềm vui và nỗi buồn cùng hai chiếc hộp như thế nào và kết quả ra sao?<br><br>- Giáo viên phát cho mỗi em một mảnh giấy nhỏ yêu cầu học sinh: Hãy liệt kê cách em bày tỏ niềm vui hoặc nỗi buồn trong cuộc sống.</p><p>- Tổ chức cho học sinh tự trình bày trước tập<br>thể lớp.<br>- Giáo viên và tập thể lớp góp ý và điều chỉnh phần trình bày của bạn:</p><p>* Gợi ý tham khảo:<br>- Em cười và cảm ơn bạn khi được bạn giúp<br>đỡ, em cười và cảm ơn mẹ khi được mẹ<br>khen, mẹ cho quà; em khóc khi bị điểm kém,<br>bị mẹ mắng, bị bạn chọc ghẹo, bị mất một<br>món đồ chơi mà em yêu thích...<br>- GV hỏi thêm: Khi em bày tỏ được niềm vui<br>và nỗi buồn, em thấy tâm trạng mình như thế nào?<br>- Giáo viên chốt: Khi em bày tỏ được niềm<br>vui và nỗi buồn, em sẽ cảm thấy tâm trạng<br>của mình sẽ vui hơn.</p><p>Em cười khi em có niềm vui, em khóc khi<br>em có nỗi buồn, đó chính là những cảm xúc<br>của em.<br>Hoạt động 2: Chia sẻ - Phản hồi<br>- Giáo viên yêu cầu học sinh quan sát từng<br>gương mặt ở khung hình bên dưới và cho biết từng gương mặt biểu hiện những cảm</p><p>xúc gì?<br><br>- Giáo viên tổ chức cho học sinh hoạt động nhóm đôi, yêu cầu học sinh Hãy chia sẻ với bạn bên cạnh hành động em nghĩ là phù hợp với từng cảm xúc của từng gương mặt.<br>+ Gọi một vài nhóm học sinh chia sẻ đáp án<br>của mình với cả lớp.<br>* Gợi ý tham khảo:<br>Hình 1:Khen ngợi bạn<br>Hình 2: Nhắc nhở bạn hơi nặng lời<br>Hình 3: Em mượn thước mà không nói với<br>bạn</p><p>Hình 4: Em đã mắng bạn<br>- Giáo viên nhận xét, chốt ý:<br>* Cần lưu ý khi bày tỏ cảm tỏ cảm xúc với<br>người xung quanh.<br>- Hoạt động 3: Xử lý tình huống<br>- Giáo viên tổ chức cho học sinh đóng vai để<br>thể hiện và xử lí tình huống.<br>- Yêu cầu học sinh đọc thầm tình huống thảo<br>luận nhóm 2 và đóng vai xử lý tình huống.<br>- Yêu cầu các nhóm đóng vai, nhóm khác<br>nhận xét, bổ sung.<br>-Câu hỏi ứng xử :<br>+ Em có nhận xét gì về hành động của Lan?</p><p><br>+ Nếu em là Lan, em sẽ làm gì ?<br>-Giáo viên phân tích và chốt ý</p><p>&nbsp;- Hoạt động 4: Rút kinh nghiệm<br>- Tổ chức hoạt động cá nhân.<br>- Yêu cầu học sinh đọc kĩ nội dung và thực<br>hiện bài tập. Hãy ghi lại một số cảm xúc mà<br>em biểu hiện với những hành động chưa phù<br>hợp và rút ra kinh nghiệm.<br>- Mời một vài học sinh trình bày kết quả.<br>+ Nhận xét, chốt ý: Cần biết rút kinh nghiệm để có những hành động phù hợp.</p><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:14:42 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076620615</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đỗ Thị Hanh- Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076621666</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p></li></ul><p><strong>Thời gian:</strong> 60 phút</p><p><strong>Tài liệu:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng và bút</p></li><li><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p></li><li><p>Tài liệu bài tập nhóm</p></li><li><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Khởi đầu bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p></li><li><p><strong>Định nghĩa và tầm quan trọng:</strong> Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p></li></ul><p><strong>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nghe chủ động:</strong> Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p></li><li><p><strong>Nói rõ ràng và chính xác:</strong> Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p></li><li><p><strong>Ngôn ngữ cơ thể:</strong> Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</strong> Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p></li><li><p><strong>Giao nhiệm vụ:</strong> Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p></li><li><p><strong>Thực hành và báo cáo:</strong> Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p></li></ul><p><strong>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận xét từ giáo viên:</strong> Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p></li><li><p><strong>Tóm tắt bài học:</strong> Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p></li></ul><p><strong>5. Bài tập về nhà (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Viết nhật ký giao tiếp:</strong> Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết thúc bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:15:32 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076621666</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nghiêm Lan Hương              27/11/1999                                      Trường Tiểu học Tân Dân A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076621852</link>
         <description><![CDATA[<p>     </p>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648320826/7d50999e0027d6e196544bf84df9b832/B_i_gi_ng_KNS__L_p_3.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:15:40 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076621852</guid>
      </item>
      <item>
         <title>DƯƠNG THỊ HỒNG, SN 27/09/1974. Trường Tiểu học Minh Trí</title>
         <author>duonghong27974</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076622276</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề:</strong> Giáo dục Kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả</p><p><strong>Mục tiêu bài giảng:</strong></p><p>Học sinh: </p><ol><li><p>Hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Biết cách lắng nghe, chia sẻ ý kiến và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Phát triển khả năng giải quyết vấn đề cùng nhau.</p></li></ol><p><strong>Thời lượng:</strong> 45 phút</p><p><strong>Phương pháp giảng dạy:</strong></p><ul><li><p>Trò chơi học tập</p></li><li><p>Thảo luận nhóm</p></li><li><p>Trình bày nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><ol><li><p><strong>Phần 1: Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn về sức mạnh của làm việc nhóm, ví dụ như câu chuyện "Bó đũa".</p></li><li><p>Đặt câu hỏi cho học sinh: “Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể làm được những điều gì?”</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 2: Giới thiệu về kỹ năng làm việc nhóm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Giải thích khái niệm làm việc nhóm là gì.</p></li><li><p>Thảo luận về lợi ích của việc làm việc nhóm: cải thiện sự sáng tạo, giải quyết vấn đề nhanh hơn, phát triển kỹ năng giao tiếp.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 3: Trò chơi làm việc nhóm (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Trò chơi: Xây cầu bằng giấy</strong></p><ul><li><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p></li><li><p>Mỗi nhóm được phát một số tờ giấy, keo dán, và kéo.</p></li><li><p>Yêu cầu các nhóm xây dựng một cây cầu giấy có thể giữ được một vật nặng (ví dụ: một quyển sách).</p></li><li><p>Sau 10 phút, các nhóm trình bày cây cầu của mình và thử nghiệm.</p></li></ul></li></ul></li><li><p><strong>Phần 4: Thảo luận và chia sẻ (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Mời các nhóm chia sẻ kinh nghiệm khi tham gia trò chơi: họ đã làm việc cùng nhau như thế nào? Gặp khó khăn gì? Đã giải quyết ra sao?</p></li><li><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh rút ra bài học từ hoạt động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Tổng kết lại nội dung bài học.</p></li><li><p>Đưa ra một số tình huống giả định trong cuộc sống yêu cầu làm việc nhóm và hỏi học sinh sẽ áp dụng những gì đã học được vào thực tế.</p></li><li><p>Giao bài tập về nhà: "Viết một đoạn ngắn về trải nghiệm của em khi làm việc nhóm trong bài học hôm nay và cảm nghĩ của em."</p></li></ul></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:16:03 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076622276</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Tạ Thuỳ Trang - Tiểu học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076622386</link>
         <description><![CDATA[<p>Chủ đề: Kỹ năng làm việc nhóm</p><p>Mục tiêu bài giảng:</p><p>Hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p><p>Biết cách lắng nghe, chia sẻ ý kiến và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p><p>Phát triển khả năng giải quyết vấn đề cùng nhau.</p><p>Thời lượng: 45 phút</p><p>Phương pháp giảng dạy:</p><p>Trò chơi học tập</p><p>Thảo luận nhóm</p><p>Trình bày nhóm</p><p>Nội dung bài giảng:</p><p>Phần 1: Khởi động (5 phút)</p><p>Giáo viên bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn về sức mạnh của làm việc nhóm, ví dụ như câu chuyện "Bó đũa".</p><p>Đặt câu hỏi cho học sinh: “Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể làm được những điều gì?”</p><p>Phần 2: Giới thiệu về kỹ năng làm việc nhóm (10 phút)</p><p>Giải thích khái niệm làm việc nhóm là gì.</p><p>Thảo luận về lợi ích của việc làm việc nhóm: cải thiện sự sáng tạo, giải quyết vấn đề nhanh hơn, phát triển kỹ năng giao tiếp.</p><p>Phần 3: Trò chơi làm việc nhóm (15 phút)</p><p>Trò chơi: Xây cầu bằng giấy</p><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p><p>Mỗi nhóm được phát một số tờ giấy, keo dán, và kéo.</p><p>Yêu cầu các nhóm xây dựng một cây cầu giấy có thể giữ được một vật nặng (ví dụ: một quyển sách).</p><p>Sau 10 phút, các nhóm trình bày cây cầu của mình và thử nghiệm.</p><p>Phần 4: Thảo luận và chia sẻ (10 phút)</p><p>Mời các nhóm chia sẻ kinh nghiệm khi tham gia trò chơi: họ đã làm việc cùng nhau như thế nào? Gặp khó khăn gì? Đã giải quyết ra sao?</p><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh rút ra bài học từ hoạt động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.</p><p>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</p><p>Tổng kết lại nội dung bài học.</p><p>Đưa ra một số tình huống giả định trong cuộc sống yêu cầu làm việc nhóm và hỏi học sinh sẽ áp dụng những gì đã học được vào thực tế.</p><p>Giao bài tập về nhà: "Viết một đoạn ngắn về trải nghiệm của em khi làm việc nhóm trong bài học hôm nay và cảm nghĩ của em."</p><p>Tài liệu và dụng cụ chuẩn bị:</p><p>Giấy, keo dán, kéo cho mỗi nhóm.</p><p>Các mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm.</p><p>Một số vật nặng như sách để thử nghiệm.</p><p>Đánh giá:</p><p>Dựa trên sự tham gia và tương tác của học sinh trong hoạt động nhóm.</p><p>Nhận xét về bài tập về nhà của học sinh để hiểu thêm về nhận thức và cảm xúc của các em.</p><p>Bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ về kỹ năng làm việc nhóm mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:16:10 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076622386</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Toàn - Giáo viên trường mầm non Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076622416</link>
         <description><![CDATA[<p>HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KĨ NĂNG SỐNG</p><p>Đề Tài: Kỹ năng thoát hiểm khi xảy ra hỏa hoạn</p><p>Lứa tuổi: Trẻ 4-5 tuổi</p><p><strong>I. MỤC ĐÍCH YÊU CẦU:</strong></p><p><strong>1: Kiến thức</strong>:</p><p>- Trẻ biết&nbsp; cách nhận dạng đám cháy</p><p>- Trẻ biết một số kĩ năng thoát hiểm khi có cháy, số điện thoại 114, biển chỉ dẫn lối thoát hiểm.</p><p><strong>2: Kĩ năng</strong>:</p><p>-Trẻ có một số kỹ năng thoát hiểm cơ bản khi có cháy xảy ra: Hét to thông báo cho mọi người cùng biết; dùng khăn ẩm, bò thấp người để di chuyển nhanh ra lối thoát hiểm; lăn người dập lửa khi bị lửa bén vào người; sử dụng cầu thang bộ khi di chuyển, và đi theo biển chỉ dẫn lối thoát hiểm.</p><p>- Rèn kĩ năng trả lời đầy đủ câu.</p><p>- Rèn sự tự tin, bình tĩnh cho trẻ.</p><p>- Rèn sự tự tin, bình tĩnh cho trẻ.</p><p>- Rèn sự tập chung, chú ý.</p><p><strong>3: Thái độ:</strong></p><p>- Trẻ có ý thức trong việc phòng cháy, không nghịch điện.</p><p>- Trẻ có tâm thế bình tĩnh, xử lý đúng tình huống hỏa hoạn xảy ra.</p><p><strong>II: Chuẩn bị:</strong></p><p><strong>1: Địa điểm</strong>: sân khấu ngoài trời của trường</p><p><strong>2: Đồ dùng:</strong></p><p><strong>A: Đồ dùng của cô</strong></p><p>- Các slide minh họa trên máy tính</p><p>+&nbsp; Slide&nbsp; hậu quả của hỏa hoạn</p><p>+ Slide&nbsp; nguyên nhân gây ra hỏa hoạn</p><p>+ Slide kí hiệu lối thoát hiểm</p><p>+ Slide trò chơi “ Bé nhanh trí”</p><p>- Phóng sự về các vụ&nbsp; cháy.</p><p>- Các kĩ năng thoát hiểm: Bò thấp, dùng khăn che mũi miệng; lăn người dập lửa, sử dụng cầu thang bộ khi gặp hỏa hoạn.</p><p>- Lửa khói&nbsp; mô phỏng, còi báo cháy</p><p>-&nbsp; Máy tính.</p><p><strong>B: Đồ dùng của trẻ</strong></p><p>- Khăn ẩm, áo,khẩu trang</p><p>- Xắc xô 3 cái</p><p>- Hoa, lọ hoa</p><p><strong>II: Tiến hành:</strong></p><p><strong>1:Ổn định tổ chức</strong></p><p>Cho trẻ xem phóng sự các vụ hỏa hoạn “ Chương trình chuyển động 24h”</p><p><strong>2: Phương pháp và hình thức tổ chức</strong>:</p><p><strong>HĐ1:</strong> Trò chuyện về các vụ cháy và nguyên nhân xảy ra hỏa hoạn.</p><p>*Giáo viên hỏi trẻ:</p><p>- Các con vừa xem những hình ảnh gì?</p><p>- Con nhìn thấy những gì trong đoạn phim vừa rồi?</p><p>- Bạn nào nhìn thấy cháy rồi?Con nhìn thấy cháy ở đâu?</p><p>- Tại sao lại có những vụ cháy lớn như vậy xảy ra</p><p>Giải thích từ “ hỏa hoạn”: Là những vụ cháy lớn gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản</p><p>*Cho trẻ xem Silde về các hậu quả của hỏa hoạn</p><p>- Các con thấy hỏa hoạn như thế nào?( đáng sợ, có nguy hiểm )</p><p><strong>HĐ2:</strong>Giáo dục trẻ kĩ năng thoát hiểm khi khi gặp hỏa hoạn:</p><p>* Kỹ năng phát hiện đám cháy:</p><p>- Giáo viên hỏi trẻ: Theo các con xuất hiện những gì khi xảy ra cháy?( Khói, lửa, mùi khét)</p><p>=&gt; Kết hợp với hình ảnh: Khi có cháy thấy nhiều lửa, nhiều khói, mùi khét.Nếu xảy ra ở khu trung cư còn nghe thấy cả tiếng còi báo cháy ( Cho trẻ nghe tiếng còi báo cháy)</p><p>*<em>Các kĩ năng thoát hiểm khi xảy ra hỏa hoạn</em>:</p><p>- <em>Kĩ năng số 1: Kêu cứu</em></p><p>+ Giáo viên hỏi trẻ: Nếu phát hiện ra cháy, con sẽ làm gì?</p><p>+ Giáo viên lầm mẫu hô: “ Cháy! Chay! Cứu!</p><p>+ Cho cả lớp luyện tâp</p><p>+ Giáo viên giới thiệu biển báo lối thoát hiểm cho trẻ</p><p>-<em>Kĩ năng số 2: Lấy khăn ẩm hoăc áo, mũ vải bịt mũi miệng, bò cúi thấp người tránh khói độc.</em></p><p>+ Giáo viên cho trẻ xem clip về kĩ năng bịt mũi, miệng,bò cúi thấp người tránh khói độc.</p><p>+ Cô kết hợp hỏi trẻ:</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; + Bạn nhỏ trong đoạn phim đã làm gì?</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; +Bạn che mũi miệng như thế nào? ( vân động bằng tay không)</p><p>+Nếu trong trường hợp không có khăn ẩm thì các con làm cách nào?( chú ý nhé lấy khăn, hoặc áo, đồ dùng bằng vải gần nhất để bịt mũi tránh khói)</p><p>+Các con thấy bạn nhỏ đã di chuyển như thế nào?</p><p>+Cô cho cả lớp thực hiện( tập bò lên phía trước) : Hiệu lệnh “ Bò thấp người”</p><p>+ Cô nhận xét động viên trẻ.</p><p>-<em>Kĩ năng số 3:Lăn người dập lửa khi bị lửa bén vào người</em></p><p>+ Giáo viên cho trẻ xem clip kĩ thuât lăn người</p><p>+ Bạn nào lên làm mẫu?( Cô nhận xét và sửa sai)</p><p>+ Cho cả lớp tập( Đứng lên trên quay mặt xuống dưới lớp học, khoảng cách phù hợp giữa các trẻ): Hiệu lệnh “ lửa bén vào người rồi”</p><p>+ Cô nhận xét động viên trẻ</p><p>-<em>Kĩ năng số 4:di chuyển cầu thang</em></p><p>+ Giáo viên cho trẻ xem clip di chuyển bằng cầu thang bộ</p><p>+ GV hỏi trẻ: Khi có cháy các con sẽ di chuyển theo cầu thang nào? Vì sao?</p><p>+ GV giải thích cho trẻ nguyên nhân vì sao không đi cầu thang máy</p><p>+ Hỏi trẻ số diện thoại của chú lính cứu hỏa</p><p>+ Cho trẻ nhận biết và nói số điện thoại 114</p><p><strong>HĐ3 :</strong> Trò chơi ôn luyện” Bé nhanh trí”</p><p>-Cô giới thiệu tên trò chơi, cách chơi và luật chơi.</p><p>-Chia trẻ thành 3 đội chơi:</p><p>+ Cách chơi: Trò chơi: “Bé nhanh trí” có 4 câu hỏi. Nhiệm vụ của các con là : sau khi cô đọc xong câu hỏi và các&nbsp; đáp án trả lời các đội có thời gian suy nghĩ là 3 giây.Khi hiệu lệnh hết giờ các bạn nhanh chóng nhấn chuông để dành quyền trả lời</p><p>+ Luật chơi: Đội nào trả lời đúng câu hỏi sẽ nhận được 1 bông hoa</p><p>-Trẻ chơi trò chơi GV nhận xét đông viên trẻ</p><p><strong>HĐ4</strong>: Thực hành kĩ năng thoát hiểm khi có hỏa hoạn</p><p>-Giáo viên giới thiệu: tình huống cô đưa ra là giờ sảy ra cháy ở lớp A4, khi phát hiện ra có cháy, các con hãy hô to báo cho cô và các bạn cùng biết để chúng mình cùng thoát hiểm an toàn và vị trí tập kết của chúng mình là lớp B3 của mình.</p><p>- Lưu ý: Nghe theo chỉ dẫn của cô, không chen lấn, xô đẩy khi thoát hiểm</p><p>- Cô nhận xét trẻ:</p><p><strong>3: Kết thúc</strong>:</p><p>-Cô nhận xét giờ học và khen trẻ.</p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:16:12 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076622416</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Hiên</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623021</link>
         <description><![CDATA[<p>HOẠT ĐỘNG: KỸ NĂNG SỐNG</p><p><br/></p><p>ĐỀ TÀI: BÉ VỚI KỸ NĂNG PHÒNG CHỐNG ĐIỆN GIẬT</p><p><br/></p><p>ĐỘ TUỔI: 5-6 TUỔI</p><p><br/></p><p>I. Mục đích yêu cầu :</p><p>1. Kiến thức</p><p>– Trẻ biết được những việc không được làm để tránh bị điện giật.</p><p>– Trẻ biết được tác hại của điện giật</p><p>– Biết cách sơ cứu khi thấy người bị điện giật</p><p>2. Kĩ năng:</p><p>– Rèn cho trẻ kĩ năng phòng tránh bị điện giật.</p><p>– Rèn trẻ kỹ năng sơ cứu người bị điện giật</p><p>3. Giáo dục:</p><p>– Giáo dục trẻ luôn có ý thức tự bảo vệ mình mọi lúc mọi nơi.</p><p>II. Chuẩn bị :</p><p>– Giáo án điện tử.</p><p>– Máy vi tính.</p><p>– Một số bài hát: Bé ngoan bé biết vâng lời</p><p>– Trò chơi trên máy : Rung chuông vàng</p><p>– Một số hình ảnh, video người bị điện giật</p><p>– Một số đồ dùng cho trẻ chơi trò chơi</p><p>III. Tiến hành hoạt động:</p><p>1. Hoạt động mở đầu:</p><p>– Chơi trò chơi: “ Lắc lư, lắc lư”</p><p>2. Hoạt động nhận thức</p><p>– Cô đố, cô đố:</p><p>– Cô đố các con trên tay cô đang cầm cái gì?</p><p>– Làm thế nào để cô có thể sấy tóc được bây giờ?</p><p>– À! Cô sẽ cắm phích cắm vào ổ điện thì mới có thể sử dụng được đúng</p><p>không nào?</p><p><br/></p><p>– Theo các con chúng mình còn nhỏ như vậy có nên cắm điện để sử dụng</p><p>không. Muốn biết nên hay không nên cô mời các con xem đoạn clip sau.</p><p>– Cho trẻ xem đoan phim</p><p>– Vừa rồi các con đã được xem đoạn video, trong đoạn video nói về điều gì?</p><p>– Vì sao em bé bị điện giật</p><p>– Khi em bé đi tắm vào tay em bé bị gì? Và em bé đã làm gì? Điều gì xảy ra</p><p>với em bé? Em bé bị điện giật đúng không nào? Em bé làm như vậy đúng hay sai</p><p>các con</p><p>– Cho trẻ xem video bác sĩ giải thích nguồn điện khi đi vào cơ thể con người</p><p>– Theo các con điện giật thì cơ thể sẽ như thế nào?( Trẻ trả lời)</p><p>– À! Khi bị điện giật nếu nhẹ thì sẽ bị tổn thương hệ thần kinh và các cơ quan</p><p>nội tạng, nếu bị nặng sẽ bị bỏng, hôn mê sâu và có thể sẽ bị tử vong.</p><p>– Như vậy điện giật có nguy hiểm không các con.</p><p>– Điện giật rất là nguy hiểm vì vậy chúng ta phải tìm hiểu cách để phòng</p><p>tránh điện giật</p><p>Cho trẻ xem những hình ảnh về những việc bé không được làm để phòng</p><p>tránh bị điện giật.</p><p>Vừa rồi các con đã được xem những việc không được làm để tránh bị điện</p><p>giật. Như vậy muốn không bị điện giật các con không được làm gì nào?</p><p>Cô tóm ý: Như vậy khi sử dụng điện muốn không bị điện giật tuyệt đối</p><p>không được nghịch dây điện, không được chạm vào công tắc điện, bật tắt đèn khi</p><p>tay bị ướt, không tùy ý nghịch ổ cắm, không được chọc tay hay bất cứ vật gì vào ổ</p><p>cắm, làm như vậy dễ bị điện giật, không xem điện thoại khi đang sạc pin, không lại</p><p>gần dòng điện hở, không chạm tay vào người bị điện giật vì điện có khả năng</p><p>truyền từ người này sang người khác</p><p>Vừa rồi các con đã được tìm hiểu những cách để phòng chống điện giật vì</p><p>vậy các con cố gắng để không bị điện giật nhé</p><p>Về đội hình 3 tổ</p><p>Cho trẻ xem video sơ cứu người bị điện giật</p><p>Cô hỏi trẻ: Khi con gặp người bị điện giật thì con làm thế nào? ( Hỏi 3-4 trẻ)</p><p>Giáo dục: Chúng mình còn nhỏ tuyệt đối không tự ý sử dụng những thiết bị</p><p>bằng điện nó không phải là đồ chơi, đừng chơi với nó. Bất cứ khi sử dụng những</p><p>thiết bị liên quan đến điện các con đều phải nhờ bố mẹ hoặc người lớn giúp đỡ</p><p>* Trò chơi:</p><p>-Trò chơi 1: Rung chuông vàng</p><p><br/></p><p>Cho trẻ ngồi thành 3 hàng các con lắng nghe cô đọc câu hỏi và các đáp án</p><p>các con có 5 giây suy nghĩ khi hết thời gian suy nghĩ tất cả các con phải giơ đáp án</p><p>của mình lên. Bạn nào có đáp án sai sẽ bị loại khỏi cuộc chơi</p><p>-Trò chơi 2: Đội nào nhanh hơn</p><p>Cô chia lớp mình thành hai đội, cô mời đại diện mỗi đội 6 bạn lên làm vật</p><p>cản các con lần lượt đi qua vật cản lên chọn những hình ảnh những việc không</p><p>được làm để phòng tránh điện giật trong cùng thời gian cô quy định đội nào tìm</p><p>nhanh và đúng là đội đó chiến thắng.</p><p>-Trò chơi 3: Cùng nhau tranh tài</p><p>Mỗi đội sẽ tạo một tình huống điện giật và cách sơ cứu khi thấy người bị</p><p>điện giật</p><p>3. Kết thúc hoạt động :</p><p>Hát bài “ Bé ngoan bé biết vâng lời”</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:16:36 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623021</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Đan Năng- Trường Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623200</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>                           KẾ HOẠCH BÀI DẠY</strong></p><p><strong>                            KĨ NĂNG SỐNG LỚP 4</strong></p><p><strong>Người soạn: Nguyễn Đan Năng</strong></p><p><strong>Trường Tiểu học Xuân Giang</strong></p><p><strong>Bài 1: KĨ NĂNG LÀM CHỦ CẢM XÚC ( Tiết 1 ,2)</strong></p><p><strong>I/Yêu cầu cần đạt:</strong></p><p>- Biết được ý nghĩa của việc làm chủ cảm xúc đối với bản thân mình.</p><p>- Hiểu được một số yêu cầu, biện pháp làm chủ cảm xúc.</p><p>- Vận dụng một số yêu cầu, biện pháp trên để làm chủ cảm xúc trong giao tiếp.</p><p>- Học sinh biết làm chủ cảm xúc trong giao tiếp</p><p><strong>II. Đồ dùng học tập</strong></p><p>&nbsp;1/ Đồ dùng:</p><p>- GV: Phiếu</p><p>-HS: Mỗi nhóm 5 quả bóng bay (4 nhóm)</p><p>2/ Phương pháp dạy học:</p><p>_PP: Quan sát ,hỏi đáp , thảo luận, trò chơi,.,..</p><p><strong>II. Các hoạt động dạy học:</strong></p><p><strong>Hoạt động của giáo viên</strong></p><p><strong>Hoạt động của học sinh</strong></p><p><strong>TIẾT 1</strong></p><p><strong>1/ HĐ1: Khởi động: ( 3-5’)</strong></p><p>- GV cho cả lớp hát</p><p>- Em cảm nhận điều gì qua bài hát?</p><p><strong>2/HĐ2:Hoạt động cơ bản (30’)</strong></p><p><strong>a. Trải nghiệm</strong></p><p><strong>- </strong>Gv cho hs quan sát bức vẽ trong sgk thực hành kĩ năng sống 4 trang 4.</p><p>*Yêu cầu: Đánh dấu &nbsp;vào biểu tượng hình tròn có trong mỗi bức tranh ở loại cảm xúc mà em nên làm chủ.</p><p>H: Theo em cảm xúc nào không nên thể hiện thường xuyên trên khuôn mặt?</p><p>Gv chốt:Giận, giữ, xấu hổ,buồn tủi, sợ hãi, đau khổ,</p><p><strong>b. Chia sẻ - Phản hồi</strong></p><p>- Gv phát phiếu bài tập</p><p>Hãy điền các từ đã cho vào các chỗ trống trong đoạn văn dưới đây sao cho phù hợp</p><p>(tổn thương, cảm xúc, điều chỉnh)</p><p>"Sung sướng", "tự hào", "buồn bã", "háo hức",… là những tính từ được dùng để miêu tả…… của chúng ta. Khi chúng ta không biết…… cảm xúc của chính mình một cách thích hợp thì có thể gây ra….. cho người khác thông qua lời nói và hành động.</p><p><strong><em>Gv luận: Trong bất kì hoàn cảnh nào các em cũng cần phải tập điều chỉnh cảm xúc của mình thông qua lời nói và hành động.</em></strong></p><p><strong>c. Xử lí tình huống</strong></p><p>Gv nêu tình huống:</p><p>Lan và Tuấn là đôi bạn cùng lớp ngồi cùng bàn. Tuấn hay trêu ghẹo Lan bằng cách giấu đồ dùng của bạn. Một hôm, đến giờ học vẽ, Lan không tìm thấy hộp bút màu của mình. Lan nghĩ là Tuấn lấy và giấu liền hét lên: 'Cậu trả lại hộp bút ngay cho mình !". Nhưng Tuấn không hề lấy hộp bút của Lan nên bạn ấy rất tức giận.</p><p>Gv chốt:</p><p><strong>d. Rút kinh nghiệm</strong></p><p>Hãy viết tiếp vào chỗ chấm để hoàn thành các thông điệp bên dưới:</p><p>- Bong bóng 1: Khi tức giận, hãy đếm từ 1 đến 10 trước khi nói. Lời nói phát ra làm tổn thương người khác sẽ không thu hồi lại được.</p><p>- Bong bóng 2: Khi sợ hãi, hãy………..</p><p>- Bong bóng 3: Khi buồn bã , hãy………….</p><p>- bong bóng 4: Khi ghét ai đó, hãy……….</p><p>- Bong bóng 5: Uốn lưỡi…………..</p><p><strong>TIẾT 2</strong></p><p><strong>1/ HĐ3: Hoạt động thực hành: ( 30’)</strong></p><p><strong>a/ Rèn luyện</strong><br>- Yêu cầu HS quan sát hình vẽ cảm xúc của 2 quả trứng (trang 6, 7) và viết lời nói phù hợp với cảm xúc của 2 quả trứng trong từng trường hợp.<br>+ Quả trứng 1 nghĩ là quả trứng 2 đã làm mình ngã. (Em hãy viết lời nói của quả trứng 2)<br>+ Quả trứng 1 nói sẽ thưa với cô giáo là quả trứng 2 đánh mình. (Em hãy viết lời nói của quả trứng 1)<br>+ Nghe tiếng trống báo hiệu giờ ra chơi, quả trứng 1 vui quá nhảy lên, va phải quả trứng 2, làm bạn ấy đau. (Em hãy viết lời nói của quả trứng 2)<br>+ Quả trứng 2 buồn đến nỗi quên ăn vì lo quả trứng 1 không chơi với mình. (Em hãy viết lời nói của quả trứng 1)<br>- HS thảo luận theo cặp làm bài sau đó trình bày bài làm của mình.<br>&nbsp;- GV kết luận.&nbsp;<br>b/ Định hướng ứng dụng:<br>- Hãy tìm 2 câu tục ngữ nói về kĩ năng làm chủ cảm xúc trong bảng theo đường thẳng hoặc theo hình chữ L.<br>- Các nhóm nối tiếp nhau trình bày kết quả của nhóm.<br>+ Câu tục ngữ nào em thích nhất ?<br><strong>2/HĐ 4. Hoạt động ứng dụng (5’)</strong><br>+ Em hãy sử dụng sổ nhật kí để ghi lại những cảm xúc trong một ngày của em. Dùng bút màu để gạch dưới cảm xúc mà em chưa làm chủ được. Hãy cố gắng điều chỉnh trong ngày hôm sau.<br>Sau một tuần, hãy liệt kê những cảm xúc em chưa làm chủ được để cố gắng rèn luyện cho tốt hơn.<br><strong>3/HĐ5:&nbsp; Kết thúc: (5’)</strong></p><p><strong>* Dặn dò:</strong></p><p><strong>- </strong>Đọc lại nội dung bài học</p><p><strong>-</strong>Xem trước bài 2: Kĩ năng xây dựng thời gian biểu</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- Hs quan sát tranh và làm việc cá nhân.</p><p>a. Giận giữ&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; b.Đau khổ&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; c. Vui vẻ</p><p>d.xấu hổ&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; e. Sợ hãi&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; f. buồn bã</p><p>- 5 em trình bày đáp án mà mình chọn</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS trả lời</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- Hs làm việc theo nhóm 2</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- Đại diện nhóm trình bày</p><p>Các từ cần điền là: cảm xúc, điều chỉnh, tổn thương.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- Hs nghe tình huống và làm việc cá nhân</p><p>Ứng xử của em:</p><p>a. Suy nghĩ: Lan thật xấu tính, mình sẽ không bỏ qua chuyện này.</p><p><a rel="noopener noreferrer nofollow">b.Gi</a>ận giữ và hét lại.</p><p><a rel="noopener noreferrer nofollow">c.Ph</a>ải bình tĩnh để giải thích cho Lan hiểu.</p><p>d.Suy nghĩ: Lan chỉ hiểu nhầm mình thôi.</p><p>e. Đi ra chỗ khác, hít thở sâu để lấy lại bình tĩnh.</p><p>- 5 em trình bày.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- Hs nối tiếp trả lời</p><p>Cả lớp cùng viết vào mảnh giấy nhỏ, bỏ vào bóng bay thả lên trời.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-HS quan sát và viết lời nói phù hợp cảm xúc</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-HS thảo luận nhóm 2, nhận xét</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-Thảo luận nhóm 4</p><p>-Đại diện trình bày</p><p>Đáp án: Câu 1:&nbsp;<em>Cả giận mất khôn</em><br>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Câu 2:&nbsp;<em>Vui quá hóa dại</em></p><p>&nbsp;</p><p>- HS nêu</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-HS làm cá nhân</p><p><strong>IV/ĐIỀU CHỈNH SAU TIẾT DẠY:</strong></p><p>:.....................................................................................................................................................................................................................................................</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:16:48 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623200</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Chu Thị Thanh Nga 28/05/1993 Trường TH Tân Dân A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623229</link>
         <description><![CDATA[<p>Thực hành kỹ năng sống</p><p>LẬP THỜI GIAN BIỂU (Tiết 1)</p><p>I/ Mục tiêu:</p><p>- Hiểu được tầm quan trọng của thời gian biểu.</p><p>- Biết tự lập thời gian biểu phù hợp cho bản thân và thực hiện có hiệu quả.</p><p>- HS biết quý trọng thời gian.</p><p>II/ Phương tiện dạy học:</p><p>- GV: SGV thực hành kỹ năng sống.</p><p>- HS: SGK thực hành kỹ năng sống.</p><p>III/ Tiến trình dạy:</p><p>HOẠT ĐỘNG CỦA GV	HOẠT ĐỘNG CỦA HS</p><p>I/ Ổn định</p><p>II/ Bài mới:</p><p>a) Khám phá:</p><p>- GV nêu câu hỏi?</p><p>+ Em đã bao giờ lập một thời gian biểu trong ngày dành riêng cho mình chưa?</p><p>+ Em hãy đọc to thời gian biểu của mình cho cả lớp cùng biết.</p><p>- Các em đã biết lập một thời gian biểu cho riêng mình, để xem thời gian biểu đó đã đầy đủ và hợp lí hay chưa thì hôm nay, lớp chúng ta sẽ cùng tìm hiểu qua bài: Lập thời gian biểu.</p><p>b) Kết nối:</p><p>*Hoạt động 1:  Thảo luận nhóm</p><p>Mục tiêu: HS biết được lợi ích của việc  lập và thực hiện đúng thời gian biểu.</p><p>- GV cho HS đọc truyện: Lập thời gian biểu.</p><p>GV cho HS thảo luận nhóm đôi và trả lời câu hỏi:</p><p>1) Tại sao Đức thông minh nhưng kết quả học tập lại không tốt?</p><p>2) Nêu các lợi ích khi lập và thực hiện đúng thời gian biểu.</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Nhờ có thời gian biểu mà việc học tập của bạn Đức ngày càng tiến bộ. Vì vậy, mỗi chúng ta cần có một thời gian biểu cho riêng mình.</p><p>*Hoạt động 2:  Làm miệng</p><p>Mục tiêu: Biết được khái niệm thời gian biểu, biết được lợi ích của việc lập và thực hiện thời gian biểu.</p><p>GV hỏi:</p><p>Thời gian biểu là:</p><p> Việc lập và thực hiện theo thời gian biểu giúp em:</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Việc lập và thực hiện theo thời gian biểu mang lại cho ta rất nhiều lợi ích. Vì vậy, chúng ta cần lập và thực hiện theo thời gian biểu cho riêng mình.</p><p>c/ Thực hành:</p><p>*Hoạt động 3:  Làm việc cá nhân</p><p>Mục tiêu: Biết lập thời gian biểu cho riêng mình</p><p>- GV cho HS đọc đề: </p><p>- GV cho HS làm việc cá nhân </p><p>- GV cho HS trình bày:</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Các em đã biết cách lập thời gian biểu cho riêng mình. Vậy, từ nay các em hãy dựa vào đó và làm theo. Chắc chắn các em sẽ những tiến bộ vượt bậc.</p><p>c/ Vận dụng:</p><p>- Hôm nay, chúng ta học bài gì?</p><p>- Việc lập và làm theo thời gian biểu có những ích lợi gì?</p><p>- GV nhận xét tiết học.</p><p>- Chuẩn bị bài sau: Lập thời gian biểu (tiết 2)	- HS hát.</p><p>- HS trả lời câu hỏi.</p><p>+ Dạ! rồi</p><p>+ Thời gian biểu trong ngày của em như sau:</p><p>6 giờ: thức dậy, sắp xếp mềm, gối.</p><p>6 giờ 10: vệ sinh cá nhân</p><p>6 giờ 20: Ăn sáng</p><p>6 giờ 30: đi đến trường.</p><p>…</p><p>- HS lắng nghe và nhắc lại tựa bài:</p><p>Lập thời gian biểu</p><p>- HS đọc truyện: Lập thời gian biểu.</p><p>HS thảo luận nhóm và đại diện trả lời:</p><p>1) Đức thông minh nhưng kết quả học tập không tốt vì bạn Nam sắp xếp thời gian học tập và vui chơi chưa hợp lý.</p><p>2) Các lợi ích khi lập và thực hiện đúng thời gian biểu:</p><p>+ Học tập ngày càng tiến bộ</p><p>+ Vẫn có thời gian vui chơi thoải mái.</p><p>- HS nhận xét</p><p>- HS lắng nghe</p><p>HS trả lời:</p><p> Bảng liệt kê những công việc cần phải làm trong một ngày và có thời gian thực hiện cụ thể</p><p> Có sức khỏe tốt, tinh thần thoải mái.</p><p> Đạt điểm cao trong học tập</p><p> Được bố, mẹ khen ngợi</p><p> Có thời gian vui chơi, giải trí.</p><p>- HS nhận xét.</p><p>- HS lắng nghe và nhắc lại.</p><p>- HS đọc: Em lập thời gian biểu cho ngày hôm sau và chia sẽ cách làm thời gian biểu của mình với bạn bè, người thân trong gia đình</p><p>- HS làm việc cá nhân</p><p>- HS trình bày:</p><p>               THỜI GIAN BIỂU</p><p>SÁNG	5 giờ 45: Thức dậy, dọn dẹp phòng</p><p>	5 giờ 55: Vệ sinh cá nhân </p><p>	6 giờ: Tập thể dục</p><p>	6 giờ 30: Ăn sáng và đến trường</p><p>CHIỀU	16 giờ 20: Về nhà</p><p>	16 giờ 30: Vệ sinh cá nhăn</p><p>	16 giờ 40: ăn chiều</p><p>	16 giờ 50: Xem tivi, chơi thể thao</p><p>TỐI	19 giờ 30: Ôn bài</p><p>	20 giờ: Vệ sinh cá nhân</p><p>	20 giờ 10: dọn phòng</p><p>	20 giờ 30: Ngủ</p><p>- HS nhận xét</p><p>- HS lắng nghe</p><p>- Hôm nay, chúng ta học bài: Lập thời gian biểu</p><p>- HS trả lời: Việc lập và làm theo thời gian biểu sẽ giúp em bố trí thời gian hợp lí hơn, giúp em học tốt hơn, hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.</p><p>- HS lắng nghe</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:16:50 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623229</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Làm mới bản thân</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623439</link>
         <description><![CDATA[<p><strong><br>&nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; LÀM MỚI BẢN THÂN</strong></p><p><br/></p><p><strong>I. Thông tin về tiết học</strong></p><p><strong>MỤC TIÊU</strong></p><p><strong>CHUẨN BỊ</strong></p><p><strong>1. Kiến thức:</strong></p><p>- HS hiểu được sự cần thiết giữ gìn cơ thể khỏemạnh.</p><p>- HS biết được những lời khuyên dinh dưỡng</p><p>- HS hiểu được chế độ dinh dưỡng cân bằng làgì?</p><p><strong>2. Kĩ năng:</strong></p><p><strong>- &nbsp;</strong>Biết rèn luyện thể chất đúng cách.</p><p>&nbsp;</p><p><strong>1. Giáo viên</strong></p><p>- Bài giảng, slide trìnhchiếu</p><p>- Video kèm theo</p><p><strong>2. Học sinh</strong></p><p>- Handout</p><p>- Đồ dùng học tập</p><p><strong>II. Các hoạt động dẫn dắt</strong></p><p><strong>Thờigian</strong></p><p><strong>HOẠT ĐỘNG CHỦ YẾU</strong></p><p><strong>ĐẦU RA</strong></p><p>10 phút</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>70’</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>10’</p><p>1. <strong>Khởi động</strong></p><p><strong>Chơi trò chơi: “ Đứng bằng một chân”</strong></p><p>- Con cảm thấy như thế nào khi tham giatrò chơi này?</p><p>&gt; Để có thể đứng được 1 chân lâu thì theocon chúng ta cần làm gì?</p><p>=&gt; giới thiệu bài: rèn luyện bản thân – làmmới bản thân mỗi ngày.</p><p><strong>2. Nội dung học tập chính</strong></p><p>1. <strong>a. Các yếu tố em cần rèn luyện</strong>&nbsp;</p><p>2. Cho học sinh làm việc theo nhóm và viết ranhững việc em cần phải làm để phát triểnbản thân toàn diện.</p><p>3. Giáo viên cho học sinh ghi được càng nhiềucàng tốt.</p><p>4. – Giáo viên giúp học sinh đưa về 4 yếu tố.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS tiếp tục thảo luận, với mỗi yếu tố, đểphát triển toàn diện cần thực hiện các việclàm cụ thể nào?</p><p>- Phân tích và đưa ra minh chứng về sựmất cân bằng hiện nay.</p><p>- Giáo viên kể câu chuyện Mài lưỡi cưacủa bạn.</p><p>b. Kiểm tra tính cân bằng</p><p>Giáo viên cho học sinh làm bài tập cá nhân</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>Giáo viên cho học sinh chia sẻ, cùng phântích.</p><p>c. -Thảo luận nhóm 4 và ghi lại các ý kiến&nbsp;về chế độ dinh dưỡng cân bằng trongngày.</p><p>-Một nửa đĩa thức ăn của em nên là hoaquả và rau.</p><p>- Nửa còn lại bao gồm ngũ cốc(bánh mỳ, cơm, mỳ ống, yến mạch , phở....) và thựcphẩm có chứa protein(thịt, hải sản, đậunành, đỗ , trứng, các loại hạt)</p><p>GV gọi đại diện nhóm trình bày kết quảthảo luận của nhóm mình.</p><p>-GV: Bộ não của chúng ta sẽ bị ảnh hưởnggì nếu chúng ta thờ ơ hay đối xử tệ với cơthể của mình</p><p>-GV: Khi chúng ta đối xử tệ với cơ thể củamình thì sẽ dẫn đến chúng ta khó suy nghĩrõ ràng, khó tập trung học tập và làm việcđến đến kết quả học tập và làm việc khôngcao.</p><p>-<strong> GV chốt: Để có cơ thể ở trạng thái tốtnhất, các em cần ăn uống lành mạnh. Rèn luyện thể chất giúp các em làm việctốt hơn. Chăm sóc tốt bản thân giúp cácem có khả năng tập trung và thấy vui vẻđể có thể trở thành nhà lãnh đạo hiệuquả hơn</strong></p><p><strong>3. <em>3. Củng cố – dặn dò</em></strong></p><p>- Hãy thiết lập thực đơn để có cơ thể khỏemạnh cho bạn và những người xung quanh.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>Học sinh tham gia chơi</p><p>Thảo luận nhóm</p><p>Đưa ra các bài học chung</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:16:59 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623439</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Lương- ns 30/11/1991</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623693</link>
         <description><![CDATA[<p>Bài giảng: </p><p>            Hoạt động: GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Đề tài: “Dạy trẻ biết bảo vệ bản thân"</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Đối tượng : 4-5 tuổi</p><p><strong>I</strong>. <strong>Mục đích – Yêu cầu:</strong></p><p><strong>&nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; 1. Kiến thức</strong></p><p>&nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; - Trẻ biết giới tính của bản thân.</p><p>- Trẻ biết vùng riêng tư của bản thân và cách&nbsp;giao tiếp&nbsp;ứng xử&nbsp;với mọi người xung&nbsp;&nbsp;&nbsp; quanh&nbsp;để bảo vệ&nbsp;vùng riêng tư đó.</p><p>&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;- Trẻ biết 5 quy tắc ngón tay để bảo vệ&nbsp;bản thân.</p><p>&nbsp;&nbsp; &nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;- Trẻ biết một số cách chăm sóc, bảo vệ cơ thể.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Trẻ biết tự bảo vệ mình, biết từ trối những hành động không nên và những hành động của người lạ các con phải bỏ chạy, hô to, mách, nói với ông bà, bố mẹ, những người mà mình tin tưởng nhất.</p><p><strong>&nbsp;&nbsp; &nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;2. Kỹ năng</strong></p><p>&nbsp;&nbsp; &nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;- Trẻ có kỹ năng giao tiếp ứng xử &nbsp;phù hợp với những người xung quanh.</p><p>- Phát triển kỹ năng quan sát, tư duy, phán đoán, ghi nhớ có chủ định cho trẻ.</p><p>&nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp;&nbsp;<strong>3. Thái độ</strong></p><p>- Trẻ hứng thú tích cực tham gia hoạt động.</p><p>- Giáo dục trẻ biết kĩ năng bảo vệ bản thân.</p><p><strong>&nbsp; &nbsp;</strong>&nbsp; &nbsp;&nbsp;<strong>II. Chuẩn bị:</strong></p><p>- Trang phục áo dài.</p><p>- Giáo án, máy tính, máy chiếu, loa.</p><p>- Hình ảnh phục vụ bài học</p><p>- Video về quy tắc 5 ngón tay.</p><p>- Nhạc bài hát “5 Ngón tay xinh”</p><p>&nbsp;-&nbsp;2&nbsp;vật cản,<strong>&nbsp;</strong>2&nbsp;bảng vẽ quy tắc 5 ngón tay, các tranh rời cho trẻ ghép để chơi trò chơi.</p><p>*NDTH: Trò chơi, Âm nhạc, TCTV.</p><p><strong>III. Cách tiến hành</strong></p><p><strong>1. Gây hứng thú:</strong></p><p>- Cô giới thiệu người dự.</p><p>- Cô cho trẻ chơi trò chơi “Bạn trai, bạn gái”</p><p>- Hỏi trẻ:</p><p>+ Các con vừa chơi trò chơi gì?</p><p>+ Sở thích của các bạn trai là gì ?</p><p>+ Sở thích của các bạn gái là gì?</p><p>-&gt; Bạn trai và bạn gái không chỉ khác nhau vềđặc điểm bên ngoài,sở thích mà còn khác nhau về cấu tạo cơ thể nữa đấy.</p><p><strong>2. Nội dung:</strong></p><p><strong>2.1. Quan sát, đàm thoại:</strong></p><p>Cho trẻ xem hình ảnh bạn trai và bạn gái mặc đồ bơi.</p><p>-Hỏi trẻ:</p><p>+ Đây là hình ảnh gì?</p><p>+ Các bạn đang mặc đồ gì?</p><p>+ Bạn trai mặcđồ bơi màu gì?</p><p>+Bạn gái mặc đồ bơi màu gì?</p><p>-&gt; Đây chính là hình ảnh cácbạn mặc đồ bơi và những vùng mặc đồ bơi này còn gọi là vùng riêng tư.</p><p>- Cho cả lớp nhắc lại.</p><p>-&gt; Mỗi người sẽ có 4 vùng riêng tư đó là: Miệng, ngực, bộ phận kín và mông. Những vùng riêng tư này khôngphảiaicũngđược phép nhìn và chạm vào.</p><p>Để bảo vệ những vùng riêng tư này, bảo vệ cơ thểthì cô và các con sẽ cùng nhau họctheoquy tắc5 ngón tay nhé. Để biếtnội dung quy tắc đó làgì cô mời các con ngồi đẹp và xem video nhé.</p><p>- Cho trẻ xemvideoquy tắc 5 ngón tay.</p><p>- Hỏi trẻ: + Các con vừa xem video gì?</p><p>- Hỏi trẻ về quy tắc 5 ngón tay:</p><p>- Hỏi trẻtheo quy tắc 5 ngón tay</p><p><strong>* Ngón cái:</strong></p><p>+ Ngón cái là ngón chỉ những ai?</p><p>-&gt;Đúng rồi, ngón cái là ngón chỉ Ông bà, bố mẹ, anh chị em ruột. Anh chị em ruột là những người cùng bố mẹ sinh ra và cùng sống trong 1 gia đình.</p><p>+ Anh chị em ruột của con là ai? Tên là gì?</p><p>+ Đối với các thành viên rất gần gũi trong gia đình thì chúng mình sẽ giao tiếp như thế nào nhỉ?</p><p>-&gt; Đối với các thành viên trong gia đình chúng ta có thể cười nói vui vẻ, ôm, thơm, ngủ chung. Khi các con còn nhỏ thì ông bà, bố mẹ có thể giúp ta tắm rửa, thay quần áo nhưng khi các con lớn thì các con phải như thế nào?</p><p>-&gt;Đúng vậy, khi các con lớn thì chúng ta phải tự tắm rửa và dặc biệt làkhi thay quần áo thì phải thay trong phòng kín các con nhớ chưa nào.</p><p><strong>* Ngón trỏ.</strong></p><p>+ Ngón trỏ là ngón gồm những ai?</p><p>-&gt; Ngón trỏ là ngón xa hơn 1 chút gồm cô giáo, thầy giáo, các bạn, cô gì chú bác, anh chị em với bố mẹ của mình.</p><p>+ Đối với cô giáo con giao tiếp như thế nào?</p><p>-&gt;Khi còn nhỏ các con ở trường mầm non với các cô thì các cô có thể giúp chúng ta vệ sinh cá nhân, thay quần áo. Nhưng khi các con đã lớn thì chúng mình sẽ tự vệ sinh cá nhân, tự thay, tự mặc quần áo trong phòng kín. Và khi giao tiếp chúng mình sẽ chào hỏi lễ phép, có thể ôm cô giáo.</p><p>+ Đối với họ hàng cô gì chú bác, anh chị em ruột của bố mẹ thì chúng mình sẽ giao tiếp như thế nào?</p><p>-&gt;Đúng rồi, các con sẽ chào hỏi lễ phép, có thể bắt tay, nhiều hơn nữa là ôm thôi.</p><p>+ Nhưng những người này có được phép chạm vào vùng đồ bơi của chúng mình không?</p><p>+ Nếu như họ có những hành vi mà chúng mình không thích thì chúng mình phải làm gì?</p><p>=&gt; Đúng rồi! đối với những người ở ngón trỏ thì tuyệtđối không được nhìn, chạm vào vùng đồ bơi – vùng riêng tư của chúng mình. Nếu như họ có những hành động mà các con không thích thì các con phải bỏ chạy, hô to, mách, nói với ông bà, bố mẹ, những người mà mình tin tưởng nhất.</p><p><strong>* Ngón thứ 3 là ngón giữa:</strong></p><p>+ Ngón giữa là ngón gồm những ai?</p><p>+ Với những người quen biết nhưng không thân thì các congiao tiếp như thế nào?</p><p>-&gt;Đúng rồi. Với những người mà con quen nhưng không thân và ít khi gặp họ thì các con chỉ nên chào hỏi, cười và bắt tay khi gặp họ.</p><p>+ Nếu như những người này cố tình nhìn hoặc chạm vào vùng đồ bơi của các con thì các con phải làm gì?(phải bỏ chạy, mách, nói với ông bà, bố mẹ, những người mà mình tin tưởng nhất).</p><p><strong>*Ngón áp út:</strong></p><p>+ Ngón áp út là ngón gồm những ai?</p><p>+ Đối với những người khách của gia đình mà các con mới gặp lần đầu thì các con phải như thế nào?</p><p>Với những người này thì các conchàohỏithôivà đi vào phòng chơi để bố mẹ tiếp kháchcác con nhớ chưa nào.</p><p>+ Nếu như những người này mà có những hành vi mà các con không thích thì con sẽ làm gì?</p><p><strong>* Ngón út:</strong></p><p>+ Ngón út là ngón gồm những ai?</p><p>+ Đối những người hoàn toàn xa lạ thì các con phải giao tiếp như thế nào?</p><p>+ Nếu như những người này cố tình nhìn hoặc chạm vào vùng đồ bơi của các con thì các con phải làm gì?</p><p>-&gt; Đối với những người hoàn toàn xa lạ thì các contuyệt đốikhông nên nói chuyện, không cho họ đến quá gần mình, không nhận quà của họ và không cho họ tự ý chụp hình của mình. Nếu họ cố tình đến quá gần và đụng chạm vào vùng đồ bơi của mình thì các con phải bỏ chạy và hét thật to, sau đó phải nói với bố mẹ và những người mà con tin tưởng nhất.</p><p>-Khi các con đi khám bệnh: Bác sĩ cũng có thể khám vùng đồ bơi của các con nhưng phải được sự đồng ý của các con và bố mẹ. Bác sĩ phải là những người mặc đồ màu trắng và làm việc ở trong bệnh viện.</p><p><strong>* Mở rộng: Giáo dục sức khỏe.</strong></p><p>- Ngoài việc bảo vệ vùng riêng tư, bảo vệbản thântheo quy tắc 5 ngón taythì các con cũng phải biết cách tự bảo vệ cơ thể của mình như:</p><p>+ Không chơi những đồ vật sắc nhọn.</p><p>+ Không chơi ở những nơi gần ao, hồ, sông, suối.</p><p>+ Khi thấy người nóng, sốt, đổ mồ hôi thì các con phải chia sẻ ngay với lớn, những người mà con tin tưởng nhất.</p><p>+ Khi bị lạc đường các con cần bình tĩnh và nhờ người lớn, các chú công an giúp đỡ.</p><p>+ Không nhận quà, không theo người lạ khi chưa có sự cho phép của bố mẹ.</p><p>- Cô kết hợp cho trẻ xem 1 số video về tình huống khi gặp người lạ, người lạ cho quà, người lạ bắt cóc….</p><p>-&gt; Giáo dục trẻ biết tránh xa người lạ, không nhận quà từ người lạ, không theo người lạ….</p><p>- Côkhái quátvề quy tắc 5 ngón tay.</p><p><a rel="noopener noreferrer nofollow" href="http://2.2.Tr"><strong>2.2.Tr</strong></a><strong>ò chơi củng cố</strong></p><p><strong>Trò chơi 1:<em> </em>Ai thông minh</strong></p><p>+ Cách chơi: Cô sẽ đưa ra câu hỏi và các phương án trả lời: các đội sẽ suy nghĩ trong thời gian 5 giây. Hết thời gian đội nàolắcxắc xô trước đội đó sẽ được quyền trả lời câu hỏi.</p><p>+Luật chơi: Nếu đội nào trả lời sai, quyền trả lời sẽ thuộc về đội khác và đội nào trả lời được nhiều câu hỏi đội đó sẽ chiến thắng.</p><p>Câu1: Khi người lạ cho kẹo con sẽ làm gì?</p><p>Câu 2: Con có được tự ý đi chơi 1 mình không?</p><p>Câu 3: Nếu như có người chạm vào vùng đồ bơi mà con không thích thì con sẽ làm gì?</p><p><strong>Trò chơi 2:<em> </em>Thi xem đội nào nhanh.</strong></p><p>-Cách chơi: Trong trò chơi này2đội sẽ phải hoàn thiện bức tranh về quy tắc 5 ngón tay để giúp các bạn nhỏ trên khắp mọi nơi đều biết đến quy tắc này để các bạn biết cách tự bảo vệ bản thân.</p><p>-Luật chơi: Chơi theo luật tiếp sức, mỗi lượt lên chỉ được lấy 1 hình. Đoạn đường lên phải bật qua 1 vật cản. Thời gian cho trò chơi này là 1 bài hát, kết thúc bài hát đội nào gắn được đúng và nhanh nhất thì đội đó là đội dành chiến thắng.</p><p>- Trẻ chơi: Cô quan sátđộng viên trẻ.</p><p>- Cô nhận xét tuyên dương trẻ.</p><p><strong>3. Kết thúc:</strong></p><p>-Hỏi lại tên bài học.</p><p>- Cô cho trẻ hát và vận động bài: “ Năm ngón tay xinh” và cùng cô lên thu dọn đồ dùng</p><p><br/></p><p><strong>&nbsp;&nbsp;&nbsp;</strong></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:17:18 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623693</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Lương Kim Lý- Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623711</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p></li></ul><p><strong>Thời gian:</strong> 60 phút</p><p><strong>Tài liệu:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng và bút</p></li><li><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p></li><li><p>Tài liệu bài tập nhóm</p></li><li><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Khởi đầu bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p></li><li><p><strong>Định nghĩa và tầm quan trọng:</strong> Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p></li></ul><p><strong>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nghe chủ động:</strong> Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p></li><li><p><strong>Nói rõ ràng và chính xác:</strong> Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p></li><li><p><strong>Ngôn ngữ cơ thể:</strong> Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</strong> Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p></li><li><p><strong>Giao nhiệm vụ:</strong> Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p></li><li><p><strong>Thực hành và báo cáo:</strong> Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p></li></ul><p><strong>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận xét từ giáo viên:</strong> Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p></li><li><p><strong>Tóm tắt bài học:</strong> Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p></li></ul><p><strong>5. Bài tập về nhà (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Viết nhật ký giao tiếp:</strong> Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết thúc bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:17:19 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076623711</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Chủ đề: Quản lý thời gian hiệu quả-Giáo viên Ngân trường tiểu học Minh Trí </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076624820</link>
         <description><![CDATA[<p>Mục tiêu:</p><p>1.Học sinh hiểu tầm quan trọng của việc quản lý thời gian.</p><p>2.Học sinh có thể lập kế hoạch và phân bổ thời gian cho các hoạt động học tập và sinh hoạt.</p><p>3.Học sinh thực hành sử dụng công cụ lập kế hoạch.</p><p>Thời gian: 60 phút</p><p>Nội dung bài học:</p><p>1. Mở đầu (10 phút)</p><p>-Hoạt động: Tạo tình huống</p><p>+Giáo viên chia sẻ một câu chuyện ngắn về một người quản lý thời gian kém và hậu quả của nó.</p><p>+Học sinh thảo luận nhanh về tầm quan trọng của quản lý thời gian trong cuộc sống hàng ngày.</p><p>2. Giới thiệu lý thuyết (15 phút)</p><p>-Khái niệm: Quản lý thời gian là gì?</p><p>+Các yếu tố cơ bản của quản lý thời gian (lập kế hoạch, ưu tiên, và phân bổ thời gian).</p><p>-Phương pháp:</p><p>+Ma trận Eisenhower: Phân loại các nhiệm vụ theo mức độ quan trọng và khẩn cấp.</p><p>+Kỹ thuật Pomodoro: Chia thời gian làm việc thành các khoảng thời gian ngắn với thời gian nghỉ ngắn.</p><p>3. Thực hành (25 phút)</p><p>-Hoạt động 1: Lập kế hoạch cá nhân</p><p>+Học sinh sẽ nhận một mẫu bảng kế hoạch thời gian (hàng ngày hoặc hàng tuần) và sẽ điền vào các hoạt động cần thực hiện.</p><p>+Học sinh phân loại các nhiệm vụ theo mức độ quan trọng và khẩn cấp.</p><p>-Hoạt động 2: Sử dụng kỹ thuật Pomodoro</p><p>+Giáo viên giải thích và hướng dẫn cách sử dụng kỹ thuật Pomodoro.</p><p>+Học sinh thực hành làm một nhiệm vụ trong khoảng thời gian Pomodoro và ghi lại cảm nhận về hiệu quả.</p><p>4. Tổng kết và đánh giá (10 phút)</p><p>-Hoạt động: Phản hồi và thảo luận</p><p>+Học sinh chia sẻ cảm nhận và khó khăn khi lập kế hoạch và sử dụng kỹ thuật Pomodoro.</p><p>+Giáo viên đưa ra phản hồi và hướng dẫn thêm về cách khắc phục những khó khăn thường gặp.</p><p>Bài tập về nhà:Học sinh lập kế hoạch thời gian cho một tuần tới và áp dụng kỹ thuật Pomodoro vào ít nhất hai nhiệm vụ.</p><p>Tài liệu cần chuẩn bị:Mẫu bảng kế hoạch thời gian</p><p>Hướng dẫn về Ma trận Eisenhower và Kỹ thuật Pomodoro</p><p>Đồng hồ bấm giờ hoặc ứng dụng Pomodoro (nếu có)</p><p>Đánh giá:Quan sát sự tham gia và thực hành của học sinh.</p><p>Đánh giá bảng kế hoạch thời gian và áp dụng kỹ thuật Pomodoro trong bài tập về nhà.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:18:03 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076624820</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Trịnh Thị Hoa Lan:                                SN 23/09/1988.GV Trường THCS Trung Giã     </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076625373</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>BÀI: HÀNH TRÌNH KHÁM PHÁ BẢN THÂN</strong></p><p><strong>I.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;MỤC TIÊU</strong></p><ol><li><p><strong>Kiến thức:</strong></p></li></ol><p>- Học sinh nêu được khái niệm về kỹ năng tự nhận thức bản thân và ý nghĩa</p><p>- Học sinh hiểu cách vận dụng các phương pháp để tự nhận thức bản thân</p><ol start="2"><li><p><strong>Kỹ năng</strong></p></li></ol><p>-&nbsp;Xác định được điểm mạnh, điểm yếu của bản thân</p><p>-&nbsp;Học sinh biết lập kế hoạch phát triển</p><p>-&nbsp;những điểm nổi trội của bản thân</p><p>-&nbsp;Biết lắng nghe tích cực nhận xét, đóng góp ý kiến của người khác</p><ol start="3"><li><p><strong>Thái độ</strong></p></li></ol><p>- Hình thành niềm tin tích cực về nhận thức bản thân</p><p>-&nbsp;Tích cực rèn luyện và phát triển bản thân</p><ol start="4"><li><p><strong>Phát triển năng lực</strong></p></li></ol><p>- Thuyết trình</p><p>-&nbsp;&nbsp;Làm việc nhóm</p><p>-&nbsp;Ngôn ngữ</p><p><strong>I. PHƯƠNG PHÁP/ KỸ THUẬT GIẢNG DẠY</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;Trò chơi</p><p>-&nbsp;&nbsp;Hoạt động nhóm</p><p>-&nbsp;&nbsp;Động não</p><p>-&nbsp;&nbsp;Thảo luận</p><p>-&nbsp; Hỏi đáp</p><p>-&nbsp; Phiếu bài tập</p><p><strong>II.&nbsp; ĐỐI TƯƠNG GIẢNG DẠY</strong></p><p>- Học sinh lớp 6a</p><p><strong>III.&nbsp;TIẾN TRÌNH BÀI GIẢNG</strong></p><ol><li><p><strong>Ổn định tổ chức</strong></p></li><li><p><strong>Nội dung bài</strong></p><ul><li><p>Giới thiệu bài</p></li><li><p>&nbsp;Nội dung bài mới:&nbsp;</p><p><strong>HOẠT ĐỘNG KHỞI ĐỘNG (5 phút)</strong></p><p><strong>Hoạt động của giáo viên</strong></p><p><strong>Hoạt động của học sinh</strong></p><p><strong>Nội dung cần đạt</strong></p><p>Trò chơi “Soi gương”</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp; GV gọi một HS làm trọng tài và hướng dẫn cách chơi</p><p>- GV dẫn vào bài học</p><p>- Trọng tài hướng dẫn cách chơi và gọi hai cặp HS nam, nữ lên chơi</p><p>- &nbsp;Một bạn làm mẫu nhảy &nbsp;múa các động tác bất kỳ theo nền nhạc để bạn còn lại nhảy theo</p><p>- &nbsp;Đội nào nhảy giống nhau nhất sẽ giành chiến thắng</p><p>Tạo bầu không khí vui tươi cho lớp học, dẫn học sinh vào nội dung bài học</p></li><li><p><strong>HOẠT ĐỘNG KHÁM PHÁ (15 phút)</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp; GV cho HS xem đoạn phim ngắn “Con ốc sên”</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp; GV vấn đáp:</p><p>- Đoạn phim nhắc đến những nhân vật nào?</p><p>-Cách tự bảo vệ của Ốc Sên khác với Sâu Róm và Giun Đất ở điểm nào?</p><p>- Em rút ra điều gì qua câu chuyện trên?</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp; GV chốt nội dung:</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp; GV đặt câu hỏi:</p><p>- Thế nào là tự nhận thức bản thân?</p><p>- GV chốt</p><p>- Tự nhận thức bản thân có tác dụng gì?</p><p>- GV chốt nội dung bài học</p></li><li><p><strong>HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH (20 phút)</strong></p><p>Trò chơi “Đông – Tây – Nam – Bắc”</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp; GV chia lớp thành 8 nhóm (4 HS nhóm)</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp; GV phát mỗi nhóm một tờ giấy, cho xem đoạn phim mẫu để nhóm gấp hình trò chơi “Đông – Tây – Nam – Bắc”</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp; GV yêu cầu một HS đọc cách tiến hành và đưa ra 8 câu hỏi tương ứng 8 con số trong hình trò chơi:</p><p>&nbsp;Mặt trong của tờ giấy điền 8 con số tương ứng với 8 câu hỏi sau:</p><p>1. Môn học bạn học tốt nhất</p><p>&nbsp; 2. Môn học bạn gặp nhiều khó khăn</p><p>&nbsp; 3. Ba việc bạn có thể làm giỏi nhất</p><p>&nbsp; 4. Ba sở thích của bạn</p><p>&nbsp; 5. Ba điều mà bạn không thích</p><p>&nbsp; 6. Ba tình huống mà bạn thấy hạnh phúc nhất</p><p>&nbsp; 7. Điều gì trong cuộc sống khiến bạn sợ nhất? Vì sao?</p><p>&nbsp; 8. Bạn đánh giá cao đức tính nào của con người?</p><p>- GV mời đại diện một vài nhóm lên chia sẻ</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp; GV chốt</p><ul><li><p><strong>HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG THỰC TIỄN (5 phút)</strong></p></li></ul><ul><li><p>- GV hướng dẫn HS về nhà làm phiếu bài tập cá nhân</p><p>- GV bật bài hát “Tôi thích”</p></li></ul></li><li><p><br/></p></li></ul></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:18:29 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076625373</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Toàn - Mầm non Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076625418</link>
         <description><![CDATA[<p>HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KĨ NĂNG SỐNG Tài: Kỹ năng thoát hiểm khi xảy ra hỏa hoạn</p><p>Lứa tuổi: Trẻ 4-5 tuổi</p><p>I. MỤC ĐÍCH YÊU CẦU:</p><p>1: Kiến thức:</p><p>- Trẻ biết&nbsp; cách nhận dạng đám cháy</p><p>- Trẻ biết một số kĩ năng thoát hiểm khi có cháy, số điện thoại 114, biển chỉ dẫn lối thoát hiểm.</p><p>2: Kĩ năng:</p><p>-Trẻ có một số kỹ năng thoát hiểm cơ bản khi có cháy xảy ra: Hét to thông báo cho mọi người cùng biết; dùng khăn ẩm, bò thấp người để di chuyển nhanh ra lối thoát hiểm; lăn người dập lửa khi bị lửa bén vào người; sử dụng cầu thang bộ khi di chuyển, và đi theo biển chỉ dẫn lối thoát hiểm.</p><p><br/></p><p>- Rèn kĩ năng trả lời đầy đủ câu.</p><p><br/></p><p>- Rèn sự tự tin, bình tĩnh cho trẻ.</p><p><br/></p><p>- Rèn sự tự tin, bình tĩnh cho trẻ.</p><p><br/></p><p>- Rèn sự tập chung, chú ý.</p><p><br/></p><p>3: Thái độ:</p><p><br/></p><p>- Trẻ có ý thức trong việc phòng cháy, không nghịch điện.</p><p><br/></p><p>- Trẻ có tâm thế bình tĩnh, xử lý đúng tình huống hỏa hoạn xảy ra.</p><p><br/></p><p>II: Chuẩn bị:</p><p><br/></p><p>1: Địa điểm: sân khấu ngoài trời của trường</p><p><br/></p><p>2: Đồ dùng:</p><p><br/></p><p>A: Đồ dùng của cô</p><p><br/></p><p>- Các slide minh họa trên máy tính</p><p><br/></p><p>+&nbsp; Slide&nbsp; hậu quả của hỏa hoạn</p><p><br/></p><p>+ Slide&nbsp; nguyên nhân gây ra hỏa hoạn</p><p><br/></p><p>+ Slide kí hiệu lối thoát hiểm</p><p><br/></p><p>+ Slide trò chơi “ Bé nhanh trí”</p><p><br/></p><p>- Phóng sự về các vụ&nbsp; cháy.</p><p><br/></p><p>- Các kĩ năng thoát hiểm: Bò thấp, dùng khăn che mũi miệng; lăn người dập lửa, sử dụng cầu thang bộ khi gặp hỏa hoạn.</p><p><br/></p><p>- Lửa khói&nbsp; mô phỏng, còi báo cháy</p><p><br/></p><p>-&nbsp; Máy tính.</p><p><br/></p><p>B: Đồ dùng của trẻ</p><p><br/></p><p>- Khăn ẩm, áo,khẩu trang</p><p><br/></p><p>- Xắc xô 3 cái</p><p><br/></p><p>- Hoa, lọ hoa</p><p><br/></p><p>II: Tiến hành:</p><p><br/></p><p>1:Ổn định tổ chức</p><p><br/></p><p>Cho trẻ xem phóng sự các vụ hỏa hoạn “ Chương trình chuyển động 24h”</p><p><br/></p><p>2: Phương pháp và hình thức tổ chức:</p><p><br/></p><p>HĐ1: Trò chuyện về các vụ cháy và nguyên nhân xảy ra hỏa hoạn.</p><p><br/></p><p>*Giáo viên hỏi trẻ:</p><p><br/></p><p>- Các con vừa xem những hình ảnh gì?</p><p><br/></p><p>- Con nhìn thấy những gì trong đoạn phim vừa rồi?</p><p><br/></p><p>- Bạn nào nhìn thấy cháy rồi?Con nhìn thấy cháy ở đâu?</p><p><br/></p><p>- Tại sao lại có những vụ cháy lớn như vậy xảy ra</p><p><br/></p><p>Giải thích từ “ hỏa hoạn”: Là những vụ cháy lớn gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản</p><p><br/></p><p>*Cho trẻ xem Silde về các hậu quả của hỏa hoạn</p><p><br/></p><p>- Các con thấy hỏa hoạn như thế nào?( đáng sợ, có nguy hiểm )</p><p><br/></p><p>HĐ2:Giáo dục trẻ kĩ năng thoát hiểm khi khi gặp hỏa hoạn:</p><p><br/></p><p>* Kỹ năng phát hiện đám cháy:</p><p><br/></p><p>- Giáo viên hỏi trẻ: Theo các con xuất hiện những gì khi xảy ra cháy?( Khói, lửa, mùi khét)</p><p><br/></p><p>=&gt; Kết hợp với hình ảnh: Khi có cháy thấy nhiều lửa, nhiều khói, mùi khét.Nếu xảy ra ở khu trung cư còn nghe thấy cả tiếng còi báo cháy ( Cho trẻ nghe tiếng còi báo cháy)</p><p><br/></p><p>*Các kĩ năng thoát hiểm khi xảy ra hỏa hoạn:</p><p><br/></p><p>- Kĩ năng số 1: Kêu cứu</p><p><br/></p><p>+ Giáo viên hỏi trẻ: Nếu phát hiện ra cháy, con sẽ làm gì?</p><p><br/></p><p>+ Giáo viên lầm mẫu hô: “ Cháy! Chay! Cứu!</p><p><br/></p><p>+ Cho cả lớp luyện tâp</p><p><br/></p><p>+ Giáo viên giới thiệu biển báo lối thoát hiểm cho trẻ</p><p><br/></p><p>-Kĩ năng số 2: Lấy khăn ẩm hoăc áo, mũ vải bịt mũi miệng, bò cúi thấp người tránh khói độc.</p><p><br/></p><p>+ Giáo viên cho trẻ xem clip về kĩ năng bịt mũi, miệng,bò cúi thấp người tránh khói độc.</p><p><br/></p><p>+ Cô kết hợp hỏi trẻ:</p><p><br/></p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; + Bạn nhỏ trong đoạn phim đã làm gì?</p><p><br/></p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; +Bạn che mũi miệng như thế nào? ( vân động bằng tay không)</p><p><br/></p><p>+Nếu trong trường hợp không có khăn ẩm thì các con làm cách nào?( chú ý nhé lấy khăn, hoặc áo, đồ dùng bằng vải gần nhất để bịt mũi tránh khói)</p><p><br/></p><p>+Các con thấy bạn nhỏ đã di chuyển như thế nào?</p><p><br/></p><p>+Cô cho cả lớp thực hiện( tập bò lên phía trước) : Hiệu lệnh “ Bò thấp người”</p><p><br/></p><p>+ Cô nhận xét động viên trẻ.</p><p><br/></p><p>-Kĩ năng số 3:Lăn người dập lửa khi bị lửa bén vào người</p><p><br/></p><p>+ Giáo viên cho trẻ xem clip kĩ thuât lăn người</p><p><br/></p><p>+ Bạn nào lên làm mẫu?( Cô nhận xét và sửa sai)</p><p><br/></p><p>+ Cho cả lớp tập( Đứng lên trên quay mặt xuống dưới lớp học, khoảng cách phù hợp giữa các trẻ): Hiệu lệnh “ lửa bén vào người rồi”</p><p><br/></p><p>+ Cô nhận xét động viên trẻ</p><p><br/></p><p>-Kĩ năng số 4:di chuyển cầu thang</p><p><br/></p><p>+ Giáo viên cho trẻ xem clip di chuyển bằng cầu thang bộ</p><p><br/></p><p>+ GV hỏi trẻ: Khi có cháy các con sẽ di chuyển theo cầu thang nào? Vì sao?</p><p><br/></p><p>+ GV giải thích cho trẻ nguyên nhân vì sao không đi cầu thang máy</p><p><br/></p><p>+ Hỏi trẻ số diện thoại của chú lính cứu hỏa</p><p><br/></p><p>+ Cho trẻ nhận biết và nói số điện thoại 114</p><p><br/></p><p>HĐ3 : Trò chơi ôn luyện” Bé nhanh trí”</p><p><br/></p><p>-Cô giới thiệu tên trò chơi, cách chơi và luật chơi.</p><p><br/></p><p>-Chia trẻ thành 3 đội chơi:</p><p><br/></p><p>+ Cách chơi: Trò chơi: “Bé nhanh trí” có 4 câu hỏi. Nhiệm vụ của các con là : sau khi cô đọc xong câu hỏi và các&nbsp; đáp án trả lời các đội có thời gian suy nghĩ là 3 giây.Khi hiệu lệnh hết giờ các bạn nhanh chóng nhấn chuông để dành quyền trả lời</p><p><br/></p><p>+ Luật chơi: Đội nào trả lời đúng câu hỏi sẽ nhận được 1 bông hoa</p><p><br/></p><p>-Trẻ chơi trò chơi GV nhận xét đông viên trẻ</p><p><br/></p><p>HĐ4: Thực hành kĩ năng thoát hiểm khi có hỏa hoạn</p><p><br/></p><p>-Giáo viên giới thiệu: tình huống cô đưa ra là giờ sảy ra cháy ở lớp A4, khi phát hiện ra có cháy, các con hãy hô to báo cho cô và các bạn cùng biết để chúng mình cùng thoát hiểm an toàn và vị trí tập kết của chúng mình là lớp B3 của mình.</p><p><br/></p><p>- Lưu ý: Nghe theo chỉ dẫn của cô, không chen lấn, xô đẩy khi thoát hiểm</p><p><br/></p><p>- Cô nhận xét trẻ:</p><p><br/></p><p>3: Kết thúc:</p><p><br/></p><p>-Cô nhận xét giờ học và khen trẻ.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:18:34 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076625418</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thuý Hải- Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076625799</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p></li></ul><p><strong>Thời gian:</strong> 60 phút</p><p><strong>Tài liệu:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng và bút</p></li><li><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p></li><li><p>Tài liệu bài tập nhóm</p></li><li><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Khởi đầu bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p></li><li><p><strong>Định nghĩa và tầm quan trọng:</strong> Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p></li></ul><p><strong>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nghe chủ động:</strong> Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p></li><li><p><strong>Nói rõ ràng và chính xác:</strong> Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p></li><li><p><strong>Ngôn ngữ cơ thể:</strong> Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</strong> Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p></li><li><p><strong>Giao nhiệm vụ:</strong> Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p></li><li><p><strong>Thực hành và báo cáo:</strong> Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p></li></ul><p><strong>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận xét từ giáo viên:</strong> Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p></li><li><p><strong>Tóm tắt bài học:</strong> Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p></li></ul><p><strong>5. Bài tập về nhà (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Viết nhật ký giao tiếp:</strong> Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết thúc bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:19:01 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076625799</guid>
      </item>
      <item>
         <title>+ GV chào HS</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076625915</link>
         <description><![CDATA[<p>Giáo dục kỹ năng tự giác trong ăn uống: 4 tuổi</p><p>Nguyễn Thị Toàn. Trường MN Bắc Sơn A</p><ul><li><p>Mục tiêu bài học:</p><p>1. Kiến thức</p></li><li><p>Trẻ có kỹ năng tự xúc cơm ăn, khi xúc không làm rơi vãi cơm</p></li><li><p>Trẻ biết cách cầm thìa đúng cách</p><p>2. Kỹ năng:</p></li><li><p>Có kỹ năng tự phục vụ, tự xúc cơm ăn</p></li><li><p>Có kỹ năng cầm thìa, xúc ăn gọn gàng</p><p>3. Thái độ</p></li><li><p>Trẻ có ý thức tự giác trong ăn uống, biết giữ gìn vệ sinh cá nhân</p></li></ul><p>I. Khởi động: Nhảy theo điệu nhạc</p><p>Cách chơi:</p><p>+ GV hướng dẫn các động tác cho HS trước khi nhảy:</p><p>1, Trời nắng trời nắng, Thỏ đi tắm nắng.</p><p>2. Vươn vai vươn vai Thỏ dùng đôi tay</p><p>3. Nhảy tới, nhảy tới, đùa trong nắng mới</p><p>4. Bên nhau, bên nhau, bên nhau ta cùng vui</p><p>+ GV bật nhạc, nhảy 2 lần</p><p>+ Kết thúc 2 lần nhảy, GV nói to: “Các con ơi! Đến giờ cơm rồi. Về ăn cơm thôi”</p><p><strong>II. Dẫn vào bài học</strong></p><p><strong>+ GV đặt câu hỏi:</strong></p><p>1, Con đóng vai là bạn gì trong trò chơi?</p><p>2. Khi Thỏ mẹ nói “Đến giờ cơm rồi, các bạn Thỏ đã làm gì?”</p><p>3. Ở nhà, ở trường, khi đến giờ cơm, con có giống các bạn Thỏ không?</p><p><strong>Dẫn vào tên bài học</strong>: Tự giác trong ăn uống</p><p><strong>III. Nội dung bài học</strong></p><p><strong>Hoạt động 1</strong>: Con tự giác ngồi vào bàn ăn</p><p>+ Tình huống: GV mời 2HS lên. GV lấy đồ chơi (đã được chuẩn bị sẵn) ra cho 2HS đó chơi. Trong lúc HS chơi, GV đóng vai đi nấu cơm.</p><p>Khi GV bê bát và thìa vào, nói: “Đến giờ cơm rồi hai bạn nhỏ ơi”.</p><p>+ GV xem phản ứng của HS</p><p><strong>GV đưa ra kết luận</strong>: Đến giờ cơm, con tự giác ngồi vào bàn ăn, không để người lớn nhắc hay giục. Nếu đang chơi, cần nhanh chóng cất đồ chơi để vào bàn ăn.</p><p>+ <strong>GV có thể diễn lại 1 số hành động chưa đúng khi đến giờ ăn cơm</strong>:</p><ol><li><p><a rel="noopener noreferrer nofollow">Ch</a>ơi đồ chơi tiếp</p></li></ol><p>2. Từ chối không ăn cơm</p><p><strong>Thực hành</strong>:</p><p><strong>Thực hành 1</strong>: Tập thể</p><p>+ GV mang nhiều đồ chơi trải ra khắp lớp</p><p>+ GV cho HS chơi đồ chơi (GV để sẵn các rổ trống xung quanh lớp) (khoảng 2p)</p><p>+ GV bê khay bát và thìa ra, nói to: “Đến giờ cơm rồi các bạn nhỏ ơi”</p><p><strong>Thực hành 2</strong>: Cá nhân</p><p>+ GV mời HS lên thực hành</p><p>+ GV cho HS ngồi bàn chơi đồ chơi</p><p>+ GV bê khay thức ăn ra</p><p><strong>Hoạt động 2</strong>: Con biết cách nói nhu cầu khi con đói</p><p><strong>+ GV đặt câu hỏi:</strong></p><p>1, Nếu con đói, con sẽ làm gì?</p><p><strong>+ GV đưa ra kết luận</strong>: Khi con đói, con hãy nói với những người xung quanh.</p><p>+ GV hướng dẫn HS cách nói: “….. ơi. Con đói rồi ạ.”</p><p>+ GV cho HS nói tập thể.</p><p><strong>Tự giác khi ăn</strong></p><p>+ GV nhắc nhở với HS về tính tự giác trong lúc ăn:</p><p>1, Tự xúc ăn</p><p>2, Không xem điện thoại trong khi ăn.</p><p>(Đoạn này GV diễn hài xíu cho HS xem)</p><p><strong>Thực hành:</strong></p><p>+ GV chuẩn bị 1 gói bỏng ngô, bát, thìa và phát cho HS. HS thực hành ăn tại lớp.</p><p>IV. <strong>Tổng kết</strong></p><p>+ GV nhắc lại kiến thức và tên bài học.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:19:09 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076625915</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thùy Trang                                     02/01/1997                                                     Trường Tiểu học Phù Lỗ A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076626018</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>GIÁO ÁN KĨ NĂNG SỐNG</strong></p><p><strong>KĨ NĂNG GIAO TIẾP HIỆU QUẢ</strong></p><p><strong>I. Mục tiêu bài học</strong></p><p><strong>1. Kiến thức:</strong></p><p><strong>-</strong>Học sinh hiểu được khái niệm cơ bản về giao tiếp và tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống.</p><p><strong>-</strong>Học sinh nắm được các yếu tố cơ bản để giao tiếp hiệu quả như: sử dụng ngôn ngữ phù hợp, lắng nghe tích cực, và thể hiện sự tôn trọng.</p><p><strong>2. Thái độ:</strong></p><p><strong>-</strong>Học sinh thể hiện thái độ tích cực trong giao tiếp, biết lắng nghe người khác và sẵn sàng chia sẻ ý kiến một cách tôn trọng.</p><p><strong>3. Hành vi:</strong></p><p><strong>-</strong>Học sinh áp dụng kỹ năng giao tiếp hiệu quả trong các tình huống hàng ngày ở trường và trong gia đình.</p><p><strong>-</strong>Học sinh biết cách giải quyết xung đột thông qua giao tiếp tích cực.</p><p><strong>II. Chuẩn bị</strong></p><p><strong>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; *Giáo viên:</strong></p><p><strong>- </strong>Bài giảng bằng PowerPoint (nếu có thể).</p><p><strong>- </strong>Phiếu bài tập về các tình huống giao tiếp.</p><p><strong>- </strong>Một số đoạn video hoặc hình ảnh minh họa về tình huống giao tiếp (nếu có thể).</p><p><strong>- </strong>Bảng, phấn, bút lông.</p><p><strong>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; * Học sinh:</strong></p><p>Vở ghi chép, bút.</p><p>Chuẩn bị một số tình huống giao tiếp thường gặp trong cuộc sống để thảo luận.</p><p><strong>III. Phương pháp dạy học</strong></p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thảo luận nhóm.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Đóng vai (Role-play).</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Làm việc nhóm.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hỏi đáp và giảng giải.</p><p><strong>IV. Tiến trình dạy học</strong></p><p><a rel="noopener noreferrer nofollow"><strong>1.Kh</strong></a><strong>ởi động (5 phút)</strong></p><p>-Giáo viên chào hỏi, giới thiệu mục tiêu của bài học.</p><p>- Đặt câu hỏi khởi động: "Giao tiếp là gì? Vì sao giao tiếp lại quan trọng trong cuộc sống?"</p><p>ợi mở để học sinh chia sẻ ý kiến của mình.</p><p><strong>*Hoạt động 1: Khái niệm về giao tiếp (10 phút)</strong></p><p>-Giáo viên giảng giải ngắn gọn về khái niệm giao tiếp và tầm quan trọng của nó.</p><p>-Học sinh ghi chép lại các khái niệm cơ bản.</p><p>-Cho học sinh xem một đoạn video ngắn về giao tiếp hiệu quả và kém hiệu quả để minh họa.</p><p><strong>*Hoạt động 2: Các yếu tố để giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><p>Giáo viên giảng giải về các yếu tố quan trọng của giao tiếp hiệu quả:</p><p><strong>Ngôn ngữ</strong>: Sử dụng từ ngữ rõ ràng, phù hợp với ngữ cảnh.</p><p><strong>Lắng nghe tích cực</strong>: Chú ý lắng nghe và phản hồi một cách thích hợp.</p><p><strong>Sự tôn trọng</strong>: Tôn trọng ý kiến của người khác, không ngắt lời khi họ đang nói.</p><p>Học sinh thảo luận trong nhóm nhỏ về các yếu tố này và đưa ra ví dụ thực tế từ cuộc sống.</p><p><strong>*Hoạt động 3: Thực hành giao tiếp hiệu quả qua đóng vai (20 phút)</strong></p><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm, mỗi nhóm đóng vai trong một tình huống giao tiếp (ví dụ: tranh luận về một chủ đề trong lớp, xin lỗi bạn bè khi có xung đột, yêu cầu sự giúp đỡ từ người lớn, v.v.).</p><p>Học sinh chuẩn bị và thực hiện đóng vai trước lớp.</p><p>Sau mỗi tình huống, cả lớp thảo luận về các yếu tố giao tiếp hiệu quả đã sử dụng và những gì cần cải thiện.</p><p><strong>*Hoạt động 4: Tóm tắt và củng cố (10 phút)</strong></p><p>Giáo viên tổng kết các kiến thức đã học về giao tiếp hiệu quả.</p><p>Học sinh ghi lại những điểm quan trọng vào vở.</p><p>Giáo viên đưa ra các tình huống giả định để học sinh trả lời nhanh, giúp củng cố kiến thức.</p><p><strong>*Hoạt động 5: Đánh giá và phản hồi (5 phút)</strong></p><p>-Giáo viên đặt câu hỏi mở để học sinh tự đánh giá về kỹ năng giao tiếp của mình sau bài học.</p><p>-Giáo viên phản hồi, khuyến khích học sinh thực hành giao tiếp hiệu quả hàng ngày.</p><p>-Yêu cầu học sinh viết một đoạn ngắn về cách họ sẽ áp dụng những kỹ năng này trong cuộc sống của mình.</p><p><strong>V. Dặn dò</strong></p><p>-Học sinh thực hành kỹ năng giao tiếp hiệu quả ở nhà, ghi lại một tình huống mà mình đã sử dụng kỹ năng này để chia sẻ với lớp trong buổi học sau.</p><p>-Chuẩn bị cho bài học tiếp theo về "Kỹ năng giải quyết xung đột."</p><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:19:19 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076626018</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076626106</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Lê Thị Hường 26/05/1998</strong></p><p><strong>GIÁO ÁN HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG ĐỀ TÀI: BÉ HỌC LẾ PHÉP ĐỘ TUỔI: TRẺ 3 – 4 TUỔI</strong></p><p>I. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU:<br>1. Kiến thức:<br>– Trẻ biết chào hỏi lễ phép với mọi người<br>2. Kỹ năng:<br>– Rèn thói quen chào hỏi cho trẻ<br>– Biết sử dụng một số từ chào hỏi lễ phép phù hợp với tình huống khi giao tiếp với mọi người.<br>3. Giáo dục:<br>– Giáo dục trẻ biết yêu quý, lễ phép với ông bà, bố mẹ, cô giáo và mọi người xung quanh<br>II. CHUẨN BỊ:<br>– Không gian: Trong lớp<br>– Đồ dùng:<br>– Giáo án điện tử<br>– Hình ảnh về các hành vi đúng hành vi sai cho trẻ chơi trò chơi<br>– Nhạc bài hát: Tiếng chào theo em, bé học lễ phép, lời chào buổi sáng<br>III. TIẾN HÀNH HOẠT ĐỘNG:<br>1. Hoạt động mở đầu:<br>* Ổn định:<br>– Cho trẻ hát bài “Tiếng chào theo em”<br>– Trong bài hát bạn nhỏ đã chào ai?<br>– Khi đi học các con chào ai?<br>– Đến lớp chúng mình còn chào ai nữa?<br>* Chào hỏi người lớn là thể hiện sự lễ phép của mình đối với người lớn. Để xem lời chào quan trọng như thế nào cô sẽ kể cho các con nghe câu chuyện “Thỏ con lễ phép”<br>Sau một thời gian nghỉ học, hôm nay Thỏ con đã đi học trở lại Thỏ con rất vui khi được gặp lại cô và bạn. Vừa đến cổng trường Thỏ con gặp bạn Chó vàng Thỏ vẫy tay chào bạn “Chào bạn chó vàng”. Bạn Chó vàng chào lại Thỏ con và hai bạn tung tăng vào lớp.<br>+ Đến trường Thỏ con gặp ai?<br>+ Thỏ con đã nói gì với bạn chó vàng?<br>– Vào lớp gặp cô giáo Sóc nâu Thỏ khoanh tay chào cô “Con chào cô ạ”. Cô giáo mỉm cười xoa đầu Thỏ con<br>+ Thỏ chào cô giáo Sóc nâu như thế nào?<br>– Vừa về đến nhà thấy bà ngoài sân Thỏ con khoanh tay chào bà “Cháu chào bà”. Bà tươi cười và khen Thỏ con lễ phép.<br>+ Khi đi học về gặp bà Thỏ con đã nói gì?<br>– Bước vào nhà gặp mẹ đang nấu ăn, Thỏ con khoanh tay chào “chào mẹ con đi học về”. Thỏ mẹ ôm con vào lòng và khen con ngoan lễ phép.<br>+ Thỏ con chào mẹ như thế nào?<br>* Giáo dục: giáo dục trẻ biết lễ phép, ngoan ngoãn vâng lời.<br>2. Hoạt động nhận thức:<br>* Cho trẻ xem hình ảnh bé chào ông, bà khi đi học.<br>– Con thấy bạn nhỏ làm gì?<br>+ Bạn khoanh tay cúi chào ông bà để đi học thể hiện sự lễ phép đối với người lớn<br>+ Các con có làm được không?<br>+ Con chào như thế nào? (cho 1 vài trẻ thực hiện)<br>* Trước khi đi học các con phải biết chào ông bà, ba mẹ, người lớn khi đi học.<br>+ Ở nhà các con chào hỏi người lớn lúc nào nữa? (khi có khách đến nhà)<br>* Cho trẻ xem hình ảnh bé chào khách đến nhà<br>+ Bạn nhỏ đang ở nhà thì có khách đến chơi và bạn nhỏ biết chào hỏi khách lễ phép<br>+ Khi có khách tới nhà các con có biết chào khách không?<br>+ Con chào như thế nào? (Mời 2 – 3 trẻ chào)<br>+ Hôm nay lớp mình rất vinh dự được các cô trong ban giám hiệu nhà trường về thăm lớp, các con đứng dậy chào các cô nào!<br>* Cho trẻ xem hình ảnh chào cô vào lớp<br>– Đến trường gặp các cô giáo con làm gì?<br>+ Khi gặp các cô giáo phải đứng ngay ngắn, khoanh tay chào cô. Khi chào ánh mắt thể hiện sự vui vẻ.<br>+ Cho trẻ chào cô<br>* Cho trẻ xem hình ảnh bé mời ba mẹ ăn cơm<br>– Khi ngồi vào bàn ăn cơm con phải làm gì?<br>+ Khi ngồi vào bàn ăn cơm con phải biết mời ông bà, ba mẹ ăn cơm.<br>* Cho trẻ xem hình ảnh nhận quà bằng 2 tay<br>+ Khi được người khác cho quà con phải nhận bằng mấy tay?<br>+ Khi được người khác cho gì phải nói như thế nào?<br>* Các con ngoan, lễ phép là phải biết vâng lời người lớn trong gia đình, mời người lớn trước khi ăn, khi được người lớn cho gì mình phải biết nhận bằng 2 tay và phải nói cảm ơn, phải biết chào người lớn khi đi ra ngoài và khi về đến nhà<br>* Trò chơi: “Ai thông minh hơn”<br>– Cách chơi: cô chia lớp thành 2 đội, trên bảng cô đã chuẩn bị các hình ảnh về hành vi đúng và hành vi sai. Trong thời gian cô quy định đội nào chọn đúng và nhiều thì đội đó chiến thắng<br>3. Hoạt động kết thúc:<br>– Hát “bé học lễ phép” kết thúc tiết học.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:19:23 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076626106</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076626181</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648336315/2fc6976f399e2dd9773ddd555a3c5cdc/GA_KNS_l_p_2_Ng_y_15_8_24.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:19:27 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076626181</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Dịu THCS Minh Phú</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076626259</link>
         <description><![CDATA[<p>Bài 3: Sử dụng kính lúp</p><p><strong>I. MỤC TIÊU</strong></p><p><strong>1. Kiến thức</strong></p><p><strong>Sau bài học, HS sẽ:</strong></p><p>- Trình bày được cách sử dụng kính lúp.</p><p>- Nêu được cấu tạo của kính lúp cầm tay.</p><p>- &nbsp; Nêu được tên các loại kính lúp thông dụng.</p><p>- &nbsp; HS nêu được cách bảo quản kính lúp.</p><p><strong>2. Năng lực</strong></p><p><strong><em>- Năng lực chung:</em></strong>&nbsp;</p><p>+ Năng lực tự học và tự chủ: Chủ động, tích cực tìm kiếm thông tin về cấu tạo của kính lúp cầm tay, các loại kính lúp thông dụng và hoàn thành nhiệm vụ GV giao. Tự đánh giá quá trình và kết quả thực hiện của các thành viên và nhóm.</p><p>- Năng lực giao tiếp và hợp tác trong hoạt động nhóm: Tập hợp nhóm theo đúng yêu cầu, nhanh và đảm bảo trật tự; Biết lắng nghe và có phản hồi tích cực trong giao tiếp; Hỗ trợ, thảo luận, phối hợp tốt và thống nhất ý kiến với các thành viên trong nhóm để cùng hoàn thành nhiệm vụ nhóm.</p><p>- Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo: Giải quyết được vấn đề quan sát các vật nhỏ khi thực hành và trong cuộc sống.</p><p><strong><em>Năng lực KHTN:&nbsp;</em></strong></p><p>+ Nêu được cấu tạo của kính lúp cầm tay.</p><p>+ &nbsp; Nêu được tên các loại kính lúp thông dụng.</p><p>+ &nbsp; Xác định được loại kính lúp thích hợp để sử dụng trong các công việc khác nhau.</p><p>+ &nbsp; HS nêu được cách sử dụng kính lúp.</p><p>+ HS sử dụng được kính lúp cầm tay quan sát được rõ nét hình ảnh vật có kích thước nhỏ.</p><p>+ &nbsp; HS nêu được cách bảo quản kính lúp.</p><p>+ Vận dụng được kiến thức, kĩ năng sử dụng kính lúp vào thực tế để quan sát các vật nhỏ.</p><p><strong>3. Phẩm chất</strong></p><p>Yêu thích môn học, hình thành phẩm chất<em>&nbsp;</em>chăm chỉ, có trách nhiệm…</p><p><strong>II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU</strong></p><p><strong>1. Đối với giáo viên:</strong></p><p>- Một số kính lúp cầm tay có số bội giác khác nhau.</p><p><strong>2. Đối với học sinh:</strong></p><p>- Vở ghi, sgk</p><p>- Vài chiếc lá cây dùng làm vật mẫu.</p><p><strong>III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC</strong></p><p><strong>A. HOẠT ĐỘNG KHỞI ĐỘNG</strong></p><p><strong>a. Mục tiêu:</strong>&nbsp;Thông qua hoạt động quan sát một số vật nhỏ quen thuộc trong cuộc sống để HS bước đầu nhận ra tác dụng của kính lúp.</p><p><strong>b. Nội dung:</strong> GV trình bày vấn đề, HS quan sát thực hiện yêu cầu của GV</p><p><strong>c. Sản phẩm học tập:</strong>&nbsp;HS lắng nghe và tiếp thu kiến thức</p><p><strong>d. Tổ chức thực hiện:</strong></p><p><em>- GV:&nbsp;</em>Tổ chức cho HS dùng kính lúp quan sát các dòng chữ nhỏ trên trang sách, con bọ cánh cứng nhỏ, chiếc lá hoặc dấu vân tay của mình theo nhóm.</p><p>+ Yêu cầu HS mô tả những gì quan sát được qua kính lúp so sánh với khi nhìn trực tiếp.</p><p><em>- HS:&nbsp;</em>Thực hiện yêu cầu của GV, mô tả theo quan sát</p><p><em>=&gt; Nêu câu hỏi:&nbsp;</em>Vậy kính lúp có tác dụng gì?</p><p><em>HS chưa cần trả lời, từ đó gv dẫn dắt vào bài mới.</em></p><p><strong>B. HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH KIẾN THỨC&nbsp;</strong></p><p><strong>Hoạt động 1: Tìm hiểu về kính lúp</strong></p><p><strong>a. Mục tiêu:&nbsp;</strong>Thông qua hoạt động quan sát trực tiếp một kính lúp đơn giản để HS tự tìm hiểu được cấu tạo và công dụng của kính lúp.</p><p><strong>b. Nội dung:&nbsp;</strong>Đọc thông tin sgk, nghe giáo viên hướng dẫn, học sinh thảo luận, trao đổi.</p><p><strong>c. Sản phẩm học tập:&nbsp;</strong>Câu trả lời của học sinh</p><p><strong>d. Tổ chức thực hiện:</strong></p><p><strong>HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS</strong></p><p><br/></p><p><strong>DỰ KIẾN SẢN PHẨM</strong></p><p><strong>Bước 1: GV chuyển giao nhiệm vụ học tập</strong></p><p>- GV Phát cho mỗi nhóm một kính lúp cầm tay và yêu cầu HS mô tả cấu tạo của nó.</p><p>+ Hướng dẫn HS quan sát một số kính lúp thông dụng trong Hình 3.1 SGK để nhận biết được bộ phận chính của kính lúp.</p><p>+ Yêu cầu HS nêu công dụng của kính lúp.</p><p><strong>Bước 2: HS thực hiện nhiệm vụ học tập</strong></p><p>+ HS tiếp nhận nhiệm vụ, trao đổi, thảo luận.</p><p>+ GV quan sát, hướng dẫn HS</p><p><strong>Bước 3: Báo cáo kết quả hoạt động và thảo luận</strong></p><p>+ GV gọi HS đứng tại chỗ trả lời câu hỏi.&nbsp;</p><p>+ GV gọi HS khác nhận xét, đánh giá.</p><p><strong>Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ học tập</strong></p><p>+ GV đánh giá, nhận xét, chuẩn kiến thức, chuyển sang nội dung mới</p><p>GV: Các kính lúp đều có công dụng phóng to ảnh của một vật được quan sát từ 3 đến 20 lần</p><p><strong>I. Tìm hiểu về kính lúp</strong></p><p>Công dụng của kính lúp:</p><p>-&nbsp;Phục vụ học tập, nghiên cứu khoa học</p><p>- Dùng để đọc sách, soi mẫu vải, sửa chữa đồng hồ, sửa chữa vi mạch điện tử, ...</p><p><strong>Trả lời câu hỏi:</strong></p><p>- Đọc chữ nhỏ trong sách: Dùng kính lúp để bàn có đèn</p><p>- Sửa chữa đồng hồ: Dùng kính lúp đeo mắt.</p><p>- Soi mẫu vải: Dùng kính lúp cầm tay</p><p>&nbsp;</p><p><strong>Hoạt động 2: Sử dụng và bảo quản kính lúp</strong></p><p><strong>a. Mục tiêu:&nbsp;</strong>Thông qua hoạt động sử dụng kính lúp để quan sát rõ các vật nhỏ, HS sẽ tự khám phá được cách điều chỉnh kính lúp để nhìn rõ vật, nhận biết được sự khác biệt về kích thước của vật khi nhìn qua kính lúp so với khi quan sát trực tiếp bằng mắt thường.</p><p><strong>b. Nội dung:&nbsp;</strong>Đọc thông tin sgk, nghe giáo viên hướng dẫn, học sinh thảo luận, trao đổi.</p><p><strong>c. Sản phẩm học tập:&nbsp;</strong>Câu trả lời của học sinh</p><p><strong>d. Tổ chức thực hiện:</strong></p><p><strong>HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS</strong></p><p><strong>DỰ KIẾN SẢN PHẨM</strong></p><p><strong>Bước 1: GV chuyển giao nhiệm vụ học tập</strong></p><p>- GV: Tổ chức cho HS dùng kính lúp cầm tay để quan sát một chiếc lá theo nhóm.</p><p>+ Hướng dẫn HS tự dịch chuyển kính lại gần hoặc ra xa vật cho đến khi nhìn chiếc lá thật rõ nét (rõ các gân nhỏ trên chiếc lá).</p><p>+ Yêu cầu HS mô tả lại cách&nbsp;điều&nbsp;chỉnh khoảng cách của kính lúp như thế nào sẽ quan sát được vật rõ nét.</p><p>+ Hướng dẫn HS cách bảo quản kính lúp như SGK.</p><p><strong>Bước 2: HS thực hiện nhiệm vụ học tập</strong></p><p>+ HS tiếp nhận nhiệm vụ, trao đổi, thảo luận.</p><p>+ GV quan sát HS hoạt động, hỗ trợ khi HS cần</p><p><strong>Bước 3: Báo cáo kết quả hoạt động và thảo luận</strong></p><p>+ Đại diện nhóm báo cáo kết quả</p><p>+ GV gọi nhóm khác nhận xét, đánh giá.</p><p><strong>Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ học tập</strong></p><p>+ GV đánh giá, nhận xét.</p><p><strong>II. Sử dụng và bảo quản kính lúp</strong></p><p><strong>1. Sử dụng</strong></p><p>●&nbsp; &nbsp; &nbsp;&nbsp;Đặt kính lúp gần sát vật mẫu, mắt nhìn vào mặt kính.</p><p>●&nbsp; &nbsp; &nbsp;&nbsp;Từ từ dịch kính ra xa vật, cho đến khi nhìn thấy vật rõ nét.</p><p><strong>2. Bảo quản</strong></p><p>●&nbsp; &nbsp; &nbsp;&nbsp;Lau chùi, vệ sinh kính thường xuyên bằng khăn mềm.</p><p>●&nbsp; &nbsp; &nbsp;&nbsp;Sử dụng nước sạch hoặc nước rửa kính lúp chuyên dụng (nếu có).</p><p>●&nbsp; &nbsp; &nbsp;&nbsp;Không để mặt kính lúp tiếp xúc với các vật nhám, bản.&nbsp;</p><p><strong>Trả lời câu hỏi:</strong></p><p><strong>1.&nbsp;</strong>HS tự quan sát.</p><p><strong>2.&nbsp;</strong>Giữ kính lúp phía trên chiếc lá. (VD 1)</p><p>a) Từ từ dịch chuyển kính lúp ra xa chiếc lá, hình ảnh chiếc lá được phóng to dần, do đó sẽ nhìn rõ chi tiết hơn trước.</p><p>b) Nếu tiếp tục dịch chuyển kính xa chiếc lá hơn một chút: Kích thước của chiếc lá nhìn thấy qua kính to hơn, ảnh của chiếc lá sẽ mờ đi (VD2)</p><p><strong>C. HOẠT ĐỘNG LUYỆN TẬP</strong></p><p><strong>a. Mục tiêu:&nbsp;</strong>Củng cố lại kiến thức đã học thông qua bài tập&nbsp;</p><p><strong>b. Nội dung:&nbsp;</strong>Đọc thông tin sgk, nghe giáo viên hướng dẫn, học sinh thảo luận, trao đổi.</p><p><strong>c. Sản phẩm học tập:&nbsp;</strong>Câu trả lời của học sinh</p><p><strong>d. Tổ chức thực hiện:</strong></p><p><em>- GV yêu cầu HS trả lời câu hỏi:</em></p><p><strong>Câu 1.</strong>&nbsp;Khi từ từ dịch chuyển kính lúp ra xa vật mẫu, mắt nhìn thấy vật thay đổi như thế nào?</p><p><strong>Câu 2.</strong>&nbsp;Tại sao cần lau chùi, vệ sinh kính lúp thường xuyên bằng khăn mềm hoặc giấy chuyên dụng trước và sau khi dùng?</p><p>-&nbsp;<em>HS tiếp nhận nhiệm vụ, đưa ra câu trả lời</em></p><p><strong>D. HOẠT ĐỘNG VẬN DỤNG</strong></p><p><strong>a. Mục tiêu:&nbsp;</strong>Vận dụng kiến thức đã học để hoàn thành bài tập, củng cố kiến thức</p><p><strong>b. Nội dung:&nbsp;</strong>Đọc thông tin sgk, nghe giáo viên hướng dẫn, học sinh thảo luận, trao đổi.</p><p><strong>c. Sản phẩm học tập</strong>: Câu trả lời của học sinh</p><p><strong>d. Tổ chức thực hiện:</strong></p><p><em>- GV yêu cầu HS hoạt động nhóm:&nbsp;</em>Dùng kính lúp quan sát và mô tả gân của một chiếc lá.</p><p><em>- HS:&nbsp;</em>Hoàn thành theo nhóm</p><p><strong>IV. KẾ HOẠCH ĐÁNH GIÁ</strong></p><p><strong>Hình thức đánh giá</strong></p><p><strong>Phương pháp</strong></p><p><strong>đánh giá</strong></p><p><strong>Công cụ đánh giá</strong></p><p><strong>Ghi Chú</strong></p><p>- Thu hút được sự tham gia tích cực của người học</p><p>- Gắn với thực tế</p><p>- Tạo cơ hội thực hành cho người học</p><p>- Sự đa dạng, đáp ứng các phong cách học khác nhau của người học</p><p>- Hấp dẫn, sinh động</p><p>- Thu hút được sự tham gia tích cực của người học</p><p>- Phù hợp với mục tiêu, nội dung</p><p>- Báo cáo thực hiện công việc.</p><p>- Phiếu học tập</p><p>- Hệ thống câu hỏi và bài tập</p><p>- Trao đổi, thảo luận</p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:19:33 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076626259</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đặng Thị Thanh Mai 20/06/1996</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076627492</link>
         <description><![CDATA[<p>Rèn kĩ năng</p><p>Rửa tay bằng xà phòng</p><p><strong>I.Mục tiêu</strong></p><p><strong>1. Kiến thức:</strong></p><p>– Trẻ biết&nbsp; rửa tay bằng xà phòng vào các thời điểm khi cần thiết.</p><p>– Trẻ có thói quen rửa tay bằng xà phòng hàng ngày.</p><p>– Trẻ giữ gìn vệ sinh đôi bàn tay sạch sẽ, biết rửa tay trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và khi tay bẩn</p><p><strong>2. Kỹ năng:</strong></p><p>- Hình thành và cũng cố kỹ năng rửa tay bằng xà phòng</p><p>- Trẻ phát triển khả năng ghi nhớ, quan sát, so sánh, chú ý có chủ định.</p><p>- Rèn kỹ năng trả lời cô rõ ràng mạch lạc.</p><p>&nbsp;</p><p><strong>3. Thái độ:</strong></p><p>- Trẻ hứng thú tham gia giờ học cùng cô và các bạn.</p><p><strong>II.Chuẩn bị</strong></p><p><strong><em>1. Đồ dùng của cô</em></strong></p><p>– Slide về các bước rửa tay bằng xà phòng.</p><p>– Nước sạch và vòi nước cho trẻ rửa tay.</p><p><strong><em>2. Đồ dùng của trẻ:</em></strong></p><p>- Đội hình: xúm xít, chữ U, theo nhóm.</p><p><strong>III.Cách tiến hành</strong></p><p><strong>1. Ổn định tổ chức</strong></p><p>Cô cho trẻ hát và vận động bài “Tay thơm tay ngoan”</p><p>&nbsp;</p><p>– Vừa hát và vận động bài hát gì?</p><p>– Bài hát nói về điều gì?</p><p>– Đôi tay dùng để làm gì?</p><p>– Muốn cho tay sạch con phải làm như thế nào?</p><p>– Vậy hằng ngày con thường rữa tay vào lúc nào?</p><p>* Cô giáo dục trẻ biết giữ gìn vệ sinh cá nhân: “Mỗi chúng ta ai cũng có 1 đôi tay, đôi tay giúp chúng ta rất nhiều việc như: ăn, học, chải tóc, vệ sinh…Để cho đôi tay luôn sạch đẹp thì chúng ta phải biết rửa tay đúng cách.</p><p><strong>2. Phương pháp, hình thức tổ chức.</strong></p><p>– Cô cháu cùng xem slide về các bước rửa tay bằng xà phòng.</p><p>– Cô hướng dẫn các bước rửa tay.</p><p>– Cô vừa làm mẫu vừa giải thích từng bước:</p><p>+ Bước 1: Làm ướt 2 bàn tay bằng nước sạch. Thoa xà phòng vào lòng bàn <a rel="noopener noreferrer nofollow">tay.Ch</a>à xát 2 lòng bàn tay vào nhau.</p><p>+Bước 2: Dùng ngón tay và lòng bàn tay này cuốn và xoay lần lượt từng ngón của bàn tay kia và ngược lại.</p><p>+Bước 3: Dùng lòng bàn tay này chà sát chéo lên mu bàn tay kia và ngược lại.</p><p>+Bước 4: Dùng các ngón tay của bàn tay này miết vào kẻ giữa các ngón tay của bàn tay kia và ngược lại.</p><p>+Bước 5: Chụm 5 đầu ngón tay của bàn tay này cọ vào lòng bàn tay kia bằng cách xoay đi xoay lại và ngược lại.</p><p>+Bước 6: Xả cho tay sạch hết xà phòng dưới nguồn nước sạch.</p><p>– Cho cháu nhắc lại các thao tác rửa tay bằng xà phòng.</p><p>– Cô cháu cùng mô phỏng lại các bước rữa tay bằng xà phòng</p><p><strong>b. Trẻ thực hiện</strong></p><p>– Lần lượt 5 trẻ lên thực hiện.</p><p>– Cô chú ý theo dõi quan sát giúp đỡ những cháu thực hiện chưa đúng thao tác.</p><p>– Cô nhận xét , tuyên dương, khen ngợi trẻ.</p><p>– Cho trẻ đọc bài thơ “ Xoè tay”</p><p><strong>3. Kết thúc:&nbsp;</strong>&nbsp;Cô nhận xét chung. Cho trẻ&nbsp; chuyển hoạt động tiếp theo.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:20:37 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076627492</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đỗ Thị Đảm 19/05/1983 - Trường Tiểu học Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076627513</link>
         <description><![CDATA[<p>Chủ đề: Phòng tránh đuối nước </p><p>Thời gian: 30 phút</p><p><strong>I.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Mục tiêu :</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Nêu được một số việc nên và không nên làm để phòng tránh tai nạn đuối nước :</p><p>+ Không chơi đùa gần hồ, ao, sông, suối; giếng, chum, vại, bể nước phải có nắp đậy.</p><p>+ Chấp hành các quy định về an toàn khi tham gia giao thông đường thủy.</p><p>+ Tập bơi khi có người lớn và phương tiện giao thông cứu hộ.</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thực hiện được các quy tắc an toàn phòng tránh đuối nước.</p><p><strong>II.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Đồ dùng dạy học :</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Tranh ảnh sưu tầm do HS chuẩn bị.</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Tình huống để học sinh đóng vai.</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Sách giáo khoa.</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Bài giảng điện tử.</p><p><strong>III.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Các hoạt động dạy học :</strong></p><p><strong>Hoạt động của GV</strong></p><p><a rel="noopener noreferrer nofollow"><strong>1.Kh</strong></a><strong>ám phá: (5 phút)</strong></p><p>- Kiểm tra tranh, ảnh HS đã sưu tầm.</p><p>&nbsp;</p><p><strong>2. Kết nối :</strong></p><p><strong>Hoạt động 1 : &nbsp;( 3 phút) Giới thiệu bài.</strong></p><p>- Hỏi : Mùa hè nóng nực các em thường hay đi đâu?</p><p>- Nói : Mùa hè nóng nực các em thường hay được ba mẹ cho đi bơi, đi tắm biển cho mát mẻ và thoải mái. Nhưng vào những ngày này, các vụ đuối nước cũng rất thường xuyên xảy ra. Vậy làm thế nào để phòng tránh tai nạn đuối nước ? Các em sẽ cùng qua bài học ngày hôm nay. Bài : <strong>Phòng tránh tai nạn đuối nước.</strong></p><p>- Viết tên bài học : <strong>Phòng tránh tai nạn đuối nước.</strong></p><p><strong>- </strong>Cho HS xem tranh, ảnh và nói đây là các vụ đuối nước.</p><p><strong>* Lưu ý : </strong>Trên thực tế, một số người bị ngạt thở do nước vẫn có khả năng được cứu sống. Vì vậy, những chuyên gia y tế đã dùng thuật ngữ “đuối nước”.</p><p><strong>Hoạt động 2 : (8 phút) Thảo luận về những việc nên làm và không nên làm để phòng tránh tai nạn đuối nước.</strong></p><p><strong>Mục tiêu : </strong>Kể tên một số việc nên làm và không nên làm để phòng tránh tai nạn đuối nước.</p><p><strong>Cách tiến hành :</strong></p><p>- Yêu cầu HS quan sát tranh 1, 2, 3/36 - SGK và tranh do mình sưu tầm được, thảo luận nhóm 2 và thực hiện yêu cầu sau :</p><p><em>+Hãy mô tả những gì em nhìn thấy ở hình 1, 2, 3. Theo em, những việc nào nên làm và không nên làm.</em></p><p><em>+ Theo em, chúng ta phải làm gì để phòng tránh tai nạn đuối nước ?</em></p><p>- Trình bày kết quả thảo luận – GV nhận xét và chốt ý từng câu trả lời.</p><p>- Hỏi : Theo em, chúng ta phải làm gì để phòng tránh tai nạn đuối nước ?</p><p>- <strong>Kết luận</strong>: <em>Không chơi đùa gần ao, hồ, sông, suối. Giếng nước phải được xây thành cao, có nắp đậy. Chum, vại, bể nước phải có nắp đậy. Chấp hành tốt các quy định về an toàn khi tham gia các phương tiện giao thông đường thủy. Tuyệt đối không lội qua suối khi trời giông bão.</em></p><p>&nbsp;(Cho HS xem thêm một số hình ảnh về các&nbsp; việc nên làm và không nên làm để phòng tránh tai nạn đuối nước).</p><p>Hỏi :&nbsp; Theo các em, việc làm nào là cần thiết nhất để phòng tránh tai nạn đuối nước.</p><p>Chuyển : Như vậy, khi tập bơi và khi bơi đều có những nguyên tắc riêng của chúng. Bây giờ, các em qua phần tiếp theo để tìm hiểu những nguyên tắc đó.</p><p><strong>3. Thực hành</strong></p><p><strong>Hoạt động 3 : (10 phút) Thảo luận về một số nguyên tắc khi tập bơi hoặc đi bơi.</strong></p><p><strong>Mục tiêu :</strong> Nêu một số nguyên tắc khi tập bơi hoặc đi bơi.</p><p><strong>Cách tiến hành :</strong></p><p>- Yêu cầu quan sát tranh 4, 5 SGK/37 hoặc trên bảng và thảo luận nhóm 4, trả lời các câu hỏi sau :</p><p><em>+ Hình minh họa cho em biết điều gì ?</em></p><p><em>+ Theo em, nên tập bơi hoặc đi bơi ở đâu ?</em></p><p>* Cho HS xem và đọc một số quy định của hồ bơi.</p><p><em>+ Trước khi bơi và sau khi bơi cần chú ý điều gì ?</em></p><p>- GV nhận xét và chốt từng hình.</p><p>- GV giảng thêm : Không xuống nước khi đang ra mồ hôi vì sẽ dễ làm các em cảm lạnh. Khi đi bơi cần tuân thủ các quy định của bể bơi và sự hướng dẫn của người lớn. Khi tắm biển chú ý nghe theo lời của người cứu hộ, không nên bơi ra quá xa, không nên bơi khi có sóng lớn. Không nên bơi khi vừa ăn no hoặc khi quá đói.</p><p>- <strong>Kết luận</strong> : <em>Chỉ tập bơi hoặc bơi ở nơi có người lớn và phương tiện cứu hộ, tuân thủ quy định của bể bơi, khu vực bơi.</em> (Cho HS xem một số tranh, ảnh có liên quan).</p><p><strong>* Giáo dục KNS : </strong>Trên địa bàn xã Diên Tân chúng ta có những hồ lớn nào ?</p><p>- Hỏi có bạn nào đã từng đi tắm hay chơi ở gần hai hồ này không ?</p><p><em>Nói :</em> Hai hồ này sâu, ít người qua lại, lại có nhiều vụ tai nạn đã xảy ra nên các em không nên chơi đùa, tắm hay câu cá ở hai hồ này để phòng tránh tai nạn đuối nước. Đặc biệt các bạn ở xóm 6 cần lưu ý khi qua lại tại khu vực hai hồ này. Có một số bạn có nhà phải đi qua suối. Nên đến mùa mưa, các em cần chú ý cẩn thận khi đi học, không được lội qua suối khi có nước lớn.</p><p>* <strong>GDMTBĐ : </strong>Khi bơi ở biển, các em cần lưu ý không nên vứt rác ở biển mà phải giữ gìn vệ sinh chung khu vực biển.</p><p>- Yêu cầu HS đọc mục Bạn cần biết.</p><p><strong>Hoạt động 4 : (10 phút) Bày tỏ ý kiến, thái độ thông qua tình huống.</strong></p><p><strong>Mục tiêu :</strong> Có ý thức phòng tránh tai nạn đuối nước và vận động các bạn cùng thực hiện.</p><p><strong>Cách tiến hành :</strong></p><p>- Chia lớp thành 3 nhóm, giao cho mỗi nhóm một tình huống để các em thảo luận và nêu mặt lợi của phương án đưa ra. <em>Chú ý : Có tình huống có thể đóng vai, có tình huống chỉ cần phân tích.</em></p><p>- Tình huống :</p><p>+ Nhóm 1 : Hùng và Nam vừa chơi đá bóng về, Nam rủ Hùng ra hồ Cây Sung để tắm. Nếu là Hùng em sẽ ứng xử như thế nào ?</p><p>+ Nhóm 2 : Nhà Thảo và An cách một dòng suối, đúng lúc đi học về trời đổ mưa to và nước chảy xiết. Đợi mãi những chẳng thấy ai đi qua. Nếu là Thảo và An, em sẽ làm gì ?</p><p>+ Nhóm 3 : Trung đến nhà Khánh chơi, Trung thấy Khánh đang nhặt rau còn em của Khánh thì đang chơi ở cạnh giếng được xây thành rất cao nhưng không có nắp đậy. Nếu là Trung em sẽ nói gì với bạn Khánh.</p><p>- Trình bày kết quả thảo luận.</p><p>- GV nhận xét cách xử lý tình huống, kĩ năng đóng vai của HS.</p><p><strong>4. Ứng dụng : (4 phút)</strong></p><p>- Hỏi : Vừa rồi chúng ta học bài gì ?</p><p>- Chơi trò chơi : <strong>Cánh cụt về nhà.</strong></p><p>+ Luật chơi : Mỗi HS trả lời một câu hỏi để đưa những chú cánh cụt về nhà.</p><p>+ Nhận xét.</p><p>- Dặn dò :</p><p>+ Xem lại bài.</p><p>+ Chuẩn bị bài sau : Ôn tập : Con người và sức khỏe.</p><p>+ Dặn dò các em cẩn thận khi chơi hoặc đi gần ao, hồ, sông, suối và phải để ý đến các em nhỏ trong nhà.</p><p>- Nhận xét tiết học.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:20:38 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076627513</guid>
      </item>
      <item>
         <title>DƯƠNG THỊ HỒNG SN 27/09/1974. Trường Tiểu học Minh Trí</title>
         <author>duonghong27974</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076627535</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề:</strong> Kỹ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài giảng:</strong></p><ol><li><p>Hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Biết cách lắng nghe, chia sẻ ý kiến và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Phát triển khả năng giải quyết vấn đề cùng nhau.</p></li></ol><p><strong>Thời lượng:</strong> 45 phút</p><p><strong>Phương pháp giảng dạy:</strong></p><ul><li><p>Trò chơi học tập</p></li><li><p>Thảo luận nhóm</p></li><li><p>Trình bày nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><ol><li><p><strong>Phần 1: Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn về sức mạnh của làm việc nhóm, ví dụ như câu chuyện "Bó đũa".</p></li><li><p>Đặt câu hỏi cho học sinh: “Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể làm được những điều gì?”</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 2: Giới thiệu về kỹ năng làm việc nhóm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Giải thích khái niệm làm việc nhóm là gì.</p></li><li><p>Thảo luận về lợi ích của việc làm việc nhóm: cải thiện sự sáng tạo, giải quyết vấn đề nhanh hơn, phát triển kỹ năng giao tiếp.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 3: Trò chơi làm việc nhóm (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Trò chơi: Xây cầu bằng giấy</strong></p><ul><li><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p></li><li><p>Mỗi nhóm được phát một số tờ giấy, keo dán, và kéo.</p></li><li><p>Yêu cầu các nhóm xây dựng một cây cầu giấy có thể giữ được một vật nặng (ví dụ: một quyển sách).</p></li><li><p>Sau 10 phút, các nhóm trình bày cây cầu của mình và thử nghiệm.</p></li></ul></li></ul></li><li><p><strong>Phần 4: Thảo luận và chia sẻ (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Mời các nhóm chia sẻ kinh nghiệm khi tham gia trò chơi: họ đã làm việc cùng nhau như thế nào? Gặp khó khăn gì? Đã giải quyết ra sao?</p></li><li><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh rút ra bài học từ hoạt động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Tổng kết lại nội dung bài học.</p></li><li><p>Đưa ra một số tình huống giả định trong cuộc sống yêu cầu làm việc nhóm và hỏi học sinh sẽ áp dụng những gì đã học được vào thực tế.</p></li><li><p>Giao bài tập về nhà: "Viết một đoạn ngắn về trải nghiệm của em khi làm việc nhóm trong bài học hôm nay và cảm nghĩ của em."</p></li></ul></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:20:41 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076627535</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đoàn Thị Thu Thanh-21/10/1980 </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076627609</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648337874/3b307770e9681194f8fc8369d019893a/Doan_Thi_Thu_Thanh__Bai_giang_ki_nang_quan_ly_thoi_gian.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:20:46 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076627609</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076628393</link>
         <description><![CDATA[<p>Giáo dục kỹ năng rửa tay bằng xà phòng cho trẻ mầm non. Bước 1: Cho trẻ xem video tình huống 1 bạn nhỏ sau khi đi chơi về không rửa tay đã cầm đồ ăn sau đó bị đau bụng. Bước 2:dẫn dắt trẻ đưa ra các kinh nghiệm rửa tay khi nào và rửa như thế nào. Bước 3: cô cho trẻ xem video mẫu và thực hành rửa tay. Bước 4: giao bài tập về nhà củng cố các bước rửa tay</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:21:28 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076628393</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Hà thị Hoa</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076628404</link>
         <description><![CDATA[<p>Mầm non Tân Dân</p><ol><li><p>Gây hứng thú: hát bài vũ điệu rửa tay, hỏi trẻ sao phải rửa tay, và khi nào cần rửa tay</p></li><li><p>Hình thức tổ chức: Cô cho xem video các bước rửa tay. Coi hướng dẫn trẻ rửa tay bằng cách thực hiện xác bước chậm trẻ quan sát.Cô cho trẻ thực hiện theo tổ nhóm cá nhân.Cho trẻ rửa tay trong vòi nước. Rồi lau khô</p></li><li><p>Kết thúc: Cho trẻ vào bàn khen ngợi trẻ</p></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:21:29 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076628404</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Chu Thị Ngân - trường mầm non Tân Dân </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076628459</link>
         <description><![CDATA[<p>*chủ đề: yêu trường, yêu bạn</p><p>*Mục tiêu của GD KNS: Nhóm kỹ năng nhận biết bản thân, giao tiếp: Tôn trọng bản thân và người khác, yêu thương, nhân ái, xác định giá trị, thể hiện năng lực cá nhân và năng lực nhóm, tìm kiếm sự hỗ trợ, thể hiện sự tự tin, giao tiếp</p><ul><li><p>Thời gian: tháng 9</p></li><li><p>Hoạt động : Tổ chức các hoạt động văn nghệ, thể thao để các nhân mỗi học sinh bộc lộ năng khiếu, tự tin vào bản thân, yêu trường, quý bạn</p></li><li><p>Đánh giá: Trẻ biết thể hiện sự tự tin của mình khi giao tiếp, biết yêu thương chia sẻ với mọi người </p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:21:33 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076628459</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thu tâm Trường Tiểu học Minh Trí </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076628520</link>
         <description><![CDATA[<p>Dưới đây là một kế hoạch bài giảng cụ thể về "Kỹ năng giao tiếp" cho học sinh tiểu học:</p><p><strong>Chủ đề:</strong> Kỹ năng giao tiếp</p><p><strong>Mục tiêu bài giảng:</strong></p><ol><li><p>Hiểu rõ về khái niệm giao tiếp và tầm quan trọng của nó.</p></li><li><p>Biết cách sử dụng lời nói, cử chỉ và thái độ khi giao tiếp.</p></li><li><p>Phát triển kỹ năng lắng nghe và phản hồi tích cực.</p></li></ol><p><strong>Thời gian:</strong> 45 phút</p><p><strong>Phương pháp giảng dạy:</strong></p><ul><li><p>Thảo luận nhóm</p></li><li><p>Trò chơi nhập vai</p></li><li><p>Hoạt động thực hành</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><ol><li><p><strong>Phần 1: Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng một câu hỏi: “Giao tiếp là gì?”</p></li><li><p>Học sinh sẽ trả lời và giáo viên sẽ ghi lại những ý tưởng chính trên bảng.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 2: Giới thiệu về giao tiếp (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Giải thích khái niệm giao tiếp: “Giao tiếp là cách chúng ta truyền đạt thông tin, cảm xúc và ý tưởng với nhau.”</p></li><li><p>Thảo luận về các hình thức giao tiếp: lời nói, cử chỉ, nét mặt, và ngôn ngữ cơ thể.</p></li><li><p>Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày và trong các mối quan hệ.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 3: Trò chơi nhập vai (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động: Diễn kịch giao tiếp</strong></p><ul><li><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p></li><li><p>Mỗi nhóm sẽ nhận một tình huống giao tiếp cụ thể (ví dụ: xin lỗi bạn, mời bạn chơi, hỏi đường).</p></li><li><p>Các nhóm có 5 phút để chuẩn bị và sau đó sẽ diễn kịch cho cả lớp xem.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh sử dụng cử chỉ, giọng điệu, và nét mặt trong phần diễn xuất.</p></li></ul></li></ul></li><li><p><strong>Phần 4: Thảo luận và phản hồi (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Sau khi các nhóm diễn xong, mời các học sinh khác nhận xét về cách giao tiếp của nhóm diễn xuất.</p></li><li><p>Giáo viên sẽ tổng hợp lại các điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong giao tiếp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và phản hồi.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Tóm tắt lại nội dung bài học về giao tiếp và các kỹ năng cần thiết.</p></li><li><p>Giao bài tập về nhà: “Hãy ghi lại một tình huống mà em đã giao tiếp thành công hoặc chưa thành công và nêu ra những điều em đã học được từ tình huống đó.”</p></li></ul></li></ol><p><strong>Tài liệu và dụng cụ chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Giấy và bút cho các nhóm.</p></li><li><p>Các tình huống giao tiếp được chuẩn bị trước (in sẵn hoặc viết trên bảng).</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Đánh giá qua sự tham gia của học sinh trong hoạt động nhập vai và thảo luận.</p></li><li><p>Nhận xét về bài tập về nhà của học sinh để hiểu thêm về trải nghiệm và sự tiến bộ trong kỹ năng giao tiếp.</p></li></ul><p>Bài giảng này sẽ giúp học sinh nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp, đồng thời tạo ra một môi trường học tập tích cực và khuyến khích sự tự tin trong việc giao tiếp với người khác.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:21:38 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076628520</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Phan Hà Thu - TH Tân Dân A          -   KNS: Dạy trẻ lòng hiếu thảo</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076629048</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>I. MỤC ĐÍCH YÊU CẦU</strong></p><p><strong>1. Kiến thức</strong></p><p>- Trẻ hiểu thế nào là lòng hiếu thảo: Là một đức tính tốt đẹp của người Việt Nam; Qua các việc làm, lời nói, cử chỉ thể hiện sự biết ơn, yêu thương, quan tâm và hết lòng chăm sóc ông bà, bố mẹ, người thân.</p><p>- Trẻ hiểu tại sao cần phải hiếu thảo với ông bà, bố mẹ và người thân.</p><p><strong>2. Kỹ năng</strong></p><p>- Trẻ trả lời câu hỏi rõ ràng về lòng hiếu thảo với ông bà, bố mẹ và người thân.</p><p>- Trẻ tự nói lên suy nghĩ của mình về kỷ niệm ấn tượng nhất với bố mẹ mình<strong>.</strong></p><p>- Trẻ có kỹ năng thể hiện cảm xúc yêu thương, nói những lời yêu thương, ân cần với ông bà, bố mẹ.</p><p><strong>3. Thái độ</strong></p><p>-&nbsp;Trẻ thể hiện lòng hiếu thảo, yêu thương với ông bà, bố mẹ và người thân.</p><p>- Hứng thú, tích cực tham gia hoạt động</p><p><strong>II</strong>.<strong>CHUẨN BỊ</strong></p><p><strong>1. Chuẩn bị của cô</strong></p><p>- Nhạc bài hát: Lòng mẹ, con gí nhỏ của ba, Mẹ yêu ơi, Nhạc không lời nhẹ nhàng.</p><p>- Slide bài giảng về lòng hiếu thảo.</p><p><strong>2. Chuẩn bị của trẻ</strong></p><p>- Trẻ tìm hiểu về lòng hiếu thảo.</p><p>&nbsp;</p><p><strong>&nbsp;III. Cách tiến hành</strong></p><p><strong>Hoạt động của cô</strong></p><p><strong>HĐ của trẻ</strong></p><p><strong>1. Ổn định tổ chức</strong></p><p>- Cô và trẻ vận động theo bài hát “mẹ yêu ơi”</p><p>-&gt; Trò chuyện về bài hát, dẫn dắt vào bài.</p><p>+ Trong bà hát nói về ai, người mẹ trong bài hát đã làm những gì cho con?</p><p>+ Ở nhà bố mẹ các con có yêu thương con không?</p><p>+ Các con đã làm gì để cảm ơn bố mẹ?</p><p><strong>2. Phương pháp, hình thức tổ chức</strong></p><p><strong><em>&nbsp;HĐ1. Chia sẻ cảm nhận về lòng hiếu thảo</em></strong></p><p>-Để hiểu thế nào là lòng hiếu thảo cô mời các con cùng xem video sau đây nhé.</p><p>- Cô cho trẻ xem vi deo “Lòng hiếu thảo”</p><p>- Hỏi trẻ về cảm nhận của mình khi xem đoạn video:</p><p>+ Xem xong đoạn video này con cảm thấy như thế nào?</p><p>+ Hai bạn nhỏ trong vi deo đã làm những gì?</p><p>+ Khi xem video xong con nhớ đến ai?</p><p>+ Con nghĩ tới điều gì?</p><p>- Cô gợi mở để trẻ kể lại kỷ niệm mà con nhớ nhất với bố mẹ mình.</p><p>- Vậy theo con chúng ta có cần phải hiếu thảo với bố mẹ không?&nbsp; Vì sao?</p><p>- Cô cho trẻ tự nói thế nào là một người con hiếu thảo.</p><p>+ Cho trẻ xem hình ảnh thể hiện lòng hiếu thảo.</p><p>KL: Đúng rồi các con ạ, bố mẹ là những người đã sinh ra các con nuôi dưỡng chăm sóc các con khôn lớn dạy các con những điều hay lẽ phải vì vậy các con nên dành nhiều tình yêu thương quan tâm và chăm sóc đến bố mẹ của mình đó chính là lòng hiếu thảo của các con đối với bố mẹ của mình đấy.</p><p><strong><em>HĐ2. Bé cần hiếu thảo với những ai.</em></strong></p><p>-Ngoài bố mẹ, chúng ta còn cần hiếu thảo với những ai?</p><p>- Cô cho trẻ xem vi deo: Cháu ngoan của bà.</p><p>- Xem xong đoạn vi deo con thấy bạn bông trong câu truyện là người như thế nào?</p><p>+ Bạn bông đã làm gì để bà không bị lạnh?</p><p>+Nếu con là bạn bông trong câu chuyện con muốn nói gì với bà?</p><p>+Vậy theo con có cần phải hiếu thảo với ông bà không?</p><p>Tại sao?</p><p>KL: Đúng rồi đấy các con a, ông bà, bố mẹ là những người thân yêu trong gia đình. Ông bà sinh ra bố mẹ, bố mẹ sinh ra các con nuôi dưỡng chăm sóc các con khôn lớn dạy cho các con trở thành những em bé ngoan. Lòng hiếu thảo là đức &nbsp;tính tốt đẹp của người Việt Nam, vì vậy các con cần biết quan tâm đến ông bà bố mẹ bằng các hành động, việc làm, bằng những lời nói yêu thương, cử chỉ, ánh mắt của mình. Đó chính là lòng hiếu thảo của người con dành cho bố mẹ người cháu dành cho ông bà đấy.</p><p>- Các con đã bao giờ thể hiện lòng hiếu thảo với ông bà bố mẹ của mình chưa?</p><p>- Cho trẻ thể hiện lòng hiếu thảo với cô giáo và bạn bè.</p><p>=&gt; KL: Giáo dục về lòng hiếu thảo, Ông bà, bố mẹ và người thân rất yêu thương và chăm sóc các con nên cô mong rằng các con hãy là những người con hiếu thảo, yêu thương, quan tâm, giúp đỡ bố mẹ, ông bà và những người thân trong gia đình nhé.</p><p><strong><em>HĐ3: TC Củng cố - Thiền lòng hiếu thảo.</em></strong></p><p>Cô và các con cùng thực hành bài tập tĩnh lặng để trong mỗi chúng ta luôn tràn đầy tình yêu thương, lòng hiếu thảo nhé.</p><p>Con hãy chọn một tư thế thoải mái nhất, con có thể ngồi, hai tay đặt lên đùi và lưng giữ thẳng con hãy nhắm mắt lại. Bây giờ con hãy để cho tâm trí được thư giãn, con hãy từ từ thả lỏng cơ thể. Cho cơ thể được nghỉ ngơi, tâm trí được thư giãn con hãy hít vào thật sâu và thở ra từ từ con hãy hình dung hoặc tưởng tượng xung quanh con là bố mẹ ông bà là những người thân đang yêu thương chăm sóc con. Họ đang nói thầm với con: bố mẹ yêu con, bố mẹ tự hào về con, con thật tuyệt vời. Ông bà thương yêu cháu nhiều lắm, cháu ngoan của ông bà Và con đang mỉm cười, đáp lại với họ: con cảm ơn ông bà, cảm ơn ong bà luôn yêu thương con, con cảm ơn bố mẹ, cảm ơn bố mẹ đã sinh ra con, cảm ơn bố mẹ đã chăm sóc yêu thương con mỗi ngày. Con yêu bố mẹ, con yêu ông bà nhiều lắm (Cô nói trên nền nhạc nhẹ<em>)</em></p><p>- Các con cảm thấy thế nào sau bài tập vừa rồi?</p><p>- Cô rất muốn được nghe các con nói lên cảm xúc của mình bây giờ. Ai có thể làm được việc này?</p><p><strong>3. Kết thúc.</strong></p><p><strong>-</strong> Cô nhận xét và chuyển hoạt động.</p><p>-Hát vận động: Con gái nhỏ của ba.</p><p>&nbsp;</p><p>Trẻ vận động cùng cô.</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ trả lời</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ trả lời.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- Trẻ xem vi deo.</p><p>&nbsp;</p><p>- Trẻ trả lời cảm nhận của trẻ.</p><p>- Trẻ trả lời.</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ trả lời.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- Trẻ trả lời</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ nói về lòng hiếu thảo.</p><p>-Xem hình ảnh</p><p>&nbsp;</p><p>- Trẻ lắng nghe</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ trả lời</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ trả lời</p><p>&nbsp;</p><p>- Ngủ cùng bà để bà ấm hơn ạ.</p><p>-Trẻ trả lời.</p><p>-Trẻ trả lời.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ lắng nghe</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ thể hiện lòng hiếu thảo.</p><p>-Trẻ lắng nghe.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ lắng nghe.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ làm theo yêu cầu.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ nói về cảm nhận, cảm xúc của mình</p><p>-Trẻ lắng nghe.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>-Trẻ cùng cô HVĐ</p><p>&nbsp;</p><p><strong>Tin</strong></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:22:13 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076629048</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Hải Yến .Trường Tiểu học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076629277</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề: </strong>Kỹ năng giao tiếp hiệu quả</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p><strong>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả.</strong></p></li><li><p><strong>Học sinh biết cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</strong></p></li><li><p><strong>Học sinh thực hành các kỹ năng giao tiếp thông qua các hoạt động và trò chơi.</strong></p></li></ul><p><strong>Thời lượng:</strong> 35 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng, bút lông</p></li><li><p>Một số video hoặc hình ảnh về giao tiếp hiệu quả</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li><li><p>Một số câu chuyện ngắn về giao tiếp</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Khi các em muốn chia sẻ một điều gì đó với bạn bè, các em thường làm gì để họ hiểu được điều các em muốn nói?”</p></li><li><p><strong>Mục đích:</strong> Khuyến khích học sinh suy nghĩ về cách họ giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và chuẩn bị cho việc khám phá sâu hơn về giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Giới thiệu:</strong> Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Giao tiếp hiệu quả".</p></li><li><p><strong>Giải thích:</strong> "Giao tiếp hiệu quả là khi chúng ta có thể chia sẻ ý nghĩ và cảm xúc của mình một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác."</p></li></ul><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động 1: Video hoặc Hình ảnh về Giao Tiếp Hiệu Quả (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Thực hiện:</strong> Chèn một video ngắn hoặc hình ảnh minh họa về giao tiếp hiệu quả, chẳng hạn như một cuộc trò chuyện nơi các nhân vật lắng nghe và phản hồi tốt.</p></li><li><p><strong>Thảo luận:</strong> Sau khi xem video hoặc hình ảnh, giáo viên đặt câu hỏi: “Các nhân vật trong video/hình ảnh đã làm gì để giao tiếp hiệu quả? Điều gì làm cho cuộc trò chuyện trở nên tốt hơn?”</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thực hành Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Thực hiện:</strong> Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thực hành một tình huống giao tiếp (ví dụ: thảo luận về cách giải quyết một vấn đề nhỏ hoặc chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn).</p></li><li><p><strong>Lưu ý:</strong> Khuyến khích học sinh sử dụng các kỹ năng giao tiếp như lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Trò chơi Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Thực hiện:</strong> Tổ chức một trò chơi đơn giản liên quan đến giao tiếp, chẳng hạn như trò chơi "Điều gì không đúng?" nơi học sinh phải phát hiện ra lỗi trong một câu chuyện hoặc mô tả không chính xác.</p></li><li><p><strong>Mục đích:</strong> Giúp học sinh thực hành kỹ năng lắng nghe và hiểu đúng thông tin.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Trình bày:</strong> Các nhóm chia sẻ kết quả của hoạt động thực hành và trò chơi giao tiếp.</p></li><li><p><strong>Nhấn mạnh:</strong> Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả: lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng.</p></li><li><p><strong>Thông điệp:</strong> Kết thúc bằng một thông điệp: “Giao tiếp hiệu quả giúp chúng ta hiểu nhau hơn, làm việc cùng nhau dễ dàng hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.”</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p><strong>Quan sát:</strong> Giáo viên quan sát sự tham gia của học sinh trong các hoạt động và trò chơi giao tiếp.</p></li><li><p><strong>Tự đánh giá:</strong> Khuyến khích học sinh tự đánh giá khả năng giao tiếp của bản thân và bạn bè trong các hoạt động nhóm.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p><strong>Khuyến khích:</strong> Khuyến khích học sinh tham gia tích cực và thể hiện ý kiến của mình một cách tự tin.</p></li><li><p><strong>Môi trường:</strong> Tạo môi trường thoải mái và tích cực để các em cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý kiến và tham gia vào các hoạt động giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết luận:</strong></p><p>Kế hoạch bài giảng này giúp học sinh hiểu rõ hơn về kỹ năng giao tiếp hiệu quả và cung cấp cơ hội thực hành các kỹ năng này thông qua các hoạt động vui vẻ và thực tế. Bằng cách tham gia vào các hoạt động và trò chơi, học sinh sẽ học cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác, qua đó cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:22:30 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076629277</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076629360</link>
         <description><![CDATA[<p>Hoàng Thị Xuân - SN:18/2/1992.GV Trường Tiểu học Xuân Giang</p>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648312624/bf5e700f53d363a9cfad31231e62a7a0/HoangTh_XU_N.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:22:32 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076629360</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Họ và tên: Nguyễn Thu Thủy</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076629478</link>
         <description><![CDATA[<p>Ngày sinh: 24/08/1992</p><p>Đơn vị: Trường THCS Nguyễn Du</p>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648337507/1053cd2f90ce608e1be2f91e395a8ec7/GI_O__N_T_M_KI_M_S__GI_P____THU_.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:22:40 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076629478</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Nguyên , 05/11/1992, GV THCS Minh Phú</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076630349</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>KNS. Sử dụng mạng XH an toàn</strong></p><p><strong>I.Mục tiêu:</strong></p><p>- Học sinh nêu được hiểu biết về mạng xã hội.</p><p>- Học sinh biết được lợi ích, tác hại và ứng xử văn minh trên mạng xã hội.</p><p>- Học sinh biết sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả và an toàn.</p><p><strong>II. Nội dung và hình thức:</strong></p><p><strong>Hoạt động 1</strong>: Khám phá – Hiểu biết về mạng xã hội và thực trạng sử dụng mạng xã hội đối với học sinh tại Việt Nam hiện nay– Trò chơi “Hỏi nhanh đáp</p><p>nhanh”, thuyết trình.</p><p>Hoạt động 2: Kết nối - Tìm hiểu lợi ích và mối nguy hại khi sử dụng MXH không đúng cách – Thuyết trình + Video.</p><p>Hoạt động 3: Thực hành - Trình bày cách bản thân đã sử dụng mạng xã hội. – Thuyết trình</p><p>Hoạt động 4: Vận dụng- Củng cố: Vận dụng trả lời câu hỏi – Trò chơi</p><p><strong>III. Tiên trình hoạt động:</strong></p><p>1. Mục tiêu:</p><p>- Học sinh trình bày được hiểu biết về mạng xã hội.</p><p>- Học sinh hiểu được khái niệm mạng xã hội.</p><p>- Học sinh nắm được thực trạng mạng xã hội tại Việt Nam.</p><p>&nbsp;</p><p>4. Các bước tiến hành:</p><p>- Bước 1: Trò chơi khởi động</p><p>GV: Trước khi đến với bài học hôm nay, lớp chúng ta sẽ cùng nhau chơi một trò chơi có tên “ Hỏi nhanh đáp nhanh”, thời gian suy nghĩ và lựa chọn đáp án 10 s nên các con sẽ phải thật nhanh nhẹn. Các bạn đã sẵn sàng chưa?</p><p>Học sinh quan sát, trả lời câu hỏi.</p><p>Giáo viên chiếu hình ảnh đại diện của các trang mạng xã hội phổ biến trên màn hình.</p><p>GV:. Khi cô chiếu hình ảnh, các con hãy nhanh chóng đưa ra đáp án bằng cách giơ tay để trả lời câu hỏi. Sau khi kết thúc các câu hỏi, với mỗi câu trả lời đúng các con sẽ có 1 phần quà.</p><p>*Học sinh quan sát, trả lời câu hỏi.</p><p>* Giáo viên chốt</p><p>- Bước 2:</p><p>* GV: Cô cảm ơn các bạn. Chắc chắn những logo trên màn hình các con vừa theo dõi, quả rất quen thuộc với mỗi bạn trẻ đúng không nhỉ? Vâng, đây là một trong những trang mạng xã hội rất hiện hành tại Việt Nam hiện nay. Cụm từ “Mạng xã hội” đã rất quen thuộc đối với tất cả các con, nhưng bạn nào có thể định nghĩa giúp cô “Mạng xã hội là gì?”</p><p>Học sinh suy nghĩ và trả lời câu hỏi.</p><p>GV nêu khái niệm: “Mạng xã hội là nền tảng trực tuyến, nơi mà tất cả….</p><p>Giáo viên hỏi học sinh có sử dụng mạng xã hội không? Nếu sử dụng, hay sử dụng trang mạng xã hội nào nhất?</p><p>Học sinh suy nghĩ và trả lời câu hỏi.</p><p>Giáo viên đưa ra câu hỏi: Với sức nóng hấp dẫn đến như vậy, bạn nào có thể cho cô và các bạn cùng biết thực trạng sử dụng mạng xã hội ngày nay đối với học sinh tại Việt Nam như thế nào được không?”</p><p>Cả lớp thảo luận và đưa ra ý kiến.</p><p>GV: “Cảm ơn tất cả những ý kiến của các bạn. Đây cũng chính là chủ đề mà cô muốn thảo luận cùng lớp mình trong tiết học ngày hôm nay: Kĩ năng sử dụng mạng xã hội an toàn.</p><p>- Bước 3: Giáo viên yêu cầu cả lớp thảo luận, chia sẻ quan điểm bản thân: Hãy vận dụng những hiểu biết của mình để đưa ra thực trạng sử dụng mạng xã hội của</p><p>giới trẻ hiện nay</p><p>GV: - Giáo viên hỏi học sinh có sử dụng mạng xã hội không? Nếu sử dụng, hay sử dụng trang mạng xã hội nào nhất? Mỗi ngày sử dụng bao nhiêu tiếng?</p><p>Kết quả khảo sát về thời gian sử dụng mạng xã hội hàng ngày của thanh thiếu niên thể hiện top 3 tỉ lệ cao nhất là: từ 1-3 tiếng (35,7%); từ 3-5 tiếng (25,7%), trên 5 tiếng (22,6%), trong khi sử dụng ít hơn 1 tiếng chiếm tỉ lệ thấp (16%)</p><p><strong><em>Trong đó Ảnh thông tin điều tra</em></strong></p><p>*Hoạt động 2: Kết nối - Tìm hiểu lợi ích và mối nguy hại khi sử dụng MXH không đúng cách – Thuyết trình</p><p>1. Mục Tiêu</p><p>- Học sinh trình bày được ưu điểm, nhược điểm của việc sử dụng mạng xã hội.</p><p>- Học sinh nhận diện được một số hành vi xấu khi sử dụng mạng xã hội.</p><p>2. Phương pháp, kĩ thuật dạy học: Phương pháp: Thuyết trình, video</p><p>Kĩ thuật: Đặt câu hỏi, động não, hỏi và trả lời</p><p>5. Các bước tiến hành:</p><p>- Bước 1: Giáo viên yêu cầu cả lớp thảo luận, chia sẻ quan điểm bản thân: Hãy</p><p>vận dụng những hiểu biết của mình để đưa ra những ưu và nhược điểm mà mạng xã hội đã đem đến cho người dùng.</p><p><strong>Ưu điểm:</strong></p><p>+ Cập nhật kiến thức, tin tức và xu thế. + Kết nối các mối quan hệ.</p><p>+ Kết nối yêu thương và hòa nhập quốc tế. + Cải thiện kỹ năng và kiến thức.</p><p>+ Kinh doanh, quảng cáo không mất phí.</p><p>+ Giải trí.</p><p>++ Khuyến khích và phát huy tài năng.</p><p>+Kênh chia sẻ, kêu gọi nhà hảo tâm giúp đỡ cho những người kém may mắn trong cuộc sống.</p><p><strong>Nhược điểm:</strong></p><p>+Mất ngủ</p><p>+ Bạo lực trên mạng</p><p>+ Giết chết sự sáng tạo</p><p>+ Thế giới ảo hậu quả thật: Kẻ xấu theo dõi; bị kẻ xấu lừa lọc; gặp những hình ảnh phản cảm</p><p>+ Hàng loạt vụ học sinh đánh nhau từ mâu thuẫn trên Facebook cho thấy các em đang sử dụng mạng xã hội theo chiều hướng tiêu cực....</p><p>+ Bị phụ thộc vào mạng xã hội; cảm thấy việc sử dụng nó là hoạt động rất có ý nghĩa</p><p>+ Không còn hào hứng với những cuộc gặp gỡ trực tiếp với người thân; bạn bè và mọi người xung quanh</p><p>+ Thông tin, hình ảnh, bình luận không đúng sự thật Chia sẻ và bày tỏ cảm xúc.</p><p>- Bước 2: Giáo viên cho học sinh quan sát video ngắn về việc giới trẻ sử dụng mạng xã hội.</p><p>* Mời học sinh theo dõi một đoạn clip ngắn về ứng xử thiếu văn hóa trên mạng xã hội (51s)</p><p>* GV: Các mạng xã hội như Facebook, Tiwtter – kênh thông tin chia sẻ ta chuộng hàng đầu hiện nay đang càng ngày trở nên phổ biến tại Việt Nam. Tuy nhiên, bên cạnh những tiện ích vượt trội mà chúng ta nhận được, còn có một mối lo ngại về những biểu hiện ứng xử thiếu văn hóa, lệch chuẩn của một bộ phận giới trẻ đã để lại những hậu quả khôn lường. Không chỉ vậy, còn một vấn đề gây nhức nhối không kém trong xã hội hiện nay chính là tình trạng chia sẻ những thông tin sai lệch. Đặc biệt trong tình hình dịch bệnh căng thẳng, đã có rất nhiều người chia sẻ những thông tin sai lệch gây ảnh hưởng rất lớn tới mọi người xung quanh.</p><p>Vậy theo các em, hậu quả khi chia sẻ những thông tin sai lệch là gì? (bạo lực học đường, tẩy chay; xâm hại tình dục; bạo động....)</p><p>- Bước 3: Giáo viên chốt lại các ý chính và đưa ra kết luận về ưu điểm và&nbsp; nhược điểm MXH</p><p>Giáo viên chốt kiến thức: Có thể thấy cái gì cũng sẽ đem lại ưu điểm và nhược điểm cho người sử dụng. Nhưng để có thể khai thác chúng một cách hợp lý thì người sử dụng phải dùng chúng sao cho chính xác và đúng đắn.</p><p>3. Hoạt động 3: Thực hành: Trình bày cách bản thân đã sử dụng mạng xã hội. Tự nhận định xem cách sử dụng như vậy đã đúng chưa? – Người học trình bày.</p><p>3.1. Mục tiêu:</p><p>- Học sinh nhận diện được một số hành vi xấu khi sử dụng mạng xã hội sai trái và cách bản thân sử dụng mạng xã hội.</p><p>3.2. Phương pháp, kĩ thuật dạy học:</p><p>- Phương pháp: Thảo luận theo nhóm; thuyết trình</p><p>- Kĩ thuật: Động não</p><p>3.3. Thời gian: 10 phút</p><p>3.4. Các bước tiến hành:</p><p>“Sau khi thảo luận về những ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng mạng xã hội, bây giờ cô sẽ bốc thăm chia lớp ra làm 2 nhóm: 1 nhóm thuộc bên ủng hộ sử dụng mạng xã hội thường xuyên; 1 nhóm thuộc bên phản đối sử dụng mạng xã hội thường xuyên. Mỗi nhóm có thời gian thảo luận là 10 phút để đưa ra những dẫn chứng chứng minh quan điểm của mình là đúng, là hợp lý.”</p><p>- Bước 1: Giáo viên chia đôi theo danh sách lớp</p><p>- Bước 2: Giáo viên đưa ra một số gợi ý cho 2 nhóm:</p><p>Nhóm 1: Ủng hộ sử dụng mạng xã hội thường xuyên:</p><p>Tiếp cận được nhiều thông tin nóng hổi một cách nhanh nhất. + Học hỏi được nhiều điều ở nhiều phương diện...</p><p>Nhóm 2: Phản đối sử dụng mạng xã hội thường xuyên:</p><p>+ Tốn thời gian.</p><p>+ Hại sức khỏe</p><p>+ Ảnh hưởng đến việc học tập..</p><p>- Bước 3: Cho 2 nhóm thời gian thảo luận là 10 phút. Trong khoảng thời gian đó, giáo viên đi quan sát, hướng dẫn, giải đáp thắc mắc cho học sinh (nếu có).</p><p>- Bước 4: Gọi đại diện 2 nhóm lên trình bày quan điểm (Mỗi nhóm có 3 phút để trình bày).</p><p>- Bước 5: Giáo viên nhận xét và chốt:</p><p>Việc sử dụng mạng xã hội không có gì là xấu. Nhưng mục đích chúng ta sử dụng chúng hay cách chúng ta sử dụng chúng sẽ khiến mạng xã hội trở nên tốt hoặc xấu. Khi chúng ta sử dụng mạng xã hội vào việc tìm tòi, khám phá, trau dồi kiến thức... thì mạng xã hội sẽ đem lại lợi ích cho cá nhân chúng ta. Ngược lại, khi chúng ta sử dụng mạng xã hội vào những việc phi pháp: comment xấu, truyền trải những thông tin sai lệch... thì mạng xã hội sẽ là một ảnh hưởng xấu (ảnh hưởng tiêu cực) cho xã hội. Chính vì vậy, mỗi cá nhân người sử dụng mạng xã hội cần phải sử dụng mạng xã hội sao cho hợp lý.</p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:23:28 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076630349</guid>
      </item>
      <item>
         <title>PHAN THỊ NHUNG  - THCS NGUYỄN DU</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076630377</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648334498/267c22d5528330b99b75be742de72f24/PHAN_TH__NHUNG__THCS_NGUY_N_DU.doc" />
         <pubDate>2024-08-15 13:23:31 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076630377</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Văn Nhất 09/09/1975 Trường Tiểu học Minh Trí </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076630384</link>
         <description><![CDATA[<p>Dưới đây là một kế hoạch bài giảng cụ thể về "Kỹ năng giao tiếp" cho học sinh tiểu học:</p><p><strong>Chủ đề:</strong> Kỹ năng giao tiếp</p><p><strong>Mục tiêu bài giảng:</strong></p><ol><li><p>Hiểu rõ về khái niệm giao tiếp và tầm quan trọng của nó.</p></li><li><p>Biết cách sử dụng lời nói, cử chỉ và thái độ khi giao tiếp.</p></li><li><p>Phát triển kỹ năng lắng nghe và phản hồi tích cực.</p></li></ol><p><strong>Thời gian:</strong> 45 phút</p><p><strong>Phương pháp giảng dạy:</strong></p><ul><li><p>Thảo luận nhóm</p></li><li><p>Trò chơi nhập vai</p></li><li><p>Hoạt động thực hành</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><ol><li><p><strong>Phần 1: Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng một câu hỏi: “Giao tiếp là gì?”</p></li><li><p>Học sinh sẽ trả lời và giáo viên sẽ ghi lại những ý tưởng chính trên bảng.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 2: Giới thiệu về giao tiếp (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Giải thích khái niệm giao tiếp: “Giao tiếp là cách chúng ta truyền đạt thông tin, cảm xúc và ý tưởng với nhau.”</p></li><li><p>Thảo luận về các hình thức giao tiếp: lời nói, cử chỉ, nét mặt, và ngôn ngữ cơ thể.</p></li><li><p>Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày và trong các mối quan hệ.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 3: Trò chơi nhập vai (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động: Diễn kịch giao tiếp</strong></p><ul><li><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p></li><li><p>Mỗi nhóm sẽ nhận một tình huống giao tiếp cụ thể (ví dụ: xin lỗi bạn, mời bạn chơi, hỏi đường).</p></li><li><p>Các nhóm có 5 phút để chuẩn bị và sau đó sẽ diễn kịch cho cả lớp xem.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh sử dụng cử chỉ, giọng điệu, và nét mặt trong phần diễn xuất.</p></li></ul></li></ul></li><li><p><strong>Phần 4: Thảo luận và phản hồi (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Sau khi các nhóm diễn xong, mời các học sinh khác nhận xét về cách giao tiếp của nhóm diễn xuất.</p></li><li><p>Giáo viên sẽ tổng hợp lại các điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong giao tiếp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và phản hồi.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Tóm tắt lại nội dung bài học về giao tiếp và các kỹ năng cần thiết.</p></li><li><p>Giao bài tập về nhà: “Hãy ghi lại một tình huống mà em đã giao tiếp thành công hoặc chưa thành công và nêu ra những điều em đã học được từ tình huống đó.”</p></li></ul></li></ol><p><strong>Tài liệu và dụng cụ chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Giấy và bút cho các nhóm.</p></li><li><p>Các tình huống giao tiếp được chuẩn bị trước (in sẵn hoặc viết trên bảng).</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Đánh giá qua sự tham gia của học sinh trong hoạt động nhập vai và thảo luận.</p></li><li><p>Nhận xét về bài tập về nhà của học sinh để hiểu thêm về trải nghiệm và sự tiến bộ trong kỹ năng giao tiếp.</p></li></ul><p>Bài giảng này sẽ giúp học sinh nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp, đồng thời tạo ra một môi trường học tập tích cực và khuyến khích sự tự tin trong việc giao tiếp với người khác.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:23:32 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076630384</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Dương Thị Chình - Ns: 24//06/1971. Gv trường Tiểu học Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076630521</link>
         <description><![CDATA[<p>Chủ đề: Dạy học sinh Kỹ năng làm việc nhóm</p><p>Mục tiêu bài giảng:</p><p>Hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p><p>Biết cách lắng nghe, chia sẻ ý kiến và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p><p>Phát triển khả năng giải quyết vấn đề cùng nhau.</p><p>Thời lượng: 45 phút</p><p>Phương pháp giảng dạy:</p><p>Trò chơi học tập</p><p>Thảo luận nhóm</p><p>Trình bày nhóm</p><p>Nội dung bài giảng:</p><p>Phần 1: Khởi động (5 phút)</p><p>Giáo viên bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn về sức mạnh của làm việc nhóm, ví dụ như câu chuyện "Bó đũa".</p><p>Đặt câu hỏi cho học sinh: “Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể làm được những điều gì?”</p><p>Phần 2: Giới thiệu về kỹ năng làm việc nhóm (10 phút)</p><p>Giải thích khái niệm làm việc nhóm là gì.</p><p>Thảo luận về lợi ích của việc làm việc nhóm: cải thiện sự sáng tạo, giải quyết vấn đề nhanh hơn, phát triển kỹ năng giao tiếp.</p><p>Phần 3: Trò chơi làm việc nhóm (15 phút)</p><p>Trò chơi: Xây cầu bằng giấy</p><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p><p>Mỗi nhóm được phát một số tờ giấy, keo dán, và kéo.</p><p>Yêu cầu các nhóm xây dựng một cây cầu giấy có thể giữ được một vật nặng (ví dụ: một quyển sách).</p><p>Sau 10 phút, các nhóm trình bày cây cầu của mình và thử nghiệm.</p><p>Phần 4: Thảo luận và chia sẻ (10 phút)</p><p>Mời các nhóm chia sẻ kinh nghiệm khi tham gia trò chơi: họ đã làm việc cùng nhau như thế nào? Gặp khó khăn gì? Đã giải quyết ra sao?</p><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh rút ra bài học từ hoạt động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.</p><p>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</p><p>Tổng kết lại nội dung bài học.</p><p>Đưa ra một số tình huống giả định trong cuộc sống yêu cầu làm việc nhóm và hỏi học sinh sẽ áp dụng những gì đã học được vào thực tế.</p><p>Giao bài tập về nhà: "Viết một đoạn ngắn về trải nghiệm của em khi làm việc nhóm trong bài học hôm nay và cảm nghĩ của em."</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:23:40 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076630521</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Hồng Thanh - THCS Đông Xuân</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076630827</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648341498/820cfe53c79ba2fc1bcf8cf197d39308/BT_KNS_15_08.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:24:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076630827</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Thiều Hoa - SN: 20/06/1974. Gv: TH Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076631097</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề:</strong> Kĩ năng làm việc nhóm</p><p><strong>I.Mục tiêu bài học:</strong></p><p>-Học sinh hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p><p>-Học sinh biết cách lắng nghe, chia sẻ và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p><p>-Học sinh thực hành các kĩ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm.</p><p><strong>II. Đò dùng dạy học</strong></p><p>-Bảng trắng, bút lông</p><p>-Một số mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</p><p>-Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p><p><strong>Các hoạt động dạy học</strong></p><p><strong>1. Khởi động</strong></p><p>-Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Các em có thích chơi cùng các bạn trong lớp không? Khi chơi cùng nhau, các em thường làm gì?”</p><p>-Cho học sinh thảo luận ngắn về những tình huống khi làm việc hoặc chơi cùng bạn bè.</p><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề</strong></p><p>Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Làm việc nhóm".</p><p>Giải thích ngắn gọn: "Làm việc nhóm là khi chúng ta cùng nhau hợp tác, chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung. Làm việc nhóm rất quan trọng vì mỗi người có thể giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau."</p><p><strong>3. Nội dung chính</strong></p><p><strong>Hoạt động 1: Mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</strong></p><p>Giáo viên kể một mẩu chuyện ngắn về một nhóm bạn cùng nhau hợp tác để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó, nhấn mạnh các yếu tố như lắng nghe, chia sẻ và phân công công việc.</p><p>Sau khi kể chuyện, giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ: "Các bạn trong câu chuyện đã làm gì để thành công khi làm việc nhóm?"</p><p><strong>Hoạt động 2: Thảo luận và chia sẻ</strong></p><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thảo luận về một tình huống trong đó các em phải cùng nhau làm việc nhóm (ví dụ: cùng nhau</p><p>xây dựng một ngôi nhà từ lego, chuẩn bị một bài thuyết trình).</p><p>Sau đó, các nhóm chia sẻ cách các em đã phân công công việc, lắng nghe và giúp đỡ nhau.</p><p><strong>Hoạt động 3: Thực hành làm việc nhóm</strong></p><p>Mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: cùng nhau vẽ một bức tranh về một chủ đề cụ thể hoặc tạo một khẩu hiệu cho lớp).</p><p>Giáo viên quan sát và hướng dẫn học sinh làm việc cùng nhau.</p><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm</strong></p><p>Các nhóm trình bày sản phẩm của mình và chia sẻ cảm nhận về quá trình làm việc nhóm.</p><p>Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong làm việc nhóm: biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác.</p><p>Kết thúc bằng một thông điệp: “Làm việc nhóm giúp chúng ta mạnh mẽ hơn và đạt được nhiều điều hơn khi làm việc một mình.”</p><p><strong>Đánh giá:</strong></p><p>Giáo viên quan sát và đánh giá mức độ tham gia của học sinh trong các hoạt động nhóm.</p><p>Khuyến khích học sinh tự đánh giá bản thân và nhóm của mình.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:24:16 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076631097</guid>
      </item>
      <item>
         <title>PHAN THỊ NHUNG- THCS NGUYỄN DU</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076631225</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>&nbsp;</strong></p><p> </p><p><strong>BÀI: HÀNH TRÌNH KHÁM PHÁ BẢN THÂN</strong></p><p><strong>(Tiết 1)</strong></p><p>&nbsp;</p><p><strong>I.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;MỤC TIÊU</strong></p><ol><li><p><strong>Kiến thức:</strong></p></li></ol><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Học sinh nêu được khái niệm về kỹ năng tự nhận thức bản thân và ý nghĩa</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Học sinh hiểu cách vận dụng các phương pháp để tự nhận thức bản thân</p><ol start="2"><li><p><strong>Kỹ năng</strong></p></li></ol><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Xác định được điểm mạnh, điểm yếu của bản thân</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Học sinh biết lập kế hoạch phát triển</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; những điểm nổi trội của bản thân</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Biết lắng nghe tích cực nhận xét, đóng góp ý kiến của người khác</p><ol start="3"><li><p><strong>Thái độ</strong></p></li></ol><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hình thành niềm tin tích cực về nhận thức bản thân</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Tích cực rèn luyện và phát triển bản thân</p><ol start="4"><li><p><strong>Phát triển năng lực</strong></p></li></ol><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thuyết trình</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Làm việc nhóm</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Ngôn ngữ</p><p><strong>II.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; PHƯƠNG PHÁP/ KỸ THUẬT GIẢNG DẠY</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Trò chơi</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hoạt động nhóm</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Động não</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thảo luận</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hỏi đáp</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Phiếu bài tập</p><p><strong>III.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; ĐỐI TƯƠNG GIẢNG DẠY</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Học sinh lớp 6a4</p><p><strong>IV.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;TIẾN TRÌNH BÀI GIẢNG</strong></p><ol><li><p><strong>Ổn định tổ chức</strong></p></li><li><p><strong>Nội dung bài</strong></p><ul><li><p>Giới thiệu bài</p></li><li><p>&nbsp;Nội dung bài mới:</p></li></ul></li></ol><p>&nbsp;</p><p><strong>HOẠT ĐỘNG KHỞI ĐỘNG (5 phút)</strong></p><p><strong>Hoạt động của giáo viên</strong></p><p><strong>Hoạt động của học sinh</strong></p><p><strong>Nội dung cần đạt</strong></p><p>Trò chơi “Soi gương”</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV gọi một HS làm trọng tài và hướng dẫn cách chơi</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV dẫn vào bài học</p><p>- Trọng tài hướng dẫn cách chơi và gọi hai cặp HS nam, nữ lên chơi</p><p>- &nbsp;Một bạn làm mẫu nhảy &nbsp;múa các động tác bất kỳ theo nền nhạc để bạn còn lại nhảy theo</p><p>- &nbsp;Đội nào nhảy giống nhau nhất sẽ giành chiến thắng</p><p>Tạo bầu không khí vui tươi cho lớp học, dẫn học sinh vào nội dung bài học</p><p><strong>HOẠT ĐỘNG KHÁM PHÁ (15 phút)</strong></p><p><strong>Hoạt động của giáo viên</strong></p><p><strong>Hoạt động của học sinh</strong></p><p><strong>Mục tiêu, nội dung cần đạt</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp; GV cho HS xem đoạn phim ngắn “Con ốc sên”</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV vấn đáp:</p><p>Ø Đoạn phim nhắc đến những nhân vật nào?</p><p>&nbsp;</p><p>Ø&nbsp; Cách tự bảo vệ của Ốc Sên khác với Sâu Róm và Giun Đất ở điểm nào?</p><p>&nbsp;</p><p>Ø Em rút ra điều gì qua câu chuyện trên?</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV chốt nội dung:</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV đặt câu hỏi:</p><p>Ø Thế nào là tự nhận thức bản thân?</p><p>- GV chốt</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>Ø Tự nhận thức bản thân có tác dụng gì?</p><p>- GV chốt nội dung bài học</p><p>&nbsp;</p><p>- &nbsp;HS theo dõi đoạn phim</p><p>&nbsp;</p><p>- &nbsp;HS trả lời câu hỏi của GV</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS lắng nghe</p><p>- HS trả lời câu hỏi</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS lắng nghe</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS lắng nghe</p><p>HS chia sẻ về bản thân và tầm quan trọng của việc tự nhận thức bản thân đối với cá nhân và cuộc sống</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p><strong><em>* Con người sinh ra mỗi người có một vẻ, một khả năng, giá trị khác nhau. Chúng ta cần hiểu rõ bản thân mình dể phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tự nhận thức và xây dựng lòng tự trọng để nâng niu những giá trị tốt đẹp của mình, không mặc cảm tự ti.</em></strong></p><p><strong><em>* Tự nhận thức bản thân là tự đánh giá được điểm mạnh, điểm hạn chế, sở thích, giá trị của mình. Nhận thức bản thân sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định đúng đắn và xác định được những mục tiêu phù hợp với bản thân.</em></strong></p><p><strong>HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH (20 phút)</strong></p><p><strong>Hoạt động của giáo viên</strong></p><p><strong>Hoạt động của học sinh</strong></p><p><strong>Mục tiêu, nội dung cần đạt</strong></p><p>Trò chơi “Đông – Tây – Nam – Bắc”</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV chia lớp thành 8 nhóm (4 HS nhóm)</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV phát mỗi nhóm một tờ giấy, cho xem đoạn phim mẫu để nhóm gấp hình trò chơi “Đông – Tây – Nam – Bắc”</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV yêu cầu một HS đọc cách tiến hành và đưa ra 8 câu hỏi tương ứng 8 con số trong hình trò chơi:</p><p>- &nbsp;Mặt trong của tờ giấy điền 8 con số tương ứng với 8 câu hỏi sau:</p><p>1. Môn học bạn học tốt nhất</p><p>&nbsp; 2. Môn học bạn gặp nhiều khó khăn</p><p>&nbsp; 3. Ba việc bạn có thể làm giỏi nhất</p><p>&nbsp; 4. Ba sở thích của bạn</p><p>&nbsp; 5. Ba điều mà bạn không thích</p><p>&nbsp; 6. Ba tình huống mà bạn thấy hạnh phúc nhất</p><p>&nbsp; 7. Điều gì trong cuộc sống khiến bạn sợ nhất? Vì sao?</p><p>&nbsp; 8. Bạn đánh giá cao đức tính nào của con người?</p><p>- GV mời đại diện một vài nhóm lên chia sẻ</p><p>&nbsp;</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV chốt</p><p><strong><em>&nbsp;</em></strong></p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p>- &nbsp;Các nhóm nhận giấy, xem đoạn phim hướng dẫn để gấp hình trò chơi</p><p>- &nbsp;Các nhóm tiến hành gấp giấy, tô màu bốn mặt ngoài</p><p>+&nbsp; Mỗi bạn trong nhóm chọn một màu và số lần bất kì (VD: Hướng Đông, 7 lần, hướng dọc)</p><p>+ Bạn bên cạnh sẽ xếp giấy Đông Tây Nam Bắc theo số lần bạn vừa đọc</p><p>+ Tương ứng với từng số sẽ là một câu hỏi, bạn được hỏi trả lời nhanh trước nhóm. Sau đó bạn đó hỏi một bạn kế tiếp và cứ thế lần lượt cho đến hết vòng tròn</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS chia sẻ mình chọn câu hỏi nào và trả lời câu hỏi của mình.</p><p>- HS lắng nghe</p><p>&nbsp;</p><p>HS khắc sâu kiến thức bài học, tự nhận thức được bản thân mình</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p><strong>HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG THỰC TIỄN (5 phút)</strong></p><p><strong>Hoạt động của giáo viên</strong></p><p><strong>Hoạt động của học sinh</strong></p><p><strong>Nội dung cần đạt</strong></p><p>- GV hướng dẫn HS về nhà làm phiếu bài tập cá nhân</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV bật bài hát “Tôi thích”</p><p><strong>- </strong>&nbsp;HS xây dựng kế hoạch học tập và rèn luyện để phát huy điểm mạnh của bản thân thông qua phiếu bài tập “Kế hoạch phát triển bản thân”</p><p>- HS đồng thanh hát bài hát</p><p>HS khắc sâu kiến thức bài học</p><p>&nbsp;</p><ol start="3"><li><p><strong>Dặn dò:</strong></p></li></ol><p><strong>- </strong>GV nhắc HS hoàn thành phiếu bài tập tại nhà để chuẩn bị cho tiết học sau.</p><p>&nbsp;</p><p><strong>* Rút kinh nghiệm:</strong></p><p>……………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:24:24 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076631225</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đỗ Thị Trang - Trường Tiểu học Tân Dân A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076631757</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>NẾP NGỒI CỦA EM</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><p>Biết cách ngồi học đúng tư thế.</p><p>Tạo thói quen ngồi học đúng tư thế.</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><p>Tranh TH kỹ năng sống Lớp 1, SGK…</p><p><strong>Hoạt động dạy học:</strong></p><p><strong>a/ Nếp ngồi ảnh hưởng đến xương sống:</strong></p><p><strong>1/ Xương sống có tác dụng gì?</strong></p><p>- GV nêu yêu cầu bài tập.</p><p>- GV cho HS quan sát tranh (3 tranh). GV nêu nội dung từng tranh.</p><p>- Hoạt động cả lớp.</p><p>- GV nhận xét, chốt lại: Xương sống có tác dụng làm trụ cột cho cơ thể - Duy trì hoạt động của cơ thể- Tạo nên dáng đứng.</p><p><strong>2/ Tư thế nào ảnh hưởng xấu đến xương sống?</strong></p><p>- GV nêu yêu cầu bài tập.</p><p>- GV cho HS quan sát tranh (3 tranh). GV nêu nội dung từng tranh.</p><p>- Hoạt động cả lớp.</p><p>- GV nhận xét, chốt lại: Tư thế ảnh hưởng xấu đến xương sống là: 1, 3.</p><p>BÀI HỌC: Ngồi đúng tư thế giúp xương sống thẳng, ngồi sai tư thế khiến xương sống bị cong và tạo nên dáng còng.</p><p><strong>b/ Tác hại của ngồi sai tư thế:</strong></p><p>Thảo luận: Ngồi sai tư thế có những tác hại gì?</p><p>+ Bài tập:</p><p><strong>1/ Tư thế ngồi học nào giúp bảo vệ xương sống?</strong></p><p>- GV nêu yêu cầu bài tập.</p><p>- GV cho HS quan sát tranh (3 tranh). GV nêu nội dung từng tranh.</p><p>- Hoạt động cả lớp.</p><p>- GV nhận xét, chốt lại: Tư thế ngồi học giúp bảo vệ xương sống là: 2.</p><p><strong>2/ Ngồi sai tư thế có những tác hại gì?</strong></p><p>- GV nêu yêu cầu bài tập.</p><p>- GV cho HS quan sát tranh (6 tranh). GV nêu nội dung từng tranh.</p><p>- Hoạt động cả lớp.</p><p>- GV nhận xét, chốt lại: Ngồi sai tư thế có những tác hại: Còng lưng- Mờ mắt- Mỏi mệt - Vẹo xương sống- Tiếp thu bài chậm.</p><p><strong>BÀI HỌC</strong>: Ngồi sai tư thế rất có hại, có thể khiến lưng bị còng, dáng đi xiêu vẹo, mắt bị mờ,…</p><p><strong>c/ Ích lợi của ngồi đúng:</strong></p><p>+ Bài tập: Tư thế ngồi đúng giúp gì cho em?</p><p>- GV nêu yêu cầu bài tập.</p><p>- GV cho HS quan sát tranh (3 tranh). GV nêu nội dung từng tranh.</p><p>- Hoạt động cả lớp.</p><p>- GV nhận xét, chốt lại: Tư thế ngồi đúng giúp cho em: Có dáng đứng thẳng đẹp- Có đôi mắt sáng- Học tập hiệu quả.</p><p>- GV đọc bài thơ: “Nếp ngồi của em”</p><p>- GV KL: các em đã hiểu được ích lợi của ngồi đúng.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:25:01 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076631757</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Ngô Thị Mai Thanh - Sn: 08/09/1992. Gv Trường TH Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076631983</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>I. Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận thức:</strong></p><ul><li><p>Hiểu rõ khái niệm thời gian biểu.</p></li><li><p>Nhận thức được tầm quan trọng của việc lập và tuân thủ thời gian biểu.</p></li></ul></li><li><p><strong>Kỹ năng:</strong></p><ul><li><p>Lập được thời gian biểu cá nhân một cách khoa học và hợp lý.</p></li><li><p>Sắp xếp các hoạt động trong ngày một cách hiệu quả.</p></li></ul></li><li><p><strong>Thái độ:</strong></p><ul><li><p>Hình thành thói quen tự giác, chủ động trong việc quản lý thời gian.</p></li><li><p>Có ý thức trách nhiệm với bản thân và công việc.</p></li></ul></li></ul><p><strong>II. Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p><strong>Giáo viên:</strong></p><ul><li><p>Giấy A4, bút màu, bút dạ.</p></li><li><p>Một số mẫu thời gian biểu đẹp mắt và đa dạng.</p></li><li><p>Đồng hồ.</p></li><li><p>Tranh ảnh, hình vẽ minh họa về việc quản lý thời gian.</p></li></ul></li><li><p><strong>Học sinh:</strong></p><ul><li><p>Vở, bút.</p></li><li><p>Các vật dụng cá nhân (ví dụ: đồng hồ đeo tay, lịch để bàn) nếu có.</p></li></ul></li></ul><p><strong>III. Các hoạt động dạy học:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (10 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Trò chơi:</strong> "Ngày của tôi" (tương tự như bản thiết kế trước)</p></li><li><p><strong>Câu hỏi mở:</strong></p><ul><li><p>Các con thường làm gì vào cuối tuần?</p></li><li><p>Các con có bao giờ cảm thấy không đủ thời gian để làm hết những việc mình muốn không? Vì sao?</p></li></ul></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu bài (5 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Câu chuyện:</strong> Kể một câu chuyện ngắn về một bạn học sinh luôn bị trễ giờ, làm bài tập qua loa và không có thời gian chơi.</p></li><li><p><strong>Đặt vấn đề:</strong> Làm thế nào để chúng ta có thể sử dụng thời gian một cách hiệu quả hơn?</p></li><li><p><strong>Giới thiệu khái niệm:</strong> Thời gian biểu là gì? Nó có ý nghĩa như thế nào đối với cuộc sống của chúng ta?</p></li></ul><p><strong>3. Hình thành kiến thức và kỹ năng (20 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Quan sát và thảo luận:</strong></p><ul><li><p>Cho học sinh xem các mẫu thời gian biểu đã chuẩn bị sẵn.</p></li><li><p>Hỏi: Các bạn thấy những thời gian biểu này có gì đặc biệt?</p></li><li><p>Cùng nhau phân tích các thành phần của một thời gian biểu: giờ, hoạt động, ngày trong tuần.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hướng dẫn cách lập thời gian biểu:</strong></p><ul><li><p>Liệt kê các hoạt động hàng ngày của học sinh (đi học, làm bài tập, chơi, ngủ, ăn...).</p></li><li><p>Ước lượng thời gian cần thiết cho mỗi hoạt động.</p></li><li><p>Sắp xếp các hoạt động vào thời gian biểu sao cho hợp lý và khoa học.</p></li><li><p>Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian cho nghỉ ngơi và thư giãn.</p></li></ul></li><li><p><strong>Thực hành:</strong></p><ul><li><p>Mỗi học sinh tự lập một thời gian biểu cho một ngày của mình.</p></li><li><p>Giáo viên đi quanh lớp hỗ trợ và hướng dẫn học sinh.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Củng cố (10 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Chia sẻ:</strong> Mời một số bạn lên bảng trình bày thời gian biểu của mình.</p></li><li><p><strong>Đánh giá:</strong> Cả lớp cùng nhau nhận xét, đưa ra những góp ý để hoàn thiện thời gian biểu.</p></li><li><p><strong>Kết luận:</strong> Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện đúng theo thời gian biểu đã lập.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:25:14 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076631983</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076632409</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>MONG MUỐN CỦA EM</strong></p><p><strong>Tiết 1</strong></p><p><strong>I/ Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Giúp HS:</p></li></ul><p>Tự bày tỏ mong muốn của mình cho người khác hiểu.</p><p>Biết bày tỏ những mong muốn có ý nghĩa tốt đẹp.</p><p>GD KN bày tỏ những mong muốn có ý nghĩa tốt đẹp.</p><p><strong>II/ Chuẩn bị:</strong></p><p>Tranh TH kỹ năng sống Lớp 1, SGK, bút chì, bút màu sáp…</p><p><strong>III/ Các hoạt động dạy học chủ yếu:</strong></p><p><strong>Hoạt động của GV</strong></p><p><strong>Hoạt động của HS</strong></p><p><strong>1. Ổn định:</strong></p><p><strong>2. KTBC:</strong></p><p>Em hãy nêu những biểu hiện của sự tự tin?</p><p>Em đã làm gì để mình tự tin hơn?</p><p>- GV giới thiệu và ghi tựa bài</p><p><strong>Hoạt động 1:</strong> <strong>Nghe đọc – nhận biết.</strong></p><p><strong>Mục tiêu: </strong>HS hiểu và trả lời được câu hỏi.</p><p>- GV nêu yêu cầu: Lắng nghe câu chuyện “Mong muốn của Trâm”</p><p>- GV kể chuyện.</p><p>- GD HS qua câu chuyện vừa kể.</p><p>- GV yêu cầu HS thảo luận qua câu chuyện kể “Mong muốn của Trâm”.Tại sao em cần mạnh dạn hỏi những điều mình chưa biết?</p><p>- GV nhận xét, kết luận.</p><p><strong>Hoạt động 2:</strong> <strong>Làm bài tập.</strong></p><p><strong>Mục tiêu: </strong>HS hiểu và hoàn thành các bài tập.</p><p>- GV hướng dẫn HS làm bài tập SGK</p><p>- GV nhận xét, kết luận.</p><p><strong>Trò chơi</strong>: “Tớ muốn”</p><p>GV phổ biến luật chơi</p><p>Gv nhận xét những mong muốn của HS.</p><p>GV nhận xét tiết học.</p><p><br/></p><p><br/></p><p>- HS nêu</p><p><br/></p><p>- HS lắng nghe và nêu lại tựa bài.</p><p><br/></p><p><br/></p><p><br/></p><p><br/></p><p>- HS lắng nghe</p><p><br/></p><p>- HS thảo luận nhóm đôi</p><p>- HS trình bày - NX</p><p><br/></p><p><br/></p><p><br/></p><p>- HS làm BT cá nhân, trình bày kết quả - NX</p><p>- HS lắng nghe.</p><p><br/></p><p>- HS lắng nghe.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:25:52 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076632409</guid>
      </item>
      <item>
         <title> Trần Thị Điểm- Tiểu học Tân Dân A .                                                      PHÒNG TRÁNH TAI NẠN ĐUỐI NƯỚC</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076632765</link>
         <description><![CDATA[<p>TrI. Mục đích - yêu cầu:</p><p>1. Kiến thức:</p><p>- Trẻ biết những nơi dễ gây tai nạn đuối nước, nguyên nhân và cách phòng tránh tai nạn đuối nước.</p><p>- Trẻ biết mặc áo phao đúng cách.</p><p>- Trẻ phân biệt được hành vi Đúng/Sai trong cách phòng tránh tai nạn đuối nước.</p><p>2. Kỹ năng:</p><p>- Trẻ có một số kỹ năng phòng tránh tai nạn đuối nước như: mặc áo phao, đi bơi cùng người lớn, không tự ý đến chơi ở ao, hồ, sông, suối, kêu cứu khi gặp tình huống nguy hiểm.</p><p>3. Thái độ:</p><p>- Trẻ hứng thú tham gia vào hoạt động cùng cô, cùng bạn.</p><p>II. Chuẩn bị:</p><p>1. Đồ dùng của cô:</p><p>- Giáo án điện tử</p><p>- Vi deo phòng tránh tai nạn đuối nước</p><p>- Nhạc bài hát: Baby sark, Bé yêu biển lắm.</p><p>2. Đồ dùng của trẻ</p><p>- Áo phao</p><p>- Một số đồ dùng chơi trò chơi: bảng từ, hình ảnh,</p><p>III. Tổ chức hoạt động:</p><p>Hoạt động của cô</p><p>Hoạt động của trò</p><p>1. Gây hứng thú</p><p> 1Hs lên:</p><p>- Anh cá mập: Anh xin chào cô giáo và các bạn. Anh rất là vui hôm nay được đến lớp thăm cô giáo và các em đấy.</p><p>- Thế các em có biết anh là ai không nào?</p><p>- À đúng rồi, anh chính là cá Mập. Nhà của anh ở đại dương bao la, nơi có rất nhiều loài vật sinh sống như: sứa biển, cá heo, san hô, … Bây giờ xin mời cô giáo và các em cùng đọc với anh một bài vè nhé.</p><p>“Nghe vẻ nghe ve</p><p>Nghe vè cá mập</p><p>Chăm chỉ luyện tập</p><p>Bơi khỏe nhất vùng</p><p>Đại dương tập trung</p><p>Bao điều bí ẩn</p><p>Những điều bất cẩn</p><p>Nguy hiểm cận kề</p><p>Cá mập quay về</p><p>Học cùng các bạn</p><p>Học bơi học thở</p><p>Biết mặc áo phao</p><p>Còn sợ gì nào</p><p>Bye bye đuối nước</p><p>Bye bye đuối nước”</p><p>- Các em ơi, vừa rồi anh em mình đã cùng nhau đọc bài vè về loài vật nào?</p><p>À, đúng rồi. Đó là bài vè về cá mập đấy.</p><p>- Thế các em có muốn cùng anh đi đến khám phá đại dương bao la không?</p><p>- Gv giới thiệu học bài “Kỹ năng phòng tránh tai nạn đuối nước” nhé.</p><p>- Anh cá mập: Ôi thế thì thật là tuyệt vời. Anh chúc các em sẽ học được nhiều kỹ năng phòng tránh đuối nước để có thể đến chơi với anh thật an toàn nhé.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:26:12 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076632765</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Kỹ năng: Dạy trẻ không đi theo và nhận quà người lạ</title>
         <author>tydcbnk2xq</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076632813</link>
         <description><![CDATA[<p><br/></p><p><strong>Đối tượng: Trẻ 4 – 5 tuổi</strong></p><p><strong>Thời gian: 30 phút</strong></p><p><strong>Họ và tên: Lê Thị Linh</strong></p><p><strong>Đơn vị: Trường Mầm non Phú Cường B</strong></p><p><strong>I. MỤC ĐÍCH, YÊU CẦU</strong></p><p><strong>1. Kiến thức</strong></p><p>- Trẻ biết không đi theo và không nhận quà của người lạ.</p><p>- Trẻ biết kêu cứu khi bị người lạ tấn công.</p><p>- Trẻ nhận biết được việc không nên đi chơi một mình khi không có người thân đi cùng</p><p>&nbsp;<strong>2. Kỹ năng</strong></p><p>- Rèn cho trẻ ngôn ngữ mạch lạc, trả lời các câu hỏi rõ ràng</p><p>- Rèn cho trẻ kỹ năng ứng phó với người xấu.</p><p><strong>3. Thái độ</strong></p><p>- Trẻ tích cực hứng thú tham gia vào hoạt động.</p><p>- Thông qua hoạt động giáo dục trẻ biết tự bảo vệ bản thân tránh sự dụ dỗ của người lạ.</p><p><strong>II. CHUẨN BỊ</strong></p><ol><li><p><strong>Đồ dùng của cô</strong></p></li></ol><p>- Giáo án điện tử.</p><p>- Địa điểm: Trong lớp.</p><p>- Nhạc bài hát.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Video về không nhận quà và đi theo người lạ.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Cô giáo đóng vai người lạ.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Kẹo, bim bim..</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>2. Đồ dùng của trẻ</strong></p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Tâm lí thoái mái vui vẻ.</p><p>- Trang phục đầu tóc gọn gàng phù hợp với thời tiết.</p><p><strong>III. CÁCH TIẾN HÀNH</strong></p><p><strong>Hoạt động của cô</strong></p><p><br></p><p><strong>Hoạt động của trẻ</strong></p><p><br></p><p>&nbsp;</p><ol><li><p><strong>Hoạt động 1 : Ổn định và gây hứng thú</strong></p></li></ol><p>&nbsp;</p><p>- Chào mừng các bé đến với tiết học “ Bé thông minh, nhanh trí ”</p><p>- Đến với tiết học ngày hôm nay lớp chúng mình rất vinh dự được đón các cô giáo trong BGH nhà trường. Chúng mình nổ một tràng pháo tay để chào đón các cô nào .</p><p>Mở đầu cho tiết học hôm nay cô Tuyết thưởng cho chúng mình một trò chơi mang tên “ Thượng đế cần “</p><p>- Cô tổ chức trẻ chơi TC</p><p>+ Chúng mình vừa chơi Tc xong các con cảm thấy thế nào nhỉ ?</p><p>+ Các con đã sẵn sàng cho bài học của chúng ta ngay hôm nay chưa ?</p><p>Tiết học của chúng ta hôm nay đó là “ Không đi theo và nhận quà của người lạ “</p><p>Để biết tại sao chúng mình lại không được nhận quà và đi theo người lạ xin mời các con cùng hướng lên màn hình và cùng xem một đoạn phim nhé.</p><p><strong>2. Hoạt động 2 : Dạy trẻ không đi theo và nhận quà từ người lạ</strong></p><p>( Cho trẻ xem video Mimi bị lạc)</p><p>+Các con vừa được xem đoạn video nói về ai gì ?</p><p>+ Bạn Mimi đã được mẹ cho đi đâu?</p><p>+ Khi đến siêu thị chuyện gì đã xảy ra với bạn Mi Mi?</p><p>+ Sau khi bị lạc mẹ, Mimi đã gặp ai ?</p><p>+ Nếu Mimi ăn bánh và đi theo người lạ thì chuyện gì sẽ xẩy ra ?</p><p>+ Ai đã xuất hiện kịp thời để cứu bạn?</p><p>- Đúng rồi nếu chẳng may mà bạn Mi Mi ăn bánh và đi theo người lạ mà người ta có ý đồ xấu thì bạn sẽ bị người lạ bế đi mất và sẽ không được gặp bố mẹ nữa đấy.</p><p>+ Mẹ bạn Mi Mi đã dặn Mi Mi điều gì?</p><p>&nbsp;</p><p><sub>+ </sub>Vậy theo các con, người lạ là người như thế nào?</p><p>=&gt; Người lạ là người mình chưa bao giờ quen biết, chưa biết tên, chưa gặp bao giờ và không phải là những người thân trong gia đình của mình.</p><p>+ Các con đã được người lạ cho quà bao giờ chưa?</p><p>+ Vậy khi người lạ cho quà các con có nhận quà từ người lạ không ?</p><p>+ Vì sao chúng mình lại không nên nhận quà của người lạ?</p><p>=&gt; À các con ạ! Vì người lạ có ý định xấu, họ có thể cho thuốc mê vào thức ăn, bánh, kẹo khi các con ăn vào có thể sẽ ngủ quên đi, khi thức dậy sẽ không nhìn thấy bố mẹ nữa.</p><p>+ Nếu người lạ cho quà, là em bé ngoan các con sẽ từ chối như thế nào?</p><p>=&gt; Đúng rồi các con ạ, chúng mình là những em bé ngoan phải lịch sự khi từ chối không nhận quà.</p><p>+ Các con hãy quan sát cô sẽ làm cho các con xem nhé. Trước tiên khi người lạ cho quà, các con phải khoanh hai tay trước ngực tỏ ra mình là em bé ngoan và nói <strong><em>“Con cảm ơn ạ! bố mẹ con không cho nhận đâu ạ!</em></strong></p><p>- Cô mời cả lớp đúng lên và làm cùng cô nào.</p><p>- Vừa rồi cô thấy các con từ chối món quà rất là khéo, rất là ngoan rồi, thế nhưng cô đặt ra trường hợp là người lạ cho các con quà, các con đã từ chôi rồi, nhưng người lạ cứ dúi vào bắt các con lấy và kéo con đi. Trong trường hợp đấy, các con phải làm như thế nào? ( Cào, cắn, kêu cứu thật to)</p><p>- Và bây giờ cô muốn xem các bạn thoát được khỏi người lạ như thế nào nhé. Cô mời các con xử lý tình huống nào?</p><p><strong>* Xử lý tình huống.</strong></p><p><strong><em>* Tình huống 1: Người lạ vào lớp cho các bạn quà, và bắt trẻ đi.</em></strong></p><p>- Cô tạo tình huống cho trẻ xử lý</p><p>- Các con ơi, vừa xảy ra chuyện gì vậy?</p><p>- Con làm thế nào để thoát khỏi người lạ?</p><p>- Khi người lạ cho quà và kéo con đi con cảm thấy thế nào ?</p><p>=&gt; Đúng rồi các con ạ, khi mình không nhận quà từ người lạ ,mà người lạ vẫn cứ băt mình phải lấy và kéo mình đi thì các con phải cào, cấu, cắn và kêu cứu thật to để mọi đến giúp đỡ các con nhớ chưa nào.</p><p>Tình huống vừa rồi chỉ có một mình thôi, còn bây giờ các con đang chơi nhóm với nhau, cô xem là các con sẽ xử lý như thế nào nhé?</p><p><strong><em>* Tình huống thứ 2 : Người lạ xuất hiện khi các bạn đang chơi cùng nhau và bắt một bạn đi</em></strong></p><p>- Các con ơi, chuyện gì vừa xảy ra vậy?</p><p>- Các con đã làm gì để giúp bạn thoát khỏi người lạ?</p><p>+ Cô chốt lại: Các con ạ khi mà các con đang chơi nhóm với nhau, mà có một bạn bị người lạ bắt đi thì các con phải giúp đỡ bạn bằng cách kêu cứu thật to và đẩy người lạ đi nhé.</p><p><strong><em>Tình huống 3 : Người lạ đến lớp đón trẻ</em></strong></p><p><strong><em>- Bây giờ sẽ là tình huống thứ 3 xẩy ra trong giờ đón trẻ, để xem các con sẽ xử lý như thế nào nhé. Cô mời các con</em></strong></p><p><strong><em>- Cho trẻ xử lý tình huống</em></strong></p><p><strong>* Trò chơi luyện tập:Ai nhanh nhất</strong></p><p>- Cách chơi : Cô đã chuẩn bị cho mỗi bạn các thẻ số 1, 2, 3 tương ứng với câu trả số 1, số 2, số 3. Nhiệm vụ của các con như sau, các con phải nghe rõ câu hỏi và suy nghĩ thật kỹ để chọn ra đáp án chính xác nhất, thời gian suy nghĩ là 5 giây.</p><p>- Luật chơi: Bạn nào trả lời đúng sẽ được nhận 1 ngôi sao, bạn nào trả lời chưa đúng sẽ không được nhận sao. Bạn nào nhiều sao nhất sẽ dành chiến thắng.</p><p>- Cô cho tập thể chơi, khuyến khích động viên trẻ chơi.</p><p>- Cô nhận xét, khen thưởng trẻ.</p><p><strong>- Giáo dục trẻ</strong>:</p><p>- Các con vừa được học bà học gì?</p><p>- Các con chỉ được nhận quà khi nào ?</p><p>- Cô GD : Khi đi chơi ở những nơi công cộng, đông người các con không nên chạy lung tung vì rất dễ bị lạc và gặp người xấu. Khi bị lạc chúng mình tìm người giúp đỡ hoặc đứng yên một chỗ và chờ bố mẹ đến. Và chúng mình chỉ nhận quà khi được bố mẹ cho phép và nhận quà từ những người thân quen chúng ta gặp gỡ hàng ngày thôi nhé.</p><p><strong>3. Kết thúc:</strong></p><p>- Các con ơi! Tiết học hôm nay đến đây là kết thúc rồi. Cô chúc các con sẽ luôn là những em bé chăm ngoan học giỏi và thật là bình tĩnh thông minh khi xử lý các tình huống nhé!</p><p>- Cô và trẻ hát bài hát và chuyển hoạt động.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:26:15 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076632813</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thi Sinh - Tiểu học Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076632895</link>
         <description><![CDATA[<p>Thiết kế Bài giảng: An toàn với lửa</p><p>I.Mục tiêu bài học:</p><p> * Nhận biết: Trẻ nhận biết được lửa có thể gây ra nguy hiểm.</p><p> * Hiểu biết: Trẻ hiểu được các nguyên nhân gây cháy và cách phòng tránh.</p><p> * Kỹ năng: Trẻ biết cách gọi người lớn khi phát hiện cháy và thoát hiểm khi có hỏa hoạn.</p><p> * Thái độ: Trẻ có ý thức phòng cháy chữa cháy và luôn cẩn thận với lửa.</p><p>Bài học:</p><p> * Lửa có ích và có hại:</p><p>   * Lửa giúp chúng ta nấu ăn, sưởi ấm.</p><p>   * Nhưng lửa cũng có thể gây ra cháy, làm tổn thương và thiệt hại.</p><p> * Nguyên nhân gây cháy:</p><p>   * Nghịch lửa, bật lửa, diêm.</p><p>   * Chập điện.</p><p>   * Bỏ quên bếp ga.</p><p> * Cách phòng tránh:</p><p>   * Không được nghịch lửa.</p><p>   * Không tự ý bật bếp ga.</p><p>   * Không đốt giấy, báo.</p><p> * Cách thoát hiểm khi có cháy:</p><p>   * Gọi to “Có cháy!” để báo cho người lớn.</p><p>   * Chạy ra khỏi nhà bằng lối thoát hiểm.</p><p>   * Không được quay lại lấy đồ đạc.</p><p>   * Nếu quần áo bị cháy, hãy nằm xuống đất và lăn qua lăn lại.</p><p> II. Chuẩn bị:</p><p>* Hình ảnh về lửa, các vụ cháy, các hành động đúng sai khi sử dụng lửa.</p><p> * Video ngắn về phòng cháy chữa cháy.</p><p> * Bài hát về phòng cháy chữa cháy.</p><p>III. Các hoạt động chính:</p><p>1. Khởi động:</p><p>* Câu chuyện: Kể một câu chuyện ngắn về một chú mèo nghịch ngợm đốt cháy râu.</p><p>* Thảo luận: Hỏi trẻ: Vì sao chú mèo bị cháy râu? Điều gì sẽ xảy ra nếu có cháy ở nhà?</p><p>2. Giới thiệu bài:</p><p>* Hình ảnh: Cho trẻ xem các hình ảnh về lửa (bếp ga, nến, lửa trại,...) và hình ảnh về các vụ cháy.</p><p>* Thảo luận: Hỏi trẻ: Lửa có ích như thế nào? Lửa có thể gây hại gì?</p><p>3. Tìm hiểu về nguyên nhân gây cháy:</p><p>* Trò chơi: Cho trẻ xem một số hình ảnh về các hành động có thể gây cháy (nghịch lửa, để quên bếp ga,...) và yêu cầu trẻ chỉ ra hành động nào đúng, hành động nào sai.</p><p>* Thảo luận: Hỏi trẻ: Vì sao những hành động này lại gây cháy?</p><p>4. Học cách phòng tránh:</p><p>* Rôle-play: Chia lớp thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm sẽ đóng vai một tình huống khác nhau (ví dụ: một bạn đang nghịch diêm, một bạn đang nấu ăn và quên tắt bếp). Các bạn khác sẽ nhắc nhở bạn đó về cách phòng cháy.</p><p>* Hát: Hát một bài hát về phòng cháy chữa cháy.</p><p>5. Học cách thoát hiểm:</p><p>* Thảo luận: Hỏi trẻ: Khi phát hiện có cháy, chúng ta phải làm gì?</p><p>* Vẽ tranh: Cho trẻ vẽ lại cảnh tượng khi có cháy và cách thoát hiểm.</p><p>6. Tổng kết:</p><p>* Ôn lại: Hỏi lại trẻ những điều đã học được.</p><p>* Nhấn mạnh: Nhắc lại tầm quan trọng của việc phòng cháy chữa cháy.</p><p>Đánh giá:</p><p> * Quan sát: Quan sát sự tham gia của trẻ trong các hoạt động.</p><p> * Hỏi đáp: Hỏi trẻ các câu hỏi để kiểm tra mức độ hiểu biết.</p><p> * Sản phẩm: Đánh giá các bức tranh của trẻ.</p>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648333369/090efab77222ab88633c84eb468cd05a/t_i_xu_ng__1_.jpg" />
         <pubDate>2024-08-15 13:26:21 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076632895</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Thu Trang 22-02-1992 gv trường TH Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633463</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648340310/db419033446c21695d794c63cd942143/BT_NGA_Y_15_THANG_8.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:26:47 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633463</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633523</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Nguyễn Thị Thu Hoài</strong></p><p><strong>Sn: 24/10/1076 </strong></p><p><strong> - Lớp 4</strong></p><p><strong>Trường tiểu học Tân Dân A</strong></p><p><strong>Số đt: 0967843218</strong></p><p>&nbsp;</p><p><strong>Nhiệm vụ: Thiết kế 01 bài giảng nhằm giáo dục 01 kĩ năng sống cụ thể cho học sinh (lứa tuổi tự chọn).</strong></p><p><br/></p><p><strong>BÀI GIẢNG: KỸ NĂNG QUẢN LÝ THỜI GIAN</strong></p><p><strong>(Đối tượng: Học sinh tiểu học)</strong></p><p>&nbsp;</p><p><strong>1. Mục tiêu bài giảng</strong></p><p>• <strong>Mục tiêu kiến thức</strong>: Học sinh hiểu được tầm quan trọng của việc quản lý thời gian.</p><p>• <strong>Mục tiêu kỹ năng</strong>: Học sinh biết cách lập kế hoạch cho thời gian học tập và vui chơi hiệu quả.</p><p>• <strong>Mục tiêu thái độ</strong>: Học sinh có thái độ tích cực và chủ động trong việc sử dụng thời gian hàng ngày.</p><p><strong>2. Đối tượng</strong></p><p>• Học sinh lứa tuổi tiểu học (6 - 10 tuổi).</p><p><strong>3. Phương tiện hỗ trợ</strong></p><p>• Bảng biểu, bút màu, thẻ thời gian, bảng chia công việc.</p><p><strong>4. Phương pháp giảng dạy</strong></p><p>• <strong>Phương pháp hỏi đáp</strong>: Sử dụng câu hỏi mở để khuyến khích học sinh suy nghĩ và thảo luận.</p><p>• <strong>Phương pháp trực quan</strong>: Sử dụng hình ảnh, bảng biểu minh họa việc quản lý thời gian.</p><p>• <strong>Phương pháp thực hành</strong>: Qua trò chơi nhóm, học sinh sẽ thực hành lập kế hoạch và quản lý thời gian.</p><p><strong>5. Quy trình dạy học:</strong></p><p><strong>Bước 1:Khám phá: Giới thiệu khái niệm quản lý thời gian (7 phút)</strong></p><p>o Bắt đầu bằng câu hỏi: Các con có bao giờ thấy rằng mình không đủ thời gian để chơi, học, hay làm các việc khác chưa?.</p><p>o Giải thích đơn giản về khái niệm "quản lý thời gian" và tầm quan trọng của việc biết cách sắp xếp công việc để có thời gian làm những việc mình thích.</p><p>o Minh hoạ với câu chuyện ngắn về một bạn nhỏ gặp khó khăn khi không sắp xếp thời gian học và chơi hợp lý.</p><p><strong>Bước 2: Kết nối: Hướng dẫn lập kế hoạch thời gian (13 phút)</strong></p><p>o Giới thiệu các bước lập kế hoạch cơ bản:</p><p>1. <strong>Liệt kê các công việc cần làm trong ngày</strong>: Như học bài, làm bài tập, giúp đỡ bố mẹ, chơi cùng bạn bè, nghỉ ngơi.</p><p>2. <strong>Sắp xếp các công việc theo thứ tự quan trọng</strong>: Học cách ưu tiên những việc quan trọng như làm bài tập trước khi chơi.</p><p>3. <strong>Phân chia thời gian cho từng công việc</strong>: Học sinh sẽ ước lượng thời gian cần thiết cho từng công việc.</p><p>4. <strong>Thực hiện theo kế hoạch</strong>: Nhấn mạnh sự kiên trì và trách nhiệm trong việc thực hiện đúng kế hoạch đã đề ra.</p><p>o Yêu cầu học sinh đưa ra ví dụ cụ thể từ chính hoạt động hàng ngày của mình.</p><p><strong>Bước 3: Thực hành: Trò chơi thực hành quản lý thời gian (15 phút)</strong></p><p>o Chia lớp thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh mỗi nhóm).</p><p>o Mỗi nhóm sẽ được phát một bảng với các công việc hằng ngày và thời gian quy định.</p><p>o Nhiệm vụ của nhóm là sắp xếp thời gian hợp lý cho các công việc trên bảng (ví dụ: 1 giờ học, 30 phút chơi, 1 giờ làm bài tập).</p><p>o Nhóm nào hoàn thành nhanh và hợp lý nhất sẽ được khen thưởng.</p><p><strong>Bước 4: Ứng dụng: Đánh giá và kết luận (5 phút)</strong></p><p>o Tổ chức cho học sinh chia sẻ về trải nghiệm khi lập kế hoạch và sắp xếp thời gian.</p><p>o Giáo viên tổng kết lại bài học, nhấn mạnh lại tầm quan trọng của việc quản lý thời gian.</p><p>o Đưa ra lời khuyên: “Các con hãy thử thực hiện việc quản lý thời gian ngay từ hôm nay để thấy sự khác biệt!”</p><p><strong>Đánh giá kết quả:</strong></p><p>• Học sinh có thể đưa ra một kế hoạch thời gian hợp lý trong ngày.</p><p>• Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của quản lý thời gian và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:26:51 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633523</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Trịnh Thị Lý- Sn: 24/07/1991- Trường MN Hồng Kỳ b</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633577</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề: Dạy trẻ kỹ năng sống: Kỹ năng ăn uống lịch sự</strong></p><p><strong>I. Mục tiêu bài giảng: </strong></p><ul><li><p>Kiến thức</p></li><li><p>Trẻ nhận biết các nhóm thực phẩm cần thiết cho cơ thể.</p><p>- Biết một số hành động nguy hiểm và phòng tránh khi được nhắc nhở&nbsp; : Không cười đùa trong khi ăn uống, tránh hóc sặc.</p><p>- Trẻ có kiến thức an toàn trong khi ăn uống:</p><p>+ Biết ăn đúng cách : Khi ăn xúc miếng vừa phải ,nhai kỹ,ngồi ngay ngắn khi ăn.</p><p>+ Khi uống : Biết uống từng ngụm nhỏ và nhận biết được độ nóng -lạnh khi sử dụng nước.</p></li><li><p>Kỹ năng</p><p>+ Trẻ có kĩ năng quan sát so sánh, nhận biết hành vi đúng sai, an toàn trong ăn uống.</p></li><li><p>Thái độ:</p><p>+- Biết nêu lên nhận xét, diễn đạt bằng lời nói, và biết làm một số động tác của mình khi cô cho trải nghiệm.</p><p>-. Trẻ tích cực tham gia hoạt động</p><p>&nbsp;- Giáo dục trẻ ăn uống an toàn ,văn minh tốt cho sức khỏe.</p><p><strong>II. CHUẨN BỊ</strong></p><p><em>1. Đồ dùng: đồ dùng của cô:</em></p><p>-&nbsp; Trang phục : Tạp dề, mũ nấu ăn.</p><p>- &nbsp;Nhạc bài hát : Mời ban ăn.</p><p>-&nbsp; Powerpoint trò chơi.</p><p>&nbsp; + Video các hành vi trong ăn uống : Ăn vội vàng, ăn miếng to nhai nhồm nhoàm, vừa ăn vừa đùa nghịch, ăn đúng cách.&nbsp;</p><p>&nbsp; + Cốc uống nước của cô, bình nước nóng.</p><p>&nbsp; + Lô tô các hành vi đúng – sai.</p><p><em>2. Đồ dùng của trẻ :</em></p><p>&nbsp; +Mỗi trẻ một cốc uống nước, một cái đĩa.</p><p><strong>2. Bài dạy Dạy trẻ nhận biết an toàn trong ăn uống</strong></p><p><strong>* An toàn trong khi ăn :</strong></p><p>Cô đưa đoạn video quay trẻ ăn uống vội vàng.</p><p>+ Các con có nhận xét gì về đoạn băng vừa rồi ?</p><p>+ Bạn nhỏ trong đoạn băng đó ăn như thế nào?( mời 4-5 trẻ )</p><p>Các con chú ý xem hình ảnh tiếp theo nào</p><p>- Cô đưa video quay trẻ ăn miếng to nhai nhồm nhoàm (cô mời cá nhân trẻ, tập thể lớp nhận xét.)</p><p>- Nếu ăn như vậy thì ảnh hưởng như thế nào tới sức khỏe ? ( cô mời 4 - 5 trẻ )</p><p>- Cô tóm tắt lại : Nếu ăn vội vàng, ăn miếng quá to nhai nhồm nhoàm như vậy sẽ không tốt cho sức khỏe vì không hấp thụ được thức ăn mà khi mọi người nhìn vào thì thấy rằng ăn như vậy là không văn minh, không lịch sự.</p><p>- Cô đưa video trẻ vừa ăn vừa đùa nghịch và hỏi trẻ : Với video này con có nhận xét gì ?</p><p>( cô mời 4 - 5 trẻ )</p><p>- Vậy theo các con ăn như thế nào là ăn đúng ? (Cô mời 5- 6 trẻ )</p><p>- Cô đưa hình ảnh ăn đúng và tổng kết lại : Khi ăn xúc miếng vừa phải nhai kĩ dịch vị trong dạ dày tiết ra giúp các con hấp thụ thức ăn tốt hơn để cơ thể mau lớn, khi nhai ngậm miệng và ngồi ăn ngay ngắn, ăn như vậy mới là ăn có văn hóa như câu nói: Học ăn học nói học gói học mở.</p><p>- Nhưng cần lưu ý các khâu vệ sinh trước và sau khi ăn đó là gì ? ( mời 5- 6 trẻ)</p><p>=&gt; Văn minh lịch sự trong ăn uống: Trước khi ăn các con phải nhớ rửa tay,lau mặt. Khi ăn ngồi ngay ngắn, không nói chuyện trong khi ăn,xúc miếng vừa phải,nhai chậm. Ăn xong xúc miệng nước muối,lau miệng sau khi ăn nữa.</p><p><strong>* An toàn trong khi uống:</strong></p><p>Cô đưa ra côc nước nóng</p><p><strong>-</strong>- Cô hỏi trẻ: Nước nóng như vậy có uống được không ?</p><p>- Cô mời trẻ trả lời :</p><p>- Vì sao lại không uống được ? (Cô thử sờ vào cốc nhé.)</p><p>- Vậy là nước nóng uống vào sẽ như thế nào ?</p><p>- Khi ta sờ vào nước nóng thì điều gì sẽ xảy ra ?</p><p>- Cô tổng kết lại : Ở nhà các con chú ý nếu Bố Mẹ đun nước nóng hoặc thấy phích nóng các con hãy cẩn thận và tránh xa ra không là bỏng.</p><p>- Vậy theo các con trong trời mùa đông uống nước thế nào là tốt cho sức khỏe ?</p><p>( mời 4-5 trẻ )</p><p>- Vậy nước như thế nào là ấm?( mời 5- 6 trẻ )</p><p>- Thế bây giờ cô mời 2,3 bạn lên uống nước ấm cô chuẩn bị rồi nói cho cô xem nước ấm là như thế nào nhé! ( cô mời trẻ trả lời )</p><p>- Cô khẳng định lại: Nước ấm các con vừa uống là nước an toàn cho sức khỏe và nước cũng là một tài nguyên rất quý nên các con hãy tiết kiệm khi rót nước để uống,các con rót đủ uống chứ đừng rót nhiều quá uống không hết lại đổ đi nhé và các con còn nhỏ có được uống nước lạnh không ? ( cô mời trẻ trả lời)</p><p>- Theo các con uống nước như nào là đúng ?( cô mời 5- 6 trẻ trả lời )</p><p>- Cô khẳng định : Khi uống nước các con nhớ uống từng ngụm nhỏ và đừng ngửa cổ quá ra sau dễ bị sặc nước.</p><p><strong>* Luyện tập, củng cố :</strong></p><p><strong>*</strong>Trò chơi : Thi xem đội nào nhanh.</p><p>- Cách chơi : Trên đây cô đã chuẩn bị rất nhiều loto về các hành động đúng sai trong ăn uống. Cô sẽ chia lớp mình thành 2 đội, đội 1 sẽ tìm loto có hành động đúng, đội 2 sẽ tìm loto có hành động sai. Nhiệm vụ của các con là nhảy qua những cái vòng thể dục lên tìm các hành động đúng - sai tương ứng với mặt mếu và mặt cười (mặt mếu là hành động sai, mặt cười là hành động đúng) cô đã dán trên bảng. Thời gian chơi là 1 bản nhạc đội nào tìm đúng và nhiều loto nhất sẽ là đội chiến thắng. Các con đã rõ cách chơi chưa nào ?</p><p>- Luật chơi: Đội nào nhảy mà chạm vào vòng thì loto đấy sẽ không được tính.</p><p>- Cô tổ chức cho trẻ chơi 2 lần.</p><p><strong>* Kết thức :</strong>Cô nhận xét tiết học và tuyên dương trẻ.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:26:54 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633577</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Bài KNS Phòng chống điện giật</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633681</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648340932/b0d70d62f702699e4f656730312204e8/KI_NANG_PHONG_CHONG_DIEN_GIAT_MAU_GIAO_LON_5_TUOI.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:26:59 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633681</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Hoàng Phương Anh- Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633721</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p></li></ul><p><strong>Thời gian:</strong> 60 phút</p><p><strong>Tài liệu:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng và bút</p></li><li><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p></li><li><p>Tài liệu bài tập nhóm</p></li><li><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Khởi đầu bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p></li><li><p><strong>Định nghĩa và tầm quan trọng:</strong> Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p></li></ul><p><strong>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nghe chủ động:</strong> Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p></li><li><p><strong>Nói rõ ràng và chính xác:</strong> Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p></li><li><p><strong>Ngôn ngữ cơ thể:</strong> Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</strong> Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p></li><li><p><strong>Giao nhiệm vụ:</strong> Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p></li><li><p><strong>Thực hành và báo cáo:</strong> Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p></li></ul><p><strong>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận xét từ giáo viên:</strong> Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p></li><li><p><strong>Tóm tắt bài học:</strong> Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p></li></ul><p><strong>5. Bài tập về nhà (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Viết nhật ký giao tiếp:</strong> Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết thúc bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:27:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633721</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author>dngak34ath</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633758</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Văn hóa ứng xử nơi công cộng</strong></p><p><strong>Thời gian:</strong> 35 phút<br><strong>Lớp:</strong> 5<br><strong>Môn:</strong> Kỹ năng sống</p><p><strong>I. Mục tiêu</strong></p><ul><li><p><strong>Năng lực:</strong></p><ul><li><p>Nhận biết được các nguyên tắc ứng xử cơ bản nơi công cộng.</p></li><li><p>Thực hành các kỹ năng giao tiếp, ứng xử phù hợp trong các tình huống cụ thể.</p></li><li><p>Giải quyết vấn đề và ra quyết định khi gặp tình huống ứng xử khó xử.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phẩm chất:</strong></p><ul><li><p>Hình thành thói quen tôn trọng, lịch sự với người khác trong các môi trường công cộng.</p></li><li><p>Phát triển trách nhiệm cá nhân đối với hành vi ứng xử của bản thân.</p></li><li><p>Tạo dựng ý thức bảo vệ tài sản chung và giữ gìn môi trường công cộng sạch đẹp.</p></li></ul></li></ul><p><strong>II. Nội dung bài học</strong></p><p><strong>Hoạt độngNội dung cụ thể1. Khởi động (5 phút)Mục tiêu:</strong> Tạo hứng thú và kết nối chủ đề bài học với thực tiễn cuộc sống của học sinh.- Giáo viên chiếu một loạt hình ảnh về các hành vi ứng xử nơi công cộng (đúng và sai).- Học sinh thảo luận nhanh về những hành vi nào là đúng và hành vi nào là sai.- Giáo viên dẫn dắt vào bài học với câu hỏi: "Chúng ta cần phải làm gì để trở thành một công dân văn minh?"<strong>2. Khám phá (10 phút)Mục tiêu:</strong> Giúp học sinh hiểu rõ về các quy tắc ứng xử nơi công cộng.- Giáo viên trình bày các nguyên tắc cơ bản về ứng xử nơi công cộng (qua slide hoặc bảng).- Học sinh làm việc theo cặp, thảo luận và đưa ra ví dụ cụ thể về các hành vi ứng xử phù hợp và không phù hợp.- Một số cặp trình bày kết quả trước lớp, giáo viên ghi chú và phân tích thêm.<strong>3. Luyện tập (10 phút)Mục tiêu:</strong> Thực hành kỹ năng ứng xử qua các tình huống thực tế.- Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm nhận một tình huống giả định về ứng xử nơi công cộng.- Học sinh thảo luận, sau đó đóng vai diễn giải quyết tình huống trước lớp.- Các nhóm khác nhận xét, giáo viên tổng kết và đưa ra lời khuyên, hướng dẫn thêm.<strong>4. Vận dụng (10 phút)Mục tiêu:</strong> Khuyến khích học sinh áp dụng kiến thức đã học vào thực tế cuộc sống hàng ngày.- Học sinh suy nghĩ về những nơi công cộng mà mình thường đến (trường học, công viên, siêu thị,…) và cách ứng xử ở đó.- Giáo viên yêu cầu học sinh viết một cam kết ngắn gọn về cách mình sẽ ứng xử khi ở nơi công cộng.- Học sinh chia sẻ cam kết của mình với cả lớp, giáo viên động viên và khen ngợi những cam kết tích cực.</p><p><strong>III. Tổng kết và đánh giá (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên nhận xét chung về thái độ và sự tham gia của học sinh trong buổi học.</p></li><li><p>Học sinh tự đánh giá bản thân qua việc trả lời câu hỏi: "Sau buổi học hôm nay, em đã học được gì?"</p></li><li><p>Giáo viên dặn dò và khuyến khích học sinh thực hiện đúng cam kết của mình trong cuộc sống hàng ngày.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:27:05 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076633758</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Thu Thuỷ- Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076634094</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p></li></ul><p><strong>Thời gian:</strong> 60 phút</p><p><strong>Tài liệu:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng và bút</p></li><li><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p></li><li><p>Tài liệu bài tập nhóm</p></li><li><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Khởi đầu bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p></li><li><p><strong>Định nghĩa và tầm quan trọng:</strong> Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p></li></ul><p><strong>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nghe chủ động:</strong> Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p></li><li><p><strong>Nói rõ ràng và chính xác:</strong> Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p></li><li><p><strong>Ngôn ngữ cơ thể:</strong> Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</strong> Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p></li><li><p><strong>Giao nhiệm vụ:</strong> Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p></li><li><p><strong>Thực hành và báo cáo:</strong> Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p></li></ul><p><strong>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận xét từ giáo viên:</strong> Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p></li><li><p><strong>Tóm tắt bài học:</strong> Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p></li></ul><p><strong>5. Bài tập về nhà (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Viết nhật ký giao tiếp:</strong> Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết thúc bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:27:30 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076634094</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076634767</link>
         <description><![CDATA[<p>Mục tiêu:</p><p><br/></p><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p><p><br/></p><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p><p><br/></p><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p><p><br/></p><p>Thời gian: 60 phút</p><p><br/></p><p>Tài liệu:</p><p><br/></p><p>Bảng trắng và bút</p><p><br/></p><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p><p><br/></p><p>Tài liệu bài tập nhóm</p><p><br/></p><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p><p><br/></p><p>Nội dung bài giảng:</p><p><br/></p><p>1. Giới thiệu (10 phút)</p><p><br/></p><p>Khởi đầu bài giảng: Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p><p><br/></p><p>Định nghĩa và tầm quan trọng: Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p><p><br/></p><p>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</p><p><br/></p><p>Nghe chủ động: Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p><p><br/></p><p>Nói rõ ràng và chính xác: Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p><p><br/></p><p>Ngôn ngữ cơ thể: Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p><p><br/></p><p>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</p><p><br/></p><p>Chia lớp thành các nhóm nhỏ. Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p><p><br/></p><p>Giao nhiệm vụ: Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p><p><br/></p><p>Thực hành và báo cáo: Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p><p><br/></p><p>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</p><p><br/></p><p>Nhận xét từ giáo viên: Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p><p><br/></p><p>Tóm tắt bài học: Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p><p><br/></p><p>5. Bài tập về nhà (5 phút)</p><p><br/></p><p>Viết nhật ký giao tiếp: Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p><p><br/></p><p>Kết thúc bài giảng: Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><br/></p><p>Lưu ý: Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p><br/></p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:28:14 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076634767</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076635003</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648352446/5442c9671bdfce3c3e9b5e674b7b704b/Nguy_n_Th__B_ch_Ng_c__Tr__ng_MN_Xu_n_Giang.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:28:32 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076635003</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Trần Thị Nguyệt-  Tiểu học Tân Dân A </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076635398</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>KỸ NĂNG NÓI LỜI CẢM ƠN</strong></p><p><strong>I. &nbsp;Mục tiêu:</strong></p><p>- Học sinh được tìm hiểu và thực hành về ý nghĩa, tác dụng khi nói lời cảm ơn trong cuộc sống.</p><p><strong>II. Nội dung bài học:</strong></p><p><strong>1. Khởi động</strong></p><p>Trò chơi: Đoàn kết</p><p>- Cách chơi:</p><p>+ Học sinh sẽ hô: Kết mấy, kết mấy.</p><p>+ Giáo viên hô: Kết 5 (Năm người tụm lại thành một nhóm)</p><p>- Tương tự như vậy kết 4, kết 3, kết 2…</p><p>- Những học sinh không tìm được nhóm là thua cuộc sẽ bị phạt vui. Hình phạt do giáo viên đưa ra như hát, múa, diễn trò…</p><p><strong>2. Giới thiệu bài mới</strong></p><p>- Tên bài: Lời cảm ơn.</p><p>- Kỹ năng nói lời cảm ơn.</p><p>- Ý nghĩa của lời cảm ơn.</p><p>- Video: Lời cảm ơn.</p><p><strong>III. Thực hành – trải nghiệm:</strong></p><p><strong>a. Nội dung 1</strong></p><p><strong>. Ý nghĩa của lời cảm ơn</strong></p><p>- Cách tiến hành:</p><p>+ Giáo viên cho học sinh thảo luận và trả lời câu hỏi “Ý nghĩa của lời nói cảm ơn là gì?”</p><p>+ Lời cảm ơn thể để thể hiện điều gì?</p><p>+ Học sinh thảo luận và đưa ra ý kiến.</p><p><strong>è</strong>“Lời nói cảm ơn” để thể hiện chúng ta là người lễ phép, lịch sự, được mọi người mến yêu.</p><p><strong>Thực hành</strong></p><p>Con đã bao giờ được ai đó cho hay giúp đỡ chưa? Hãy đưa ra ví dụ, khi đấy con cảm thấy thế nào? Và con đã nói gì? (Con nói cảm ơn).</p><p><strong>b. Nội dung 2</strong></p><p><strong>1. Kỹ năng nói lời cảm ơn</strong></p><p>- Chúng ta thấy, trong cuộc sống luôn cần nói lời cảm ơn đến với người khác.</p><p>- <strong>Khi nào cần nói lời cảm ơn</strong>:</p><p>+ Ví dụ: Khi được bạn giúp đỡ, khi được bố mẹ giúp đỡ.</p><p>+ Ví dụ: sinh nhật con, hay ngày l/6 con được mọi người tặng quà…</p><p>- Nói lời cảm ơn như thế nào?</p><p>+ Nói lời cảm ơn một cách chân thành nhất.</p><p>+ Ví dụ: Tớ cảm ơn bạn, mình cảm ơn cậu, con cảm ơn bố mẹ.</p><p>- <strong>Thái độ khi nói lời cảm ơn:</strong></p><p>+ Giáo viên minh họa với các thái độ khi nói lời cảm ơn khác nhau, để học sinh rút ra thái độ đúng.</p><p><strong>=&gt;- </strong>Cần nói lời cảm ơn khi được ai đó giúp đỡ và ai đó tặng hay cho quà.</p><p>- Nói lời cảm ơn một cách chân thành nhất.</p><p>- Thái độ khi nói lời cảm ơn: Mắt nhìn mắt, khoanh tay lịch sự với người lớn, nói lời cảm ơn chân thành.</p><p><strong>Thực hành</strong></p><p>- Giáo viên gợi ý học sinh các tình huống thực tế khi nói lời cảm ơn, hướng dẫn cách phân vai và cách thể hiện vai diễn của nhân vật.</p><p>- Cho học sinh đóng tình huống qua đường được chú công an giúp.</p><p>- Cô giáo tặng quà, cô giáo trải tóc.</p><p>- Cho bạn mượn đồ dùng học tập...</p><p>- Bố mẹ gắp thức ăn.</p><p><strong>Kết luận chung</strong></p><p>- Cách tiến hành:</p><p>+ Giáo viên đưa ra kết luận chung: “Lời nói cảm ơn” để thể hiện chúng ta là người lễ phép, lịch sự, được mọi người mến yêu.</p><p>+ Mắt nhìn mắt, khoanh tay lịch sự với người lớn, nói lời cảm ơn chân thành.</p><p><strong>Ứng dụng thực tế</strong></p><p>- Học sinh ứng dụng bài học vào thực tế.</p><p>- Sau buổi tối về nhà, được bố mẹ giúp đỡ việc gì đó cần nói lời cảm ơn như thế nào.</p><p><strong>Tổng kết</strong></p><p>1. Giáo viên tóm lược lại vấn đề của buổi học.</p><p>2. Những vấn đề của bài học là:</p><p>- Tên bài học: Lời cảm ơn.</p><p>- Bài học: “Lời nói cảm ơn” để thể hiện chúng ta là người lễ phép, lịch sự, được mọi người mến yêu.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:28:59 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076635398</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076636334</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648312624/0009cff10f0507d00b5c954d9e9d010f/Nguy_n_Th__Mai.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:29:31 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076636334</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đinh Tiến Mạnh - Tiểu học Minh Trí </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076636479</link>
         <description><![CDATA[<p>Thực hành kỹ năng sống</p><p>Bài 1: TỰ CHĂM SÓC BẢN THÂN (Tiết 1)</p><p>I/ Mục tiêu:</p><p>- Hiểu được tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân.</p><p>- Thực hành những việc đơn giản để tự chăm sóc mình</p><p>- Tích cực thực hiện các việc làm tự chăm sóc bản thân</p><p>II/ Phương tiện dạy học:</p><p>- GV: SGV thực hành kỹ năng sống.</p><p>- HS: SGK thực hành kỹ năng sống.</p><p>III/ Tiến trình dạy:</p><p>HOẠT ĐỘNG CỦA GV	HOẠT ĐỘNG CỦA HS</p><p>I/ Ổn định</p><p>II/ Bài mới:</p><p>a) Khám phá:</p><p>- GV nêu câu hỏi?</p><p>+ Em đã làm những việc để tự chăm sóc bản thân mình chưa?</p><p>+ Đó là những việc làm nào?</p><p>- Các em đã biết rất nhiều việc làm để tự chăm sóc bản thân, ngoài những việc đó ra thì còn có những việc làm nào nửa thì hôm nay, lớp chúng ta sẽ cùng tìm hiểu qua bài: Tự chăm sóc bản thân.</p><p>b) Kết nối:</p><p>*Hoạt động 1:  Thảo luận nhóm</p><p>Mục tiêu: HS nhận biết được các việc nào nên làm để tự chăm sóc bản thân.</p><p>- GV cho HS đọc truyện: Khi bố mẹ đi vắng.</p><p>GV cho HS thảo luận nhóm đôi và trả lời câu hỏi:</p><p>1) Tại sao Nam bị cô giáo khiển trách và bạn bè cười chê?</p><p>2) Nam phải làm gì để có thể tự chăm sóc bản thân mình?</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Để tự chăm sóc được mình mỗi chúng ta cần tự làm những công việc mà mình có thề tự làm để chăm sóc bản thân: tự biết đánh răng, xúc miệng, tự biết mặc quần áo, tự biết soạn tập vở,…</p><p>*Hoạt động 2:  Làm miệng</p><p>Mục tiêu: Biết được lợi ích của việc tự chăm sóc bản thân. Biết được các việc làm chăm sóc bản thân mà các em đã từng làm.</p><p>GV hỏi:</p><p> Biết tự chăm sóc bản thân sẽ giúp em:</p><p> Những việc em đã tự làm được để chăm sóc bản thân:</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Tự chăm sóc bản thân mang lại cho chúng ta rất nhiều lợi ích. Vì vậy, chúng ta cần phải thường xuyên làm các việc làm đã nêu trên.</p><p>c/ Thực hành:</p><p>*Hoạt động 3:  Làm việc cá nhân</p><p>Mục tiêu: Biết xử lý tình huống một cách linh hoạt.</p><p>- GV cho HS đọc đề: </p><p>- GV cho HS làm việc cá nhân </p><p>- GV cho HS trình bày:</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Thông qua những việc làm mà em đã liệt kê, các em hãy ghi nhớ và thực hiện theo. Vì có như vậy các em mới biết tự mình chăm sóc bản thân mình. Cha mẹ sẽ rất tự hào về các em</p><p>c/ Vận dụng:</p><p>- Hôm nay, chúng ta học bài gì?</p><p>- Em cần làm những việc gì để tự chăm sóc bản thân?</p><p>- GV nhận xét tiết học.</p><p>- Chuẩn bị bài sau: Tự chăm sóc bản thân (tiết 2)	- HS hát.</p><p>- HS trả lời câu hỏi.</p><p>+ Dạ! rồi</p><p>+ Em đã làm những việc như: Tự đánh răng, xúc miệng, dọn dẹp phòng,…</p><p>- HS lắng nghe và nhắc lại tên tựa bài:</p><p>Tự chăm sóc bản thân.</p><p>- HS đọc truyện: Khi bố mẹ đi vắng.</p><p>HS thảo luận nhóm và đại diện trả lời:</p><p>1) Nam bị cô giáo khiển trách và bạn bè cười chê vì Nam đi học muộn, không mang đủ sách vở, quần áo xộc xệch,…</p><p>2) Nam phải làm gì để có thể tự chăm sóc bản thân mình là: Phải tự mình canh giờ thức dậy (cài đồng hồ), tự mình làm các công việc cá nhân (xúc miệng, đánh răng,…), tự mặc quần áo, tự soạn tập vở cho mình,…</p><p>- HS nhận xét</p><p>- HS lắng nghe</p><p>HS trả lời:</p><p> Biết tự chăm sóc bản thân sẽ giúp em:</p><p> Có thể tự lo cho mình khi bố mẹ đi vắng</p><p> Chủ động, tự tin trong mọi tình huống</p><p> làm cho bố mẹ yên tâm</p><p> Những việc em đã tự làm được để chăm sóc bản thân:</p><p> Xếp chăn màn khi ngủ dậy</p><p> Chuẩn bị cặp sách đến trường</p><p> Ôn bài</p><p> Dọn dẹp phòng ngủ</p><p> Giặt áo quần</p><p> Nấu cơm</p><p>- HS nhận xét.</p><p>- HS lắng nghe và nhắc lại.</p><p>- HS đọc: Bố mẹ đi công tác xa, dặn Hùng ở nhà phải tự chăm sóc bản thân nhưng Hùng chưa biết phải làm thế nào. Em hãy giúp Hùng liệt kê những công việc cần làm.</p><p>- HS làm việc cá nhân</p><p>- HS trình bày:</p><p>+ Khi bố mẹ đi công tác xa, thì Hùng cần làm những việc để tự chăm sóc mình là:</p><p> Thức dậy đúng giờ</p><p> Dọn dẹp phòng ngủ</p><p> Tự làm vệ sinh cá nhân</p><p> Tự mình soạn tập</p><p> Tự mình mặt quần áo</p><p>- HS nhận xét</p><p>- HS lắng nghe</p><p>- Hôm nay, chúng ta học bài: Tự chăm sóc bản thân</p><p>- HS trả lời</p><p>- HS lắng nghe</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:29:38 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076636479</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Dương Thị Chình - NS : 24-06-1971 GV trường Tiểu học Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076637298</link>
         <description><![CDATA[<p>Thiết kế bài giảng kỹ năng sống cho học sinh tiểu học đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo, nhằm giúp học sinh phát triển các kỹ năng cơ bản trong cuộc sống. Dưới đây là một kế hoạch chi tiết cho một bài giảng về "Kỹ năng làm việc nhóm" cho học sinh tiểu học:</p><p>Chủ đề: Kỹ năng làm việc nhóm</p><p>Mục tiêu bài giảng:</p><p>Hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p><p>Biết cách lắng nghe, chia sẻ ý kiến và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p><p>Phát triển khả năng giải quyết vấn đề cùng nhau.</p><p>Thời lượng: 45 phút</p><p>Phương pháp giảng dạy:</p><p>Trò chơi học tập</p><p>Thảo luận nhóm</p><p>Trình bày nhóm</p><p>Nội dung bài giảng:</p><p>Phần 1: Khởi động (5 phút)</p><p>Giáo viên bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn về sức mạnh của làm việc nhóm, ví dụ như câu chuyện "Bó đũa".</p><p>Đặt câu hỏi cho học sinh: “Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể làm được những điều gì?”</p><p>Phần 2: Giới thiệu về kỹ năng làm việc nhóm (10 phút)</p><p>Giải thích khái niệm làm việc nhóm là gì.</p><p>Thảo luận về lợi ích của việc làm việc nhóm: cải thiện sự sáng tạo, giải quyết vấn đề nhanh hơn, phát triển kỹ năng giao tiếp.</p><p>Phần 3: Trò chơi làm việc nhóm (15 phút)</p><p>Trò chơi: Xây cầu bằng giấy</p><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p><p>Mỗi nhóm được phát một số tờ giấy, keo dán, và kéo.</p><p>Yêu cầu các nhóm xây dựng một cây cầu giấy có thể giữ được một vật nặng (ví dụ: một quyển sách).</p><p>Sau 10 phút, các nhóm trình bày cây cầu của mình và thử nghiệm.</p><p>Phần 4: Thảo luận và chia sẻ (10 phút)</p><p>Mời các nhóm chia sẻ kinh nghiệm khi tham gia trò chơi: họ đã làm việc cùng nhau như thế nào? Gặp khó khăn gì? Đã giải quyết ra sao?</p><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh rút ra bài học từ hoạt động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.</p><p>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</p><p>Tổng kết lại nội dung bài học.</p><p>Đưa ra một số tình huống giả định trong cuộc sống yêu cầu làm việc nhóm và hỏi học sinh sẽ áp dụng những gì đã học được vào thực tế.</p><p>Giao bài tập về nhà: "Viết một đoạn ngắn về trải nghiệm của em khi làm việc nhóm trong bài học hôm nay và cảm nghĩ của em."</p><p>Tài liệu và dụng cụ chuẩn bị:</p><p>Giấy, keo dán, kéo cho mỗi nhóm.</p><p>Các mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm.</p><p>Một số vật nặng như sách để thử nghiệm.</p><p>Đánh giá:</p><p>Dựa trên sự tham gia và tương tác của học sinh trong hoạt động nhóm.</p><p>Nhận xét về bài tập về nhà của học sinh để hiểu thêm về nhận thức và cảm xúc của các em.</p><p>Bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ về kỹ năng làm việc nhóm mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:30:28 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076637298</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Bích Ngọc. Trường Mn Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076637696</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648352446/04aa2a2b008789da4e4b43af501760a0/Nguy_n_Th__B_ch_Ng_c__Tr__ng_MN_Xu_n_Giang.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:30:51 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076637696</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đào Xuân Ngọc_SN 06/12/1977_GVTHCS</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076638179</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài giảng: Quản lý thời gian hiệu quả</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong> Giúp học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của việc quản lý thời gian, trang bị cho các em những kỹ năng cơ bản để lên kế hoạch và sử dụng thời gian hiệu quả hơn.</p><p><strong>Dụng cụ:</strong> Bảng, bút, giấy A4, đồng hồ bấm giờ, một số hình ảnh minh họa về cách sử dụng thời gian hiệu quả và không hiệu quả.</p><p><strong>Tiến trình bài giảng:</strong></p><ol><li><p><strong>Trò chơi tạo động cơ (10 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Tên trò chơi:</strong> "Ai là người quản lý thời gian giỏi nhất?"</p></li><li><p><strong>Cách chơi:</strong> Chia lớp thành các nhóm nhỏ. Mỗi nhóm sẽ được giao một nhiệm vụ đơn giản, ví dụ như sắp xếp các mảnh giấy có chứa các hoạt động hàng ngày theo thứ tự ưu tiên. Nhóm nào hoàn thành nhanh nhất và chính xác nhất sẽ giành chiến thắng.</p></li><li><p><strong>Mục đích:</strong> Tạo không khí sôi động, thu hút sự chú ý của học sinh và khơi gợi sự tò mò về chủ đề quản lý thời gian.</p></li></ul></li><li><p><strong>Giới thiệu và khái quát nội dung (5 phút):</strong></p><ul><li><p>Giáo viên đặt câu hỏi mở: "Các em thường làm gì trong thời gian rảnh? Các em có cảm thấy thời gian trôi qua quá nhanh không?"</p></li><li><p>Giới thiệu khái niệm quản lý thời gian: "Quản lý thời gian là việc lên kế hoạch và sử dụng thời gian một cách hiệu quả để hoàn thành công việc và đạt được mục tiêu."</p></li><li><p>Nêu tầm quan trọng của việc quản lý thời gian: Giúp chúng ta hoàn thành công việc đúng hạn, giảm stress, tăng năng suất làm việc, có nhiều thời gian cho bản thân và gia đình.</p></li></ul></li><li><p><strong>Tổ chức hoạt động (25 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Thảo luận vai trò của kỹ năng:</strong></p><ul><li><p>Chia sẻ những khó khăn mà các em gặp phải khi không biết quản lý thời gian (ví dụ: làm bài tập qua loa, quên bài, không có thời gian cho sở thích...).</p></li><li><p>Thảo luận về những lợi ích khi biết quản lý thời gian (ví dụ: học tập hiệu quả hơn, có nhiều thời gian vui chơi, giảm căng thẳng...).</p></li></ul></li><li><p><strong>Phân tích tình huống:</strong></p><ul><li><p>Giới thiệu một tình huống thực tế: Một học sinh phải hoàn thành bài tập về nhà, chuẩn bị cho bài kiểm tra và tham gia câu lạc bộ thể thao trong cùng một ngày.</p></li><li><p>Yêu cầu học sinh thảo luận và đưa ra các giải pháp để sắp xếp thời gian hợp lý trong tình huống này.</p></li></ul></li><li><p><strong>Minh họa kỹ năng:</strong></p><ul><li><p>Giới thiệu các phương pháp quản lý thời gian hiệu quả:</p><ul><li><p>Lên lịch làm việc: Sử dụng bảng kế hoạch, ứng dụng trên điện thoại để lên kế hoạch cho các hoạt động trong ngày, tuần.</p></li><li><p>Ưu tiên công việc: Xác định công việc quan trọng và gấp rút nhất để làm trước.</p></li><li><p>Chia nhỏ công việc: Chia các công việc lớn thành các công việc nhỏ hơn để dễ dàng thực hiện.</p></li><li><p>Học cách nói không: Học cách từ chối những yêu cầu không cần thiết để có thêm thời gian cho bản thân.</p></li></ul></li><li><p>Sử dụng hình ảnh minh họa để giúp học sinh dễ hiểu hơn.</p></li></ul></li><li><p><strong>Kết luận:</strong></p><ul><li><p>Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian trong cuộc sống hàng ngày.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế.</p></li></ul></li></ul></li><li><p><strong>Nhiệm vụ về nhà (5 phút):</strong></p><ul><li><p>Yêu cầu học sinh lập một kế hoạch chi tiết cho một ngày của mình, bao gồm các hoạt động học tập, vui chơi và nghỉ ngơi.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh chia sẻ kế hoạch với bố mẹ và thực hiện theo kế hoạch đó.</p></li></ul></li></ol><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:31:16 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076638179</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Hải Yến. Trường Tiểu học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076638500</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề: </strong>Kỹ năng giao tiếp hiệu quả</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả.</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh biết cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh thực hành các kỹ năng giao tiếp thông qua các hoạt động và trò chơi.</strong></p><p><strong>Thời lượng:</strong> 35 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Bảng trắng, bút lông</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Một số video hoặc hình ảnh về giao tiếp hiệu quả</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Một số câu chuyện ngắn về giao tiếp</p><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động:</strong> Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Khi các em muốn chia sẻ một điều gì đó với bạn bè, các em thường làm gì để họ hiểu được điều các em muốn nói?”</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Mục đích:</strong> Khuyến khích học sinh suy nghĩ về cách họ giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và chuẩn bị cho việc khám phá sâu hơn về giao tiếp hiệu quả.</p><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Giới thiệu:</strong> Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Giao tiếp hiệu quả".</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Giải thích:</strong> "Giao tiếp hiệu quả là khi chúng ta có thể chia sẻ ý nghĩ và cảm xúc của mình một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác."</p><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 1: Video hoặc Hình ảnh về Giao Tiếp Hiệu Quả (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Chèn một video ngắn hoặc hình ảnh minh họa về giao tiếp hiệu quả, chẳng hạn như một cuộc trò chuyện nơi các nhân vật lắng nghe và phản hồi tốt.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thảo luận:</strong> Sau khi xem video hoặc hình ảnh, giáo viên đặt câu hỏi: “Các nhân vật trong video/hình ảnh đã làm gì để giao tiếp hiệu quả? Điều gì làm cho cuộc trò chuyện trở nên tốt hơn?”</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 2: Thực hành Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thực hành một tình huống giao tiếp (ví dụ: thảo luận về cách giải quyết một vấn đề nhỏ hoặc chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn).</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Lưu ý:</strong> Khuyến khích học sinh sử dụng các kỹ năng giao tiếp như lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 3: Trò chơi Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Tổ chức một trò chơi đơn giản liên quan đến giao tiếp, chẳng hạn như trò chơi "Điều gì không đúng?" nơi học sinh phải phát hiện ra lỗi trong một câu chuyện hoặc mô tả không chính xác.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Mục đích:</strong> Giúp học sinh thực hành kỹ năng lắng nghe và hiểu đúng thông tin.</p><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Trình bày:</strong> Các nhóm chia sẻ kết quả của hoạt động thực hành và trò chơi giao tiếp.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Nhấn mạnh:</strong> Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả: lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thông điệp:</strong> Kết thúc bằng một thông điệp: “Giao tiếp hiệu quả giúp chúng ta hiểu nhau hơn, làm việc cùng nhau dễ dàng hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.”</p><p><strong>Đánh giá:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Quan sát:</strong> Giáo viên quan sát sự tham gia của học sinh trong các hoạt động và trò chơi giao tiếp.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Tự đánh giá:</strong> Khuyến khích học sinh tự đánh giá khả năng giao tiếp của bản thân và bạn bè trong các hoạt động nhóm.</p><p><strong>Lưu ý:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Khuyến khích:</strong> Khuyến khích học sinh tham gia tích cực và thể hiện ý kiến của mình một cách tự tin.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Môi trường:</strong> Tạo môi trường thoải mái và tích cực để các em cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý kiến và tham gia vào các hoạt động giao tiếp.</p><p><strong>Kết luận:</strong></p><p>Kế hoạch bài giảng này giúp học sinh hiểu rõ hơn về kỹ năng giao tiếp hiệu quả và cung cấp cơ hội thực hành các kỹ năng này thông qua các hoạt động vui vẻ và thực tế. Bằng cách tham gia vào các hoạt động và trò chơi, học sinh sẽ học cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác, qua đó cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.</p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:31:29 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076638500</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Hòa TH Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076638917</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề:</strong> Kĩ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe, chia sẻ và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Học sinh thực hành các kĩ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm.</p></li></ul><p><strong>Thời lượng:</strong> 40 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng, bút lông</p></li><li><p>Một số mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Các em có thích chơi cùng các bạn trong lớp không? Khi chơi cùng nhau, các em thường làm gì?”</p></li><li><p>Cho học sinh thảo luận ngắn về những tình huống khi làm việc hoặc chơi cùng bạn bè.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Làm việc nhóm".</p></li><li><p>Giải thích ngắn gọn: "Làm việc nhóm là khi chúng ta cùng nhau hợp tác, chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung. Làm việc nhóm rất quan trọng vì mỗi người có thể giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau."</p></li></ul><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động 1: Mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên kể một mẩu chuyện ngắn về một nhóm bạn cùng nhau hợp tác để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó, nhấn mạnh các yếu tố như lắng nghe, chia sẻ và phân công công việc.</p></li><li><p>Sau khi kể chuyện, giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ: "Các bạn trong câu chuyện đã làm gì để thành công khi làm việc nhóm?"</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thảo luận và chia sẻ (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thảo luận về một tình huống trong đó các em phải cùng nhau làm việc nhóm (ví dụ: cùng nhau xây dựng một ngôi nhà từ lego, chuẩn bị một bài thuyết trình).</p></li><li><p>Sau đó, các nhóm chia sẻ cách các em đã phân công công việc, lắng nghe và giúp đỡ nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Thực hành làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: cùng nhau vẽ một bức tranh về một chủ đề cụ thể hoặc tạo một khẩu hiệu cho lớp).</p></li><li><p>Giáo viên quan sát và hướng dẫn học sinh làm việc cùng nhau.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Các nhóm trình bày sản phẩm của mình và chia sẻ cảm nhận về quá trình làm việc nhóm.</p></li><li><p>Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong làm việc nhóm: biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác.</p></li><li><p>Kết thúc bằng một thông điệp: “Làm việc nhóm giúp chúng ta mạnh mẽ hơn và đạt được nhiều điều hơn khi làm việc một mình.”</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên quan sát và đánh giá mức độ tham gia của học sinh trong các hoạt động nhóm.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh tự đánh giá bản thân và nhóm của mình.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p>Luôn khuyến khích học sinh tham gia tích cực và không để bất kỳ bạn nào bị bỏ rơi trong nhóm.</p></li><li><p>Tạo môi trường thoải mái và thân thiện để các em tự tin chia sẻ ý kiến.</p></li></ul><p>Kế hoạch bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu về làm việc nhóm mà còn giúp các em thực hành các kĩ năng cần thiết thông qua hoạt động vui vẻ và thực tế</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:31:53 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076638917</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Giang. 26/10/1987. Trường Tiểu Học Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076639054</link>
         <description><![CDATA[<p>Ví dụ: "Không tay ướt, không chân trần, khi dùng điện, nhớ thật cần."</p><p>Phần 4: Kết thúc (5 phút)</p><p>Đánh giá:</p><p>Đặt vài câu hỏi ngắn để kiểm tra lại kiến thức các em vừa học.</p><p>Yêu cầu các em viết ra một hành động cụ thể mà các em sẽ làm để đảm bảo an toàn điện ở nhà.</p><p>Dặn dò:</p><p>Giao bài tập về nhà: Học sinh sẽ kiểm tra các thiết bị điện trong nhà và ghi lại những việc cần làm để đảm bảo an toàn.</p><p>Kết luận:</p><p>Kỹ năng phòng tránh bị điện giật là rất quan trọng và cần được thực hiện một cách nghiêm túc. Học sinh cần ghi nhớ những nguyên tắc an toàn và áp dụng chúng trong cuộc sống hàng ngày để bảo vệ bản thân và những người xung quanh.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:32:00 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076639054</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Kim Tuyết. Trường Tiểu học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076639079</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề: </strong>Kỹ năng giao tiếp hiệu quả</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả.</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh biết cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh thực hành các kỹ năng giao tiếp thông qua các hoạt động và trò chơi.</strong></p><p><strong>Thời lượng:</strong> 35 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Bảng trắng, bút lông</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Một số video hoặc hình ảnh về giao tiếp hiệu quả</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Một số câu chuyện ngắn về giao tiếp</p><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động:</strong> Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Khi các em muốn chia sẻ một điều gì đó với bạn bè, các em thường làm gì để họ hiểu được điều các em muốn nói?”</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Mục đích:</strong> Khuyến khích học sinh suy nghĩ về cách họ giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và chuẩn bị cho việc khám phá sâu hơn về giao tiếp hiệu quả.</p><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Giới thiệu:</strong> Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Giao tiếp hiệu quả".</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Giải thích:</strong> "Giao tiếp hiệu quả là khi chúng ta có thể chia sẻ ý nghĩ và cảm xúc của mình một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác."</p><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 1: Video hoặc Hình ảnh về Giao Tiếp Hiệu Quả (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Chèn một video ngắn hoặc hình ảnh minh họa về giao tiếp hiệu quả, chẳng hạn như một cuộc trò chuyện nơi các nhân vật lắng nghe và phản hồi tốt.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thảo luận:</strong> Sau khi xem video hoặc hình ảnh, giáo viên đặt câu hỏi: “Các nhân vật trong video/hình ảnh đã làm gì để giao tiếp hiệu quả? Điều gì làm cho cuộc trò chuyện trở nên tốt hơn?”</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 2: Thực hành Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thực hành một tình huống giao tiếp (ví dụ: thảo luận về cách giải quyết một vấn đề nhỏ hoặc chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn).</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Lưu ý:</strong> Khuyến khích học sinh sử dụng các kỹ năng giao tiếp như lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 3: Trò chơi Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Tổ chức một trò chơi đơn giản liên quan đến giao tiếp, chẳng hạn như trò chơi "Điều gì không đúng?" nơi học sinh phải phát hiện ra lỗi trong một câu chuyện hoặc mô tả không chính xác.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Mục đích:</strong> Giúp học sinh thực hành kỹ năng lắng nghe và hiểu đúng thông tin.</p><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Trình bày:</strong> Các nhóm chia sẻ kết quả của hoạt động thực hành và trò chơi giao tiếp.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Nhấn mạnh:</strong> Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả: lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thông điệp:</strong> Kết thúc bằng một thông điệp: “Giao tiếp hiệu quả giúp chúng ta hiểu nhau hơn, làm việc cùng nhau dễ dàng hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.”</p><p><strong>Đánh giá:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Quan sát:</strong> Giáo viên quan sát sự tham gia của học sinh trong các hoạt động và trò chơi giao tiếp.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Tự đánh giá:</strong> Khuyến khích học sinh tự đánh giá khả năng giao tiếp của bản thân và bạn bè trong các hoạt động nhóm.</p><p><strong>Lưu ý:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Khuyến khích:</strong> Khuyến khích học sinh tham gia tích cực và thể hiện ý kiến của mình một cách tự tin.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Môi trường:</strong> Tạo môi trường thoải mái và tích cực để các em cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý kiến và tham gia vào các hoạt động giao tiếp.</p><p><strong>Kết luận:</strong></p><p>Kế hoạch bài giảng này giúp học sinh hiểu rõ hơn về kỹ năng giao tiếp hiệu quả và cung cấp cơ hội thực hành các kỹ năng này thông qua các hoạt động vui vẻ và thực tế. Bằng cách tham gia vào các hoạt động và trò chơi, học sinh sẽ học cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác, qua đó cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.</p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:32:01 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076639079</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Ngô Thị Mai Hương_22/09/1974. GV Trường Tiểu học Tân Dân A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076640302</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648308180/d2a8960d35473e41512dfbb694e419c5/KHBD_KNS_Ng__Th__Mai_H__ng_22_9_1974.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:33:17 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076640302</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Kỹ năng: Dạy trẻ không đi theo và nhận quà của người lạ</title>
         <author>tydcbnk2xq</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076640995</link>
         <description><![CDATA[<p><br/></p><p><strong>Thời gian: 30 phút</strong></p><p><strong>Lê Thị Linh</strong></p><p><strong>Trường mầm non Phú Cường B</strong></p><p><strong>I. MỤC ĐÍCH, YÊU CẦU</strong></p><p><strong>1. Kiến thức</strong></p><p>- Trẻ biết không đi theo và không nhận quà của người lạ.</p><p>- Trẻ biết kêu cứu khi bị người lạ tấn công.</p><p>- Trẻ nhận biết được việc không nên đi chơi một mình khi không có người thân đi cùng</p><p>&nbsp;<strong>2. Kỹ năng</strong></p><p>- Rèn cho trẻ ngôn ngữ mạch lạc, trả lời các câu hỏi rõ ràng</p><p>- Rèn cho trẻ kỹ năng ứng phó với người xấu.</p><p><strong>3. Thái độ</strong></p><p>- Trẻ tích cực hứng thú tham gia vào hoạt động.</p><p>- Thông qua hoạt động giáo dục trẻ biết tự bảo vệ bản thân tránh sự dụ dỗ của người lạ.</p><p><strong>II. CHUẨN BỊ</strong></p><ol><li><p><strong>Đồ dùng của cô</strong></p></li></ol><p>- Giáo án điện tử.</p><p>- Địa điểm: Trong lớp.</p><p>- Nhạc bài hát.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Video về không nhận quà và đi theo người lạ.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Cô giáo đóng vai người lạ.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Kẹo, bim bim..</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>2. Đồ dùng của trẻ</strong></p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Tâm lí thoái mái vui vẻ.</p><p>- Trang phục đầu tóc gọn gàng phù hợp với thời tiết.</p><p><strong>III. CÁCH TIẾN HÀNH</strong></p><p><strong>Hoạt động của cô</strong></p><p><br></p><p><strong>Hoạt động của trẻ</strong></p><p><br></p><p>&nbsp;</p><ol><li><p><strong>Hoạt động 1 : Ổn định và gây hứng thú</strong></p></li></ol><p>&nbsp;</p><p>- Chào mừng các bé đến với tiết học “ Bé thông minh, nhanh trí ”</p><p>- Đến với tiết học ngày hôm nay lớp chúng mình rất vinh dự được đón các cô giáo trong BGH nhà trường. Chúng mình nổ một tràng pháo tay để chào đón các cô nào .</p><p>Mở đầu cho tiết học hôm nay cô Tuyết thưởng cho chúng mình một trò chơi mang tên “ Thượng đế cần “</p><p>- Cô tổ chức trẻ chơi TC</p><p>+ Chúng mình vừa chơi Tc xong các con cảm thấy thế nào nhỉ ?</p><p>+ Các con đã sẵn sàng cho bài học của chúng ta ngay hôm nay chưa ?</p><p>Tiết học của chúng ta hôm nay đó là “ Không đi theo và nhận quà của người lạ “</p><p>Để biết tại sao chúng mình lại không được nhận quà và đi theo người lạ xin mời các con cùng hướng lên màn hình và cùng xem một đoạn phim nhé.</p><p><strong>2. Hoạt động 2 : Dạy trẻ không đi theo và nhận quà từ người lạ</strong></p><p>( Cho trẻ xem video Mimi bị lạc)</p><p>+Các con vừa được xem đoạn video nói về ai gì ?</p><p>+ Bạn Mimi đã được mẹ cho đi đâu?</p><p>+ Khi đến siêu thị chuyện gì đã xảy ra với bạn Mi Mi?</p><p>+ Sau khi bị lạc mẹ, Mimi đã gặp ai ?</p><p>+ Nếu Mimi ăn bánh và đi theo người lạ thì chuyện gì sẽ xẩy ra ?</p><p>+ Ai đã xuất hiện kịp thời để cứu bạn?</p><p>- Đúng rồi nếu chẳng may mà bạn Mi Mi ăn bánh và đi theo người lạ mà người ta có ý đồ xấu thì bạn sẽ bị người lạ bế đi mất và sẽ không được gặp bố mẹ nữa đấy.</p><p>+ Mẹ bạn Mi Mi đã dặn Mi Mi điều gì?</p><p>&nbsp;</p><p><sub>+ </sub>Vậy theo các con, người lạ là người như thế nào?</p><p>=&gt; Người lạ là người mình chưa bao giờ quen biết, chưa biết tên, chưa gặp bao giờ và không phải là những người thân trong gia đình của mình.</p><p>+ Các con đã được người lạ cho quà bao giờ chưa?</p><p>+ Vậy khi người lạ cho quà các con có nhận quà từ người lạ không ?</p><p>+ Vì sao chúng mình lại không nên nhận quà của người lạ?</p><p>=&gt; À các con ạ! Vì người lạ có ý định xấu, họ có thể cho thuốc mê vào thức ăn, bánh, kẹo khi các con ăn vào có thể sẽ ngủ quên đi, khi thức dậy sẽ không nhìn thấy bố mẹ nữa.</p><p>+ Nếu người lạ cho quà, là em bé ngoan các con sẽ từ chối như thế nào?</p><p>=&gt; Đúng rồi các con ạ, chúng mình là những em bé ngoan phải lịch sự khi từ chối không nhận quà.</p><p>+ Các con hãy quan sát cô sẽ làm cho các con xem nhé. Trước tiên khi người lạ cho quà, các con phải khoanh hai tay trước ngực tỏ ra mình là em bé ngoan và nói <strong><em>“Con cảm ơn ạ! bố mẹ con không cho nhận đâu ạ!</em></strong></p><p>- Cô mời cả lớp đúng lên và làm cùng cô nào.</p><p>- Vừa rồi cô thấy các con từ chối món quà rất là khéo, rất là ngoan rồi, thế nhưng cô đặt ra trường hợp là người lạ cho các con quà, các con đã từ chôi rồi, nhưng người lạ cứ dúi vào bắt các con lấy và kéo con đi. Trong trường hợp đấy, các con phải làm như thế nào? ( Cào, cắn, kêu cứu thật to)</p><p>- Và bây giờ cô muốn xem các bạn thoát được khỏi người lạ như thế nào nhé. Cô mời các con xử lý tình huống nào?</p><p><strong>* Xử lý tình huống.</strong></p><p><strong><em>* Tình huống 1: Người lạ vào lớp cho các bạn quà, và bắt trẻ đi.</em></strong></p><p>- Cô tạo tình huống cho trẻ xử lý</p><p>- Các con ơi, vừa xảy ra chuyện gì vậy?</p><p>- Con làm thế nào để thoát khỏi người lạ?</p><p>- Khi người lạ cho quà và kéo con đi con cảm thấy thế nào ?</p><p>=&gt; Đúng rồi các con ạ, khi mình không nhận quà từ người lạ ,mà người lạ vẫn cứ băt mình phải lấy và kéo mình đi thì các con phải cào, cấu, cắn và kêu cứu thật to để mọi đến giúp đỡ các con nhớ chưa nào.</p><p>Tình huống vừa rồi chỉ có một mình thôi, còn bây giờ các con đang chơi nhóm với nhau, cô xem là các con sẽ xử lý như thế nào nhé?</p><p><strong><em>* Tình huống thứ 2 : Người lạ xuất hiện khi các bạn đang chơi cùng nhau và bắt một bạn đi</em></strong></p><p>- Các con ơi, chuyện gì vừa xảy ra vậy?</p><p>- Các con đã làm gì để giúp bạn thoát khỏi người lạ?</p><p>+ Cô chốt lại: Các con ạ khi mà các con đang chơi nhóm với nhau, mà có một bạn bị người lạ bắt đi thì các con phải giúp đỡ bạn bằng cách kêu cứu thật to và đẩy người lạ đi nhé.</p><p><strong><em>Tình huống 3 : Người lạ đến lớp đón trẻ</em></strong></p><p><strong><em>- Bây giờ sẽ là tình huống thứ 3 xẩy ra trong giờ đón trẻ, để xem các con sẽ xử lý như thế nào nhé. Cô mời các con</em></strong></p><p><strong><em>- Cho trẻ xử lý tình huống</em></strong></p><p><strong>* Trò chơi luyện tập:Ai nhanh nhất</strong></p><p>- Cách chơi : Cô đã chuẩn bị cho mỗi bạn các thẻ số 1, 2, 3 tương ứng với câu trả số 1, số 2, số 3. Nhiệm vụ của các con như sau, các con phải nghe rõ câu hỏi và suy nghĩ thật kỹ để chọn ra đáp án chính xác nhất, thời gian suy nghĩ là 5 giây.</p><p>- Luật chơi: Bạn nào trả lời đúng sẽ được nhận 1 ngôi sao, bạn nào trả lời chưa đúng sẽ không được nhận sao. Bạn nào nhiều sao nhất sẽ dành chiến thắng.</p><p>- Cô cho tập thể chơi, khuyến khích động viên trẻ chơi.</p><p>- Cô nhận xét, khen thưởng trẻ.</p><p><strong>- Giáo dục trẻ</strong>:</p><p>- Các con vừa được học bà học gì?</p><p>- Các con chỉ được nhận quà khi nào ?</p><p>- Cô GD : Khi đi chơi ở những nơi công cộng, đông người các con không nên chạy lung tung vì rất dễ bị lạc và gặp người xấu. Khi bị lạc chúng mình tìm người giúp đỡ hoặc đứng yên một chỗ và chờ bố mẹ đến. Và chúng mình chỉ nhận quà khi được bố mẹ cho phép và nhận quà từ những người thân quen chúng ta gặp gỡ hàng ngày thôi nhé.</p><p><strong>3. Kết thúc:</strong></p><p>- Các con ơi! Tiết học hôm nay đến đây là kết thúc rồi. Cô chúc các con sẽ luôn là những em bé chăm ngoan học giỏi và thật là bình tĩnh thông minh khi xử lý các tình huống nhé!</p><p>- Cô và trẻ hát bài hát và chuyển hoạt động.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:33:50 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076640995</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Dương Thu Phương (03/10/1993)- Tiểu học Minh Trí - SĐT: 0975827093 - Gmail : phuongc1minhtri@gmail.com</title>
         <author>phuongc1minhtri</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076640997</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648355417/6a0a0a55a9fc9d1eb4827adbba52d179/D__ng_Thu_Ph__ng___KNS_ng_y_15_8.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:33:50 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076640997</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Dậu: 10/8/1981. GV Trường TH Phù Lỗ A.</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076641131</link>
         <description><![CDATA[<p>Giáo dục kỹ năng sống về tiết kiệm cho học sinh lớp 5</p><p>I. <strong>Yêu cầu cần đạt</strong></p><p><strong>1. Kiến thức:</strong></p><p><strong>- Hiểu biết về tiết kiệm:</strong> Học sinh hiểu được khái niệm và tầm quan trọng của việc tiết kiệm.</p><p><strong>2. Kĩ năng:</strong></p><p><strong>- Kỹ năng thực hành:</strong> Học sinh biết cách áp dụng các phương pháp tiết kiệm trong cuộc sống hàng ngày.</p><p><strong>3. Thái độ tích cực</strong>: Học sinh hình thành thói quen tiết kiệm và có thái độ tích cực đối với việc sử dụng tài nguyên.</p><p><strong>II. Các hoạt động</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu về tiết kiệm</strong></p><p>a) Định nghĩa tiết kiệm.</p><p>Tiết kiệm là khả năng sử dụng cẩn thận và hợp lý các tài sản vật chất, thời gian và năng lượng của bản thân và người khác.</p><p>b) Tại sao tiết kiệm lại quan trọng? (Ví dụ: tiết kiệm tiền, nước, điện, thời gian).</p><p><strong>c) Các phương pháp tiết kiệm</strong></p><p>+ Tiết kiệm tiền: Lập kế hoạch chi tiêu, không mua sắm lãng phí.</p><p>+ Tiết kiệm nước: Tắt vòi nước khi không sử dụng, sử dụng nước mưa.</p><p>+Tiết kiệm điện: Tắt đèn khi ra khỏi phòng, sử dụng thiết bị tiết kiệm điện.</p><p>+ Tiết kiệm thời gian: Lập kế hoạch học tập và làm việc hiệu quả.</p><p><strong>2. Hoạt động trải nghiệm</strong></p><p><strong>2.1 Trò chơi</strong>: Tổ chức các trò chơi liên quan đến tiết kiệm, như “Ai là triệu phú?”.</p><p><strong>2.2 Thực hành</strong>: Học sinh thực hành tiết kiệm trong các hoạt động hàng ngày và chia sẻ kinh nghiệm trong lớp.</p><p><strong>2.3 Dự án học tập</strong>: Học sinh làm việc nhóm để tạo ra các cách thức về tiết kiệm hiệu quả.</p><p><strong>2.4 Đánh giá và phản hồi</strong></p><p>Đánh giá qua các bài kiểm tra nhỏ hoặc bài tập thực hành.</p><p>Phản hồi từ giáo viên và học sinh về hiệu quả của bài giảng.</p><p>Phương pháp giảng dạy</p><p>- <a rel="noopener noreferrer nofollow" href="https://padlet.com/redirect?url=http%3A%2F%2Fvjes.vnies.edu.vn%2Fsites%2Fdefault%2Ffiles%2Fbai_so_7_-_so_32_2020_0.pdf"><strong>Học tập trải nghiệm</strong>: Sử dụng các hoạt động thực tế để học sinh có thể áp dụng kiến thức vào cuộc sống1</a>.</p><p><strong>Thảo luận nhóm</strong>: Khuyến khích học sinh thảo luận và chia sẻ ý kiến.</p><p>- <a rel="noopener noreferrer nofollow" href="https://padlet.com/redirect?url=https%3A%2F%2Fthedeweyschools.edu.vn%2Fgiao-duc-ky-nang-song-cho-hoc-sinh-tieu-hoc%2F"><strong>Trò chơi giáo dục</strong>: Sử dụng trò chơi để làm cho bài học trở nên thú vị và dễ hiểu hơn</a></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:33:58 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076641131</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Ngọc Yên - GV Trường Tiểu học Phù Lỗ A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076641851</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648359143/0440c07906ebd1b899d497fe1691faa5/THI_T_K__M_T_B_I_GI_NG_NH_M_GD_K__N_NG_C__TH__CHO_H_C_SINH.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:34:33 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076641851</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Trịnh Thị Hoa Lan - THCS Trung Giã</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076642360</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648308275/13e613a95317a602990032883af5ad86/TR_NH_TH__HOA_LAN__KNS_.doc" />
         <pubDate>2024-08-15 13:34:41 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076642360</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Vũ Thu Huyền-THCS Nguyễn Du</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076645732</link>
         <description><![CDATA[<p>Chủ đề:<strong>Một số biện pháp giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5- 6 tuổi</strong></p><p><strong>1.MỞ ĐẦU</strong></p><p>Giáo dục kỹ năng sống là một nội dung quan trọng góp phần giúp trẻ phát triển hài hoà, toàn diện về nhân cách, cung cấp cho trẻ những kiến thức và kỹ năng cần thiết để trẻ bước vào đời. Giáo dục kỹ năng sống cho trẻ là rèn cho trẻ có được những hành vi lành mạnh, giúp trẻ biết được những điều nên làm và không nên làm và biến những kiến thức về kỹ năng mà trẻ được cung cấp thành hành động cụ thể.</p><p>Nhằm thực hiện có hiệu quả trong công tác giáo dục phát triển tình cảm &amp; kỹ năng xã hội cho trẻ&nbsp; theo nguyên tắc từ gần đến xa, từ đơn giản đến phức tạp. Nhiệm vụ của giáo viên mầm non là phải rèn kỹ năng sống cho trẻ mầm non nói chung, trẻ 5 - 6 tuổi nói riêng để tạo mọi tiềm năng tốt nhất cho trẻ bước vào cuộc sống, mạnh dạn hơn, tự tin hơn khi bước vào trường tiểu học.</p><p><a rel="noopener noreferrer nofollow" href="http://2.Bi"><strong>2.Bi</strong></a><strong>ện pháp thực hiện:</strong></p><p><strong>-Xây dựng môi trường gần gũi, thân thiện để hình thành kỹ năng sống cho trẻ.</strong></p><p>Đối với trường mầm non thì "trường là nhà, cô là mẹ". Vì vậy, tạo môi trường mẫu mực xung quanh trẻ là rất cần thiết: phải có môi trường sư phạm, môi trường xanh- sạch- đẹp- thân thiện (có sân vườn, khu thiên nhiên, vườn rau của bé, đồ chơi đẹp..). Giáo viên luôn gương mẫu về mọi mặt, nhất là trước mặt trẻ như: ăn mặc, cử chỉ, lời nói, tác phong phải nhẹ nhàng đúng mực để trẻ noi theo.</p><p>Ví dụ: Khi giáo viên nói chuyện với nhau dùng từ "tao”, “mày” trẻ nghe và sẽ bắt chước theo. Ngược lại, giáo viên xưng hô đúng mực "gọi đúng tên của từng cháu", đó là những lời nói đúng để cho trẻ học theo. Thông qua đó để hình thành nên hành vi và quy tắc ứng xử xã hội.</p><p><strong>-Giáo dục kỹ năng sống thông qua các hoạt động học</strong></p><p>Lồng ghép nội dung giáo dục kỹ năng sống vào trong các hoạt động học nhằm hình thành cho trẻ các thói quen, các hành vi quy tắc ứng xữ xã hội. Trên các hoạt động học để trẻ vừa được cung cấp kiến thức, vừa được giáo dục kỹ năng cần thiết. Thông qua &nbsp;các hoạt động học, trẻ sẽ được trải nghiệm, khám phá &nbsp;và sẽ&nbsp; được tương tác với cô, với bạn &nbsp;bè từ đó giúp cho trẻ mạnh dạn hơn, tự tin hơn.</p><p><strong><em>*Đối với &nbsp;hoạt động phát triển thể chất:</em></strong></p><p>Trẻ biết siêng năng rèn luyện để cơ thể khỏe mạnh thông qua các bài tập, trò chơi vận động.</p><p>Rèn cho trẻ hành vi và quy tắc ứng xử xã hội: Trẻ biết xếp hàng, chờ đến lượt, biết nghe các hiệu lệnh của cô, trong khi tập không chen lấn xô đẩy nhau...</p><p><br/></p><p><strong><em>* Đối với hoạt động khám phá xã hội:</em></strong></p><p>Trẻ được khám phá, tìm hiểu về thế giới xung quanh, từ đó trẻ sẽ lĩnh hội thêm được nhiều kiến thức mới, qua đó giúp trẻ nhận biết và thể hiện cảm xúc, tình cảm với con người, sự vật, hiện tượng xung quanh.</p><p>Ví dụ: Qua chủ đề: Gia đình với đề tài: Gia đình bé, trẻ sẽ biết được gia đình của mình có những ai, tình cảm của những thành viên đó đối với trẻ như thế nào? qua đó lồng ghép giáo dục kỹ năng bộc lộ và thể hiện cảm xúc của mình đối với các thành viên trong gia đình.</p><p><br/></p><p><strong><em>* Đối với hoạt động làm quen văn học</em></strong>:</p><p><strong>Ví dụ:</strong> Qua câu chuyện “Ba cô gái”</p><p>Cô đàm thoại cùng trẻ: Qua câu chuyện con thích ai nhất? Vì sao Con thích? Nếu con là cô chị cả ( chị Hai, Chị Út) thì con sẽ làm gì? Khi mẹ con bị ốm, con sẽ làm gì?</p><p>Thông qua hệ thống câu hỏi mà tôi đã đặt ra để xem trẻ sẽ giải quyết vấn đề như thế nào? Từ đó tôi giáo dục cho trẻ kỹ năng thể hiện cảm xúc, tình cảm với con người và sự vật hiện tượng xung quanh. Thông qua câu chuyện, tôi giáo dục cho trẻ biết yêu quý mẹ của mình hơn.</p><p>Bên cạnh đó, tôi tổ chức cho trẻ đóng kịch, trẻ sẽ được hoá thân vào vai các nhân vật có trong câu chuyện. Thông qua việc đóng kịch, sẽ rèn luyện cho trẻ &nbsp;sự mạnh dạn, tự tin và cách biểu lộ cảm xúc vui, buồn, sợ hãi, tức giận...</p><p><br/></p><p><strong>-Giáo dục kỹ năng sống vào hoạt động vui chơi</strong></p><p>&nbsp;Như chúng ta đã biết, ở trẻ mẫu giáo hoạt động vui chơi là hoạt động giữ vai trò chủ đạo. Thông qua hoạt động &nbsp;trẻ sẽ được trải nghiệm, thông qua trò chơi đóng vai trẻ sẽ bộc lộ rõ nét những hành vi tốt và không tốt. Qua trò chơi đóng vai, trẻ được thể hiện các vai trong cuộc sống như&nbsp; vai chơi &nbsp;bán hàng, bác sĩ, cô giáo.. trẻ được hòa nhập vào xã hội thu nhỏ, biết bản thân mình thể hiện vai gì, có những ứng xử và hành động phù hợp với vai chơi đó.</p><p><br/></p><p><strong>-Giáo dục kỹ năng sống qua ngày hội, ngày lễ và các hoạt động trải nghiệm.</strong></p><p>Việc tổ chức ngày hội, ngày lễ đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục trẻ mầm non. Thông qua các ngày hội, ngày lễ như: Giải phóng quê hương , ngày 20/10, 20/11, Ngày Tết Trung Thu, ... tôi tổ chức các hoạt động văn nghệ, các trò chơi dân gian, đồng thời ôn lại truyền thống của dân tộc để giáo dục trẻ lòng tự hào dân tộc, biết nhớ ơn những người đã hy sinh cho lợi ích dân tộc, lợi ích trồng người. Thông qua đó, trẻ có ý thức phấn đấu trong học tập để sau này trở thành người có ích cho xã hội.</p><p>Tôi thường tổ chức cho trẻ các hoạt động trải nghiệm để trẻ tham gia, nhằm tạo cơ hội cho trẻ được thể hiện bản thân mình, được hoạt động với các bạn giúp trẻ mạnh dạn, tự tin hơn.</p><p><br/></p><p>3.Hiệu quả</p><p>Sau một thời gian áp dụng biện pháp giáo dục kỹ năng sống tại lớp 5-6 tuổi, tôi nhận thấy sau khi áp dụng biện pháp giáo dục kỹ năng sống cho trẻ, trẻ lớp tôi có sự chuyển biến rõ nét về việc hình thành các kỹ năng sống: Giao tiếp, hợp tác làm việc theo nhóm, thể hiện tinh thần đồng đội, biết chia sẻ, cư xử với nhau một cách thân thiện, biết giải quyết vấn đề, giải quyết xung đột,…Và phát triển những phẩm chất tốt đẹp như: Tính kiên trì, tính trung thực, biết nhường nhịn, biết cư xử đẹp khi thắng thua. Trẻ tự tin tham gia vào các hoạt động của trường lớp. Điều này chứng minh rằng việc vui chơi bằng các trò chơi, các hoạt động cho trẻ thực hành trải nghiệm cùng với các phương thức sử dụng đa dạng, linh hoạt đã giúp trẻ tiếp nhận kỹ năng sống một cách hiệu quả.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:36:47 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076645732</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Giang 26/10/1987 Trường tiểu học Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076645980</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài giảng: Kỹ năng phòng tránh bị điện giật</strong></p><p><strong>Mục tiêu bài giảng:</strong></p><ul><li><p>Giúp học sinh hiểu rõ nguy hiểm của điện và các nguyên tắc an toàn khi sử dụng điện.</p></li><li><p>Học sinh có thể nhận biết các tình huống nguy hiểm liên quan đến điện và biết cách xử lý khi gặp phải.</p></li><li><p>Học sinh có thể áp dụng các biện pháp phòng tránh điện giật trong cuộc sống hàng ngày.</p></li></ul><p><strong>Phần 1: Khởi động (10 phút)</strong></p><p><strong>Hoạt động mở đầu:</strong></p><ol><li><p><strong>Chia sẻ thiết bị điện:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên yêu cầu học sinh chia sẻ về các thiết bị điện mà các em thường sử dụng ở nhà (TV, quạt, đèn, tủ lạnh, máy tính, v.v.).</p></li><li><p>Đặt câu hỏi: "Điện có tác dụng gì?" và "Điện có thể nguy hiểm như thế nào?"</p></li><li><p>Giới thiệu chủ đề bài học: "Phòng tránh bị điện giật".</p></li></ul></li><li><p><strong>Trò chơi nhỏ: "Đúng hay Sai":</strong></p><ul><li><p>Giáo viên đọc các câu phát biểu liên quan đến việc sử dụng điện và học sinh trả lời bằng cách giơ thẻ “Đúng” hoặc “Sai”.</p></li><li><p>Ví dụ:</p><ul><li><p>"Sử dụng thiết bị điện khi tay ướt là an toàn."</p></li><li><p>"Không nên chạm vào phích cắm khi không cần thiết."</p></li></ul></li></ul></li></ol><p><strong>Phần 2: Nội dung chính (25 phút)</strong></p><ol><li><p><strong>Giới thiệu về điện và sự nguy hiểm của điện:</strong></p><ul><li><p>Giải thích về dòng điện và tại sao nó nguy hiểm khi cơ thể con người tiếp xúc.</p></li><li><p>Sử dụng hình ảnh minh họa hoặc video ngắn để giải thích cách điện giật ảnh hưởng đến cơ thể.</p></li></ul></li><li><p><strong>Các nguyên tắc an toàn khi sử dụng điện:</strong></p><ul><li><p>Không chạm vào thiết bị điện khi tay ướt hoặc chân trần.</p></li><li><p>Không nghịch các ổ cắm điện, dây điện, hoặc phích cắm.</p></li><li><p>Không tự ý sửa chữa thiết bị điện khi không có người lớn ở bên.</p></li><li><p>Rút phích cắm bằng cách nắm vào phần phích, không kéo dây.</p></li><li><p>Không sử dụng thiết bị điện bị hỏng hoặc có dấu hiệu chập chờn.</p></li></ul></li><li><p><strong>Tình huống thực tế và cách xử lý:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên đưa ra các tình huống cụ thể (ví dụ: bạn A thấy một dây điện bị đứt rơi xuống đất, bạn B phát hiện quạt điện trong lớp bị cháy, v.v.) và yêu cầu học sinh thảo luận, đưa ra cách xử lý.</p></li><li><p>Giáo viên đưa ra các biện pháp xử lý đúng đắn và giải thích lý do.</p></li></ul></li></ol><p><strong>Phần 3: Thực hành và củng cố (15 phút)</strong></p><ol><li><p><strong>Thực hành tình huống:</strong></p><ul><li><p>Chia lớp thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm nhận một tình huống cụ thể liên quan đến điện.</p></li><li><p>Các nhóm thảo luận và sau đó đóng vai để trình bày cách giải quyết tình huống trước lớp.</p></li></ul></li><li><p><strong>Tóm tắt và ghi nhớ:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên tóm tắt lại những điểm chính cần ghi nhớ về an toàn điện.</p></li><li><p>Tạo một bài thơ ngắn hoặc khẩu hiệu về an toàn điện để các em dễ nhớ hơn.</p></li><li><p>Ví dụ: "Không tay ướt, không chân trần, khi dùng điện, nhớ thật cần."</p></li></ul></li></ol><p><strong>Phần 4: Kết thúc (5 phút)</strong></p><ol><li><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Đặt vài câu hỏi ngắn để kiểm tra lại kiến thức các em vừa học.</p></li><li><p>Yêu cầu các em viết ra một hành động cụ thể mà các em sẽ làm để đảm bảo an toàn điện ở nhà.</p></li></ul></li><li><p><strong>vận dụng</strong></p><ul><li><p>Giao bài tập về nhà: Học sinh sẽ kiểm tra các thiết bị điện trong nhà và ghi lại những việc cần làm để đảm bảo an toàn.</p></li></ul></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:37:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076645980</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Dạy trẻ biết cách tự mặc quần áo</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076646033</link>
         <description><![CDATA[<p>Nguyễn Thị Thu Trang</p><p>30/10/1986 Mầm non Hồng Kỳ B</p><p><strong>I. Mục tiêu bài giảng</strong></p><p><strong>1. Kiến thức:</strong></p><p>- 4, 5 tuổi: Trẻ biết tự mặc quần áo (mặc áo chui, áo kéo khóa, biết cách mặc quần) và biết phân biệt quần áo theo mùa (mùa đông) phân biệt theo giới tính (bé trai, bé gái) không mặc quần áo ướt bẩn.</p><p><strong>2. Kỹ năng:</strong></p><p>- 4, 5 tuổi: Rèn kỹ năng tự mặc áo, tự mặc quần. Rèn kỹ năng quan sát và ghi nhớ có chủ đích</p><p><strong>3. Thái độ:</strong></p><p>- Trẻ biết giữ gìn vệ sinh quần áo</p><p><strong>II. Chuẩn bị</strong></p><p>- 5 chiếc áo chui, 5 chiếc áo khoác cài khóa</p><p>- 5 cái quần chun</p><p><strong>III. Tổ chức hoạt động</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><p>- Cô có một câu đố, đố các con giải được nhé</p><p>Mùa gì nóng nực</p><p>Đi học, đi chơi</p><p>Phải lo đội mũ</p><p>Mùa hè</p><p>Vậy chúng mình đang sống ở mùa gì trong năm? Mùa hè thời tiết như thế nào? Trời nắng ngoài đội mũ nón ra thì các con phải mặc quàn áo như nào?</p><p><strong>2. Giới thiệu bài học (5 Phút)</strong></p><p>- Trường MN Hồng Kỳ B chuẩn bị tổ chức biểu diễn thời trang mùa hè đấy các con có muốn tham gia không? Muốn tham gia biểu diễn thời trang thì các con cần chuẩn bị những gì? - Và hôm nay nhà thiết kế Lan Anh đã gửi tặng lớp mình những bộ trang phục mùa hè, mùa thu rất đẹp để lớp mình trình diễn thời trang năm 2024, cô cháu mình cùng khám phá những bộ trang phục nhé: </p><p>- Đây là những chiếc áo gì?</p><p>- Còn đây là những chiếc quần gì?</p><p>Muốn đi biểu diễn thì các con phải mặc những chiếc quần áo này vào đã nhé. Cô cháu mình sẽ mặc lần lượt từng loại một. </p><p>- Ở nhà các con có tự măc quần áo không?</p><p>- Trước khi mặc quần áo các con nhớ là không mặc quần áo ướt và quần áo bẩn vì mặc quần áo ướt ẩm sẽ bị lạnh hay bị ngứa và sẽ dẫn đến những bệnh ở da vậy quần áo ướt là khi sờ vào tay chúng mình như thế nào?</p><p>- Còn quần áo khô khi sờ vào thì tay chúng mình như thế nào?</p><p>- Ngoài ra trước khi mặc các con phải lộn phải quần áo và xác định phía trước phía sau của quần áo. Các con xác định mặt phải mặt trái như thế nào? vậy còn phía trước phía sau của quần áo.</p><p>- Cô chốt lại mặt trái của quần áo có các đường may và có mác và chúng mình sẽ lộn vào phía trong còn phía trước của quần áo thường có nhiều họa tiết hoa văn hơn</p><p><strong>3. Hoạt động chính (15 phút)</strong></p><p><strong><em>* Hướng dẫn trẻ mặc áo</em></strong></p><p>Bây giờ cô sẽ mời một bạn nữ lên mặc chiếc áo này nhé (gọi một trẻ lên mặc áo). Các con quan sát xem bạn mặc như thế nào nhé. Con vừa mặc chiếc áo phông như thế nào? Cô thấy bạn Mai anh mặc áo len đúng cách rồi đấy. các con vừa quan sát bạn mặc áo rồi bạn nào giỏi nói cho cô và cả lớp biết bạn mặc như thế nào?</p><p>- Muốn mặc áo đúng cách các con hay quan sát lên đây xem một bạn khác mặc và cô sẽ nói lại cách mặc cho các con nhớ nhé</p><p>- Cô làm mẫu: Cô gọi một trẻ lên mặc và cô nói cách mặc: chiếc áo này không có cúc không có khóa và được gọi là áo chui nên các con mặc cổ áo chui qua đầu trước, rồi đến lần lượt từng tay sau đó các con kéo áo phẳng phiu, ngay ngắn. bạn đã mặc xong và đẹp không? Bây giờ con hãy về chỗ ngồi để chờ các bạn nhé</p><p>- Đây là áo gì? Áo khoác này dành cho bạn nào? Còn chiếc áo này dành cho ai?</p><p>Đúng rồi là áo khoác áo khoác này sẽ mặc vào mùa nào? Cô mời bạn Nam lên mặc</p><p>Bạn Nam đã mặc chiếc áo như thế nào?</p><p>Bạn Nam mặc đúng rồi. bạn nào lên nói lại xem bạn Nam mặc áo khoác như thế nào?</p><p>- Cô mời một trẻ lên mặc và cô nói cách mặc đầu tiên các con hãy mặc lần lượt từng tay và kéo khóa lên chiếc áo khoắc này là áo kéo khóa nên sẽ khó hơn một chút trước tiên các con phải kéo 2 vạt áo để 2 vạt áo bằng nhau, một tay chúng mình giữ khóa tay kia chúng mình khéo léo luồn nửa khóa bên kia vào đầu khóa, một tay chúng mình giữ đầu khóa phía dưới tay kia từ từ kéo khóa lên.</p><p><strong><em>* Hướng dẫn trẻ mặc quần</em></strong></p><p>- Ngoài những chiếc áo ấm áp ra nhà tạo mẫu còn gửi cho chúng ta những chiếc quần rất đẹp: gọi 1 trẻ lên mặc quần. con đã mặc quần như thế nào?</p><p>- Bây giờ các con hãy nghe cô hướng dẫn kỹ hơn nhé: cũng như áo chúng mình phải xác đinh mặt phải mặt trái và phía trước phía sau của quần để mặc đầu tiên các con sẽ ngồi xuống ghế hoặc xuống gường để giữ thăng bằng không bị ngã rồi lần lượt mặc từng ống quần sau đó kéo lên và chỉnh cho quần thẳng và phẳng phiu.</p><p>- Bây giờ cô mời tổ 1 lên chọn cho mình một cái áo phông phù hợp với mình nhất và về chỗ của mình để mặc cho các bạn quan sát xem các con đã mặc đúng chưa?</p><p>- Tổ 2 chọn áo khoác</p><p>- Tổ 3 chọn quần</p><p>- Các con vừa được mặc những gì? Cô thấy các con đã chọn được những chiếc áo, chiếc quần phù hợp và tự mặc rất giỏi, bạn nào cũng rất xinh rồi</p><p><strong>4. Trò chơi củng cố (10 phút). Trò chơi: Trình diễn thời trang</strong></p><p>- Cô tổ chức cho các nhóm cùng tham gia trò chơi thi mặc quần áo nhanh, đúng đẹp</p><p>- Sau khi thời gian kết thúc các nhóm sẽ lên trình diễn thời trang với những bộ trang phục đó.</p><p><strong>5. Kết thúc: Tổng kết và củng cố bài học (5 phút)</strong></p><p>- Cô cho các bạn nhận xét trang phục của từng nhóm</p><p>- Cô khuyến khích trẻ chia sẻ cách thực hiện của mình</p><p>- Cô giáo khái quát lại cách mặc quần áo</p><p>- Cô khen gợi những trẻ làm tốt</p><p>- Cô mở nhạc tiếp tục cho trẻ trình diễn thời trang</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:37:04 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076646033</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Ngô Thị Thúy Nga- TRường Tiểu học Tân Dân A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076647773</link>
         <description><![CDATA[<p>Bài 1: TỰ CHĂM SÓC BẢN THÂN (Tiết 1)</p><p>I/ Mục tiêu:</p><p>- Hiểu được tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân.</p><p>- Thực hành những việc đơn giản để tự chăm sóc mình</p><p>- Tích cực thực hiện các việc làm tự chăm sóc bản thân</p><p>II/ Phương tiện dạy học:</p><p>- GV: SGV thực hành kỹ năng sống.</p><p>- HS: SGK thực hành kỹ năng sống.</p><p>III/ Tiến trình dạy:</p><p>&nbsp;</p><p><strong>HOẠT ĐỘNG CỦA GV</strong></p><p><strong>HOẠT ĐỘNG CỦA HS</strong></p><p><strong>I/ Ổn định</strong></p><p><strong>II/ Bài mới:</strong></p><p><strong>a) Khám phá:</strong></p><p>- GV nêu câu hỏi?</p><p>+ Em đã làm những việc để tự chăm sóc bản thân mình chưa?</p><p>+ Đó là những việc làm nào?</p><p>&nbsp;</p><p>- Các em đã biết rất nhiều việc làm để tự chăm sóc bản thân, ngoài những việc đó ra thì còn có những việc làm nào nửa thì hôm nay, lớp chúng ta sẽ cùng tìm hiểu qua bài: Tự chăm sóc bản thân.</p><p><strong>b) Kết nối:</strong></p><p><strong>*Hoạt động 1:</strong>&nbsp; Thảo luận nhóm</p><p><strong><em>Mục tiêu:</em></strong><em> </em>HS nhận biết được các việc nào nên làm để tự chăm sóc bản thân.</p><p>- GV cho HS đọc truyện: Khi bố mẹ đi vắng.</p><p>GV cho HS thảo luận nhóm đôi và trả lời câu hỏi:</p><p>1) Tại sao Nam bị cô giáo khiển trách và bạn bè cười chê?</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>2) Nam phải làm gì để có thể tự chăm sóc bản thân mình?</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Để tự chăm sóc được mình mỗi chúng ta cần tự làm những công việc mà mình có thề tự làm để chăm sóc bản thân: tự biết đánh răng, xúc miệng, tự biết mặc quần áo, tự biết soạn tập vở,…</p><p><strong>*Hoạt động 2:</strong>&nbsp; Làm miệng</p><p><strong><em>Mục tiêu:</em></strong><em> Biết được </em>lợi ích của việc tự chăm sóc bản thân. Biết được các việc làm chăm sóc bản thân mà các em đã từng làm.</p><p>GV hỏi:</p><p>Ø Biết tự chăm sóc bản thân sẽ giúp em:</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>Ø Những việc em đã tự làm được để chăm sóc bản thân:</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Tự chăm sóc bản thân mang lại cho chúng ta rất nhiều lợi ích. Vì vậy, chúng ta cần phải thường xuyên làm các việc làm đã nêu trên.</p><p><strong>c/ Thực hành:</strong></p><p><strong>*Hoạt động 3:</strong>&nbsp; Làm việc cá nhân</p><p><strong><em>Mục tiêu:</em></strong><em> Biết xử lý tình huống một cách linh hoạt</em>.</p><p>- GV cho HS đọc đề:</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV cho HS làm việc cá nhân</p><p>- GV cho HS trình bày:</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Thông qua những việc làm mà em đã liệt kê, các em hãy ghi nhớ và thực hiện theo. Vì có như vậy các em mới biết tự mình chăm sóc bản thân mình. Cha mẹ sẽ rất tự hào về các em</p><p><strong>c/ Vận dụng:</strong></p><p><strong>- </strong>Hôm nay, chúng ta học bài gì?</p><p>&nbsp;</p><p>- Em cần làm những việc gì để tự chăm sóc bản thân?</p><p>- GV nhận xét tiết học.</p><p>- Chuẩn bị bài sau: Tự chăm sóc bản thân (tiết 2)</p><p>- HS hát.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS trả lời câu hỏi.</p><p>+ Dạ! rồi</p><p>&nbsp;</p><p>+ Em đã làm những việc như: Tự đánh răng, xúc miệng, dọn dẹp phòng,…</p><p>- HS lắng nghe và nhắc lại tên tựa bài:</p><p>Tự chăm sóc bản thân.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS đọc truyện: Khi bố mẹ đi vắng.</p><p>&nbsp;</p><p>HS thảo luận nhóm và đại diện trả lời:</p><p>&nbsp;</p><p>1) Nam bị cô giáo khiển trách và bạn bè cười chê vì Nam đi học muộn, không mang đủ sách vở, quần áo xộc xệch,…</p><p>2) Nam phải làm gì để có thể tự chăm sóc bản thân mình là: Phải tự mình canh giờ thức dậy (cài đồng hồ), tự mình làm các công việc cá nhân (xúc miệng, đánh răng,…), tự mặc quần áo, tự soạn tập vở cho mình,…</p><p>- HS nhận xét</p><p>- HS lắng nghe</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>HS trả lời:</p><p>Ø Biết tự chăm sóc bản thân sẽ giúp em:</p><p>þ Có thể tự lo cho mình khi bố mẹ đi vắng</p><p>þ Chủ động, tự tin trong mọi tình huống<br>þ làm cho bố mẹ yên tâm</p><p>Ø Những việc em đã tự làm được để chăm sóc bản thân:</p><p>þ Xếp chăn màn khi ngủ dậy</p><p>þ Chuẩn bị cặp sách đến trường</p><p>þ Ôn bài</p><p>þ Dọn dẹp phòng ngủ</p><p>þ Giặt áo quần</p><p>þ Nấu cơm</p><p>- HS nhận xét.</p><p>- HS lắng nghe và nhắc lại.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS đọc:<strong> Bố mẹ đi công tác xa, dặn Hùng ở nhà phải tự chăm sóc bản thân nhưng Hùng chưa biết phải làm thế nào. Em hãy giúp Hùng liệt kê những công việc cần làm.</strong></p><p>- HS làm việc cá nhân</p><p>- HS trình bày:</p><p>+ Khi bố mẹ đi công tác xa, thì Hùng cần làm những việc để tự chăm sóc mình là:</p><p>l Thức dậy đúng giờ</p><p>l Dọn dẹp phòng ngủ</p><p>l Tự làm vệ sinh cá nhân</p><p>l Tự mình soạn tập</p><p>l Tự mình mặt quần áo</p><p>- HS nhận xét</p><p>- HS lắng nghe</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- Hôm nay, chúng ta học bài: Tự chăm sóc bản thân</p><p>- HS trả lời</p><p>&nbsp;</p><p>- HS lắng nghe</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:38:34 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076647773</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đỗ Thùy Dung - Tiểu học Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076648843</link>
         <description><![CDATA[<p>Kỹ năng tự phục vụ bản thân </p><p>Lớp 1</p><p>I. Mục tiêu bài học:</p><p>- Tự chăm sóc bản thân: Học sinh lớp 1 cần nắm vững những kỹ năng cơ bản nhất để có thể tự phục vụ trong các hoạt động hàng ngày. Việc này giúp các em trở nên tự lập và giảm bớt sự phụ thuộc vào người lớn, đồngthời hình thành ý thức trách nhiệm với bản thân.</p><p>- Phát triển tính tự lập và tự tin: Khi học sinh tự thực hiện được các công việc cá nhân, các em sẽ cảm thấy tự tin hơn. Sự tự tin này sẽ giúp ích rất nhiều cho các em trong học tập và trong giao tiếp xã hội.</p><p>- Hình thành thói quen sạch sẽ và gọn gàng: Những thói quen nhỏ như rửa tay, đánh răng không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe mà còn tạo nền tảng cho các thói quen tốt khác trong tương lai. Đặc biệt, việc hình thành thói quen này từ sớm sẽ giúp các em duy trì chúng trong suốt cuộc đời.</p><p>II. CÁCH TIẾN HÀNH:</p><p>1. Giới thiệu về kỹ năng tự phục vụ:</p><p>- Phần giới thiệu nên được thực hiện một cách sinh động và dễ hiểu, có thể sử dụng các câu hỏi dẫn dắt như: "Các con có biết tự mình mặc quần áo hay tự mình đánh răng chưa?" Điều này giúp học sinh dễ dàng tiếp cận và cảm thấy bài học gần gũi với cuộc sống hàng ngày.</p><p>2.Hướng dẫn cụ thể:</p><p>- Tự mặc quần áo: Giáo viên nên sử dụng hình ảnh hoặc video minh họa cụ thể từng bước. Việc này giúp học sinh dễ dàng hình dung và thực hiện theo. Nên chia nhỏ các bước và hướng dẫn rõ ràng, từ cách chọn quần áo, phân biệt mặt trước, mặt sau, đến cách mặc đúng thứ tự.</p><p>- Tự đánh răng: Hướng dẫn cần đi kèm với hình ảnh hoặc video minh họa để học sinh dễ dàng thực hành theo. Giáo viên có thể nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh răng đúng cách để bảo vệ sức khỏe răng miệng.</p><p>- Tự ăn uống: Khi hướng dẫn cách ngồi ăn đúng tư thế và sử dụng thìa, dĩa hoặc đũa, giáo viên nên làm mẫu trước mặt học sinh và cho các em thực hành theo. Điều này giúp các em học cách cầm nắm dụng cụ đúng cách và ăn uống gọn gàng.</p><p>- Tự rửa tay và rửa mặt: Đây là một trong những kỹ năng quan trọng nhất, giúp phòng ngừa bệnh tật. Hướng dẫn cần rõ ràng, từng bước, và có thể thực hành ngay tại lớp để học sinh nhớ lâu hơn.</p><p>3.Phương pháp giảng dạy</p><p>- Trực quan: Sử dụng video hoặc hình ảnh không chỉ giúp bài giảng thêm sinh động mà còn hỗ trợ học sinh học theo cách "nhìn và làm". Với học sinh lớp 1, việc sử dụng hình ảnh và video sẽ giúp các em dễ dàng nắm bắt thông tin và thực hành theo hướng dẫn.</p><p>  </p><p>- Tương tác: Khi giáo viên làm mẫu, học sinh làm theo, sự tương tác này giúp các em tham gia tích cực vào bài học, giúp nhớ lâu hơn và hình thành kỹ năng một cách tự nhiên. Việc khuyến khích các em đặt câu hỏi hoặc tự mình làm mẫu lại càng quan trọng, vì nó giúp giáo viên hiểu rõ hơn khả năng tiếp thu của từng em.</p><p>- Trò chơi: Sử dụng trò chơi để khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động, giúp các em cảm thấy học mà chơi, chơi mà học. Trò chơi thi đua sẽ tạo không khí vui vẻ, tăng cường sự tự tin và tinh thần đồng đội.</p><p>4.Hoạt động bổ trợ</p><p>- Kể chuyện: Việc kể một câu chuyện ngắn giúp học sinh dễ dàng liên hệ kỹ năng học được với những tình huống trong cuộc sống thực. Câu chuyện cần đơn giản, có nội dung gần gũi với lứa tuổi và kết thúc có hậu để các em học được bài học tích cực.</p><p>- Phiếu bài tập về nhà: Bài tập về nhà sẽ giúp củng cố kiến thức và kỹ năng mà các em đã học. Giáo viên cần thiết kế bài tập dễ hiểu, yêu cầu cụ thể để phụ huynh có thể hỗ trợ kiểm tra và nhắc nhở các em thực hành.</p><p>- Tổ chức buổi "Ngày của bé”: Đây là một hoạt động đặc biệt giúp học sinh thực hành kỹ năng tự phục vụ trong một bối cảnh khác với lớp học hàng ngày. Sự khuyến khích và khen thưởng sẽ tạo động lực cho các em hoàn thành tốt các nhiệm vụ, đồng thời tạo cơ hội để các em thể hiện sự tự lập trước thầy cô và bạn bè.</p><p><br/></p><p>5.Tài liệu và học liệu:</p><p>- Video và hình ảnh minh họa: Đây là những công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp bài giảng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn. Hình ảnh minh họa phải rõ ràng, đơn giản và đúng với thực tế để học sinh dễ dàng làm theo.</p><p>- Dụng cụ đồ chơi mô phỏng: Sử dụng dụng cụ mô phỏng như bàn chải đánh răng, bộ quần áo nhỏ giúp học sinh thực hành một cách thực tế nhưng an toàn. Điều này giúp các em luyện tập trong môi trường kiểm soát trước khi thực hành tại nhà.</p><p>- Phiếu bài tập và bảng theo dõi tiến bộ: Đây là những công cụ cần thiết để đánh giá quá trình học tập và sự tiến bộ của học sinh. Bảng theo dõi giúp giáo viên và phụ huynh nắm bắt được những kỹ năng mà học sinh đã thành thạo và những kỹ năng cần rèn luyện thêm.</p><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:39:32 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076648843</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Ngô Thị Mai Hương 22/09/1974 Trường Tiểu học Tân Dân A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076649390</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648308180/ba5fd2942e6a28a9c2d1749a964f0691/KHBD_KNS_Ng__Th__Mai_H__ng_22_9_1974.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:40:07 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076649390</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Trần Kim Hoà 01-10-1973 Tiểu học TÂN DÂN A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076650145</link>
         <description><![CDATA[<p>Thực hành kỹ năng sống</p><p>Bài 2: LẬP THỜI GIAN BIỂU (Tiết 1)</p><p>I/ Mục tiêu:</p><p>- Hiểu được tầm quan trọng của thời gian biểu.</p><p>- Biết tự lập thời gian biểu phù hợp cho bản thân và thực hiện có hiệu quả.</p><p>- HS biết quý trọng thời gian.</p><p>II/ Phương tiện dạy học:</p><p>- GV: SGV thực hành kỹ năng sống.</p><p>- HS: SGK thực hành kỹ năng sống.</p><p>III/ Tiến trình dạy:</p><p>&nbsp;</p><p><strong>HOẠT ĐỘNG CỦA GV</strong></p><p><strong>HOẠT ĐỘNG CỦA HS</strong></p><p><strong>I/ Ổn định</strong></p><p><strong>II/ Bài mới:</strong></p><p><strong>a) Khám phá:</strong></p><p>- GV nêu câu hỏi?</p><p>+ Em đã bao giờ lập một thời gian biểu trong ngày dành riêng cho mình chưa?</p><p>+ Em hãy đọc to thời gian biểu của mình cho cả lớp cùng biết.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- Các em đã biết lập một thời gian biểu cho riêng mình, để xem thời gian biểu đó đã đầy đủ và hợp lí hay chưa thì hôm nay, lớp chúng ta sẽ cùng tìm hiểu qua bài: Lập thời gian biểu.</p><p><strong>b) Kết nối:</strong></p><p><strong>*Hoạt động 1:</strong>&nbsp; Thảo luận nhóm</p><p><strong><em>Mục tiêu:</em></strong><em> HS biết được lợi ích của việc&nbsp; lập và thực hiện đúng thời gian biểu.</em></p><p>- GV cho HS đọc truyện: Lập thời gian biểu.</p><p>GV cho HS thảo luận nhóm đôi và trả lời câu hỏi:</p><p>1) Tại sao Đức thông minh nhưng kết quả học tập lại không tốt?</p><p>&nbsp;</p><p>2) Nêu các lợi ích khi lập và thực hiện đúng thời gian biểu.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Nhờ có thời gian biểu mà việc học tập của bạn Đức ngày càng tiến bộ. Vì vậy, mỗi chúng ta cần có một thời gian biểu cho riêng mình.</p><p><strong>*Hoạt động 2:</strong>&nbsp; Làm miệng</p><p><strong><em>Mục tiêu:</em></strong><em> Biết được khái niệm thời gian biểu, biết được lợi ích của việc lập và thực hiện thời gian biểu.</em></p><p>GV hỏi:</p><p>|Thời gian biểu là:</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>| Việc lập và thực hiện theo thời gian biểu giúp em:</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Việc lập và thực hiện theo thời gian biểu mang lại cho ta rất nhiều lợi ích. Vì vậy, chúng ta cần lập và thực hiện theo thời gian biểu cho riêng mình.</p><p><strong>c/ Thực hành:</strong></p><p><strong>*Hoạt động 3:</strong>&nbsp; Làm việc cá nhân</p><p><strong><em>Mục tiêu:</em></strong><em> Biết lập thời gian biểu cho riêng mình</em></p><p>- GV cho HS đọc đề:</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV cho HS làm việc cá nhân</p><p>- GV cho HS trình bày:</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Các em đã biết cách lập thời gian biểu cho riêng mình. Vậy, từ nay các em hãy dựa vào đó và làm theo. Chắc chắn các em sẽ những tiến bộ vượt bậc.</p><p><strong>c/ Vận dụng:</strong></p><p><strong>- </strong>Hôm nay, chúng ta học bài gì?</p><p>&nbsp;</p><p>- Việc lập và làm theo thời gian biểu có những ích lợi gì?</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- GV nhận xét tiết học.</p><p>- Chuẩn bị bài sau: Lập thời gian biểu (tiết 2)</p><p>- HS hát.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS trả lời câu hỏi.</p><p>+ Dạ! rồi</p><p>&nbsp;</p><p>+ Thời gian biểu trong ngày của em như sau:</p><p>6 giờ: thức dậy, sắp xếp mềm, gối.</p><p>6 giờ 10: vệ sinh cá nhân</p><p>6 giờ 20: Ăn sáng</p><p>6 giờ 30: đi đến trường.</p><p>…</p><p>- HS lắng nghe và nhắc lại tựa bài:</p><p>Lập thời gian biểu</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS đọc truyện: Lập thời gian biểu.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>HS thảo luận nhóm và đại diện trả lời:</p><p>&nbsp;</p><p>1) Đức thông minh nhưng kết quả học tập không tốt vì bạn Nam sắp xếp thời gian học tập và vui chơi chưa hợp lý.</p><p>2) Các lợi ích khi lập và thực hiện đúng thời gian biểu:</p><p>+ Học tập ngày càng tiến bộ</p><p>+ Vẫn có thời gian vui chơi thoải mái.</p><p>- HS nhận xét</p><p>- HS lắng nghe</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>HS trả lời:</p><p>þ Bảng liệt kê những công việc cần phải làm trong một ngày và có thời gian thực hiện cụ thể</p><p>&nbsp;</p><p>þ Có sức khỏe tốt, tinh thần thoải mái.</p><p>þ Đạt điểm cao trong học tập</p><p>þ Được bố, mẹ khen ngợi</p><p>þ Có thời gian vui chơi, giải trí.</p><p>- HS nhận xét.</p><p>- HS lắng nghe và nhắc lại.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- HS đọc:<strong> Em lập thời gian biểu cho ngày hôm sau và chia sẽ cách làm thời gian biểu của mình với bạn bè, người thân trong gia đình</strong></p><p>- HS làm việc cá nhân</p><p>- HS trình bày:</p><p>&nbsp;</p><p><strong>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; THỜI GIAN BIỂU</strong></p><p><strong>SÁNG</strong></p><p><strong>5 giờ 45:</strong> Thức dậy, dọn dẹp phòng</p><p><strong>5 giờ 55:</strong> Vệ sinh cá nhân</p><p><strong>6 giờ:</strong> Tập thể dục</p><p><strong>6 giờ 30:</strong> Ăn sáng và đến trường</p><p><strong>CHIỀU</strong></p><p><strong>16 giờ 20:</strong> Về nhà</p><p><strong>16 giờ 30:</strong> Vệ sinh cá nhăn</p><p><strong>16 giờ 40:</strong> ăn chiều</p><p><strong>16 giờ 50:</strong> Xem tivi, chơi thể thao</p><p><strong>TỐI</strong></p><p><strong>19 giờ 30</strong>: Ôn bài</p><p><strong>20 giờ:</strong> Vệ sinh cá nhân</p><p><strong>20 giờ 10:</strong> dọn phòng</p><p><strong>20 giờ 30:</strong> Ngủ</p><p>- HS nhận xét</p><p>- HS lắng nghe</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>- Hôm nay, chúng ta học bài: Lập thời gian biểu</p><p>- HS trả lời: Việc lập và làm theo thời gian biểu sẽ giúp em bố trí thời gian hợp lí hơn, giúp em học tốt hơn, hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.</p><p>- HS lắng nghe</p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:40:48 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076650145</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Tạ Thuỳ Trang - Trường Tiểu học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076650944</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề: </strong>Kỹ năng giao tiếp hiệu quả</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả.</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh biết cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh thực hành các kỹ năng giao tiếp thông qua các hoạt động và trò chơi.</strong></p><p><strong>Thời lượng:</strong> 35 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Bảng trắng, bút lông</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Một số video hoặc hình ảnh về giao tiếp hiệu quả</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Một số câu chuyện ngắn về giao tiếp</p><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động:</strong> Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Khi các em muốn chia sẻ một điều gì đó với bạn bè, các em thường làm gì để họ hiểu được điều các em muốn nói?”</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Mục đích:</strong> Khuyến khích học sinh suy nghĩ về cách họ giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và chuẩn bị cho việc khám phá sâu hơn về giao tiếp hiệu quả.</p><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Giới thiệu:</strong> Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Giao tiếp hiệu quả".</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Giải thích:</strong> "Giao tiếp hiệu quả là khi chúng ta có thể chia sẻ ý nghĩ và cảm xúc của mình một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác."</p><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 1: Video hoặc Hình ảnh về Giao Tiếp Hiệu Quả (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Chèn một video ngắn hoặc hình ảnh minh họa về giao tiếp hiệu quả, chẳng hạn như một cuộc trò chuyện nơi các nhân vật lắng nghe và phản hồi tốt.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thảo luận:</strong> Sau khi xem video hoặc hình ảnh, giáo viên đặt câu hỏi: “Các nhân vật trong video/hình ảnh đã làm gì để giao tiếp hiệu quả? Điều gì làm cho cuộc trò chuyện trở nên tốt hơn?”</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 2: Thực hành Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thực hành một tình huống giao tiếp (ví dụ: thảo luận về cách giải quyết một vấn đề nhỏ hoặc chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn).</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Lưu ý:</strong> Khuyến khích học sinh sử dụng các kỹ năng giao tiếp như lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 3: Trò chơi Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Tổ chức một trò chơi đơn giản liên quan đến giao tiếp, chẳng hạn như trò chơi "Điều gì không đúng?" nơi học sinh phải phát hiện ra lỗi trong một câu chuyện hoặc mô tả không chính xác.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Mục đích:</strong> Giúp học sinh thực hành kỹ năng lắng nghe và hiểu đúng thông tin.</p><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Trình bày:</strong> Các nhóm chia sẻ kết quả của hoạt động thực hành và trò chơi giao tiếp.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Nhấn mạnh:</strong> Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả: lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thông điệp:</strong> Kết thúc bằng một thông điệp: “Giao tiếp hiệu quả giúp chúng ta hiểu nhau hơn, làm việc cùng nhau dễ dàng hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.”</p><p><strong>Đánh giá:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Quan sát:</strong> Giáo viên quan sát sự tham gia của học sinh trong các hoạt động và trò chơi giao tiếp.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Tự đánh giá:</strong> Khuyến khích học sinh tự đánh giá khả năng giao tiếp của bản thân và bạn bè trong các hoạt động nhóm.</p><p><strong>Lưu ý:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Khuyến khích:</strong> Khuyến khích học sinh tham gia tích cực và thể hiện ý kiến của mình một cách tự tin.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Môi trường:</strong> Tạo môi trường thoải mái và tích cực để các em cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý kiến và tham gia vào các hoạt động giao tiếp.</p><p><strong>Kết luận:</strong></p><p>Kế hoạch bài giảng này giúp học sinh hiểu rõ hơn về kỹ năng giao tiếp hiệu quả và cung cấp cơ hội thực hành các kỹ năng này thông qua các hoạt động vui vẻ và thực tế. Bằng cách tham gia vào các hoạt động và trò chơi, học sinh sẽ học cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác, qua đó cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:41:38 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076650944</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đỗ Thị Thanh Hương- Tiểu học Xuân Giang.</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076656877</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p></li></ul><p><strong>Thời gian:</strong> 60 phút</p><p><strong>Tài liệu:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng và bút</p></li><li><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p></li><li><p>Tài liệu bài tập nhóm</p></li><li><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Khởi đầu bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p></li><li><p><strong>Định nghĩa và tầm quan trọng:</strong> Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p></li></ul><p><strong>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nghe chủ động:</strong> Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p></li><li><p><strong>Nói rõ ràng và chính xác:</strong> Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p></li><li><p><strong>Ngôn ngữ cơ thể:</strong> Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</strong> Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p></li><li><p><strong>Giao nhiệm vụ:</strong> Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p></li><li><p><strong>Thực hành và báo cáo:</strong> Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p></li></ul><p><strong>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận xét từ giáo viên:</strong> Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p></li><li><p><strong>Tóm tắt bài học:</strong> Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p></li></ul><p><strong>5. Bài tập về nhà (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Viết nhật ký giao tiếp:</strong> Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết thúc bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:46:38 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076656877</guid>
      </item>
      <item>
         <title>HÀNH TRÌNH KHÁM PHÁ BẢN THÂN </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076657265</link>
         <description><![CDATA[<p>Phạm Thị Huyền Trang</p><p>22/10/1991 THCS Trung Giã</p><p><strong>I.&nbsp;&nbsp;MỤC TIÊU</strong></p><p><strong>1.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Kiến thức:</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;Học sinh nêu được khái niệm về kỹ năng tự nhận thức bản thân và ý nghĩa</p><p>-&nbsp; Học sinh hiểu cách vận dụng các phương pháp để tự nhận thức bản thân</p><p><strong>2.&nbsp; Kỹ năng</strong></p><p>-&nbsp;Xác định được điểm mạnh, điểm yếu của bản thân</p><p>- Học sinh biết lập kế hoạch phát triển</p><p>-&nbsp;Những điểm nổi trội của bản thân</p><p>-&nbsp;Biết lắng nghe tích cực nhận xét, đóng góp ý kiến của người khác</p><p><strong>3.&nbsp;Thái độ</strong></p><p>-&nbsp;Hình thành niềm tin tích cực về nhận thức bản thân</p><p>-&nbsp;Tích cực rèn luyện và phát triển bản thân</p><p><strong>4.&nbsp;Phát triển năng lực</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;Thuyết trình</p><p>-&nbsp; Làm việc nhóm</p><p>-&nbsp; Ngôn ngữ</p><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;Giới thiệu bài</p><p>·&nbsp;&nbsp;Nội dung bài mới:</p><p>*Hoạt động khởi động (5p)</p><ul><li><p> Trò chơi “Soi gương”</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV gọi một HS làm trọng tài và hướng dẫn cách chơi</p><p>- GV dẫn vào bài học.</p></li><li><p>Nội dung cần đạt: Tạo bầu không khí vui tươi cho lớp học, dẫn học sinh vào nội dung bài học</p><p>*<strong>HOẠT ĐỘNG KHÁM PHÁ (15 phút)</strong></p><p>&nbsp; GV cho HS xem đoạn phim ngắn “Con ốc sên”</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV vấn đáp:</p><p>+ Đoạn phim nhắc đến những nhân vật nào?</p><p>+&nbsp; Cách tự bảo vệ của Ốc Sên khác với Sâu Róm và Giun Đất ở điểm nào?</p><p>+ Em rút ra điều gì qua câu chuyện trên?</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV chốt nội dung:</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV đặt câu hỏi:</p><p>+ Thế nào là tự nhận thức bản thân?</p><p>- GV chốt</p></li><li><p>Nội dung cần đạt: HS chia sẻ về bản thân và tầm quan trọng của việc tự nhận thức bản thân đối với cá nhân và cuộc sống.</p><p><strong><em>* Con người sinh ra mỗi người có một vẻ, một khả năng, giá trị khác nhau. Chúng ta cần hiểu rõ bản thân mình dể phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tự nhận thức và xây dựng lòng tự trọng để nâng niu những giá trị tốt đẹp của mình, không mặc cảm tự ti.</em></strong></p><p><strong><em>* Tự nhận thức bản thân là tự đánh giá được điểm mạnh, điểm hạn chế, sở thích, giá trị của mình. Nhận thức bản thân sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định đúng đắn và xác định được những mục tiêu phù hợp với bản thân.</em></strong></p><p>*<strong>HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH (20 phút)</strong></p></li><li><p>Trò chơi “Đông – Tây – Nam – Bắc”</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV chia lớp thành 8 nhóm (4 HS nhóm)</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV phát mỗi nhóm một tờ giấy, cho xem đoạn phim mẫu để nhóm gấp hình trò chơi “Đông – Tây – Nam – Bắc”</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV yêu cầu một HS đọc cách tiến hành và đưa ra 8 câu hỏi tương ứng 8 con số trong hình trò chơi:</p><p>- &nbsp;Mặt trong của tờ giấy điền 8 con số tương ứng với 8 câu hỏi sau:</p><p>1. Môn học bạn học tốt nhất</p><p>&nbsp; 2. Môn học bạn gặp nhiều khó khăn</p><p>&nbsp; 3. Ba việc bạn có thể làm giỏi nhất</p><p>&nbsp; 4. Ba sở thích của bạn</p><p>&nbsp; 5. Ba điều mà bạn không thích</p><p>&nbsp; 6. Ba tình huống mà bạn thấy hạnh phúc nhất</p><p>&nbsp; 7. Điều gì trong cuộc sống khiến bạn sợ nhất? Vì sao?</p><p>&nbsp; 8. Bạn đánh giá cao đức tính nào của con người?</p><p>- GV mời đại diện một vài nhóm lên chia sẻ</p><p>-&nbsp;&nbsp; GV chốt</p><p>*<strong>HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG THỰC TIỄN (5 phút)</strong></p><p>- GV hướng dẫn HS về nhà làm phiếu bài tập cá nhân: HS xây dựng kế hoạch học tập và rèn luyện để phát huy điểm mạnh của bản thân thông qua phiếu bài tập “Kế hoạch phát triển bản thân”</p><p>- GV bật bài hát “Tôi thích”</p><p><strong> Dặn dò:</strong></p><p><strong>- </strong>GV nhắc HS hoàn thành phiếu bài tập tại nhà để chuẩn bị cho tiết học sau.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:46:49 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076657265</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Lan Hương 30/07/1991 Tiểu học Minh Trí </title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076657577</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Kế hoạch bài giảng: Giáo dục kỹ năng sống "Lễ phép với người lớn"</strong></p><p><strong>I. Yêu cầu cần đạt:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của việc lễ phép với người lớn.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện sự lễ phép trong giao tiếp hàng ngày.</p></li><li><p>Học sinh thực hành chào hỏi, thưa gửi một cách lễ phép với người lớn.</p></li></ul><p><strong>II. Đồ dùng dạy học:</strong></p><ul><li><p>Video về tình huống chào hỏi trong cuộc sống.</p></li><li><p>Tranh minh họa về các tình huống chào hỏi.</p></li><li><p>Thẻ từ có nội dung các câu chào hỏi thông thường.</p></li><li><p>Một số vật dụng để mô phỏng tình huống thực hành (mũ, áo, túi sách, ...).</p></li></ul><p><strong>III. Các hoạt động dạy học:</strong></p><p><strong>Thời gian</strong></p><p><strong>Hoạt động của giáo viên</strong></p><p><strong>Hoạt động của học sinh</strong></p><p><strong>5 phút</strong></p><p><strong>1. Khởi động:</strong></p><p>- Giáo viên chiếu video về các tình huống chào hỏi lễ phép trong cuộc sống hàng ngày.</p><p>- Học sinh quan sát video và nhận xét về những hành vi chào hỏi trong video.</p><p><strong>10 phút</strong></p><p><strong>2. Hoạt động hình thành kiến thức:</strong></p><p><strong>2.1. Thảo luận vai trò của kỹ năng:</strong></p><p>- Giáo viên đặt câu hỏi: "Vì sao chúng ta cần phải lễ phép với người lớn?"</p><p>- Học sinh thảo luận nhóm và đưa ra câu trả lời: "Lễ phép là cách thể hiện sự tôn trọng, yêu thương và được mọi người quý mến."</p><p><strong>15 phút</strong></p><p><strong>2.2. Phân tích tình huống:</strong></p><p>- Giáo viên đưa ra các tình huống: Gặp người lớn nhưng không chào hỏi; chào hỏi người lớn một cách lễ phép. Yêu cầu học sinh phân tích tình huống nào là đúng, sai.</p><p>- Học sinh thảo luận và phân tích các tình huống, nêu ý kiến cá nhân về hành vi nào là đúng và nên học theo.</p><p><strong>10 phút</strong></p><p><strong>2.3. Minh họa kỹ năng:</strong></p><p>- Giáo viên đóng vai người lớn và yêu cầu học sinh thực hành chào hỏi lễ phép (Ví dụ: "Em chào cô ạ!", "Em thưa thầy ạ!")</p><p>- Học sinh thực hành chào hỏi theo tình huống minh họa.</p><p><strong>5 phút</strong></p><p><strong>2.4. Kết luận các bước thực hiện kỹ năng:</strong></p><p>- Giáo viên tổng kết và nêu các bước thực hiện khi gặp người lớn: 1. Chào hỏi khi gặp mặt; 2. Nói lời thưa gửi khi xin phép.</p><p>- Học sinh ghi nhớ các bước thực hiện kỹ năng.</p><p><strong>10 phút</strong></p><p><strong>3. Luyện tập - thực hành kỹ năng (tổ chức trò chơi):</strong></p><p>- Giáo viên tổ chức trò chơi "Ai lễ phép hơn": Các nhóm học sinh sẽ đóng vai trong các tình huống giả định và thể hiện sự lễ phép của mình.</p><p>- Học sinh tham gia trò chơi, thể hiện sự lễ phép trong các tình huống khác nhau.</p><p><strong>IV. Bài tập mở rộng:</strong></p><ul><li><p>Yêu cầu học sinh về nhà thực hiện việc chào hỏi lễ phép với người lớn trong gia đình, hàng xóm và ghi lại những tình huống đã thực hiện vào sổ tay. Tuần sau giáo viên sẽ kiểm tra và nhận xét.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648368624/04ad6a2bb0b177b080442876adc126f6/Nguyen_Thi_lan_Huong.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:47:09 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076657577</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Trần Thị Điểm- TH Tân Dân A</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076657626</link>
         <description><![CDATA[<p>Chủ đề PHÒNG CHỐNG TAI NẠN ĐUỐI NƯỚC</p><p><strong>I. Mục đích - yêu cầu:</strong></p><p><em>1. Kiến thức:</em></p><p>- Trẻ biết những nơi dễ gây tai nạn đuối nước, nguyên nhân và cách phòng tránh tai nạn đuối nước.</p><p>- Trẻ biết mặc áo phao đúng cách.</p><p>- Trẻ phân biệt được hành vi Đúng/Sai trong cách phòng tránh tai nạn đuối nước.</p><p><em>2. Kỹ năng:</em></p><p>- Trẻ có một số kỹ năng phòng tránh tai nạn đuối nước như: mặc áo phao, đi bơi cùng người lớn, không tự ý đến chơi ở ao, hồ, sông, suối, kêu cứu khi gặp tình huống nguy hiểm.</p><p><em>3. Thái độ:</em></p><p>- Trẻ hứng thú tham gia vào hoạt động cùng cô, cùng bạn.</p><p><strong>II. Chuẩn bị:</strong></p><p>1. Đồ dùng của cô:</p><p>- Giáo án điện tử</p><p>- Vi deo phòng tránh tai nạn đuối nước</p><p>- Nhạc bài hát: Baby sark, Bé yêu biển lắm.</p><p>2. Đồ dùng của trẻ</p><p>- Áo phao</p><p>- Một số đồ dùng chơi trò chơi: bảng từ, hình ảnh,</p><p><strong>III. Tổ chức hoạt động:</strong></p><p><strong>Hoạt động của cô</strong></p><p><strong>1. Gây hứng thú</strong></p><p>- GV cho chơi TC</p><p><strong>2. Dạy trẻ kỹ năng: “Phòng tránh tai nạn đuối nước”</strong></p><p><strong>* Nguyên nhân gây đuối nước:</strong></p><p>- Cho trẻ xem video về các nguyên nhân gây tai nạn đuối nước.</p><p>- Các con vừa được xem đoạn video có nội dung gì?</p><p>- Bạn nhỏ đã có những hành động như thế nào?</p><p>Đúng rồi đấy, cô và các con vừa xem đoạn video nói về các nguyên nhân gây ra tai nạn đuối nước. Bạn nhỏ chơi bóng gần ao, khi bị rơi đồ dùng, đồ chơi xuống nước bạn còn tự ý đi xuống nước để lấy. Khi đi bơi bạn không mặc áo phao và bơi ra khu vực nước sâu nguy hiểm.</p><p>- Đó chính là những nguyên nhân gây ra tai nạn đuối nước. Ngoài ra còn một nguyên nhân nữa đó là khi ngồi trên các phương tiện giao thông đường thủy mà không mặc áo phao đấy các con ạ.</p><p>- Vậy theo các con những nơi nào dễ xảy ra tai nạn đuối nước?</p><p>- Các em rất giỏi. Bây giờ cô và các con sẽ cùng nhau quan sát các nơi, các khu vực dễ gây tai nạn đuối nước nhé! (hình ảnh: ao, hồ, sông, suối)</p><p>- Vừa rồi, cô thấy các con đã rất giỏi đã cùng cô tìm ra được những nguyên nhân và những nơi dễ xảy ra tai nạn đuối nước. Ngay sau đây sẽ là vũ điệu “Baby sark” vô cùng sôi động đến từ các ban lớp mình. Vũ điệu xin phép được bắt đầu.</p><p>- Cô và trẻ vận động bài “Baby sark” để chuyển hoạt động.</p><p>- Một màn biểu diễn rất tuyệt vời, một tràng pháo tay dành tặng cho các con.</p><p><strong>* Cách phòng tránh tai nạn đuối nước:</strong></p><p>Tiếp theo cô con mình sẽ cùng nhau tìm ra các “Cách phòng tránh tai nạn đuối nước” nhé!</p><p>- Theo các con, để phòng tránh tai nạn đuối nước các con sẽ làm gì?</p><p>=&gt; Cô khẳng định bằng các hình ảnh:</p><p>+ Hình ảnh 1: Không chơi gần ao, hồ, sông, suối</p><p>Vậy tại sao chúng ta lại không được tự ý chơi gần ao, hồ, sông, suối nhỉ?</p><p>À, vì ở đó rất dễ bị ngã xuống nước nguy hiểm.</p><p>+ Hình ảnh 2: Khi đi bơi</p><p>Khi đi bơi chúng ta phải làm gì để phòng tránh đuối nước? (Mặc áo phao và đi bơi cùng người lớn) ngoài ra các con lưu ý trước khi bơi chúng mình cần khởi động để tránh chuột rút nhé.</p><p>+ Hình ảnh 3: Không tự ý đùa nghịch tại các khu vực nước sâu nguy hiểm</p><p>+ Hình ảnh 4: Khi ngồi trên các PTGT đường thủy.</p><p>Khi ngồi trên các PTGT đường thủy thì cách phòng tránh của các em là gì?</p><p>Đúng rồi, để đảm bảo an toàn khi ngồi trên các PTGT đường thủy, các em nhớ mặc áo phao đúng cách, ngồi ngay ngắn và nghe theo sự hướng dẫn của người lớn.</p><p>- Các con ơi, khi các con gặp tình huống thấy người bị ngã xuống nước các con sẽ làm gì?</p><p>=&gt; Đúng rồi, khi thấy có người bị ngã xuống nước, kể cả khi biết bơi các con cũng không được nhảy xuống cứu mà chúng mình phải kêu cứu thật to để nhờ sự trợ giúp của những người xung quanh (cô cho trẻ thực hành kêu cứu).</p><p>- Các cách phòng tránh tai nạn đuối nước. Các con nhớ nhé:</p><p>+ Một là: Không chơi gần ao, hồ, sông suối.</p><p>+ Hai là: Khi đi bơi phải mặc áo phao và bơi cùng người lớn.</p><p>+ Ba là: Không tự ý đùa nghịch tại khu vực nước sâu nguy hiểm.</p><p>+ Bốn là: Khi ngồi trên các phương tiện giao thông đường thủy các con nhớ mặc áo phao, ngồi ngay ngắn và nghe theo hướng dẫn của người lớn. Vì nếu không may bị rơi xuống nước, áo phao có hơi sẽ giúp các con nổi được trên mặt nước.</p><p><strong>* Mở rộng:</strong>&nbsp;Các con ạ vừa rồi cô và các con đã cùng nhau tìm hiểu về các nguyên nhân, những nơi và các biện pháp phòng tránh tai nạn đuối nước đấy. Ngoài các khu vực nước sâu nguy hiểm như ao, hồ, sông, suối thì ngay tại gia đình mình có các đồ dùng như xô, chậu, bể bơi mini, bồn tắm khi chứa nước đầy cũng gây nguy hiểm cho các con đấy.</p><p>- Các con ạ, cách phòng tránh tai nạn đuối nước an toàn nhất đối với chúng mình đó là mặc áo phao khi đi bơi và tham gia các hoạt động dưới nước.</p><p><strong>* Thực hành mặc áo phao đúng cách:</strong></p><p>Các con đã biết mặc áo phao đúng cách chưa?</p><p>- À, cô thấy có rất nhiều bạn biết mặc áo phao. Để xem các con đã mặc áo phao đúng cách chưa, bây giờ cô sẽ mặc áo phao, các bạn cùng quan sát nhé!</p><p>+ Bước 1: Dùng ngón tay trỏ và ngón tay cái ấn mạnh vào phần giữa khóa trước ngực áo phao để mở khóa.</p><p>+ Bước 2: Nới rộng phần dây choàng qua đùi ở phía dưới áo phao.</p><p>+ Bước 3: Điều chỉnh khóa 2 bên hông bằng cách kéo phần dây dư ở đầu khóa ra trước hoặc sau.</p><p>+ Bước 4: Mặc áo vào người.</p><p>+ Bước 5: Dùng 2 tay ấn đầu khóa lại. Khi nghe thấy tiếng “tách” tức là khóa đã được cài đúng.</p><p>+ Bước 6: Điều chỉnh lại các dây vừa với người.</p><p>- Để cởi áo phao, chúng mình dùng ngón tay trỏ và ngón tay cái ấn mạnh vào phần giữa khóa trước ngực áo phao để mở khóa nhé.</p><p>- Trẻ thực hành mặc áo phao: Cô cho hs thi đua mặc áo phao theo tổ.</p><p>- Động viên, khen ngợi .</p><p><strong>3. Trò chơi củng cố.</strong></p><p>Hôm nay cô rất vui vì đã được cùng các con tìm hiểu nguyên nhân và cách phòng tránh tai nạn đuối nước. Các con rất là giỏi. Ngay bây giờ sẽ là các trò chơi dành tặng cho các con. Các con đã sẵn sàng chưa?</p><p><strong><em>* Trò chơi 1: Thử tài của bạn</em></strong></p><p>- Cách chơi: Mỗi tổ sẽ tạo thành một nhóm chơi và chọn một bạn làm đội trưởng. Cô đưa ra các câu hỏi, nhiệm vụ của các nhóm là thảo luận và đưa ra đáp án đúng.</p><p>- Luật chơi: Thời gian suy nghĩ của mỗi câu hỏi là 5 giây. Hết thời gian các nhóm sẽ nhanh tay lắc xắc xô để dành quyền trả lời, nếu trả lời sai sẽ nhường quyền trả lời cho các nhóm còn lại, nhóm nào lắc xắc xô trước khi hết thời gian suy nghĩ thì sẽ mất quyền trả lời ở lượt chơi đó.</p><p>- Cô tổ chức cho trẻ chơi.</p><p>+ Câu hỏi 1:&nbsp;Những nơi dễ xảy ra tai nạn đuối nước?</p><p>+ Câu hỏi 2:&nbsp;Khi tham gia các PTGT đường thủy các&nbsp;con&nbsp;phải làm gì?</p><p>+ Câu hỏi 3: Trước khi bơi các con cần phải làm gì?</p><p>+&nbsp;Câu hỏi 4:&nbsp;Bạn Tôm đang chơi gần bể bơi,&nbsp;không may bạn bị ngã xuống nước.&nbsp;Gặp trường hợp này,</p><p>việc đầu tiên&nbsp;các&nbsp;con&nbsp;sẽ làm gì?</p><p><strong><em>* Trò chơi 2: Thi xem đội nào nhanh</em></strong></p><p>- Cách chơi: Cô sẽ chia lớp mình thành 3 đội chơi (đội 1, đội 2, đội 3). Nhiệm vụ của các đội là bật qua con suối nhỏ chọn các hình ảnh có hành vi đúng hoặc sai về các biện pháp phòng tránh tai nạn đuối nước gắn lên bảng tương ứng với khuôn mặt cười hoặc khuôn mặt mếu. Khi dán xong, các con quay về đập tay vào bạn tiếp theo để bạn lên chơi và đi về cuối hàng. Cứ như vậy cho đến khi kết thúc nhạc thì trò chơi kết thúc.</p><p>- Luật chơi: Mỗi lần lên chơi, các con chỉ được chọn và dán 1 tranh. Kết thúc trò chơi đội nào chọn đúng và dán được nhiều tranh thì đội đó sẽ là đội chiến thắng.</p><p>- Cô tổ chức cho trẻ chơi theo đội.</p><p><strong>4. Kết thúc.</strong></p><p>- Cô nhận xét, tuyên dương .</p><p>- Cô và trẻ hát vận động bài hát: “Bé yêu biển lắm”</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:47:13 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076657626</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Bích Ngọc-SN:03/02/1985.GV trường Tiểu học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076658088</link>
         <description><![CDATA[<p>BÀI 3: KĨ NĂNG LÀM QUEN BẠN MỚI</p><p><strong>I. Yêu cầu cần đạt</strong></p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Hiểu được một số yêu cầu khi làm quen bạn mới.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Biết được một số cách làm quen bạn mới.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Vận dụng bài học vào việc tự tin làm quen bạn mới.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;<strong>II. Đồ dùng dạy - học</strong></p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Vở BT Kĩ năng sống.</p><p><strong>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; III. Hoạt động dạy - học</strong></p><p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; 1. Khởi động</em></p><p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Cả lớp hát bài: Tìm bạn thân</em></p><p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; 2. Bài mới:&nbsp;</em>&nbsp;GV giới thiệu nội dung bài học, ghi mục bài lên bảng.</p><p>(TIẾT 1)</p><p><em>Hoạt động 1:</em>Trải nghiệm</p><p>- GV đọc cho HS nghe câu chuyện “ Niềm vui mới”</p><p>- Vì sao bạn Tuấn lại ngồi buồn thế?</p><p>- Ai đã rủ bạn Tuấn ra chơi ?</p><p>- Bạn Tuấn có ra chơi với các bạn đó không?</p><p>- Nếu em là Tuấn, em sẽ làm gì để làm quen với các bạn trong lớp?</p><p>HS trả lời, GV chốt ý kiến.</p><p><em>Hoạt động 2:</em>Chia sẻ - Phản hồi</p><p>- Em hãy kể tên 3 người bạn của em.</p><p>- Em và các bạn đã làm quen với nhau như thế nào?</p><p>- Học sinh thảo luận nhóm 2 và tự giới thiệu về mình để làm quen.</p><p>- HS trả lời, GV chốt ý kiến.</p><p><em>Hoạt động 3:</em>Xử lí tình huống</p><p>- GV nêu tình huống</p><p>- Em hãy quan sát tranh, thảo luận N4&nbsp; và cho biết bức tranh vẽ gì?</p><p>- Bạn Tuấn mong ước điều gì?</p><p>- GV gọi đại diện các nhóm trình bày. Nhận xét</p><p>Ứng xử của em:</p><p>- Hãy nghĩ cách giúp bạn ấy làm quen với các bạn.</p><p>- Học sinh trình bày theo suy nghĩ của mình.</p><p>- GV nhận xét, chốt ý đúng.</p><p>&nbsp;<em>Hoạt động 4:</em>&nbsp;Rút kinh nghiệm</p><p>&nbsp;&nbsp; -&nbsp; Hãy chọn các từ ngữ để điền vào chỗ trống:&nbsp;<em>nụ cười, chào bạn, tên.</em></p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Khi gặp bạn, em sẽ ......................... Không quên giới thiệu về bản thân mình và luôn nở .................... Sau đó, có thể hỏi .................... của bạn.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - GV nhận xét, chốt kiến thức: Khi gặp bạn, em sẽ chào bạn. Không quên giới thiệu về bản thân mình và luôn nở nụ cười. Sau đó, có thể hỏi tên. của bạn.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;<em>Hoạt động 5:</em>&nbsp;Hoạt động thực hành.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; Rèn luyện:</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hãy mời một người bạn cùng tham gia.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Trò chuyện và nhớ sở thích của bạn ấy.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Viết sở thích của bạn ấy vào chiếc bánh sinh nhật bên cạnh.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - HS thực hành - trình bày -HS các nhóm khác nhận xét,</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - GV nhận xét.</p><p><em>Hoạt động 6</em> &nbsp;Định hướng ứng dụng</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Khi gặp bạn mới, em nên chủ động làm quen.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;Hãy đánh dấu&nbsp; x vào&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; ở hành động làm quen bạn mới.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;a. Giới thiệu về mình : tên, tuổi, trường, lớp,.....</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;b. Hỏi tên bạn, trường, lớp của bạn.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; c. Khoe &nbsp;đồ chơi.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp; d. Giới thiệu về thầy cô giáo của mình.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - GV nhận xét, khen ngợi những HS có mạnh dạn làm quen với bạn mới.&nbsp;&nbsp;<em>Nhắc nhở HS còn rụt rè cần mạnh dạn hơn.</em></p><p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hoạt động 7: </em>Ứng dụng</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Lập sổ tay tình bạn:</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Hãy cùng các bạn trong lớp tạo nên cuốn&nbsp;<em>Sổ tay tình bạn</em>&nbsp;theo mẫu ở phía dưới.</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; - Sau một tuần, em cùng các bạn xem sổ tay của ai nhiều địa chỉ liên lạc hơn.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Tên bạn:</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;Sinh ngày:</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Sở thích:</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Ước mơ:</p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;<em>3. Củng cố, dặn dò</em></p><p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; GV nhận xét giờ học, nhắc nhở HS chuẩn bị tiết sau.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:47:38 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076658088</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị An (25/5/1990) Trường MN Phù Linh B</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076658150</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>HOẠT ĐỘNG: KỸ NĂNG GẤP QUẦN ÁO CHO HỌC SINH 5-6 TUỔI</strong></p><p><strong>I.&nbsp; Mục tiêu bài học</strong></p><p>1. Kiến thức: Học sinh hiểu cách gấp các loại quần áo cơ bản như áo, quần, khăn.</p><p>2.&nbsp; Kỹ năng: Học sinh biết cách gấp quần áo ngăn nắp, gọn gàng.</p><p>3.&nbsp; Thái độ: Học sinh có ý thức tự lập, biết giữ gìn quần áo sạch sẽ và ngăn nắp.</p><p><strong>II. Chuẩn bị</strong></p><p>- Các loại quần áo mẫu (áo thun, áo sơ mi, quần ngắn, khăn tay).</p><p>- Hình ảnh minh họa từng bước gấp quần áo.</p><p>- Một số hộp đựng hoặc túi nhỏ để học sinh có thể đặt quần áo đã gấp vào.</p><p><strong>III. Cách tiến hành</strong></p><p><strong><em>1. Ổn&nbsp; định tổ chức</em></strong></p><p>- Trò chuyện: Cô giáo hỏi các bé đã từng giúp bố mẹ gấp quần áo chưa? Các bé thấy gấp quần áo có dễ không?</p><p>- Hoạt động: Cho các bé chơi trò chơi "Tìm cặp đôi" bằng cách tìm các cặp quần áo giống nhau trong đống quần áo.</p><p><strong><em>2. Phương pháp, hình thức tổ chức:</em></strong></p><p>- Cô giáo giới thiệu các bước gấp quần áo cơ bản: gấp áo thun, gấp quần, gấp khăn tay.</p><p>Hoạt động 1: Quan sát và học cách gấp quần áo:</p><p>- Hướng dẫn: Cô giáo trình diễn cách gấp từng loại quần áo chậm rãi và rõ ràng.</p><p>- Quan sát: Các bé quan sát và cô giáo có thể giải thích từng bước một.</p><p>Hoạt động 2: Thực hành gấp quần áo:</p><p>- Hướng dẫn: Cô giáo hướng dẫn từng bé cách gấp áo thun, quần và khăn.</p><p>- Thực hành: Các bé thực hành gấp quần áo với sự hướng dẫn của cô giáo. Cô có thể đi quanh và giúp đỡ từng bé nếu cần.</p><p>Hoạt động 3: Cất quần áo gọn gàng:</p><p>&nbsp;</p><p>- Hướng dẫn: Cô giáo giới thiệu cách cất quần áo vào hộp hoặc túi gọn gàng.</p><p>- Thực hành: Các bé cùng cô giáo đặt quần áo đã gấp vào hộp hoặc túi.</p><p><strong><em>3. Kết thúc:</em></strong></p><p>- Đánh giá: Cô giáo nhận xét và khen ngợi những bé gấp quần áo tốt.</p><p>- Tổng kết: Hỏi các bé có thích gấp quần áo không và tại sao.</p><p>- Dặn dò: Khuyến khích các bé về nhà giúp bố mẹ gấp quần áo sau khi giặt xong.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:47:42 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076658150</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076658588</link>
         <description><![CDATA[<p>Trần Thị Thu Thảo_ TH Minh Trí</p><p>Thực hành kỹ năng sống</p><p>Bài 2: LẬP THỜI GIAN BIỂU (Tiết 1)</p><p>I/ Mục tiêu:</p><p>- Hiểu được tầm quan trọng của thời gian biểu.</p><p>- Biết tự lập thời gian biểu phù hợp cho bản thân và thực hiện có hiệu quả.</p><p>- HS biết quý trọng thời gian.</p><p>II/ Phương tiện dạy học:</p><p>- GV: SGV thực hành kỹ năng sống.</p><p>- HS: SGK thực hành kỹ năng sống.</p><p>III/ Tiến trình dạy:</p><p>HOẠT ĐỘNG CỦA GV	HOẠT ĐỘNG CỦA HS</p><p>I/ Ổn định</p><p>II/ Bài mới:</p><p>a) Khám phá:</p><p>- GV nêu câu hỏi?</p><p>+ Em đã bao giờ lập một thời gian biểu trong ngày dành riêng cho mình chưa?</p><p>+ Em hãy đọc to thời gian biểu của mình cho cả lớp cùng biết.</p><p>- Các em đã biết lập một thời gian biểu cho riêng mình, để xem thời gian biểu đó đã đầy đủ và hợp lí hay chưa thì hôm nay, lớp chúng ta sẽ cùng tìm hiểu qua bài: Lập thời gian biểu.</p><p>b) Kết nối:</p><p>*Hoạt động 1:  Thảo luận nhóm</p><p>Mục tiêu: HS biết được lợi ích của việc  lập và thực hiện đúng thời gian biểu.</p><p>- GV cho HS đọc truyện: Lập thời gian biểu.</p><p>GV cho HS thảo luận nhóm đôi và trả lời câu hỏi:</p><p>1) Tại sao Đức thông minh nhưng kết quả học tập lại không tốt?</p><p>2) Nêu các lợi ích khi lập và thực hiện đúng thời gian biểu.</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Nhờ có thời gian biểu mà việc học tập của bạn Đức ngày càng tiến bộ. Vì vậy, mỗi chúng ta cần có một thời gian biểu cho riêng mình.</p><p>*Hoạt động 2:  Làm miệng</p><p>Mục tiêu: Biết được khái niệm thời gian biểu, biết được lợi ích của việc lập và thực hiện thời gian biểu.</p><p>GV hỏi:</p><p>Thời gian biểu là:</p><p> Việc lập và thực hiện theo thời gian biểu giúp em:</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Việc lập và thực hiện theo thời gian biểu mang lại cho ta rất nhiều lợi ích. Vì vậy, chúng ta cần lập và thực hiện theo thời gian biểu cho riêng mình.</p><p>c/ Thực hành:</p><p>*Hoạt động 3:  Làm việc cá nhân</p><p>Mục tiêu: Biết lập thời gian biểu cho riêng mình</p><p>- GV cho HS đọc đề: </p><p>- GV cho HS làm việc cá nhân </p><p>- GV cho HS trình bày:</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Các em đã biết cách lập thời gian biểu cho riêng mình. Vậy, từ nay các em hãy dựa vào đó và làm theo. Chắc chắn các em sẽ những tiến bộ vượt bậc.</p><p>c/ Vận dụng:</p><p>- Hôm nay, chúng ta học bài gì?</p><p>- Việc lập và làm theo thời gian biểu có những ích lợi gì?</p><p>- GV nhận xét tiết học.</p><p>- Chuẩn bị bài sau: Lập thời gian biểu (tiết 2)	- HS hát.</p><p>- HS trả lời câu hỏi.</p><p>+ Dạ! rồi</p>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet.com/ngothilien/l-p-4-bd-gi-tr-s-ng-v-kns-cho-hs-diswqxpnds12x46e/wish/zV61Q6ldGMnBWO98" />
         <pubDate>2024-08-15 13:48:09 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076658588</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Trần Thị Vân. Trường Tiểu học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076659701</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề: </strong>Kỹ năng giao tiếp hiệu quả</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả.</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh biết cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Học sinh thực hành các kỹ năng giao tiếp thông qua các hoạt động và trò chơi.</strong></p><p><strong>Thời lượng:</strong> 35 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Bảng trắng, bút lông</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Một số video hoặc hình ảnh về giao tiếp hiệu quả</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Một số câu chuyện ngắn về giao tiếp</p><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động:</strong> Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Khi các em muốn chia sẻ một điều gì đó với bạn bè, các em thường làm gì để họ hiểu được điều các em muốn nói?”</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Mục đích:</strong> Khuyến khích học sinh suy nghĩ về cách họ giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và chuẩn bị cho việc khám phá sâu hơn về giao tiếp hiệu quả.</p><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Giới thiệu:</strong> Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Giao tiếp hiệu quả".</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Giải thích:</strong> "Giao tiếp hiệu quả là khi chúng ta có thể chia sẻ ý nghĩ và cảm xúc của mình một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác."</p><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 1: Video hoặc Hình ảnh về Giao Tiếp Hiệu Quả (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Chèn một video ngắn hoặc hình ảnh minh họa về giao tiếp hiệu quả, chẳng hạn như một cuộc trò chuyện nơi các nhân vật lắng nghe và phản hồi tốt.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thảo luận:</strong> Sau khi xem video hoặc hình ảnh, giáo viên đặt câu hỏi: “Các nhân vật trong video/hình ảnh đã làm gì để giao tiếp hiệu quả? Điều gì làm cho cuộc trò chuyện trở nên tốt hơn?”</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 2: Thực hành Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thực hành một tình huống giao tiếp (ví dụ: thảo luận về cách giải quyết một vấn đề nhỏ hoặc chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn).</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Lưu ý:</strong> Khuyến khích học sinh sử dụng các kỹ năng giao tiếp như lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 3: Trò chơi Giao Tiếp (5 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thực hiện:</strong> Tổ chức một trò chơi đơn giản liên quan đến giao tiếp, chẳng hạn như trò chơi "Điều gì không đúng?" nơi học sinh phải phát hiện ra lỗi trong một câu chuyện hoặc mô tả không chính xác.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Mục đích:</strong> Giúp học sinh thực hành kỹ năng lắng nghe và hiểu đúng thông tin.</p><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Trình bày:</strong> Các nhóm chia sẻ kết quả của hoạt động thực hành và trò chơi giao tiếp.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Nhấn mạnh:</strong> Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả: lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Thông điệp:</strong> Kết thúc bằng một thông điệp: “Giao tiếp hiệu quả giúp chúng ta hiểu nhau hơn, làm việc cùng nhau dễ dàng hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.”</p><p><strong>Đánh giá:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Quan sát:</strong> Giáo viên quan sát sự tham gia của học sinh trong các hoạt động và trò chơi giao tiếp.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Tự đánh giá:</strong> Khuyến khích học sinh tự đánh giá khả năng giao tiếp của bản thân và bạn bè trong các hoạt động nhóm.</p><p><strong>Lưu ý:</strong></p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Khuyến khích:</strong> Khuyến khích học sinh tham gia tích cực và thể hiện ý kiến của mình một cách tự tin.</p><p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Môi trường:</strong> Tạo môi trường thoải mái và tích cực để các em cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý kiến và tham gia vào các hoạt động giao tiếp.</p><p><strong>Kết luận:</strong></p><p>Kế hoạch bài giảng này giúp học sinh hiểu rõ hơn về kỹ năng giao tiếp hiệu quả và cung cấp cơ hội thực hành các kỹ năng này thông qua các hoạt động vui vẻ và thực tế. Bằng cách tham gia vào các hoạt động và trò chơi, học sinh sẽ học cách lắng nghe, diễn đạt rõ ràng và tôn trọng ý kiến của người khác, qua đó cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:49:01 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076659701</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Lương Minh Nguyệt- Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076659719</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p></li></ul><p><strong>Thời gian:</strong> 60 phút</p><p><strong>Tài liệu:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng và bút</p></li><li><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p></li><li><p>Tài liệu bài tập nhóm</p></li><li><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Khởi đầu bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p></li><li><p><strong>Định nghĩa và tầm quan trọng:</strong> Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p></li></ul><p><strong>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nghe chủ động:</strong> Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p></li><li><p><strong>Nói rõ ràng và chính xác:</strong> Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p></li><li><p><strong>Ngôn ngữ cơ thể:</strong> Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</strong> Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p></li><li><p><strong>Giao nhiệm vụ:</strong> Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p></li><li><p><strong>Thực hành và báo cáo:</strong> Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p></li></ul><p><strong>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận xét từ giáo viên:</strong> Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p></li><li><p><strong>Tóm tắt bài học:</strong> Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p></li></ul><p><strong>5. Bài tập về nhà (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Viết nhật ký giao tiếp:</strong> Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết thúc bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:49:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076659719</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đàm Thị Cường-SN 3/11/1970. GV trường THXG</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076661075</link>
         <description><![CDATA[<p><br/></p><p><strong>Chủ đề:</strong> Kĩ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe, chia sẻ và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Học sinh thực hành các kĩ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm.</p></li></ul><p><strong>Thời lượng:</strong> 40 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng</p></li><li><p>Một số mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Các em có thích chơi cùng các bạn trong lớp không? Khi chơi cùng nhau, các em thường làm gì?”</p></li><li><p>Cho học sinh thảo luận ngắn về những tình huống khi làm việc hoặc chơi cùng bạn bè.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Làm việc nhóm".</p></li><li><p>Giải thích ngắn gọn: "Làm việc nhóm là khi chúng ta cùng nhau hợp tác, chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung. Làm việc nhóm rất quan trọng vì mỗi người có thể giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau."</p></li></ul><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động 1: Mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên kể một mẩu chuyện ngắn về một nhóm bạn cùng nhau hợp tác để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó, nhấn mạnh các yếu tố như lắng nghe, chia sẻ và phân công công việc.</p></li><li><p>Sau khi kể chuyện, giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ: "Các bạn trong câu chuyện đã làm gì để thành công khi làm việc nhóm?"</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thảo luận và chia sẻ (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thảo luận về một tình huống trong đó các em phải cùng nhau làm việc nhóm (ví dụ: cùng nhau xây dựng một ngôi nhà từ lego, chuẩn bị một bài thuyết trình).</p></li><li><p>Sau đó, các nhóm chia sẻ cách các em đã phân công công việc, lắng nghe và giúp đỡ nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Thực hành làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: cùng nhau vẽ một bức tranh về một chủ đề cụ thể hoặc tạo một khẩu hiệu cho lớp).</p></li><li><p>Giáo viên quan sát và hướng dẫn học sinh làm việc cùng nhau.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Các nhóm trình bày sản phẩm của mình và chia sẻ cảm nhận về quá trình làm việc nhóm.</p></li><li><p>Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong làm việc nhóm: biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác.</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên quan sát và đánh giá mức độ tham gia của học sinh trong các hoạt động nhóm.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh tự đánh giá bản thân và nhóm của mình.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p>Luôn khuyến khích học sinh tham gia tích cực và không để bất kỳ bạn nào bị bỏ rơi trong nhóm.</p></li></ul><p>Kế hoạch bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu về làm việc nhóm mà còn giúp các em thực hành các kĩ năng cần thiết thông qua hoạt động vui vẻ và thực tế</p><p><br/></p><p><br></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:50:20 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076661075</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Trần Thị Thu Thảo 23_08-1987 TH Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076661259</link>
         <description><![CDATA[<p>Thực hành kỹ năng sống</p><p>Bài 2: LẬP THỜI GIAN BIỂU (Tiết 1)</p><p>I/ Mục tiêu:</p><p>- Hiểu được tầm quan trọng của thời gian biểu.</p><p>- Biết tự lập thời gian biểu phù hợp cho bản thân và thực hiện có hiệu quả.</p><p>- HS biết quý trọng thời gian.</p><p>II/ Phương tiện dạy học:</p><p>- GV: SGV thực hành kỹ năng sống.</p><p>- HS: SGK thực hành kỹ năng sống.</p><p>III/ Tiến trình dạy:</p><p>HOẠT ĐỘNG CỦA GV	HOẠT ĐỘNG CỦA HS</p><p>I/ Ổn định</p><p>II/ Bài mới:</p><p>a) Khám phá:</p><p>- GV nêu câu hỏi?</p><p>+ Em đã bao giờ lập một thời gian biểu trong ngày dành riêng cho mình chưa?</p><p>+ Em hãy đọc to thời gian biểu của mình cho cả lớp cùng biết.</p><p>- Các em đã biết lập một thời gian biểu cho riêng mình, để xem thời gian biểu đó đã đầy đủ và hợp lí hay chưa thì hôm nay, lớp chúng ta sẽ cùng tìm hiểu qua bài: Lập thời gian biểu.</p><p>b) Kết nối:</p><p>*Hoạt động 1:  Thảo luận nhóm</p><p>Mục tiêu: HS biết được lợi ích của việc  lập và thực hiện đúng thời gian biểu.</p><p>- GV cho HS đọc truyện: Lập thời gian biểu.</p><p>GV cho HS thảo luận nhóm đôi và trả lời câu hỏi:</p><p>1) Tại sao Đức thông minh nhưng kết quả học tập lại không tốt?</p><p>2) Nêu các lợi ích khi lập và thực hiện đúng thời gian biểu.</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Nhờ có thời gian biểu mà việc học tập của bạn Đức ngày càng tiến bộ. Vì vậy, mỗi chúng ta cần có một thời gian biểu cho riêng mình.</p><p>*Hoạt động 2:  Làm miệng</p><p>Mục tiêu: Biết được khái niệm thời gian biểu, biết được lợi ích của việc lập và thực hiện thời gian biểu.</p><p>GV hỏi:</p><p>Thời gian biểu là:</p><p> Việc lập và thực hiện theo thời gian biểu giúp em:</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Việc lập và thực hiện theo thời gian biểu mang lại cho ta rất nhiều lợi ích. Vì vậy, chúng ta cần lập và thực hiện theo thời gian biểu cho riêng mình.</p><p>c/ Thực hành:</p><p>*Hoạt động 3:  Làm việc cá nhân</p><p>Mục tiêu: Biết lập thời gian biểu cho riêng mình</p><p>- GV cho HS đọc đề: </p><p>- GV cho HS làm việc cá nhân </p><p>- GV cho HS trình bày:</p><p>- GV cho HS nhận xét</p><p>- GV nhận xét và kết luận: Các em đã biết cách lập thời gian biểu cho riêng mình. Vậy, từ nay các em hãy dựa vào đó và làm theo. Chắc chắn các em sẽ những tiến bộ vượt bậc.</p><p>c/ Vận dụng:</p><p>- Hôm nay, chúng ta học bài gì?</p><p>- Việc lập và làm theo thời gian biểu có những ích lợi gì?</p><p>- GV nhận xét tiết học.</p><p>- Chuẩn bị bài sau: Lập thời gian biểu (tiết 2)	- HS hát.</p><p>- HS trả lời câu hỏi.</p><p>+ Dạ! rồi</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:50:30 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076661259</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Phùng Thị Nụ - SN: 27/08/1970. GV trường Tiểu học Minh Trí </title>
         <author>phungthinu70</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076661550</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề: Kĩ năng làm việc nhóm</strong></p><p><strong>I. Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe, chia sẻ và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Học sinh thực hành các kĩ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm.</p></li></ul><p><strong>II. Đồ dùng dạy học</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng, bút lông</p></li><li><p>Một số mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li><li><p>Các hoạt động dạy học</p></li></ul><ol><li><p><strong>Khởi động </strong></p></li></ol><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Các em có thích chơi cùng các bạn trong lớp không? Khi chơi cùng nhau, các em thường làm gì?”</p></li><li><p>Cho học sinh thảo luận ngắn về những tình huống khi làm việc hoặc chơi cùng bạn bè.</p><ol start="2"><li><p>Giới thiệu chủ đề </p></li></ol></li></ul><p>Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Làm việc nhóm".</p><p>Giải thích ngắn gọn: "Làm việc nhóm là khi chúng ta cùng nhau hợp tác, chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung. Làm việc nhóm rất quan trọng vì mỗi người có thể giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau."</p><p>3. Nội dung chính </p><p>Hoạt động 1: Mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm </p><p>Giáo viên kể một mẩu chuyện ngắn về một nhóm bạn cùng nhau hợp tác để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó, nhấn mạnh các yếu tố như lắng nghe, chia sẻ và phân công công việc.</p><p>Sau khi kể chuyện, giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ: "Các bạn trong câu chuyện đã làm gì để thành công khi làm việc nhóm?"</p><p>Hoạt động 2: Thảo luận và chia sẻ </p><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thảo luận về một tình huống trong đó các em phải cùng nhau làm việc nhóm (ví dụ: cùng nhau</p><p>xây dựng một ngôi nhà từ lego, chuẩn bị một bài thuyết trình).</p><p>Sau đó, các nhóm chia sẻ cách các em đã phân công công việc, lắng nghe và giúp đỡ nhau.</p><p>Hoạt động 3: Thực hành làm việc nhóm </p><p>Mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: cùng nhau vẽ một bức tranh về một chủ đề cụ thể hoặc tạo một khẩu hiệu cho lớp).</p><p>Giáo viên quan sát và hướng dẫn học sinh làm việc cùng nhau.</p><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm </strong></p><p>Các nhóm trình bày sản phẩm của mình và chia sẻ cảm nhận về quá trình làm việc nhóm.</p><p>Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong làm việc nhóm: biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác.</p><p>Kết thúc bằng một thông điệp: “Làm việc nhóm giúp chúng ta mạnh mẽ hơn và đạt được nhiều điều hơn khi làm việc một mình.”</p><p>Đánh giá:</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:50:44 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076661550</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076661719</link>
         <description><![CDATA[<p>Học viên: Phạm Uyển Như – TH Phú Cường</p><p>KỸ NĂNG PHÒNG CHỐNG ĐIỆN GIẬT</p><p>I. Yêu cầu cần đạt :</p><p>– HS biết được những hậu quả khi bị điện giật.<br>– HS biết được những việc không được làm để tránh bị điện giật.<br>– Biết cách xử lí tình huống gặp người bị điện giật</p><p>II. Chuẩn bị</p><p>- Ppt bài giảng, video “Ổ điện tức giận”</p><p>- Phiếu thảo luận nhóm</p><p>- Tranh ảnh tình huống</p><p>III. Hoạt động</p><p>A. KHỞI ĐỘNG</p><p>- HS xem video “Ổ điện tức giận” và trả lời câu hỏi: Bạn nhỏ trong video đã bị gì khi rút sạc ra khỏi ổ điện?</p><p>- Dẫn dắt vào bài học</p><p>B. KHÁM PHÁ</p><p>&nbsp;1. Hoạt động 1:</p><p>- HS quan sát và phân tích các bức tranh để nhận biết được những hậu quả có thể xảy ra nếu bị điện giật</p><p>=&gt; Kết luận: Điện giật có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe và tính mạng của con người. Vì vậy, chúng ta cần biết cách để phòng tránh bị điện giật.</p><p>2. Hoạt động 2:</p><p>- HS thảo luận nhóm 4 với kĩ thuật “Khăn trải bàn”: Mỗi HS tự đưa ra những cách phòng tránh bị điện giật mình đã biết, sau đó rút ra ý kiến chung vào ô chính giữa của khăn trải bàn</p><p>- Một số nhóm trình bày phần thảo luận. GV và HS cả lớp cùng phân tích và đưa ra các cách phòng tránh đúng.</p><p>C. THỰC HÀNH</p><p>- GV cho HS quan sát 4 bức tranh tình huống</p><p>- HS thảo luận nhóm 2, quan sát và nhận xét cách làm của 4 bạn nhỏ trong 4 tình huống được đưa ra. Nếu các bạn trong tình huống làm sai, HS cần đưa ra lời khuyên cho bạn đó.</p><p>D. VẬN DỤNG:</p><p>- GV tổ chức hoạt động:&nbsp; “Thử tài diễn xuất”</p><p>- HS thảo luận nhóm 4, xây dựng một tiểu phẩm tình huống về nội dung phòng tranh bị điện giật.</p><p>- Một số nhóm thực hiện đóng vai và nêu ra thông điệp nhóm muốn truyền tải quả phần tiểu phẩm đó.</p><p>- GV chốt lại nội dung bài học.</p><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:50:53 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076661719</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Thu Huyền - Tiểu học Minh Trí</title>
         <author>ntthuyen1726</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076662058</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>GIÁO ÁN DẠY KỸ NĂNG SỐNG</strong></p><p><strong>Đề tài: Yêu mến, quan tâm đến mọi người xung quanh</strong></p><p><strong>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Lứa tuổi: Lớp 1</strong></p><p><strong>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Số lượng: 20 trẻ</strong></p><p><strong>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thời gian: 20-25’</strong></p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p><strong>I.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Mục đích, yêu cầu:</strong></p><p>1.&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Kiến thức</strong>:</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Trẻ biết yêu mến, quan tâm đến những người xung quanh: người nghèo, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn bằng chính tình cảm của mình,&nbsp; hành động của mình</p><p><strong>2.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Kỹ năng:</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Phát triển cho trẻ kỹ năng sống đẹp.</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Phát triển khả năng tập chung chú ý, khả năng ghi nhớ có chủ định</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Phân biệt được những hành động nên và không nên</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Rèn ngôn ngữ mạch lạc.</p><p><strong>3.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thái độ:</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Biết thể hiện sự yêu mến, quan tâm đến mọi người xung quanh bằng các hành động: tặng quà cho các bạn nhỏ có hoàn cảnh khó khăn, nhờ bố mẹ mua đồ giúp, quyên góp quần áo cũ, đồ chơi, ngăn những hành động không tốt…</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thể hiện được tình cảm của mình với mọi người xung quanh</p><p><strong>II.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Chuẩn bị:</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Truyện: Cô bé bán diêm</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Clip&nbsp; buổi đến thăm làng trẻ em Hòa Bình – Thanh Xuân.</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Powerpoint hình ảnh những hoàn cảnh khó khăn, trẻ em lang thang và những hành động đẹp khi gặp những hoàn cảnh khó khăn</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Kịch tình huống để trẻ tham gia giải quyết</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Nhạc không lời</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Các hộp quà</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Đèn chiếu.</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Đồ dùng, đồ chơi mà cô đã phát động trẻ mang đi ủng hộ.</p><p><br></p><p><strong>III.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Cách tiến hành.</strong></p><p><strong>Hoạt động của cô</strong></p><p><strong>Hoạt động của trẻ</strong></p><p><strong>1. Hoạt động 1</strong>: <strong>Cho trẻ xem phim ngắn “ cô bé bán diêm”( trích dẫn lời kể)</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Cô cho trẻ xem đoạn phim “ cô bé bán diêm”</p><p>+ Các con có muốn xem phim không?</p><p>+ Hôm nay cô sẽ cho các con xem bộ phim đã để lại trong cô nhiều xúc động đó là bộ phim&nbsp; “ cô bé bán diêm”, các con cùng quan sát hoàn cảnh của cô bé nhé</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Cô vừa cho trẻ xem vừa kể trích dẫn theo phim</p><p>+ Đêm đông lạnh giá.</p><p>+ Không ai để ý đến cô cả</p><p>+ Cô bật từng que diêm lên và ước</p><p>+ ước được ở trong ngôi nhà ấm áp</p><p>+ Ước được ăn ngon</p><p>+ Ước được bà yêu thương</p><p>+ Cô ngồi rét run, lạnh cóng</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Đàm thoại với trẻ về nội dung phim.</p><p>+ Xem xong đoạn phim con cảm thấy như thế nào?</p><p>+ Cô bé bán diêm có đáng thương không? Vì sao?</p><p>+ Nếu là con, con sẽ làm gì để giúp đỡ cô bé</p><p><strong>2.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hoạt động 2</strong>: <strong>Xem ảnh và trò chuyện về những hoàn cảnh khó khăn</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Cô cho trẻ kể về những hoàn cảnh khó khăn mà trẻ biết đã gặp, đã nhìn thấy</p><p>+ Bộ phim “ cô bé bán diêm” chỉ là trong số rất nhỏ những hoàn cảnh khó khăn, những người nghèo mà chúng ta gặp trong cuộc sống. Con hãy kể về những hoàn cảnh khó khăn mà con biết, con đã thấy, đã gặp trong cuộc sống nào?</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Cô vừa khái quát vừa chiếu những hoàn cảnh khó khăn cho trẻ xem</p><p>+ Hoàn cảnh khó khăn trong xã hội là những người ăn xin, người nghèo, người không có gia đình, là người khuyết tật</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Cô cho trẻ kể về những hành động, việc làm để giúp đỡ người có hoàn cảnh khó khăn, giúp đỡ người nghèo</p><p>+ Khi gặp những hoàn cảnh khó khăn như vậy các con đã&nbsp; làm gì để giúp đỡ họ?</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Cô cho trẻ về 3 nhóm và cho trẻ chọn các hình ảnh có hành động đẹp giúp đỡ, quan tâm đến mọi người</p><p>+ Bây giờ cô mời các con về 3 nhóm, và hãy chọn cho cô những bức ảnh mà nhóm các con cho đấy là những việc làm tốt yêu mến, quan tâm đến mọi người nhé</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Cô hỏi từng nhóm đã chọn ảnh có hành động gì và chiếu ảnh lên cho cả lớp xem</p><p>+ Nhóm số 1: các con đã chọn được hình ảnh nói về hành động gì?</p><p>+ Nhóm số 2: vì sao con không chọn bức ảnh này ( ảnh chưa phải hành động giúp đỡ mọi người)</p><p>+ Nhóm số 3: bức ảnh của nhóm con có nội dung gì?</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Mở rộng: Cô vừa chiếu hình ảnh vừa nói</p><p>+ Để quan tâm đến những người nghèo các con còn có thể: chơi với các bạn, nhờ bố mẹ mua đồ giúp cho các bạn, quyên góp quần áo cũ đồ chơi, gửi lời chúc đến cho các bạn, ngăn chặn những hành động không tốt, kêu ọi người than cùng tham gia giúp đỡ</p><p><strong>3.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hoạt động 3: giải quyết tình huống</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; 2 cô giáo sẽ tạo tình huống cho trẻ giải quyết</p><p>+ Sau đây cô Hà và cô Phương sẽ kể về hoàn cảnh của một bà già, và các con sẽ làm như thế nào nhé</p><p>Trong một túp lều ở cuối làng, có một bà già sống một mình không ai bên cạnh. Một hôm bà đói quá, chẳng có gì ăn, chân tay run rẩy.</p><p>+ Nếu là các con, con sẽ làm gì để giúp đỡ bà cụ?</p><p>Lớp chúng mình cũng có rất nhiều đồ ăn, các con hãy mang mời bà cụ nào.</p><p>Trời mùa đông giá rét, bà cụ không có áo ấm để mặc, không có tất để đi, ngồi rét run một góc nhà</p><p>+ Các con sẽ giúp bà cụ bằng cách nào?</p><p>Tuần này các con đang quyên góp có rât nhiều quần áo, các con hãy mang tất, quần áo để tặng bà nào</p><p>&nbsp;</p><p>4.&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Hoạt động 4: Quyên góp ủng hộ các bạn nhỏ làng Hòa Bình</strong></p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Cho trẻ xem phim về các bạn làng trẻ Hòa Bình</p><p>+ Xung quanh chúng ta có rất nhiều hoàn cảnh khó khăn, những bạn nhỏ nghèo. Chỉ ngay đây thôi đó là làng trẻ Hòa Bình Thanh Xuân là nơi sinh sống của các bạn nhỏ bị khuyết tật mà hôm T7 vừa rồi cô và gia đình bạn Sửu đã đến thăm và ghi lại những hình ảnh này</p><p>-&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Cho trẻ gói quà cùng với cô( trên nền nhạc bài hát” quà tặng cuộc sống”</p><p>+ Trong tuần vừa qua cô đã phát động phong trào Tết ấm áp. Lớp chúng mình đã quyên góp được rất nhiều đồ chơi và quần áo, bây giờ cô và các con cùng đóng gói để gửi tặng các bạn trẻ làng Hòa Bình nhé</p><p><strong>5.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hoạt động 5: Nhận xét, kết thúc</strong></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:51:15 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076662058</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Bích Ngọc-SN:03/02/1985.GV Trường Tiểu Học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076662301</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648309064/73aec011faf8c8301b29aea720b7c069/Giao_an_theo__Lop_1_ki_nang_song_moi.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:51:28 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076662301</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đặng Thị Huyền Ngọc- Trường Tiểu học Tân Dân A</title>
         <author>huyenngochpu2</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076662642</link>
         <description><![CDATA[<p>Bài: Giáo dục học sinh lớp 2 kỹ năng thoát hiểm khi bị bỏ quên trên xe ô tô.</p>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648388426/4bcea4ad5f38f083f86ec708380c83bc/KHBD_KNS2.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:51:51 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076662642</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Văn Huấn Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076664201</link>
         <description><![CDATA[<p>Văn hóa ứng xử nơi công cộng</p><p>Thời gian: 35 phút</p><p>Lớp: 5</p><p>Môn: Kỹ năng sống</p><p>I. Mục tiêu</p><p>Năng lực:</p><p>Nhận biết được các nguyên tắc ứng xử cơ bản nơi công cộng.</p><p>Thực hành các kỹ năng giao tiếp, ứng xử phù hợp trong các tình huống cụ thể.</p><p>Giải quyết vấn đề và ra quyết định khi gặp tình huống ứng xử khó xử.</p><p>Phẩm chất:</p><p>Hình thành thói quen tôn trọng, lịch sự với người khác trong các môi trường công cộng.</p><p>Phát triển trách nhiệm cá nhân đối với hành vi ứng xử của bản thân.</p><p>Tạo dựng ý thức bảo vệ tài sản chung và giữ gìn môi trường công cộng sạch đẹp.</p><p>II. Nội dung bài học</p><p>Hoạt động	Nội dung cụ thể</p><p>1. Khởi động (5 phút)	Mục tiêu: Tạo hứng thú và kết nối chủ đề bài học với thực tiễn cuộc sống của học sinh.</p><p>- Giáo viên chiếu một loạt hình ảnh về các hành vi ứng xử nơi công cộng (đúng và sai).</p><p>- Học sinh thảo luận nhanh về những hành vi nào là đúng và hành vi nào là sai.</p><p>- Giáo viên dẫn dắt vào bài học với câu hỏi: "Chúng ta cần phải làm gì để trở thành một công dân văn minh?"</p><p>2. Khám phá (10 phút)	Mục tiêu: Giúp học sinh hiểu rõ về các quy tắc ứng xử nơi công cộng.</p><p>- Giáo viên trình bày các nguyên tắc cơ bản về ứng xử nơi công cộng (qua slide hoặc bảng).</p><p>- Học sinh làm việc theo cặp, thảo luận và đưa ra ví dụ cụ thể về các hành vi ứng xử phù hợp và không phù hợp.</p><p>- Một số cặp trình bày kết quả trước lớp, giáo viên ghi chú và phân tích thêm.</p><p>3. Luyện tập (10 phút)	Mục tiêu: Thực hành kỹ năng ứng xử qua các tình huống thực tế.</p><p>- Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm nhận một tình huống giả định về ứng xử nơi công cộng.</p><p>- Học sinh thảo luận, sau đó đóng vai diễn giải quyết tình huống trước lớp.</p><p>- Các nhóm khác nhận xét, giáo viên tổng kết và đưa ra lời khuyên, hướng dẫn thêm.</p><p>4. Vận dụng (10 phút)	Mục tiêu: Khuyến khích học sinh áp dụng kiến thức đã học vào thực tế cuộc sống hàng ngày.</p><p>- Học sinh suy nghĩ về những nơi công cộng mà mình thường đến (trường học, công viên, siêu thị,…) và cách ứng xử ở đó.</p><p>- Giáo viên yêu cầu học sinh viết một cam kết ngắn gọn về cách mình sẽ ứng xử khi ở nơi công cộng.</p><p>- Học sinh chia sẻ cam kết của mình với cả lớp, giáo viên động viên và khen ngợi những cam kết tích cực.</p><p>III. Tổng kết và đánh giá (5 phút)</p><p>Giáo viên nhận xét chung về thái độ và sự tham gia của học sinh trong buổi học.Văn hóa ứng xử nơi công cộng Thời gian: 35 phút Lớp: 5 Môn: Kỹ năng sống  I. Mục tiêu Năng lực: Nhận biết được các nguyên tắc ứng xử cơ bản nơi công cộng. Thực hành các kỹ năng giao tiếp, ứng xử phù hợp trong các tình huống cụ thể. Giải quyết vấn đề và ra quyết định khi gặp tình huống ứng xử khó xử. Phẩm chất: Hình thành thói quen tôn trọng, lịch sự với người khác trong các môi trường công cộng. Phát triển trách nhiệm cá nhân đối với hành vi ứng xử của bản thân. Tạo dựng ý thức bảo vệ tài sản chung và giữ gìn môi trường công cộng sạch đẹp. II. Nội dung bài học Hoạt động	Nội dung cụ thể 1. Khởi động (5 phút)	Mục tiêu: Tạo hứng thú và kết nối chủ đề bài học với thực tiễn cuộc sống của học sinh. - Giáo viên chiếu một loạt hình ảnh về các hành vi ứng xử nơi công cộng (đúng và sai). - Học sinh thảo luận nhanh về những hành vi nào là đúng và hành vi nào là sai. - Giáo viên dẫn dắt vào bài học với câu hỏi: "Chúng ta cần phải làm gì để trở thành một công dân văn minh?" 2. Khám phá (10 phút)	Mục tiêu: Giúp học sinh hiểu rõ về các quy tắc ứng xử nơi công cộng. - Giáo viên trình bày các nguyên tắc cơ bản về ứng xử nơi công cộng (qua slide hoặc bảng). - Học sinh làm việc theo cặp, thảo luận và đưa ra ví dụ cụ thể về các hành vi ứng xử phù hợp và không phù hợp. - Một số cặp trình bày kết quả trước lớp, giáo viên ghi chú và phân tích thêm. 3. Luyện tập (10 phút)	Mục tiêu: Thực hành kỹ năng ứng xử qua các tình huống thực tế. - Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm nhận một tình huống giả định về ứng xử nơi công cộng. - Học sinh thảo luận, sau đó đóng vai diễn giải quyết tình huống trước lớp. - Các nhóm khác nhận xét, giáo viên tổng kết và đưa ra lời khuyên, hướng dẫn thêm. 4. Vận dụng (10 phút)	Mục tiêu: Khuyến khích học sinh áp dụng kiến thức đã học vào thực tế cuộc sống hàng ngày. - Học sinh suy nghĩ về những nơi công cộng mà mình thường đến (trường học, công viên, siêu thị,…) và cách ứng xử ở đó. - Giáo viên yêu cầu học sinh viết một cam kết ngắn gọn về cách mình sẽ ứng xử khi ở nơi công cộng. - Học sinh chia sẻ cam kết của mình với cả lớp, giáo viên động viên và khen ngợi những cam kết tích cực. III. Tổng kết và đánh giá (5 phút) Giáo viên nhận xét chung về thái độ và sự tham gia của học sinh trong buổi học.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:53:15 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076664201</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author>hientao74</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076664914</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/1340794377/79e8fe40eabd50b70f40cf17d7a09bca/GI_O_D_C_K__N_NG_S_NG.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:54:00 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076664914</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076665096</link>
         <description><![CDATA[<p><br/></p><p>Chủ đề: Dạy trẻ kỹ năng an toàn khi đi tham qian, dã ngoại</p><p>Trẻ 4-5 tuổi</p><p>Mục tiêu: </p><p>*KT: Trẻ biết một số đồ dùng cần thiết khi đi tham quan dã ngoại ngoài trời nắng</p><ul><li><p>Trẻ biết những nguy cơ khi đi tham quan dã ngoại ngaoif trời nagws</p></li><li><p>-Trẻ biết bôi kem chống nắng tại vị trí nào</p></li><li><p>Trẻ biết giữ an toàn bản thân khi đi tham quan dã ngoại</p><p>*KN: </p></li><li><p>Trẻ có kỹ năng bảo vệ an toàn cho bản thân khi đi tham quan dã ngoại</p></li><li><p>Trẻ có kỹ năng bôi kem chống nắng</p></li><li><p>Trẻ có kỹ năng hoạt động nhóm</p></li><li><p>Trẻ có kỹ năng chơi trò chơi</p><p>*TĐ:</p></li><li><p>Trẻ tích cực tham gia hoạt động cùng các bạn</p></li><li><p>Giáo dục trẻ có ý thức giữ gìn bản thân an toàn khi đi tham quan dã ngoại</p><p>*Thời lượng 30p</p><p>Nội dung bài giảng</p><p>*Chuẩn bị:</p></li><li><p>Màn hình tivi, máy tính, các lo go đồ dùng chống nắng, bảo vệ bản thân, bảng đa năng, các logo đáp án số cho trẻ, logo hình ảnh các đồ dùng chống nắng...</p></li><li><p>Khởi động:</p></li></ul><p>Cô và trẻ hát bài nào mình cùng đi chơi, trò chuyện dẫn dắt vào bài</p><p>*Giới thiệu: </p><p>Cô cho trẻ nghe thông báo về kỳ dã ngoại tại khu du lịch ...</p><p>Cô sử dụng hình ảnh trên tivi để giới thiệu cho trẻ và hỏi trẻ thông tin tham quan</p><p>Hoạt động chơi:An toàn khi đi chơi trời nắng:</p><ul><li><p> hỏi trẻ những nguy cơ khi đi chơi trời nắng</p></li><li><p>Cho trẻ xem hình những đồ dùng khi đi chơi trời nắng và hỏi trẻ về những đồ dùng đó....</p></li><li><p>Cô cho trẻ về các nhóm thảo luận và lựa chọn những đồ dùng khi đi chơi trời nắng, gắn logo hình lên bảng..</p><p>* Cách bôi kem chống nắng: đặt câu hỏi cho trẻ trả lời</p></li><li><p>Cho trẻ thực hành động tác bôi kem chống nắng trên nền nhạc vui nhộn</p></li><li><p>Trò chơi: nhanh như chớp: cô đặt những câu hỏi và cho trẻ chọn đáp án</p><p>*Tổng kết: Cô nêu những việc mà hôm nay học sinh đã đạt được, cho trẻ nhắc lại những việc nên làm và không nên làm khi đi tham quan dã ngoại</p></li><li><p>Lưu ý cho cô: Cô chú ý quan sát gợi ý trẻ những lựa chọn và câu trả lời về chú ý an toàn khi đi tham quan dã ngoại</p><p>*Đánh giá sau bài học: cô nhận xét tuyên dương trẻ trong học hoạt động trong tiết học</p></li><li><p>Học viên: Lý Thị Thu Hoài trường MN Phú Cường B - sn: 03/12/1987</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:54:11 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076665096</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đình Thị Bính- sinh ngày 02/02/1976</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076666371</link>
         <description><![CDATA[<p>Trường THCS Nguyễn Du, Sóc Sơn, Hà Nội</p><p><br/></p><p> ĐỀ TÀI:</p><p>KỸ NĂNG PHÒNG CHỐNG ĐIỆN GIẬT</p><p><br/></p><p>I.Mục đích yêu cầu :</p><p>I. Kiến thức – HS biết được những việc không được làm để tránh bị điện giật. – Hs biết được tác hại của điện giật – Biết cách sơ cứu khi thấy người bị điện giật</p><p>2. Kĩ năng: – Rèn cho HS kĩ năng phòng tránh bị điện giật. – Rèn HS kỹ năng sơ cứu người bị điện giật</p><p>3. Giáo dục: – Giáo dục HS luôn có ý thức tự bảo vệ mình mọi lúc mọi nơi.</p><p><br/></p><p>II. Chuẩn bị : – Giáo án điện tử. – Máy vi tính.- Trò chơi trên máy : Rung chuông vàng – Một số hình ảnh, video người bị điện giật – Một số đồ dùng cho HS chơi trò chơi</p><p><br/></p><p>III. Tiến hành hoạt động:</p><p><strong>1. Bước 1. Khám phá.</strong></p><p>Hoạt động mở đầu: – Chơi trò chơi: “ Lắc lư, lắc lư”</p><p><br/></p><p><strong>2. Bước 2.Kết nối</strong></p><p>Hoạt động nhận thức – Cô đố, cô đố: – Cô đố các con trên tay cô đang cầm cái gì? – Làm thế nào để cô có thể sấy tóc được bây giờ? – À! Cô sẽ cắm phích cắm vào ổ điện thì mới có thể sử dụng được đúng không nào?</p><p>Muốn biết nên hay không nên cô mời các con xem đoạn clip sau. – Cho trẻ xem đoan phim – Vừa rồi các con đã được xem đoạn video, trong đoạn video nói về điều gì? – Vì sao em bé bị điện giật – Khi em bé đi tắm vào tay em bé bị gì? Và em bé đã làm gì? Điều gì xảy ra với em bé? Em bé bị điện giật đúng không nào? Em bé làm như vậy đúng hay sai các con – Cho trẻ xem video bác sĩ giải thích nguồn điện khi đi vào cơ thể con người – Theo các con điện giật thì cơ thể sẽ như thế nào?( Trẻ trả lời) – À! Khi bị điện giật nếu nhẹ thì sẽ bị tổn thương hệ thần kinh và các cơ quan nội tạng, nếu bị nặng sẽ bị bỏng, hôn mê sâu và có thể sẽ bị tử vong. – Như vậy điện giật có nguy hiểm không các con.</p><p><br/></p><p><strong>3. Bước 3. Thực hành</strong></p><p>Như vậy khi sử dụng điện muốn không bị điện giật tuyệt đối không được nghịch dây điện, không được chạm vào công tắc điện, bật tắt đèn khi tay bị ướt, không tùy ý nghịch ổ cắm, không được chọc tay hay bất cứ vật gì vào ổ cắm, làm như vậy dễ bị điện giật, không xem điện thoại khi đang sạc pin, không lại gần dòng điện hở, không chạm tay vào người bị điện giật vì điện có khả năng truyền từ người này sang người khác Vừa rồi các con đã được tìm hiểu những cách để phòng chống điện giật vì vậy các con cố gắng để không bị điện giật nhé</p><p><br/></p><p><strong>4. Bước 4. Ứng dụng</strong></p><p>Khi con gặp người bị điện giật thì con làm thế nào?</p><p>Trò chơi ‘ Rung chuôbng vàng “</p><p>Trò chơi 2: Đội nào nhanh hơn</p><p><br/></p><p>Đánh giá sau bài học</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:55:05 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076666371</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đỗ Thi Thanh Nhã SN 06/02/1974 Trường Tiểu học Minh Trí</title>
         <author>duonghong27974</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076667423</link>
         <description><![CDATA[<p>Chủ đề: Dạy học sinh Kỹ năng làm việc nhóm</p><p>Mục tiêu bài giảng:</p><p>Hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p><p>Biết cách lắng nghe, chia sẻ ý kiến và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p><p>Phát triển khả năng giải quyết vấn đề cùng nhau.</p><p>Thời lượng: 45 phút</p><p>Phương pháp giảng dạy:</p><p>Trò chơi học tập</p><p>Thảo luận nhóm</p><p>Trình bày nhóm</p><p>Nội dung bài giảng:</p><p>Phần 1: Khởi động (5 phút)</p><p>Giáo viên bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn về sức mạnh của làm việc nhóm, ví dụ như câu chuyện "Bó đũa".</p><p>Đặt câu hỏi cho học sinh: “Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể làm được những điều gì?”</p><p>Phần 2: Giới thiệu về kỹ năng làm việc nhóm (10 phút)</p><p>Giải thích khái niệm làm việc nhóm là gì.</p><p>Thảo luận về lợi ích của việc làm việc nhóm: cải thiện sự sáng tạo, giải quyết vấn đề nhanh hơn, phát triển kỹ năng giao tiếp.</p><p>Phần 3: Trò chơi làm việc nhóm (15 phút)</p><p>Trò chơi: Xây cầu bằng giấy</p><p>Chia học sinh thành các nhóm nhỏ (4-5 học sinh/nhóm).</p><p>Mỗi nhóm được phát một số tờ giấy, keo dán, và kéo.</p><p>Yêu cầu các nhóm xây dựng một cây cầu giấy có thể giữ được một vật nặng (ví dụ: một quyển sách).</p><p>Sau 10 phút, các nhóm trình bày cây cầu của mình và thử nghiệm.</p><p>Phần 4: Thảo luận và chia sẻ (10 phút)</p><p>Mời các nhóm chia sẻ kinh nghiệm khi tham gia trò chơi: họ đã làm việc cùng nhau như thế nào? Gặp khó khăn gì? Đã giải quyết ra sao?</p><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh rút ra bài học từ hoạt động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.</p><p>Phần 5: Kết thúc bài giảng (5 phút)</p><p>Tổng kết lại nội dung bài học.</p><p>Đưa ra một số tình huống giả định trong cuộc sống yêu cầu làm việc nhóm và hỏi học sinh sẽ áp dụng những gì đã học được vào thực tế.</p><p>Giao bài tập về nhà: "Viết một đoạn ngắn về trải nghiệm của em khi làm việc nhóm trong bài học hôm nay và cảm nghĩ của em."</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:55:47 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076667423</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Dương Thị Quý trường Tiểu học Phù Lỗ A 12/08/1997</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076668574</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>chủ đề : Kĩ năng bảo vệ cảnh quan quê em</strong></p><p>Mục tiêu bài</p><ol><li><p>( lứa tuổi HS Tiểu học)</p><ul><li><p>HS biết yêu quê hương, yêu tổ quốc</p></li><li><p>HS có ý thức và biết bảo vệ môi trường nơi mình đang sinh sống</p></li><li><p>KNS :HS biết lắng nghe, chia sẻ  về việc bảo vệ môi trường nơi mình sinh sống.</p><ol start="2"><li><p>Các hoạt động</p><p><strong>HD1: Khám phá</strong></p><p>-HS làm việc nhóm: </p><p>+Chia sẻ về cảnh quan quê hương của em gồm những gì?</p><p>+Vì sao chúng ta có trách nhiệm bảo vệ cảnh quan đó?</p><p>+Giữ gìn cảnh quan là làm những gì?</p><p>-HS chia sẻ trước lớp</p><p>GV nhận xét và chốt</p><p><strong>HD2: Luyện tập, thực hành vận dụng KNS</strong></p><p>GV đưa tình huống nhóm HS vẽ bậy ngay tường Nghĩa trang anh hùng liệt sĩ em tình cờ nhìn thấy em sẽ làm gì?</p><p><br/></p><p>-GV cho HS tham gia hoạt động <strong>Diễn viên nhí </strong></p><p>-Làm theo nhóm 4 đóng tình huống và xử lý( thời gian 7p)</p><p>Các nhóm chia sẻ, hỏi đáp về tình huống nhóm bạn đóng.</p><ul><li><p>Chúng ta nên khuyên các bạn như thế nào?( Hãy giữ gìn cảnh quan chung: không vẽ bậy, viết bậy lên tường. Đặc biệt là nghĩa trang các anh hùng liệt sĩ)</p><p><br/></p></li><li><p>Sau khi khuyên xong ta cần làm gì để môi trường đẹp hơn? ( dọn dẹp quanh nghĩa trang, lau lại vết phấn các bạn đã vẽ)</p></li><li><p>Sau khi làm xong chúng ta sẽ kể cho ông bà, bố mẹ , bạn bè nghe về việc mình đã làm bảo vệ quê hương.</p><p>-GV nhận xét, bổ sung và tuyên dương các nhóm</p><p>HD3: Củng cố</p></li><li><p>CHo HS hát bài hát: Ra chơi vườn hoa</p></li><li><p>Nhận xét tiết học: Khen cá nhân, nhóm hoạt động tốt.</p><p>Lưu ý : Trong quá trình thảo luận nhóm GV luôn động viên, giúp đỡ HS tránh để HS bị bỏ rơi trong nhóm.</p><p>-Luôn tạo môi trường thoải mái để HS tự tin hơn trong giao tiếp hình thành kĩ năng sống cho HS.</p></li></ul></li></ol></li></ul></li></ol>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:57:04 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076668574</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Họ và tên: PHÙNG THỊ LAN ANH</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076669173</link>
         <description><![CDATA[<p>Ngày sinh: 11/4/1981</p><p>Địa chỉ mail: Lananhcn3@gmail.com</p><p>Số điện thoại: 0975 108 436</p><p>Đơn vị:Trường Tiểu học Minh Trí- Sóc Sơn – Hà Nội</p>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648400935/075c1accf24fcd0b28d0e928d473e56d/GA_nop_Palet__KNS___LAn_Anh_.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:57:42 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076669173</guid>
      </item>
      <item>
         <title>An toàn cho em</title>
         <author>hientao74</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076669496</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/1340794377/864c29c5b115a50df368342f2d0707ed/GI_O_D_C_K__N_NG_S_NG.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:58:01 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076669496</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076669554</link>
         <description><![CDATA[<p>Nguyyễn Thị Thúy</p><p>SN: 8/2/1977. Gv trường Tiểu học Phù Lỗ A</p><p><br/></p><p><strong>Chủ đề:</strong> Kĩ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe, chia sẻ và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Học sinh thực hành các kĩ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm.</p></li></ul><p><strong>Thời lượng:</strong> 40 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng, bút lông</p></li><li><p>Một số mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Các em có thích chơi cùng các bạn trong lớp không? Khi chơi cùng nhau, các em thường làm gì?”</p></li><li><p>Cho học sinh thảo luận ngắn về những tình huống khi làm việc hoặc chơi cùng bạn bè.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Làm việc nhóm".</p></li><li><p>Giải thích ngắn gọn: "Làm việc nhóm là khi chúng ta cùng nhau hợp tác, chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung. Làm việc nhóm rất quan trọng vì mỗi người có thể giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau."</p></li></ul><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động 1: Mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên kể một mẩu chuyện ngắn về một nhóm bạn cùng nhau hợp tác để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó, nhấn mạnh các yếu tố như lắng nghe, chia sẻ và phân công công việc.</p></li><li><p>Sau khi kể chuyện, giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ: "Các bạn trong câu chuyện đã làm gì để thành công khi làm việc nhóm?"</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thảo luận và chia sẻ (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thảo luận về một tình huống trong đó các em phải cùng nhau làm việc nhóm (ví dụ: cùng nhau xây dựng một ngôi nhà từ lego, chuẩn bị một bài thuyết trình).</p></li><li><p>Sau đó, các nhóm chia sẻ cách các em đã phân công công việc, lắng nghe và giúp đỡ nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Thực hành làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: cùng nhau vẽ một bức tranh về một chủ đề cụ thể hoặc tạo một khẩu hiệu cho lớp).</p></li><li><p>Giáo viên quan sát và hướng dẫn học sinh làm việc cùng nhau.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Các nhóm trình bày sản phẩm của mình và chia sẻ cảm nhận về quá trình làm việc nhóm.</p></li><li><p>Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong làm việc nhóm: biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác.</p></li><li><p>Kết thúc bằng một thông điệp: “Làm việc nhóm giúp chúng ta mạnh mẽ hơn và đạt được nhiều điều hơn khi làm việc một mình.”</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên quan sát và đánh giá mức độ tham gia của học sinh trong các hoạt động nhóm.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh tự đánh giá bản thân và nhóm của mình.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p>Luôn khuyến khích học sinh tham gia tích cực và không để bất kỳ bạn nào bị bỏ rơi trong nhóm.</p></li><li><p>Tạo môi trường thoải mái và thân thiện để các em tự tin chia sẻ ý kiến.</p></li></ul><p>Kế hoạch bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu về làm việc nhóm mà còn giúp các em thực hành các kĩ năng cần thiết thông qua hoạt động vui vẻ và thực tế</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:58:03 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076669554</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Bích Ngọc -sn:03/02/1985.GV Trường Tiểu học Phú Cường</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076670382</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648309064/57323f8c429676a91b3992a5846d3a10/Ky_nang_song_lop_4_Bai_3_Ky_nang_giai_quyet_mau_thuan.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 13:58:35 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076670382</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đình Thị Bính- sinh ngày 02/02/1976</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076670532</link>
         <description><![CDATA[<p>Trường THCS Nguyễn Du</p><p><br/></p><p>KỸ NĂNG SỐNG ĐỀ TÀI: </p><p>KỸ NĂNG PHÒNG CHỐNG ĐIỆN GIẬT</p><p><br/></p><p>I.Mục đích yêu cầu :</p><p>I.	Kiến thức – HS biết được những việc không được làm để tránh bị điện giật. – Hs biết được tác hại của điện giật – Biết cách sơ cứu khi thấy người bị điện giật </p><p>2. Kĩ năng: – Rèn cho Hs  kĩ năng phòng tránh bị điện giật. – Rèn HS kỹ năng sơ cứu người bị điện giật</p><p> 3. Giáo dục: – Giáo dục HS luôn có ý thức tự bảo vệ mình mọi lúc mọi nơi.</p><p><br/></p><p> II. Chuẩn bị : – Giáo án điện tử. – Máy vi tính. – Trò chơi trên máy : Rung chuông vàng – Một số hình ảnh, video người bị điện giật – Một số đồ dùng cho HS chơi trò chơi</p><p><br/></p><p> III. Tiến hành hoạt động: </p><p>1. Bước 1. Khám phá. </p><p>Hoạt động mở đầu: – Chơi trò chơi: “ Lắc lư, lắc lư” </p><p><br/></p><p>2. Bước 2.Kết nối</p><p>Hoạt động nhận thức – Cô đố, cô đố: – Cô đố các con trên tay cô đang cầm cái gì? – Làm thế nào để cô có thể sấy tóc được bây giờ? – À! Cô sẽ cắm phích cắm vào ổ điện thì mới có thể sử dụng được đúng không nào? </p><p> Muốn biết nên hay không nên cô mời các con xem đoạn clip sau. – Cho trẻ xem đoan phim – Vừa rồi các con đã được xem đoạn video, trong đoạn video nói về điều gì? – Vì sao em bé bị điện giật – Khi em bé đi tắm vào tay em bé bị gì? Và em bé đã làm gì? Điều gì xảy ra với em bé? Em bé bị điện giật đúng không nào? Em bé làm như vậy đúng hay sai các con – Cho trẻ xem video bác sĩ giải thích nguồn điện khi đi vào cơ thể con người – Theo các con điện giật thì cơ thể sẽ như thế nào?( Trẻ trả lời) – À! Khi bị điện giật nếu nhẹ thì sẽ bị tổn thương hệ thần kinh và các cơ quan nội tạng, nếu bị nặng sẽ bị bỏng, hôn mê sâu và có thể sẽ bị tử vong. – Như vậy điện giật có nguy hiểm không các con.</p><p> 3. Bước 3. Thực hành</p><p> Như vậy khi sử dụng điện muốn không bị điện giật tuyệt đối không được nghịch dây điện, không được chạm vào công tắc điện, bật tắt đèn khi tay bị ướt, không tùy ý nghịch ổ cắm, không được chọc tay hay bất cứ vật gì vào ổ cắm, làm như vậy dễ bị điện giật, không xem điện thoại khi đang sạc pin, không lại gần dòng điện hở, không chạm tay vào người bị điện giật vì điện có khả năng truyền từ người này sang người khác Vừa rồi các con đã được tìm hiểu những cách để phòng chống điện giật vì vậy các con cố gắng để không bị điện giật nhé </p><p><br/></p><p>4. Bước 4. Ứng dụng</p><p>Khi con gặp người bị điện giật thì con làm thế nào? </p><p> Trò chơi ‘ Rung chuôbng vàng “</p><p>Trò chơi 2: Đội nào nhanh hơn </p><p><br/></p><p>Đánh giá cuối hoạt động</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 13:58:44 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076670532</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076672513</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Đình Thị Bính- sinh ngày 02/02/1976</strong></p><p><strong>Trường THCS Nguyễn Du</strong></p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p>KỸ NĂNG SỐNG ĐỀ TÀI:</p><p>KỸ NĂNG PHÒNG CHỐNG ĐIỆN GIẬT</p><p>&nbsp;</p><p>I.Mục đích yêu cầu :</p><p>I.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Kiến thức – HS biết được những việc không được làm để tránh bị điện giật. – Hs biết được tác hại của điện giật – Biết cách sơ cứu khi thấy người bị điện giật</p><p>2. Kĩ năng: – Rèn cho Hs &nbsp;kĩ năng phòng tránh bị điện giật. – Rèn HS kỹ năng sơ cứu người bị điện giật</p><p>&nbsp;3. Giáo dục: – Giáo dục HS luôn có ý thức tự bảo vệ mình mọi lúc mọi nơi.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;II. Chuẩn bị : – Giáo án điện tử. – Máy vi tính. – Trò chơi trên máy : Rung chuông vàng – Một số hình ảnh, video người bị điện giật – Một số đồ dùng cho HS chơi trò chơi</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;III. Tiến hành hoạt động:</p><p><strong>1. Bước 1. Khám phá.</strong></p><p>Hoạt động mở đầu: – Chơi trò chơi: “ Lắc lư, lắc lư”</p><p>&nbsp;</p><p><strong>2. Bước 2.Kết nối</strong></p><p>Hoạt động nhận thức – Cô đố, cô đố: – Cô đố các con trên tay cô đang cầm cái gì? – Làm thế nào để cô có thể sấy tóc được bây giờ? – À! Cô sẽ cắm phích cắm vào ổ điện thì mới có thể sử dụng được đúng không nào?</p><p>&nbsp;Muốn biết nên hay không nên cô mời các con xem đoạn clip sau. – Cho trẻ xem đoan phim – Vừa rồi các con đã được xem đoạn video, trong đoạn video nói về điều gì? – Vì sao em bé bị điện giật – Khi em bé đi tắm vào tay em bé bị gì? Và em bé đã làm gì? Điều gì xảy ra với em bé? Em bé bị điện giật đúng không nào? Em bé làm như vậy đúng hay sai các con – Cho trẻ xem video bác sĩ giải thích nguồn điện khi đi vào cơ thể con người – Theo các con điện giật thì cơ thể sẽ như thế nào?( Trẻ trả lời) – À! Khi bị điện giật nếu nhẹ thì sẽ bị tổn thương hệ thần kinh và các cơ quan nội tạng, nếu bị nặng sẽ bị bỏng, hôn mê sâu và có thể sẽ bị tử vong. – Như vậy điện giật có nguy hiểm không các con.</p><p><strong>&nbsp;3. Bước 3. Thực hành</strong></p><p>&nbsp;Như vậy khi sử dụng điện muốn không bị điện giật tuyệt đối không được nghịch dây điện, không được chạm vào công tắc điện, bật tắt đèn khi tay bị ướt, không tùy ý nghịch ổ cắm, không được chọc tay hay bất cứ vật gì vào ổ cắm, làm như vậy dễ bị điện giật, không xem điện thoại khi đang sạc pin, không lại gần dòng điện hở, không chạm tay vào người bị điện giật vì điện có khả năng truyền từ người này sang người khác Vừa rồi các con đã được tìm hiểu những cách để phòng chống điện giật vì vậy các con cố gắng để không bị điện giật nhé</p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p><strong>4. Bước 4. Ứng dụng</strong></p><p>Khi con gặp người bị điện giật thì con làm thế nào?</p><p>&nbsp;Trò chơi ‘ Rung chuôbng vàng “</p><p>Trò chơi 2: Đội nào nhanh hơn</p><p>&nbsp;</p><p><strong>Đánh giá cuối hoạt động</strong></p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:00:30 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076672513</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076672923</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648365246/537607b667b0b6d08ca927e9b7d36720/KNS_ch_____T_nh_b_n.doc" />
         <pubDate>2024-08-15 14:00:56 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076672923</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thanh Hương-SN 28/02/1971. GV trường THXG</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076674112</link>
         <description><![CDATA[<p><br/></p><p><strong>Chủ đề:</strong> Kĩ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><p>Học sinh biết cách lắng nghe, chia sẻ và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p><ul><li><p>Học sinh thực hành các kĩ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm.</p></li></ul><p><strong>Thời lượng:</strong> 40 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng, bút lông</p></li><li><p>Một số mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Các em có thích chơi cùng các bạn trong lớp không? Khi chơi cùng nhau, các em thường làm gì?”</p></li><li><p>Cho học sinh thảo luận ngắn về những tình huống khi làm việc hoặc chơi cùng bạn bè.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Làm việc nhóm".</p></li><li><p>Giải thích ngắn gọn: "Làm việc nhóm là khi chúng ta cùng nhau hợp tác, chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung. Làm việc nhóm rất quan trọng vì mỗi người có thể giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau."</p></li></ul><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động 1: Mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên kể một mẩu chuyện ngắn về một nhóm bạn cùng nhau hợp tác để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó, nhấn mạnh các yếu tố như lắng nghe, chia sẻ và phân công công việc.</p></li><li><p>Sau khi kể chuyện, giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ: "Các bạn trong câu chuyện đã làm gì để thành công khi làm việc nhóm?"</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thảo luận và chia sẻ (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thảo luận về một tình huống trong đó các em phải cùng nhau làm việc nhóm (ví dụ: cùng nhau xây dựng một ngôi nhà từ lego, chuẩn bị một bài thuyết trình).</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Thực hành làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: cùng nhau vẽ một bức tranh về một chủ đề cụ thể hoặc tạo một khẩu hiệu cho lớp).</p></li><li><p>Giáo viên quan sát và hướng dẫn học sinh làm việc cùng nhau.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Các nhóm trình bày sản phẩm của mình và chia sẻ cảm nhận về quá trình làm việc nhóm.</p></li><li><p>Kết thúc bằng một thông điệp: “Làm việc nhóm giúp chúng ta mạnh mẽ hơn và đạt được nhiều điều hơn khi làm việc một mình.”</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên quan sát và đánh giá mức độ tham gia của học sinh trong các hoạt động nhóm.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p>Luôn khuyến khích học sinh tham gia tích cực và không để bất kỳ bạn nào bị bỏ rơi trong nhóm.</p></li><li><p>Tạo môi trường thoải mái và thân thiện để các em tự tin chia sẻ ý kiến.</p></li></ul><p>Kế hoạch bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu về làm việc nhóm mà còn giúp các em thực hành các kĩ năng cần thiết thông qua hoạt động vui vẻ và thực tế</p><p><br/></p><p><br></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:02:02 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076674112</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076674594</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Đình Thị Bính- sinh ngày 02/02/1976</strong></p><p><strong>Trường THCS Nguyễn Du</strong></p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p>KỸ NĂNG SỐNG ĐỀ TÀI:</p><p>KỸ NĂNG PHÒNG CHỐNG ĐIỆN GIẬT</p><p>&nbsp;</p><p>I.Mục đích yêu cầu :</p><p>I.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Kiến thức – HS biết được những việc không được làm để tránh bị điện giật. – Hs biết được tác hại của điện giật – Biết cách sơ cứu khi thấy người bị điện giật</p><p>2. Kĩ năng: – Rèn cho Hs &nbsp;kĩ năng phòng tránh bị điện giật. – Rèn HS kỹ năng sơ cứu người bị điện giật</p><p>&nbsp;3. Giáo dục: – Giáo dục HS luôn có ý thức tự bảo vệ mình mọi lúc mọi nơi.</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;II. Chuẩn bị : – Giáo án điện tử. – Máy vi tính. – Trò chơi trên máy : Rung chuông vàng – Một số hình ảnh, video người bị điện giật – Một số đồ dùng cho HS chơi trò chơi</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;III. Tiến hành hoạt động:</p><p><strong>1. Bước 1. Khám phá.</strong></p><p>Hoạt động mở đầu: – Chơi trò chơi: “ Lắc lư, lắc lư”</p><p>&nbsp;</p><p><strong>2. Bước 2.Kết nối</strong></p><p>Hoạt động nhận thức – Cô đố, cô đố: – Cô đố các con trên tay cô đang cầm cái gì? – Làm thế nào để cô có thể sấy tóc được bây giờ? – À! Cô sẽ cắm phích cắm vào ổ điện thì mới có thể sử dụng được đúng không nào?</p><p>&nbsp;Muốn biết nên hay không nên cô mời các con xem đoạn clip sau. – Cho trẻ xem đoan phim – Vừa rồi các con đã được xem đoạn video, trong đoạn video nói về điều gì? – Vì sao em bé bị điện giật – Khi em bé đi tắm vào tay em bé bị gì? Và em bé đã làm gì? Điều gì xảy ra với em bé? Em bé bị điện giật đúng không nào? Em bé làm như vậy đúng hay sai các con – Cho trẻ xem video bác sĩ giải thích nguồn điện khi đi vào cơ thể con người – Theo các con điện giật thì cơ thể sẽ như thế nào?( Trẻ trả lời) – À! Khi bị điện giật nếu nhẹ thì sẽ bị tổn thương hệ thần kinh và các cơ quan nội tạng, nếu bị nặng sẽ bị bỏng, hôn mê sâu và có thể sẽ bị tử vong. – Như vậy điện giật có nguy hiểm không các con.</p><p><strong>&nbsp;3. Bước 3. Thực hành</strong></p><p>&nbsp;Như vậy khi sử dụng điện muốn không bị điện giật tuyệt đối không được nghịch dây điện, không được chạm vào công tắc điện, bật tắt đèn khi tay bị ướt, không tùy ý nghịch ổ cắm, không được chọc tay hay bất cứ vật gì vào ổ cắm, làm như vậy dễ bị điện giật, không xem điện thoại khi đang sạc pin, không lại gần dòng điện hở, không chạm tay vào người bị điện giật vì điện có khả năng truyền từ người này sang người khác Vừa rồi các con đã được tìm hiểu những cách để phòng chống điện giật vì vậy các con cố gắng để không bị điện giật nhé</p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p><strong>4. Bước 4. Ứng dụng</strong></p><p>Khi con gặp người bị điện giật thì con làm thế nào?</p><p>&nbsp;Trò chơi ‘ Rung chuôbng vàng “</p><p>Trò chơi 2: Đội nào nhanh hơn</p><p>&nbsp;</p><p><strong>Đánh giá cuối hoạt động</strong></p><p>&nbsp;</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:02:34 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076674594</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076674742</link>
         <description><![CDATA[<p>Nguyễn Thuý Hải 19/01/1971. GV trường Tiêu học XG</p><p>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</p><p>Mục tiêu:</p><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p><p>Thời gian: 60 phút</p><p>Tài liệu:</p><p>Bảng trắng và bút</p><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p><p>Tài liệu bài tập nhóm</p><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p><p>Nội dung bài giảng:</p><p>1. Giới thiệu (10 phút)</p><p>Khởi đầu bài giảng: Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p><p>Định nghĩa và tầm quan trọng: Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p><p>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</p><p>Nghe chủ động: Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p><p>Nói rõ ràng và chính xác: Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p><p>Ngôn ngữ cơ thể: Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p><p>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</p><p>Chia lớp thành các nhóm nhỏ. Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p><p>Giao nhiệm vụ: Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p><p>Thực hành và báo cáo: Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p><p>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</p><p>Nhận xét từ giáo viên: Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p><p>Tóm tắt bài học: Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p><p>5. Bài tập về nhà (5 phút)</p><p>Viết nhật ký giao tiếp: Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p><p>Kết thúc bài giảng: Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p>Lưu ý: Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:02:43 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076674742</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Hạnh. Trường Tiểu học Minh Trí. 23/11/1969. 0972682598</title>
         <author>dngak34ath</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076676485</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài giảng: Phương pháp tự học hiệu quả</strong></p><p><strong>Thời gian:</strong> 35 phút<br><strong>Lớp:</strong> 5<br><strong>Môn:</strong> Kỹ năng sống</p><p><strong>I. Mục tiêu</strong></p><ul><li><p><strong>Năng lực:</strong></p><ul><li><p>Nhận diện được các phương pháp tự học hiệu quả.</p></li><li><p>Áp dụng các kỹ năng lập kế hoạch và quản lý thời gian trong quá trình tự học.</p></li><li><p>Đánh giá và điều chỉnh phương pháp tự học của bản thân để đạt hiệu quả cao.</p></li></ul></li><li><p><strong>Phẩm chất:</strong></p><ul><li><p>Phát triển tính tự chủ và trách nhiệm đối với việc học tập của bản thân.</p></li><li><p>Tạo động lực học tập, lòng kiên trì và quyết tâm đạt mục tiêu học tập.</p></li><li><p>Khuyến khích thái độ chủ động, sáng tạo trong quá trình tự học.</p></li></ul></li></ul><p><strong>II. Nội dung bài học</strong></p><p><strong>Hoạt độngNội dung cụ thể1. Khởi động (5 phút)Mục tiêu:</strong> Tạo hứng thú và liên hệ với trải nghiệm thực tế của học sinh về việc tự học.- Giáo viên yêu cầu học sinh suy nghĩ và chia sẻ trong nhóm về thói quen tự học của mình.- Một vài học sinh chia sẻ kinh nghiệm trước lớp, giáo viên khuyến khích các câu chuyện liên quan đến việc tự học.- Giáo viên dẫn dắt vào bài học với câu hỏi: "Làm thế nào để việc tự học trở nên hiệu quả hơn?"<strong>2. Khám phá (10 phút)Mục tiêu:</strong> Giúp học sinh nắm vững các phương pháp tự học hiệu quả.- Giáo viên giới thiệu các phương pháp tự học hiệu quả (lập kế hoạch học tập, tìm kiếm tài liệu, sử dụng sơ đồ tư duy,...).- Học sinh thảo luận nhóm nhỏ về các phương pháp này và cách áp dụng vào việc học của mình.- Một số nhóm trình bày kết quả, giáo viên nhận xét và bổ sung thêm kiến thức cần thiết.<strong>3. Luyện tập (10 phút)Mục tiêu:</strong> Thực hành áp dụng các phương pháp tự học vào tình huống thực tế.- Học sinh làm việc cá nhân, lập một kế hoạch học tập chi tiết cho tuần tới, sử dụng các phương pháp đã học.- Giáo viên đi lại quan sát, hỗ trợ và hướng dẫn thêm cho học sinh nếu cần.- Một vài học sinh chia sẻ kế hoạch của mình với cả lớp, giáo viên nhận xét và đánh giá.<strong>4. Vận dụng (10 phút)Mục tiêu:</strong> Khuyến khích học sinh áp dụng kiến thức đã học vào thực tế hàng ngày.- Học sinh suy nghĩ về những khó khăn trong quá trình tự học mà mình thường gặp phải và cách khắc phục.- Giáo viên yêu cầu học sinh viết một cam kết ngắn gọn về cách mình sẽ áp dụng phương pháp tự học trong thời gian tới.- Học sinh chia sẻ cam kết của mình với cả lớp, giáo viên động viên và khích lệ tinh thần.</p><p><strong>III. Tổng kết và đánh giá (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên nhận xét chung về thái độ học tập và sự tham gia của học sinh trong buổi học.</p></li><li><p>Học sinh tự đánh giá bản thân qua việc trả lời câu hỏi: "Sau buổi học hôm nay, em sẽ áp dụng gì vào quá trình tự học của mình?"</p></li><li><p>Giáo viên dặn dò và khuyến khích học sinh thực hiện đúng cam kết của mình trong quá trình học tập.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:04:28 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076676485</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đặng Thị Huyền Ngọc - NS: 02/01/1995. GV Trường Tiểu học Tân Dân A</title>
         <author>huyenngochpu2</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076676609</link>
         <description><![CDATA[<p>Họ và tên: Đặng Thị Huyền Ngọc</p><p>Trường Tiểu học Tân Dân A</p><p><strong>KẾ HOẠCH BÀI DẠY</strong></p><p>Môn; Kĩ năng sống</p><p><strong><em>Bài: Giáo dục học sinh lớp 2 kỹ năng thoát hiểm khi bị bỏ quên trên xe ô tô</em></strong></p><p><strong>I.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Mục tiêu</strong></p><p>1.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Học sinh nhận biết các tình huống có thể bị bỏ quên trên xe ô tô.</p><p>2.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Học sinh nắm vững các kỹ năng cơ bản để tự bảo vệ và thoát hiểm trong trường hợp bị bỏ quên trên xe ô tô.</p><p>3.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Học sinh biết cách kêu cứu và sử dụng các phương tiện liên lạc để tìm sự giúp đỡ.</p><p><strong>II.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Chuẩn bị</strong></p><ul><li><p>Video ngắn mô phỏng tình huống bị bỏ quên trên xe ô tô.</p></li><li><p>Hình ảnh hoặc mô hình của xe ô tô (có thể là đồ chơi) để minh họa.</p></li><li><p>Một số vật dụng thực tế như điện thoại, còi, và khăn (để dùng trong phần thực hành).</p></li></ul><p><strong>III. Nội dung bài giảng</strong></p><p><strong>1. Khởi động (10 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Trò chơi “Ai nhanh hơn?”: Giáo viên đưa ra các tình huống giả định và học sinh phải phản ứng nhanh bằng cách giơ tay hoặc trả lời. Ví dụ: "Nếu em đang ngồi trong xe mà không có ai xung quanh, em sẽ làm gì?"</p></li><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Kích thích tư duy và sự chú ý của học sinh về chủ đề sắp học.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu tình huống (15 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Xem video ngắn mô phỏng tình huống bị bỏ quên trên xe ô tô.</p></li><li><p><strong>Thảo luận:</strong> Giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ và trả lời về những nguy hiểm có thể xảy ra khi bị bỏ quên trên xe. Ví dụ: "Điều gì sẽ xảy ra nếu không có ai đến giúp em?".</p></li><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Giúp học sinh hiểu rõ vấn đề và nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng thoát hiểm.</p></li></ul><p><strong>3. Hướng dẫn kỹ năng thoát hiểm (20 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Giáo viên hướng dẫn chi tiết các bước thoát hiểm:</p></li></ul><p>1.&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Giữ bình tĩnh:</strong> Đầu tiên, cần giữ bình tĩnh để suy nghĩ và hành động.</p><p>2.&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Tìm cách mở cửa xe:</strong> Thử mở cửa từ bên trong, tìm các nút mở cửa hoặc cửa sổ khẩn cấp.</p><p>3.&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Kêu cứu:</strong> Sử dụng còi, đập cửa sổ, hoặc gọi điện thoại nếu có.</p><p>4.&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Dùng vật dụng trong xe:</strong> Sử dụng bất kỳ vật dụng nào có sẵn để giúp thoát ra hoặc thu hút sự chú ý từ bên ngoài.</p><ul><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Cung cấp cho học sinh các kỹ năng cụ thể và dễ nhớ để có thể tự bảo vệ mình.</p></li></ul><p><strong>4. Thực hành (20 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Học sinh thực hành theo nhóm nhỏ:</p><ul><li><p>Thử mở cửa và tìm nút mở cửa từ bên trong xe mô hình.</p></li><li><p>Sử dụng còi hoặc khăn để kêu cứu.</p></li><li><p>Giả định tình huống và thử cách gọi điện thoại tìm sự giúp đỡ.</p></li></ul></li><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Học sinh áp dụng những gì đã học vào thực tế và tự tin hơn khi đối mặt với tình huống.</p></li></ul><p><strong>5. Tổng kết và đánh giá (10 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Giáo viên hỏi lại học sinh những bước thoát hiểm để củng cố kiến thức.</p></li><li><p><strong>Đánh giá:</strong> Tặng phần thưởng nhỏ cho những học sinh có phản xạ nhanh và chính xác trong buổi học.</p></li><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Đảm bảo học sinh nắm vững các kỹ năng cần thiết và cảm thấy thoải mái khi xử lý tình huống khẩn cấp.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:04:34 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076676609</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Họ và tên: PHÙNG THỊ LAN ANH</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076678123</link>
         <description><![CDATA[<p>Ngày sinh: 11/4/1981</p><p>Địa chỉ mail: Lananhcn3@gmail.com</p><p>Số điện thoại: 0975 108 436</p><p>Đơn vị:Trường Tiểu học Minh Trí- Sóc Sơn – Hà Nội</p>]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648400935/b90bbf1fad392309014bc1b472a242d2/GA_nop_Palet__KNS___LAn_Anh_.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 14:06:12 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076678123</guid>
      </item>
      <item>
         <title>LÊ THỊ HUYỀN TRANG - 09/12/1997 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÙ LỖ A</title>
         <author>trangc1pla</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076678213</link>
         <description><![CDATA[<p>KẾ HOẠCH BÀI DẠY KĨ NĂNG SỐNG - LỚP 4</p><p> Bài Giảng: Kỹ Năng Sống Độc Lập và Tự Lập</p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><p>- Giúp học sinh hiểu về tầm quan trọng của việc sống độc lập.</p><p>- Phát triển kỹ năng tự lập và tự chăm sóc bản thân.</p><p>- Khuyến khích học sinh chịu trách nhiệm cho hành động và quyết định của mình.</p><p><strong>Thời gian: 45 phút</strong></p><p>#### 1. Khởi động (5 phút)</p><p>- <strong>Chào hỏi và giới thiệu</strong>: Chào các em và giải thích ngắn gọn về chủ đề của bài giảng hôm nay.</p><p>- <strong>Kích thích sự quan tâm</strong>: Đặt câu hỏi để khơi gợi sự tò mò của học sinh, ví dụ: "Các em nghĩ sao về việc tự chăm sóc bản thân mà không cần nhờ vả bố mẹ?"</p><p>#### 2. Giới thiệu Về Độc Lập (10 phút)</p><p>- <strong>Định nghĩa độc lập</strong>: Giải thích đơn giản về sự độc lập, chẳng hạn như "Sống độc lập có nghĩa là tự mình làm được nhiều việc mà không cần nhờ vả người khác."</p><p>- <strong>Tầm quan trọng</strong>: Nói về lý do tại sao việc sống độc lập lại quan trọng, chẳng hạn như giúp các em tự tin hơn, học được nhiều điều mới và có thể tự giải quyết vấn đề.</p><p>#### 3. Hoạt Động Nhóm: Tình Huống và Giải Quyết Vấn Đề (15 phút)</p><p>- <strong>Chia nhóm</strong>: Chia lớp thành các nhóm nhỏ và đưa ra các tình huống giả định mà các em có thể gặp phải trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ: "Nếu em không có ai giúp làm bài tập về nhà, em sẽ làm gì?" hoặc "Nếu em cần chuẩn bị bữa ăn cho bản thân, em sẽ làm gì?"</p><p>- <strong>Thảo luận nhóm</strong>: Các nhóm thảo luận và đưa ra cách giải quyết cho từng tình huống.</p><p>- <strong>Trình bày kết quả</strong>: Mỗi nhóm sẽ trình bày cách giải quyết của mình và giáo viên sẽ bổ sung thêm những kỹ năng cần thiết.</p><p>#### 4. Học Kỹ Năng Cơ Bản (10 phút)</p><p>- <strong>Chăm sóc bản thân</strong>: Dạy các kỹ năng cơ bản như tự dọn dẹp đồ chơi, tự chuẩn bị bữa ăn đơn giản, và tự làm bài tập.</p><p>- <strong>Tạo thói quen</strong>: Hướng dẫn các em cách lập kế hoạch hàng ngày và quản lý thời gian để hoàn thành công việc.</p><p>#### 5. Hoạt Động Cá Nhân: Kế Hoạch Tự Lập (5 phút)</p><p>- <strong>Bài tập cá nhân</strong>: Yêu cầu các em viết hoặc vẽ một kế hoạch đơn giản về cách họ có thể tự lập hơn trong cuộc sống hàng ngày.</p><p>- <strong>Chia sẻ kế hoạch</strong>: Một vài học sinh có thể chia sẻ kế hoạch của mình với lớp.</p><p>#### 6. Kết Thúc và Đánh Giá (5 phút)</p><p>- <strong>Tóm tắt bài học</strong>: Ôn lại những điểm chính về sống độc lập và tự lập.</p><p>- <strong>Đánh giá</strong>: Hỏi các em cảm thấy như thế nào về việc học kỹ năng này và liệu các em có thêm câu hỏi gì không.</p><p>- <strong>Khuyến khích</strong>: Đưa ra lời động viên và khuyến khích các em áp dụng những kỹ năng mới học vào cuộc sống hàng ngày.</p><p>### Tài Nguyên Cần Chuẩn Bị</p><p>- Giấy và bút cho hoạt động nhóm và cá nhân.</p><p>- Các tình huống giả định để thảo luận nhóm.</p><p>- Hình ảnh hoặc video minh họa về kỹ năng sống độc lập (nếu có).</p><p>### Lưu Ý</p><p>- Sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu phù hợp với lứa tuổi tiểu học.</p><p>- Khuyến khích các em tham gia và chia sẻ ý kiến một cách tích cực.</p><p>- Đảm bảo rằng mỗi em đều có cơ hội tham gia vào các hoạt động và thảo luận.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:06:18 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076678213</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Kim Liên sn 26/2/1979.Trường Tiểu học Minh Trí</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076678408</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/2648400706/869e40797d5c42c72b941af301863fbf/Thi_t_ke_bai_ki_nang_song.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 14:06:29 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076678408</guid>
      </item>
      <item>
         <title>### Bài Giảng: Kỹ Năng Sống Độc Lập và Tự Lập Cho Học Sinh Tiểu Học</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076681435</link>
         <description><![CDATA[<p>**Mục tiêu:**</p><p>- Giúp học sinh hiểu về tầm quan trọng của việc sống độc lập.</p><p>- Phát triển kỹ năng tự lập và tự chăm sóc bản thân.</p><p>- Khuyến khích học sinh chịu trách nhiệm cho hành động và quyết định của mình.</p><p><br/></p><p>**Thời gian: 45 phút**</p><p><br/></p><p>#### 1. Mở Đầu (5 phút)</p><p><br/></p><p>- **Chào hỏi và giới thiệu**: Chào các em và giải thích ngắn gọn về chủ đề của bài giảng hôm nay.</p><p>- **Kích thích sự quan tâm**: Đặt câu hỏi để khơi gợi sự tò mò của học sinh, ví dụ: "Các em nghĩ sao về việc tự chăm sóc bản thân mà không cần nhờ vả bố mẹ?"</p><p><br/></p><p>#### 2. Giới thiệu Về Độc Lập (10 phút)</p><p><br/></p><p>- **Định nghĩa độc lập**: Giải thích đơn giản về sự độc lập, chẳng hạn như "Sống độc lập có nghĩa là tự mình làm được nhiều việc mà không cần nhờ vả người khác."</p><p>- **Tầm quan trọng**: Nói về lý do tại sao việc sống độc lập lại quan trọng, chẳng hạn như giúp các em tự tin hơn, học được nhiều điều mới và có thể tự giải quyết vấn đề.</p><p><br/></p><p>#### 3. Hoạt Động Nhóm: Tình Huống và Giải Quyết Vấn Đề (15 phút)</p><p><br/></p><p>- **Chia nhóm**: Chia lớp thành các nhóm nhỏ và đưa ra các tình huống giả định mà các em có thể gặp phải trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ: "Nếu em không có ai giúp làm bài tập về nhà, em sẽ làm gì?" hoặc "Nếu em cần chuẩn bị bữa ăn cho bản thân, em sẽ làm gì?"</p><p>- **Thảo luận nhóm**: Các nhóm thảo luận và đưa ra cách giải quyết cho từng tình huống.</p><p>- **Trình bày kết quả**: Mỗi nhóm sẽ trình bày cách giải quyết của mình và giáo viên sẽ bổ sung thêm những kỹ năng cần thiết.</p><p><br/></p><p>#### 4. Học Kỹ Năng Cơ Bản (10 phút)</p><p><br/></p><p>- **Chăm sóc bản thân**: Dạy các kỹ năng cơ bản như tự dọn dẹp đồ chơi, tự chuẩn bị bữa ăn đơn giản, và tự làm bài tập.</p><p>- **Tạo thói quen**: Hướng dẫn các em cách lập kế hoạch hàng ngày và quản lý thời gian để hoàn thành công việc.</p><p><br/></p><p>#### 5. Hoạt Động Cá Nhân: Kế Hoạch Tự Lập (5 phút)</p><p><br/></p><p>- **Bài tập cá nhân**: Yêu cầu các em viết hoặc vẽ một kế hoạch đơn giản về cách họ có thể tự lập hơn trong cuộc sống hàng ngày.</p><p>- **Chia sẻ kế hoạch**: Một vài học sinh có thể chia sẻ kế hoạch của mình với lớp.</p><p><br/></p><p>#### 6. Kết Thúc và Đánh Giá (5 phút)</p><p><br/></p><p>- **Tóm tắt bài học**: Ôn lại những điểm chính về sống độc lập và tự lập.</p><p>- **Đánh giá**: Hỏi các em cảm thấy như thế nào về việc học kỹ năng này và liệu các em có thêm câu hỏi gì không.</p><p>- **Khuyến khích**: Đưa ra lời động viên và khuyến khích các em áp dụng những kỹ năng mới học vào cuộc sống hàng ngày.</p><p><br/></p><p>### Tài Nguyên Cần Chuẩn Bị</p><p>- Giấy và bút cho hoạt động nhóm và cá nhân.</p><p>- Các tình huống giả định để thảo luận nhóm.</p><p>- Hình ảnh hoặc video minh họa về kỹ năng sống độc lập (nếu có).</p><p><br/></p><p>### Lưu Ý</p><p>- Sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu phù hợp với lứa tuổi tiểu học.</p><p>- Khuyến khích các em tham gia và chia sẻ ý kiến một cách tích cực.</p><p>- Đảm bảo rằng mỗi em đều có cơ hội tham gia vào các hoạt động và thảo luận.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:08:48 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076681435</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đỗ Thị Thanh NGa. 08/11/1994/0326119694. Trường Tiểu học Minh Trí</title>
         <author>dngak34ath</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076683404</link>
         <description><![CDATA[<p><br/></p><p>Thiết kế bài giảng: Tinh thần đồng đội</p><p>I. Mục tiêu</p><p>Năng lực:</p><p><br/></p><p>Nhận biết được vai trò và ý nghĩa của tinh thần đồng đội trong các hoạt động nhóm.</p><p>Phát triển kỹ năng hợp tác, lắng nghe, và chia sẻ ý kiến trong nhóm.</p><p>Giải quyết xung đột và xây dựng sự đoàn kết trong nhóm.</p><p>Phẩm chất:</p><p><br/></p><p>Phát triển tinh thần trách nhiệm, sự tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau trong nhóm.</p><p>Khuyến khích sự kiên nhẫn, hòa đồng, và lòng trung thực trong các hoạt động tập thể.</p><p>Hình thành tinh thần gắn kết và ý thức cộng đồng trong các hoạt động nhóm.</p><p>II. Nội dung bài học</p><p>Hoạt động Nội dung cụ thể</p><p>1. Khởi động (5 phút) Mục tiêu: Tạo sự hứng khởi và liên kết chủ đề bài học với trải nghiệm thực tế của học sinh.</p><p>- Giáo viên tổ chức trò chơi nhỏ "Kết nối nhóm" (học sinh xếp thành vòng tròn, nắm tay nhau và di chuyển sao cho không bị đứt vòng).</p><p>- Sau trò chơi, giáo viên hỏi học sinh về cảm nhận khi tham gia hoạt động theo nhóm.</p><p>- Dẫn dắt vào bài học với câu hỏi: "Làm thế nào để xây dựng một tinh thần đồng đội vững mạnh?"</p><p>2. Khám phá (10 phút) Mục tiêu: Hiểu rõ về khái niệm và vai trò của tinh thần đồng đội.</p><p>- Giáo viên trình bày về tinh thần đồng đội, tầm quan trọng của nó trong học tập và cuộc sống.</p><p>- Học sinh thảo luận theo nhóm nhỏ, đưa ra những ví dụ về tình huống cần tinh thần đồng đội.</p><p>- Một số nhóm chia sẻ trước lớp, giáo viên bổ sung và nhấn mạnh ý nghĩa của tinh thần đồng đội.</p><p>3. Luyện tập (10 phút) Mục tiêu: Thực hành kỹ năng làm việc nhóm và phát triển tinh thần đồng đội.</p><p>- Học sinh tham gia trò chơi "Xây tháp cao" (dùng giấy, băng keo để xây một tháp cao trong thời gian quy định).</p><p>- Giáo viên quan sát, hỗ trợ và khuyến khích học sinh làm việc cùng nhau.</p><p>- Sau khi hoàn thành, các nhóm trình bày tháp của mình, giáo viên nhận xét về tinh thần đồng đội của từng nhóm.</p><p>4. Vận dụng (10 phút) Mục tiêu: Khuyến khích học sinh áp dụng tinh thần đồng đội vào các hoạt động thực tế.</p><p>- Học sinh suy nghĩ về một hoạt động nhóm gần nhất mà mình đã tham gia và cách mình đã thể hiện tinh thần đồng đội.</p><p>- Giáo viên yêu cầu học sinh viết một cam kết ngắn về cách sẽ duy trì và phát triển tinh thần đồng đội trong thời gian tới.</p><p>- Một vài học sinh chia sẻ cam kết của mình với lớp, giáo viên động viên và khuyến khích sự nỗ lực.</p><p>III. Tổng kết và đánh giá (5 phút)</p><p>Giáo viên tổng kết những điểm chính về tinh thần đồng đội.</p><p>Học sinh tự đánh giá bản thân qua câu hỏi: "Em sẽ làm gì để cải thiện tinh thần đồng đội của mình?"</p><p>Giáo viên khuyến khích học sinh thực hiện cam kết của mình trong các hoạt động nhóm tương lai.</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:10:21 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076683404</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Đặng Thị Huyền Ngọc - NS: 02/01/1995. GV Trường Tiểu học Tân Dân A</title>
         <author>huyenngochpu2</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076683515</link>
         <description><![CDATA[<p>Họ và tên: Đặng Thị Huyền Ngọc</p><p>Trường Tiểu học Tân Dân A</p><p><strong>KẾ HOẠCH BÀI DẠY</strong></p><p>Môn; Kĩ năng sống</p><p><strong><em>Bài: Giáo dục học sinh lớp 2 kỹ năng thoát hiểm khi bị bỏ quên trên xe ô tô</em></strong></p><p><strong>I.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Mục tiêu</strong></p><p>1.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Học sinh nhận biết các tình huống có thể bị bỏ quên trên xe ô tô.</p><p>2.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Học sinh nắm vững các kỹ năng cơ bản để tự bảo vệ và thoát hiểm trong trường hợp bị bỏ quên trên xe ô tô.</p><p>3.&nbsp;&nbsp;&nbsp; Học sinh biết cách kêu cứu và sử dụng các phương tiện liên lạc để tìm sự giúp đỡ.</p><p><strong>II.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Chuẩn bị</strong></p><ul><li><p>Video ngắn mô phỏng tình huống bị bỏ quên trên xe ô tô.</p></li><li><p>Hình ảnh hoặc mô hình của xe ô tô (có thể là đồ chơi) để minh họa.</p></li><li><p>Một số vật dụng thực tế như điện thoại, còi, và khăn (để dùng trong phần thực hành).</p></li></ul><p><strong>III. Nội dung bài giảng</strong></p><p><strong>1. Khởi động (10 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Trò chơi “Ai nhanh hơn?”: Giáo viên đưa ra các tình huống giả định và học sinh phải phản ứng nhanh bằng cách giơ tay hoặc trả lời. Ví dụ: "Nếu em đang ngồi trong xe mà không có ai xung quanh, em sẽ làm gì?"</p></li><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Kích thích tư duy và sự chú ý của học sinh về chủ đề sắp học.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu tình huống (15 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Xem video ngắn mô phỏng tình huống bị bỏ quên trên xe ô tô.</p></li><li><p><strong>Thảo luận:</strong> Giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ và trả lời về những nguy hiểm có thể xảy ra khi bị bỏ quên trên xe. Ví dụ: "Điều gì sẽ xảy ra nếu không có ai đến giúp em?".</p></li><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Giúp học sinh hiểu rõ vấn đề và nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng thoát hiểm.</p></li></ul><p><strong>3. Hướng dẫn kỹ năng thoát hiểm (20 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Giáo viên hướng dẫn chi tiết các bước thoát hiểm:</p></li></ul><p>1.&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Giữ bình tĩnh:</strong> Đầu tiên, cần giữ bình tĩnh để suy nghĩ và hành động.</p><p>2.&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Tìm cách mở cửa xe:</strong> Thử mở cửa từ bên trong, tìm các nút mở cửa hoặc cửa sổ khẩn cấp.</p><p>3.&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Kêu cứu:</strong> Sử dụng còi, đập cửa sổ, hoặc gọi điện thoại nếu có.</p><p>4.&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Dùng vật dụng trong xe:</strong> Sử dụng bất kỳ vật dụng nào có sẵn để giúp thoát ra hoặc thu hút sự chú ý từ bên ngoài.</p><ul><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Cung cấp cho học sinh các kỹ năng cụ thể và dễ nhớ để có thể tự bảo vệ mình.</p></li></ul><p><strong>4. Thực hành (20 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Học sinh thực hành theo nhóm nhỏ:</p><ul><li><p>Thử mở cửa và tìm nút mở cửa từ bên trong xe mô hình.</p></li><li><p>Sử dụng còi hoặc khăn để kêu cứu.</p></li><li><p>Giả định tình huống và thử cách gọi điện thoại tìm sự giúp đỡ.</p></li></ul></li><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Học sinh áp dụng những gì đã học vào thực tế và tự tin hơn khi đối mặt với tình huống.</p></li></ul><p><strong>5. Tổng kết và đánh giá (10 phút):</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động:</strong> Giáo viên hỏi lại học sinh những bước thoát hiểm để củng cố kiến thức.</p></li><li><p><strong>Đánh giá:</strong> Tặng phần thưởng nhỏ cho những học sinh có phản xạ nhanh và chính xác trong buổi học.</p></li><li><p><strong>Mục tiêu:</strong> Đảm bảo học sinh nắm vững các kỹ năng cần thiết và cảm thấy thoải mái khi xử lý tình huống khẩn cấp.</p></li></ul>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:10:28 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076683515</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076684072</link>
         <description><![CDATA[<p><strong><br>&nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; BÀI 15: LÀM MỚI BẢN THÂN</strong></p><p>Người lập:</p><p>Ngày dạy: ……/…..../……</p><p><strong>I. Thông tin về tiết học</strong></p><p><strong>MỤC TIÊU</strong></p><p><strong>CHUẨN BỊ</strong></p><p><strong>1. Kiến thức:</strong></p><p>- HS hiểu được sự cần thiết giữ gìn cơ thể khỏemạnh.</p><p>- HS biết được những lời khuyên dinh dưỡng</p><p>- HS hiểu được chế độ dinh dưỡng cân bằng làgì?</p><p><strong>2. Kĩ năng:</strong></p><p><strong>- &nbsp;</strong>Biết rèn luyện thể chất đúng cách.</p><p>&nbsp;</p><p><strong>1. Giáo viên</strong></p><p>- Bài giảng, slide trìnhchiếu</p><p>- Video kèm theo</p><p><strong>2. Học sinh</strong></p><p>- Handout</p><p>- Đồ dùng học tập</p><p><strong>II. Các hoạt động dẫn dắt</strong></p><p><strong>Thờigian</strong></p><p><strong>HOẠT ĐỘNG CHỦ YẾU</strong></p><p><strong>ĐẦU RA</strong></p><p>10 phút</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>70’</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>&nbsp;</p><p>10’</p><p>1. <strong>Khởi động</strong></p><p><strong>Chơi trò chơi: “ Đứng bằng một chân”</strong></p><p>- Con cảm thấy như thế nào khi tham</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:10:57 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076684072</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Thiết kế bài học KNS</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076685978</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:12:36 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076685978</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Chủ đề: Kĩ năng làm quen, kết bạn</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076686603</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p>HS hiểu được tầm quan trọng trong giao tiếp, làm quen, kết bạn.</p></li><li><p>HS biết cách làm quen kết bạn</p></li><li><p>HS mạnh dạn, tự tin khi làm quen.</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p></li><li><p>Một số câu chuyện về giao tiếp</p></li><li><p>Một số vi deo về làm quen</p></li><li><p>Một số tình huống sắm vai</p></li><li><p>Một số đạo cụ để sắm vai</p><p><strong>Nôi dung bài giảng(40 PHÚT)</strong></p><ol><li><p><strong>Khởi động(5')</strong></p><p>Cho HS xem video một nhóm bạn đang chơi, thấy bạn mới chuyển đến vào lớp, các bạn chay đến chào hỏi và làm quen. GV đưa câu hỏi thảo luận nhóm 4:</p><p>Các bạn trong video đã làm gì?</p><p>Các bạn đã làm quen với bạn bằng cách nào?</p><ul><li><p>Đại diện các nhóm trả lời, GV dẫn dắt vào bài mới.</p><p><strong>Khám phá</strong></p></li><li><p><strong>Hoạt động 1: Tầm quan trọng của việc làm quen, kết bạn.(10')</strong></p><p>GV yêu cầu HS nhắc lại cách làm quen ở video khởi động.</p><p>Câu hỏi thảo luận nhóm 4:</p></li><li><p>? Vì sao các bạn cần làm quen, kết bạn với nhau?</p></li><li><p>Nêu một số kĩ năng làm quen, kết bạn?</p><p>Đại diện các nhom trình bày từng câu hỏi, các bạn nhận xét</p><ul><li><p>GV rút ra kết luận:</p><ol><li><p>Bất kỳ ai cũng mong muốn mình có một tình bạn thật đẹp, có được kỹ năng sống tiểu học này, con sẽ không thu mình, lạc lõng giữa đám đông mà có thể tự tin giới thiệu bản thân và mở rộng mối quan hệ. Hơn nữa, con cũng sẽ có thêm nhiều trải nghiệm tuyệt vời để thêm yêu thích tới trường.</p></li></ol></li></ul></li></ul></li></ol></li></ul><p><br/></p><ul><li><p>Kỹ năng làm quen, kết bạn rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ tiểu học</p></li></ul><ol start="2"><li><p><strong>Hoạt động 2: </strong>Các cách giới thiệu và kết bạn:(10')</p><p>Thảo luận nhóm đôi, đưa ra các cách giới thiệu, làm quen, kết bạn.</p><ul><li><p>Các nhóm chia sẻ cách giới thiệu, làm quen, kết bạn.</p><p>- GV chốt lại một số cách :</p></li></ul></li></ol><p>-Học cách giới thiệu bản thân, từ tên, tuổi đến sở thích cá nhân.</p><p>-Chủ động chào hỏi, bắt chuyện nếu trẻ muốn làm quen với bạn nào đó.</p><p>-Biết cách đặt những câu hỏi để tìm hiểu thêm về bạn.</p><p>-Luôn giúp đỡ bạn bè dù cho các trẻ chưa quen biết nhau nhiều.</p><p>-Giữ được thái độ lịch sự, hòa nhã khi giao tiếp với bạn bè.</p><p>-Thấu hiểu được những ưu điểm, nhược điểm của người.</p><ol start="3"><li><p><strong>Hoạt động 3(10'): </strong>Vận dụng, thực hành.</p><p>Cho các tổ, nhóm lên gắp thăm tình huống và thực hành sắm vai làm quen, kết bạn.(2 nhóm)</p><p>- HS sử dụng đạo cụ cho sinh động.</p><p>- GV tổ chức bình chọn nhóm thực hiện tốt việc làm quen kết bạn: hay, sáng tạo,...</p><p><strong>4.Tổng kết rút kinh nghiệm(5')</strong></p></li></ol><p>Không bao giờ có suy nghĩ bắt nạt- GV hỏi lại nội dung bài học.</p><ul><li><p>Nhận xét tiết học.</p></li><li><p>Dặn dò vận dụng  việc làm quen kết bạn thường xuyên để có kĩ năng giao tiếp tự nhiên và tốt hơn. hay chê bai bạn bè.</p></li></ul><p><br/></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:13:14 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076686603</guid>
      </item>
      <item>
         <title></title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076696866</link>
         <description><![CDATA[<p>&nbsp;</p><p>Phạm Thị Thúy TH Minh Trí</p><p><strong>Văn hóa ứng xử nơi công cộng</strong></p><p><strong>Thời gian: 35 phút</strong></p><p><strong>Lớp: 4</strong></p><p><strong>Môn: Kỹ năng sống</strong></p><p><strong>&nbsp;</strong></p><p><strong>I. Mục tiêu</strong></p><p><strong>Năng lực:Nhận biết được các nguyên tắc ứng xử cơ bản nơi công cộng.</strong></p><p><strong>Thực hành các kỹ năng giao tiếp, ứng xử phù hợp trong các tình huống cụ thể.</strong></p><p><strong>Giải quyết vấn đề và ra quyết định khi gặp tình huống ứng xử khó xử.</strong></p><p><strong>Phẩm chất:</strong></p><p><strong>Hình thành thói quen tôn trọng, lịch sự với người khác trong các môi trường công cộng.</strong></p><p><strong>Phát triển trách nhiệm cá nhân đối với hành vi ứng xử của bản thân.</strong></p><p><strong>Tạo dựng ý thức bảo vệ tài sản chung và giữ gìn môi trường công cộng sạch đẹp.</strong></p><p><strong>II. Nội dung bài học</strong></p><p><strong>Hoạt động&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Nội dung cụ thể</strong></p><p><strong>1.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Khởi động (5 phút)&nbsp;&nbsp;</strong></p><p><strong>Mục tiêu: Tạo hứng thú và kết nối chủ đề bài học với thực tiễn cuộc sống của học sinh.</strong></p><p><strong>- Giáo viên chiếu một loạt hình ảnh về các hành vi ứng xử nơi công cộng (đúng và sai).</strong></p><p><strong>- Học sinh thảo luận nhanh về những hành vi nào là đúng và hành vi nào là sai.</strong></p><p><strong>- Giáo viên dẫn dắt vào bài học với câu hỏi: "Chúng ta cần phải làm gì để trở thành một công dân văn minh?"</strong></p><p><strong>2. Khám phá (10 phút)&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Mục tiêu: Giúp học sinh hiểu rõ về các quy tắc ứng xử nơi công cộng.</strong></p><p><strong>- Giáo viên trình bày các nguyên tắc cơ bản về ứng xử nơi công cộng (qua slide hoặc bảng).</strong></p><p><strong>- Học sinh làm việc theo cặp, thảo luận và đưa ra ví dụ cụ thể về các hành vi ứng xử phù hợp và không phù hợp.</strong></p><p><strong>- Một số cặp trình bày kết quả trước lớp, giáo viên ghi chú và phân tích thêm.</strong></p><p><strong>3. Luyện tập (10 phút)&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Mục tiêu: Thực hành kỹ năng ứng xử qua các tình huống thực tế.</strong></p><p><strong>- Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm nhận một tình huống giả định về ứng xử nơi công cộng.</strong></p><p><strong>- Học sinh thảo luận, sau đó đóng vai diễn giải quyết tình huống trước lớp.</strong></p><p><strong>- Các nhóm khác nhận xét, giáo viên tổng kết và đưa ra lời khuyên, hướng dẫn thêm.</strong></p><p><strong>4. Vận dụng (10 phút)&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Mục tiêu: Khuyến khích học sinh áp dụng kiến thức đã học vào thực tế cuộc sống hàng ngày.</strong></p><p><strong>- Học sinh suy nghĩ về những nơi công cộng mà mình thường đến (trường học, công viên, siêu thị,…) và cách ứng xử ở đó.</strong></p><p><strong>- Giáo viên yêu cầu học sinh viết một cam kết ngắn gọn về cách mình sẽ ứng xử khi ở nơi công cộng.</strong></p><p><strong>- Học sinh chia sẻ cam kết của mình với cả lớp, giáo viên động viên và khen ngợi những cam kết tích cực.</strong></p><p><strong>III. Tổng kết và đánh giá (5 phút)</strong></p><p><strong>Giáo viên nhận xét chung về thái độ và sự tham gia của học sinh trong buổi học.</strong></p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:23:32 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076696866</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Vũ Thị Thu Huyền - Tiểu học Xuân Giang</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076700546</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Bài Giảng: Kỹ Năng Giao Tiếp</strong></p><p><strong>Mục tiêu:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp.</p></li><li><p>Học sinh biết cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.</p></li></ul><p><strong>Thời gian:</strong> 60 phút</p><p><strong>Tài liệu:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng và bút</p></li><li><p>Máy chiếu và máy tính (nếu có)</p></li><li><p>Tài liệu bài tập nhóm</p></li><li><p>Video ví dụ về giao tiếp hiệu quả (tùy chọn)</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Giới thiệu (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Khởi đầu bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi cho học sinh: “Giao tiếp là gì?” và “Tại sao giao tiếp quan trọng?”</p></li><li><p><strong>Định nghĩa và tầm quan trọng:</strong> Giải thích giao tiếp là việc trao đổi thông tin, cảm xúc, và ý tưởng giữa mọi người. Tầm quan trọng của giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường học tập, làm việc.</p></li></ul><p><strong>2. Các thành phần của giao tiếp hiệu quả (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nghe chủ động:</strong> Giải thích vai trò của việc lắng nghe tích cực. Đưa ra ví dụ về sự khác biệt giữa lắng nghe chủ động và thụ động.</p></li><li><p><strong>Nói rõ ràng và chính xác:</strong> Giới thiệu cách thể hiện ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, cụ thể.</p></li><li><p><strong>Ngôn ngữ cơ thể:</strong> Giải thích về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm) để hỗ trợ giao tiếp hiệu quả.</p></li></ul><p><strong>3. Hoạt động nhóm: Thực hành giao tiếp (20 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Chia lớp thành các nhóm nhỏ.</strong> Yêu cầu mỗi nhóm thực hiện một tình huống giao tiếp giả định, ví dụ: giải quyết một tranh cãi nhỏ, thuyết phục ai đó về một ý tưởng.</p></li><li><p><strong>Giao nhiệm vụ:</strong> Trong mỗi nhóm, phân công các vai trò: người nói, người nghe, người quan sát.</p></li><li><p><strong>Thực hành và báo cáo:</strong> Các nhóm thực hiện tình huống và sau đó thảo luận về những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện.</p></li></ul><p><strong>4. Phản hồi và Tóm tắt (10 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Nhận xét từ giáo viên:</strong> Đưa ra phản hồi về các hoạt động của nhóm, nhấn mạnh các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện.</p></li><li><p><strong>Tóm tắt bài học:</strong> Ôn lại các điểm chính về giao tiếp hiệu quả và nhấn mạnh những kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.</p></li></ul><p><strong>5. Bài tập về nhà (5 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Viết nhật ký giao tiếp:</strong> Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn về một tình huống giao tiếp trong tuần qua, bao gồm những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong cách họ giao tiếp.</p></li></ul><p><strong>Kết thúc bài giảng:</strong> Đặt câu hỏi mở cho học sinh: “Bạn đã học được gì mới về giao tiếp và bạn sẽ áp dụng những điều đó như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?”</p><p><strong>Lưu ý:</strong> Đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và thực hành. Nếu có thời gian, có thể chiếu một video ngắn về giao tiếp hiệu quả và thảo luận về nội dung của video.</p><p>Hy vọng bài giảng này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và thực tế!</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-15 14:26:06 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3076700546</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Dương Thị Huệ - 04/07/1986. GV Trường TH Minh Trí</title>
         <author>duonghue186</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3077075974</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/1303175008/90188f64bbd0fa8adbab67dc66f61f44/D__NG_TH__HU__04.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 22:13:24 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3077075974</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Dương Thị Huệ - 04/07/1986 Trường TH Minh Trí</title>
         <author>duonghue186</author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3077077234</link>
         <description><![CDATA[]]></description>
         <enclosure url="https://padlet-uploads.storage.googleapis.com/1303175008/33226950a3f7521bda05c1f09e0dd21a/D__NG_TH__HU__04.docx" />
         <pubDate>2024-08-15 22:15:54 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3077077234</guid>
      </item>
      <item>
         <title>Nguyễn Thị Hòa</title>
         <author></author>
         <link>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3078348087</link>
         <description><![CDATA[<p><strong>Chủ đề:</strong> Kĩ năng làm việc nhóm</p><p><strong>Mục tiêu bài học:</strong></p><ul><li><p>Học sinh hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.</p></li><li><p>Học sinh biết cách lắng nghe, chia sẻ và hợp tác với các bạn trong nhóm.</p></li><li><p>Học sinh thực hành các kĩ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm.</p></li></ul><p><strong>Thời lượng:</strong> 40 phút</p><p><strong>Chuẩn bị:</strong></p><ul><li><p>Bảng trắng, bút lông</p></li><li><p>Một số mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm</p></li><li><p>Giấy và bút cho hoạt động nhóm</p></li></ul><p><strong>Nội dung bài giảng:</strong></p><p><strong>1. Khởi động (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên bắt đầu bài giảng bằng câu hỏi: “Các em có thích chơi cùng các bạn trong lớp không? Khi chơi cùng nhau, các em thường làm gì?”</p></li><li><p>Cho học sinh thảo luận ngắn về những tình huống khi làm việc hoặc chơi cùng bạn bè.</p></li></ul><p><strong>2. Giới thiệu chủ đề (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên giới thiệu về chủ đề: "Làm việc nhóm".</p></li><li><p>Giải thích ngắn gọn: "Làm việc nhóm là khi chúng ta cùng nhau hợp tác, chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung. Làm việc nhóm rất quan trọng vì mỗi người có thể giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau."</p></li></ul><p><strong>3. Nội dung chính (15 phút)</strong></p><ul><li><p><strong>Hoạt động 1: Mẩu chuyện ngắn về làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên kể một mẩu chuyện ngắn về một nhóm bạn cùng nhau hợp tác để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó, nhấn mạnh các yếu tố như lắng nghe, chia sẻ và phân công công việc.</p></li><li><p>Sau khi kể chuyện, giáo viên đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ: "Các bạn trong câu chuyện đã làm gì để thành công khi làm việc nhóm?"</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 2: Thảo luận và chia sẻ (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ và yêu cầu mỗi nhóm thảo luận về một tình huống trong đó các em phải cùng nhau làm việc nhóm (ví dụ: cùng nhau xây dựng một ngôi nhà từ lego, chuẩn bị một bài thuyết trình).</p></li><li><p>Sau đó, các nhóm chia sẻ cách các em đã phân công công việc, lắng nghe và giúp đỡ nhau.</p></li></ul></li><li><p><strong>Hoạt động 3: Thực hành làm việc nhóm (5 phút)</strong></p><ul><li><p>Mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: cùng nhau vẽ một bức tranh về một chủ đề cụ thể hoặc tạo một khẩu hiệu cho lớp).</p></li><li><p>Giáo viên quan sát và hướng dẫn học sinh làm việc cùng nhau.</p></li></ul></li></ul><p><strong>4. Tổng kết và rút kinh nghiệm (10 phút)</strong></p><ul><li><p>Các nhóm trình bày sản phẩm của mình và chia sẻ cảm nhận về quá trình làm việc nhóm.</p></li><li><p>Giáo viên nhấn mạnh những yếu tố quan trọng trong làm việc nhóm: biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác.</p></li><li><p>Kết thúc bằng một thông điệp: “Làm việc nhóm giúp chúng ta mạnh mẽ hơn và đạt được nhiều điều hơn khi làm việc một mình.”</p></li></ul><p><strong>Đánh giá:</strong></p><ul><li><p>Giáo viên quan sát và đánh giá mức độ tham gia của học sinh trong các hoạt động nhóm.</p></li><li><p>Khuyến khích học sinh tự đánh giá bản thân và nhóm của mình.</p></li></ul><p><strong>Lưu ý:</strong></p><ul><li><p>Luôn khuyến khích học sinh tham gia tích cực và không để bất kỳ bạn nào bị bỏ rơi trong nhóm.</p></li><li><p>Tạo môi trường thoải mái và thân thiện để các em tự tin chia sẻ ý kiến.</p></li></ul><p>Kế hoạch bài giảng này không chỉ giúp học sinh hiểu về làm việc nhóm mà còn giúp các em thực hành các kĩ năng cần thiết thông qua hoạt động vui vẻ và thực tế</p>]]></description>
         <enclosure url="" />
         <pubDate>2024-08-17 07:37:39 UTC</pubDate>
         <guid>https://padlet.com/ngothilien/diswqxpnds12x46e/wish/3078348087</guid>
      </item>
   </channel>
</rss>
